Để bộc lộ cảm xúc chán ghét hoặc không thể chịu đựng nổi một sự việc, người bản ngữ thường xuyên sử dụng cấu trúc I can’t stand. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo chi tiết ý nghĩa I can’t stand là gì, cách dùng cụ thể trong từng ngữ cảnh và củng cố kiến thức qua các bài tập vận dụng từ cơ bản đến nâng cao nhé!
I can’t stand là gì?
I can’t stand có nghĩa là tôi không thể chịu đựng/tôi ghét, thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự ghét bỏ hoặc không thể chịu đựng đối với một người hoặc một điều gì đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Cụm này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự không thích một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Thái độ này cho thấy cảm giác chán ghét hoặc không thể chấp nhận một điều gì đó đến mức không muốn tiếp xúc hoặc trải nghiệm nữa.
Bạn vừa đọc 7 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- I can’t stand the heat in summer. (Tôi không thể chịu đựng cái nóng vào mùa hè.)
- I can’t stand the noise from the construction site next door. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh.)

Một số cách dùng I can’t stand phổ biến
Cụm từ I can’t stand mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường được người bản xứ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự khó chịu tột độ.
Can’t stand + something/someone
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc mình cực kỳ chán ghét hoặc không thể chịu đựng nổi một sự vật, sự việc hoặc một người cụ thể nào đó.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- I can’t stand this hot weather. (Tôi không thể chịu đựng nổi thời tiết nóng bức này.)
- She can’t stand him because he always tells lies. (Cô ấy không thể chịu nổi anh ta vì anh ta luôn nói dối.)
- They can’t stand the noise from the construction site. (Họ cực kỳ ghét tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
Lưu ý: Bạn hoàn toàn có thể kết hợp thêm các từ hạn định (the, this, that, my, your,…) trước danh từ để làm rõ đối tượng mà mình không thích.

Sau stand là to V hay Ving?
Sau can’t stand to V hay Ving là thắc mắc của rất nhiều người học tiếng Anh. Câu trả lời chính xác là: Khi mang ý nghĩa “không thể chịu đựng việc làm gì đó” hoặc “rất ghét làm gì”, theo sau can’t stand bắt buộc phải là một Danh động từ (V-ing).
Cấu trúc:
S + can’t stand + V-ing
Ví dụ:
- I can’t stand waiting in long lines. (Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng dài chờ đợi.)
- He can’t stand washing the dishes every night. (Anh ấy cực kỳ ghét việc phải rửa bát mỗi tối.)
- We can’t stand listening to his complaints anymore. (Chúng tôi không thể chịu đựng việc nghe những lời phàn nàn của anh ta thêm nữa.)
Để dễ nhớ, bạn hãy liên tưởng can’t stand mang nét nghĩa tương đồng với các động từ chỉ sự ghét bỏ như hate, dislike, detest và theo sau chúng cũng thường là V-ing.

Có thể bạn quan tâm: Với công nghệ nhận dạng giọng nói tiên tiến và các bài học được xây dựng bởi các chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu, ELSA Speak mang đến trải nghiệm học tập cá nhân hóa và thú vị. Hãy tải ELSA Speak ngay hôm nay và bắt đầu hành trình cải thiện phát âm và giao tiếp tiếng Anh của bạn!

Một số cấu trúc đồng nghĩa với I can’t stand
| Cấu trúc đồng nghĩa/Ý nghĩa | Ví dụ |
| I can’t tolerate (Không thể chịu đựng) | I can’t tolerate his rude behavior. (Tôi không thể chịu đựng được hành vi thô lỗ của anh ấy.) |
| I hate (Ghét làm gì) | I hate waiting in long lines. (Tôi ghét phải xếp hàng dài chờ đợi.) |
| I detest (Cực kỳ ghét) | I detest being lied to. (Tôi cực kỳ ghét bị nói dối.) |
| I dislike (Không thích) | I dislike waking up early. (Tôi không thích dậy sớm.) |
| I’m fed up with (Chán ngấy) | I’m fed up with my neighbor’s loud music every night. (Tôi chán ngấy với việc hàng xóm phát nhạc to mỗi đêm.) |
| I am intolerant of (Không khoan dung với) | I am intolerant of people who gossip behind others’ backs. (Tôi không khoan dung với những người nói xấu sau lưng người khác.) |
| I can’t bear (Không thể chịu đựng) | I can’t bear the thought of losing my best friend. (Tôi không thể chịu đựng được ý nghĩ mất đi người bạn thân nhất.) |

Có thể bạn quan tâm: Fed up đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết
Đánh bay nỗi lo phát âm sai và tự tin giao tiếp chuẩn bản xứ với mức chi phí vô cùng tiết kiệm. Hãy click ngay vào nút bên dưới để đăng ký khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày và bắt đầu hành trình thay đổi của bạn nhé!
Bài tập ôn luyện cấu trúc can’t stand
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống trong các phần sau:
- I can’t stand _______ in long lines.
A. waiting
B. wait
C. waited
D. to wait - She can’t stand _______ her brother borrow her clothes.
A. having
B. have
C. to have
D. had - They can’t stand the _______ of loud music at night.
A. sound
B. listening
C. hear
D. hearing - He can’t stand _______ when someone interrupts him.
A. being interrupted
B. interrupt
C. to interrupt
D. interrupted - We can’t stand _______ the same movie over and over again.
A. watching
B. to watch
C. watch
D. watched - I can’t stand _______ people who are dishonest.
A. to see
B. seeing
C. see
D. saw - She can’t stand _______ to work in a messy environment.
A. having
B. to have
C. have
D. had - They can’t stand the _______ of traffic during rush hour.
A. noise
B. loud
C. noisily
D. noisy - He can’t stand _______ in the heat without air conditioning.
A. to sit
B. sitting
C. sit
D. sat - I can’t stand _______ when people are rude to waitstaff.
A. to see
B. seeing
C. see
D. it
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Cấu trúc can’t stand + V-ing dùng để diễn tả việc không thể chịu đựng làm gì đó, nên đáp án đúng là danh động từ waiting. |
| 2 | A | Tương tự 1, theo cấu trúc can’t stand + V-ing, từ cần điền là having để chỉ việc không thể chịu đựng khi phải để anh trai mượn quần áo. |
| 3 | A | Chỗ trống nằm sau mạo từ the và trước giới từ of nên cần một danh từ. Từ sound là danh từ chỉ âm thanh, hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. |
| 4 | A | Áp dụng cấu trúc can’t stand + V-ing, kết hợp với ý nghĩa bị động (bị ngắt lời), ta sử dụng dạng being + phân từ hai là being interrupted. |
| 5 | A | Áp dụng cấu trúc can’t stand + V-ing, động từ watch phải chuyển thành dạng danh động từ watching. |
| 6 | B | Đi sau can’t stand bắt buộc là một V-ing hoặc danh từ, nên động từ thêm đuôi ing là seeing là sự lựa chọn duy nhất chính xác. |
| 7 | A | Dựa theo cấu trúc can’t stand + V-ing, đáp án đúng phải là having nhằm diễn tả sự chán ghét khi phải làm việc ở môi trường bừa bộn. |
| 8 | A | Sau mạo từ the cần một danh từ. Trong các đáp án, noise là danh từ (tiếng ồn), các từ còn lại là tính từ hoặc trạng từ nên không phù hợp. |
| 9 | B | Cấu trúc can’t stand yêu cầu một V-ing đi theo sau, do đó đáp án sitting là chính xác nhất. |
| 10 | B | Tương tự các phần trên, áp dụng cấu trúc can’t stand + V-ing để thể hiện sự khó chịu khi chứng kiến điều gì, từ cần điền là seeing. |
Câu hỏi thường gặp
I can’t stand it mang nghĩa là “Tôi không thể chịu đựng điều đó thêm nữa”. Bạn dùng mẫu câu này khi sự bực tức, chán ghét về một tình huống hoặc sự việc hiện tại đã lên đến đỉnh điểm và vượt quá giới hạn chịu đựng của bản thân.
Mẫu câu I can’t stand him he always được dùng để phàn nàn về một thói quen xấu, lặp đi lặp lại gây khó chịu của một người nam. Để hoàn thiện câu, bạn chỉ cần cộng thêm một động từ nguyên thể (V) hoặc V-ing (tùy cấu trúc) chỉ hành động đó.
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững ý nghĩa và cách dùng cấu trúc I can’t stand để tự tin diễn đạt cảm xúc như người bản xứ. Đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để bỏ túi thêm nhiều cụm từ tiếng Anh thú vị khác nhé!
Ghi nhớ nhanh







