Hustle and bustle là cụm từ thường xuyên xuất hiện trong các bài thi và giao tiếp hằng ngày để mô tả nhịp sống hối hả, nhộn nhịp nơi thành thị. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách ứng dụng linh hoạt thành ngữ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên, phong phú như người bản xứ. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết định nghĩa cũng như cách sử dụng chuẩn xác nhất ngay trong bài viết dưới đây.

Hustle and bustle là gì?

Theo từ điển Cambridge, hustle and bustle được giải thích là Noise and busy activity, mang ý nghĩa là sự hối hả và nhộn nhịp, hoặc sự xô bồ, náo nhiệt. Đây là một thành ngữ được kết hợp từ hai từ có ý nghĩa tương đồng: hustle (chen lấn, thúc giục) và bustle (hối hả, bận rộn) nhằm nhấn mạnh trạng thái sôi động, đầy năng lượng nhưng cũng có phần ồn ào của một không gian nào đó.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Thông thường, người bản xứ sử dụng cụm từ này để mô tả nhịp sống tại các đô thị lớn, những khu chợ đông đúc hoặc các sự kiện tập trung nhiều người qua lại. Dưới đây là các ví dụ minh họa giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng:

  • I love the hustle and bustle of the city market early in the morning. (Tôi yêu sự hối hả và nhộn nhịp của khu chợ thành phố vào sáng sớm.)
  • Many people move to the countryside to escape the hustle and bustle of big cities. (Nhiều người chuyển về nông thôn để thoát khỏi sự xô bồ, náo nhiệt của các thành phố lớn.)
Hustle and bustle là có nghĩa là Noise and busy activity
Hustle and bustle là có nghĩa là Noise and busy activity

Nguồn gốc của hustle and bustle

Cụm từ hustle and bustle được hình thành từ hai thành phần riêng biệt có lịch sử phát triển khá thú vị trong tiếng Anh.

  • Từ hustle /ˈhʌs.əl/ xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan husselen mang nghĩa là lắc mạnh hoặc xô đẩy.
  • Trong khi đó, bustle /ˈbʌs.əl/ lại có liên quan đến từ busken trong tiếng Anh trung cổ, mang hàm ý chuẩn bị sẵn sàng hoặc hối hả làm việc gì đó.

Sự kết hợp giữa hai từ này tạo nên một cấu trúc từ đôi (binomial pair) đầy vần điệu và mạnh mẽ. Việc ghép đôi như vậy không chỉ làm tăng sức gợi hình mà còn giúp nhấn mạnh sự cộng hưởng của âm thanh và hành động diễn ra cùng một lúc.

Qua thời gian, hustle and bustle trở thành một cụm từ gần gũi và thông dụng khi muốn khắc họa sự ồn ào, năng động và đầy sức sống của những thành phố lớn hay các khu chợ sầm uất.

Hustle and bustle mang cấu trúc từ đôi (binomial pair)
Hustle and bustle mang cấu trúc từ đôi (binomial pair)

>> Việc hiểu rõ cội nguồn ngôn ngữ còn giúp người học tại ELSA Speak phát triển tư duy ngôn ngữ nhạy bén, từ đó cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh tự nhiên nhất. Hãy để các tính năng vượt trội của ELSA Speak đồng hành cùng bạn trên con đường rèn luyện phản xạ và phát âm chuẩn xác từng từ vựng ngay lập tức.

Tự tin giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – học với gia sư AI, nhập vai tình huống và chương trình song ngữ

Cách dùng Hustle and bustle trong tiếng Anh

Việc áp dụng linh hoạt thành ngữ này vào từng ngữ cảnh cụ thể giúp diễn đạt ý tưởng một cách trọn vẹn và sinh động như người bản xứ.

Chỉ nơi chốn đông đúc, sôi động

Cách dùng này thường xuất hiện khi bạn muốn mô tả các thành phố lớn, quảng trường hoặc những địa điểm công cộng luôn đầy ắp hoạt động từ sáng đến đêm.

Ví dụ:

  • New York is famous for the hustle and bustle of Times Square. (New York nổi tiếng với sự hối hả và nhộn nhịp của Quảng trường Thời đại.)
  • Students often enjoy the hustle and bustle of the university campus during festival week. (Sinh viên thường thích sự sôi động và náo nhiệt của khuôn viên trường đại học trong tuần lễ lễ hội.)
Hustle and bustle được dùng để chỉ nơi chốn đông đúc, sôi động
Hustle and bustle được dùng để chỉ nơi chốn đông đúc, sôi động

Chỉ cuộc sống bận rộn hàng ngày

Khi nhắc đến guồng quay công việc và sinh hoạt gấp gáp, đây là lựa chọn ngôn ngữ tuyệt vời để thể hiện áp lực cũng như tính năng động của đời sống hiện đại. Người học có thể sử dụng Hustle and bustle để nói về nhịp sống cá nhân hoặc xã hội thường xuyên phải đối mặt với nhiều công việc và sự kiện diễn ra liên tục.

Ví dụ:

  • After years of the hustle and bustle of city life, they decided to retire to a quiet village. (Sau nhiều năm sống trong sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố, họ quyết định nghỉ hưu tại một ngôi làng yên tĩnh.)
  • Working in advertising means being part of the constant hustle and bustle of the industry. (Làm việc trong ngành quảng cáo đồng nghĩa với việc trở thành một phần của sự bận rộn và hối hả không ngừng của ngành này.)
Hustle and bustle được dùng để chỉ cuộc sống bận rộn hàng ngày
Hustle and bustle được dùng để chỉ cuộc sống bận rộn hàng ngày

Chỉ giao thông hoặc đám đông đông đúc

Khả năng mô tả sự di chuyển có phần hỗn loạn giúp người nghe hình dung rõ nét về mật độ dân cư hoặc phương tiện tại một khu vực nhất định. Cụm từ nhấn mạnh vào sự chen lấn, đi lại tấp nập của dòng người hoặc xe cộ trên đường phố vào những giờ cao điểm.

Ví dụ:

  • The hustle and bustle of the morning commute can be quite stressful for many workers. (Sự hối hả và nhộn nhịp của việc di chuyển đi làm vào buổi sáng có thể khá áp lực đối với nhiều công nhân viên.)
  • We found it difficult to move through the hustle and bustle of the crowd at the stadium entrance. (Chúng tôi thấy khó di chuyển qua sự chen lấn và nhộn nhịp của đám đông tại lối vào sân vận động.)
Hustle and bustle được dùng để chỉ giao thông hoặc đám đông đông đúc
Hustle and bustle được dùng để chỉ giao thông hoặc đám đông đông đúc

Chỉ khu mua sắm, chợ, trung tâm thương mại

Các địa điểm thương mại luôn mang đặc trưng của sự giao dịch và mời chào, nơi mà cụm từ này phát huy tối đa hiệu quả mô tả. Bạn nên sử dụng cấu trúc này cho những không gian bán lẻ, nơi có sự tương tác qua lại mạnh mẽ giữa người mua và người bán.

Ví dụ:

  • Small traditional markets offer a unique hustle and bustle that you cannot find in supermarkets. (Những khu chợ truyền thống nhỏ mang lại một sự nhộn nhịp và hối hả độc đáo mà bạn không thể tìm thấy ở siêu thị.)
  • During the holiday season, the shopping mall is filled with the hustle and bustle of excited shoppers. (Trong mùa lễ hội, trung tâm mua sắm tràn ngập sự hối hả và nhộn nhịp của những người mua sắm hào hứng.)
Hustle and bustle được dùng để chỉ khu mua sắm, chợ, trung tâm thương mại
Hustle and bustle được dùng để chỉ khu mua sắm, chợ, trung tâm thương mại

Cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của hustle and bustle

Khám phá các nhóm từ có ý nghĩa tương đương hoặc đối lập giúp bạn làm phong phú vốn từ vựng và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn.

Từ đồng nghĩa

Những từ vựng dưới đây có sắc thái gần giống với hustle and bustle, giúp người học miêu tả sự sôi động một cách đa dạng.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Commotion /kəˈmoʊ.ʃən/Sự ồn ào, lộn xộnI heard a loud commotion coming from the street. (Tôi nghe thấy một sự ồn ào lớn phát ra từ con phố.)
Activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/Hoạt động tích cựcThe city center is always full of activity during the day. (Trung tâm thành phố luôn đầy ắp hoạt động vào ban ngày.)
Whirl /wɜːrl/Sự quay cuồng, nhộn nhịpShe was caught up in a whirl of social events. (Cô ấy bị cuốn vào một vòng xoáy nhộn nhịp của các sự kiện xã hội.)
Hubbub /ˈhʌb.ʌb/Tiếng ồn ào từ đám đôngThe hubbub of the marketplace was overwhelming. (Tiếng ồn ào của khu chợ thật choáng ngợp.)
Stir /stɜːr/Sự náo động, xôn xaoThe news of the festival caused quite a stir in town. (Tin tức về lễ hội đã gây ra một sự xôn xao lớn trong thị trấn.)
Excitement /ɪkˈsaɪt.mənt/Sự hào hứng, sôi độngYou can feel the excitement in the air before the concert. (Bạn có thể cảm nhận được sự sôi động trong không khí trước buổi hòa nhạc.)
Flurry /ˈflɜːr.i/Sự náo nhiệt nhất thờiThere was a flurry of phone calls after the announcement. (Có một sự náo nhiệt của những cuộc điện thoại sau thông báo.)
Buzz /bʌz/Sự sôi nổi, hào hứngThe stadium was full of the buzz of fans. (Sân vận động tràn ngập sự sôi nổi của những người hâm mộ.)
Chaos /ˈkeɪ.ɑːs/Sự hỗn loạnThe airport was in total chaos because of the flight delays. (Sân bay rơi vào sự hỗn loạn hoàn toàn vì các chuyến bay bị hoãn.)
Hecticness /ˈhek.tɪk.nəs/Sự bận rộn, cuồng nhiệtThe hecticness of modern life can be exhausting. (Sự bận rộn của cuộc sống hiện đại có thể gây mệt mỏi.)
Bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa với hustle and bustle
Một số cụm từ đồng nghĩa của hustle and bustle
Một số cụm từ đồng nghĩa của hustle and bustle

Từ trái nghĩa

Để mô tả những không gian đối lập với sự ồn ào, bạn có thể tham khảo danh sách các từ vựng chỉ sự yên bình dưới đây.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Calm /kɑːm/Sự điềm tĩnh, yên lặngThe village was a place of perfect calm. (Ngôi làng là một nơi hoàn toàn yên lặng.)
Peace /piːs/Sự hòa bình, yên bìnhHe enjoys the peace of the countryside. (Anh ấy tận hưởng sự yên bình của vùng nông thôn.)
Quiet /ˈkwaɪ.ət/Sự yên tĩnhI need some quiet to finish my work. (Tôi cần sự yên tĩnh để hoàn thành công việc.)
Stillness /ˈstɪl.nəs/Sự tĩnh lặngThe stillness of the lake was beautiful at dawn. (Sự tĩnh lặng của mặt hồ thật đẹp vào lúc bình minh.)
Serenity /səˈren.ə.t̬i/Sự thanh bìnhYoga helps her find inner serenity. (Yoga giúp cô ấy tìm thấy sự thanh bình nội tại.)
Tranquility /træŋˈkwɪl.ə.t̬i/Sự lặng lẽ, yên ổnThey went to the mountains seeking tranquility. (Họ đã lên núi để tìm kiếm sự yên ổn.)
Silence /ˈsaɪ.ləns/Sự im lặngThe heavy silence in the room was uncomfortable. (Sự im lặng nặng nề trong căn phòng thật khó chịu.)
Order /ˈɔːr.dər/Sự trật tựThe police restored order after the riot. (Cảnh sát đã lập lại sự trật tự sau cuộc bạo động.)
Solitude /ˈsɑː.lə.tuːd/Sự biệt lập, tĩnh mịchShe went for a long walk to enjoy the solitude of the forest. (Cô ấy đã đi bộ đường dài để tận hưởng sự tĩnh mịch của khu rừng.)
Leisure /ˈliː.ʒɚ/Sự thư thả, nhàn hạPeople have more leisure time nowadays. (Mọi người có nhiều thời gian nhàn hạ hơn vào ngày nay.)
Bảng tổng hợp các cụm từ trái nghĩa với hustle and bustle
Một số cụm từ trái nghĩa của hustle and bustle
Một số cụm từ trái nghĩa của hustle and bustle

Việc ghi nhớ hàng loạt từ vựng đồng nghĩa hay trái nghĩa sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều khi bạn biết cách phát âm tiếng Anh chuẩn xác. Hãy để công nghệ A.I. nhận diện giọng nói độc quyền Top 5 Thế giới của ELSA Speak giúp bạn sửa lỗi từng âm tiết và tự tin giao tiếp như người bản xứ. Nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu lộ trình học được cá nhân hóa dành riêng cho bạn ngay hôm nay!

Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking

Sử dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh trong bài thi IELTS giúp thí sinh ghi điểm ấn tượng với giám khảo về tiêu chí sử dụng từ vựng linh hoạt và tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1

Những câu hỏi ngắn gọn trong phần IELTS Speaking Part 1 mở đầu là cơ hội tốt để người học đưa các thành ngữ miêu tả đời sống vào bài nói một cách hiệu quả.

Câu hỏi: Do you like living in a big city? (Bạn có thích sống ở một thành phố lớn không?)

Trả lời: To be honest, I really enjoy the energy of urban areas. I love the hustle and bustle of the city because there is always something exciting happening around every corner. (Thú thực, tôi rất thích năng lượng của các khu đô thị. Tôi yêu sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố vì luôn có điều gì đó thú vị xảy ra ở mọi ngóc ngách.)

Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking Part 1
Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking Part 1

IELTS Speaking Part 2

Trong phần thi nói dài ở IELTS Speaking Part 2, việc đan xen các cụm từ chỉ không khí và môi trường xung quanh giúp bài nói trở nên sống động hơn.

Câu hỏi: Describe a place you visited. (Miêu tả một nơi bạn từng ghé thăm.)

Trả lời: I would like to talk about my trip to Hanoi last year. The first thing that struck me was the hustle and bustle of the Old Quarter. Despite the crowded streets and the noise, the atmosphere was incredibly vibrant and full of life. (Tôi muốn kể về chuyến đi đến Hà Nội vào năm ngoái. Điều đầu tiên khiến tôi ấn tượng chính là sự hối hả và nhộn nhịp của khu Phố Cổ. Bất chấp những con phố đông đúc và tiếng ồn, bầu không khí ở đó vô cùng sôi động và tràn đầy sức sống.)

 Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking Part 2
Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking Part 2

IELTS Speaking Part 3

Đối với những câu hỏi mang tính thảo luận xã hội trong IELTS Speaking Part 3, thành ngữ này hỗ trợ người nói phân tích sâu sắc các khía cạnh đối lập giữa các môi trường sống khác nhau.

Câu hỏi: Why do many young people prefer moving to large cities? (Tại sao nhiều người trẻ thích chuyển đến các thành phố lớn?)

Trả lời: I believe many people are drawn to the hustle and bustle of metropolitan areas. While some might find the fast pace exhausting, many youths see the constant activity as a source of career opportunities and social entertainment. (Tôi tin rằng nhiều người bị thu hút bởi sự hối hả và nhộn nhịp của các khu vực đại đô thị. Trong khi một số người có thể thấy nhịp sống nhanh gây mệt mỏi, nhiều người trẻ lại xem các hoạt động diễn ra liên tục là nguồn cơ hội nghề nghiệp và giải trí xã hội.)

 Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking Part 3
Mẫu hội thoại sử dụng hustle and bustle trong IELTS Speaking Part 3

Bài tập ứng dụng

Hãy luyện tập chuyển các câu mô tả sự bận rộn dưới đây sang cấu trúc có chứa thành ngữ để tăng tính biểu cảm cho câu văn.

  1. I love how busy and noisy the city market is.
  2. They moved to the village because they wanted to avoid the noisy activities of the city.
  3. The airport was very busy and full of people during the holiday season.
  4. Tokyo is famous for having a very lively and busy atmosphere.
  5. The morning commute is always full of energetic and noisy activities.
  6. Many residents cannot stand the noisy and busy life in the downtown area.
  7. Traditional festivals always bring a lot of noise and activity to this small town.
  8. Some people prefer the quiet countryside to the busy life of big cities.
  9. The shopping mall was filled with the busy activities of many shoppers before Tet.
  10. Working in the hospitality industry involves a lot of busy activities every single day.

Đáp án bài tập vận dụng

CâuĐáp ánGiải thích
1I love the hustle and bustle of the city market.Thay thế cụm từ busy and noisy bằng thành ngữ tương ứng.
2They moved to the village to escape the hustle and bustle of the city.Sử dụng thành ngữ để chỉ các hoạt động ồn ào nơi đô thị.
3There was a lot of hustle and bustle at the airport during the holiday season.Chuyển đổi tính từ busy sang danh từ chỉ sự nhộn nhịp.
4Tokyo is famous for its hustle and bustle.Thay thế cụm từ mô tả không khí sôi động bằng thành ngữ ngắn gọn hơn.
5The morning commute is always full of hustle and bustle.Dùng thành ngữ để diễn tả các hoạt động di chuyển đầy năng lượng.
6Many residents cannot stand the hustle and bustle of the downtown area.Thay thế cụm từ noisy and busy life bằng cách diễn đạt chuyên nghiệp.
7Traditional festivals always bring a lot of hustle and bustle to this small town.Sử dụng thành ngữ để nhấn mạnh sự náo nhiệt của lễ hội.
8Some people prefer the quiet countryside to the hustle and bustle of big cities.Đối lập giữa sự yên tĩnh và sự hối hả, nhộn nhịp.
9The shopping mall was filled with the hustle and bustle of shoppers before Tet.Thay thế cụm từ busy activities bằng thành ngữ phù hợp ngữ cảnh.
10Working in the hospitality industry involves a lot of hustle and bustle every single day.Diễn tả tính chất bận rộn của công việc bằng thành ngữ.
Đáp án bài tập vận dụng với hustle and bustle

Việc làm chủ thành ngữ Hustle and bustle sẽ giúp bạn tự tin hơn khi miêu tả về nhịp sống sôi động hay môi trường làm việc bận rộn hằng ngày. Để nâng cao phản xạ giao tiếp tự nhiên, người học nên thường xuyên rèn luyện cùng lộ trình cá nhân hóa từ ELSA Speak. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết hữu ích khác trong danh mục Idioms để mở rộng kho tàng thành ngữ tiếng Anh của chính mình.