Trong tiếng Anh, cụm từ in charge of thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp và công việc. Vậy in charge of là gì và làm thế nào để sử dụng nó đúng cách? Hãy cùng ELSA Speak khám phá cấu trúc, cách dùng cùng những cấu trúc đồng nghĩa để bạn có thể dễ dàng áp dụng vào tiếng Anh giao tiếp và môi trường làm việc nhé!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

In charge of có nghĩa là chịu trách nhiệm về hoặc quản lý, giám sát. Thường được sử dụng trong các tình huống công việc, khi bạn muốn nói đến việc ai đó đảm nhận một nhiệm vụ hoặc một công việc cụ thể.

Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Cấu trúc In charge of:

  • Be in charge of: S + be + in charge of + N/V_ing
  • Put in charge of: S + put + someone + in charge of + N/V_ing (chủ động) hoặc S + be + put in charge of + N/V-ing (bị động)

In charge of là gì​?

In charge of (/ɪn tʃɑːrdʒ ʌv/) có nghĩa là chịu trách nhiệm về hoặc quản lý, giám sát. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống công việc, khi bạn muốn nói đến việc ai đó đảm nhận một nhiệm vụ hoặc một công việc cụ thể.

In charge of có nghĩa là chịu trách nhiệm về hoặc quản lý, giám sát.
In charge of có nghĩa là chịu trách nhiệm về hoặc quản lý, giám sát.

Ví dụ:

  • She is in charge of the marketing department. (Cô ấy phụ trách bộ phận marketing.)
  • John is in charge of the project and ensures everything runs smoothly. (John chịu trách nhiệm về dự án và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
  • The teacher is in charge of organizing the field trip for the students. (Giáo viên chịu trách nhiệm tổ chức chuyến đi thực tế cho học sinh.)

Cấu trúc và cách dùng in charge of

Be in charge of

Dùng để diễn tả trạng thái của một việc đang được ai chịu trách nhiệm hoặc có quyền quản lý

Cấu trúc:

S + be + in charge of + N/V_ing

Ví dụ:

  • He is in charge of the financial department. (Anh ấy phụ trách bộ phận tài chính.)
  • She was in charge of organizing the event. (Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện.)
  • I am in charge of handling customer complaints. (Tôi phụ trách giải quyết các khiếu nại của khách hàng.)

Put in charge of

Put in charge of có nghĩa là giao nhiệm vụ cho ai đó hoặc chỉ định ai đó phụ trách. Dùng khi ai đó được giao quyền và trách nhiệm về một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

Cấu trúc:

Chủ động: S + put + someone + in charge of + N/V_ing
Bị động: S + be + put in charge of + N/V-ing

Ví dụ:

  • The manager put me in charge of the new project. (Quản lý giao cho tôi phụ trách dự án mới.)
  • They put him in charge of the sales team. (Họ giao cho anh ấy trách nhiệm dẫn dắt đội ngũ bán hàng.)
  • I was put in charge of organizing the annual conference. (Tôi được giao nhiệm vụ tổ chức hội nghị thường niên.)
Cấu trúc Put in charge of
Cấu trúc Put in charge of

Các từ và cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc In charge of

Ngoài In charge of, bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc In charge of sau đây:

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
Be responsible forChịu trách nhiệm, thường không nhất thiết có quyền quản lýShe is responsible for managing the charity project for children in remote areas. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý dự án từ thiện cho trẻ em vùng sâu vùng xa.)
Be accountable forChịu trách nhiệm, có nghĩa vụ phải giải trình kết quảThe CEO is accountable for the company’s financial performance. (Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm về hiệu quả tài chính của công ty.)
OverseeGiám sát, kiểm soát để đảm bảo sự việc xảy ra đúng kế hoạchHe oversees the entire production process. (Anh ấy giám sát toàn bộ quy trình sản xuất.)
ManageQuản lýShe manages the daily operations of the office. (Cô ấy quản lý các hoạt động hàng ngày của văn phòng.)
SuperviseGiám sát, hướng dẫn quá trình làm việcHe supervises the interns in the company. (Anh ấy giám sát các thực tập sinh trong công ty.)
LeadLãnh đạo, chỉ huy, dẫn dắt một nhómShe leads the research team. (Cô ấy lãnh đạo nhóm nghiên cứu.)
Be in control ofKiểm soát, điều khiển. Thường nhấn mạnh quyền kiểm soátThe government is in control of the distribution of resources. (Chính phủ kiểm soát việc phân phối tài nguyên.)
Bảng các từ và cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc In charge of
Có thể bạn quan tâm:
Tổng hợp 100+ động từ đi với giới từ trong tiếng Anh dễ nhớ
Cách dùng in on at trong tiếng Anh

Các cấu trúc tương tự In charge of

Bạn cũng có thể tham khảo một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc In charge of dưới đây:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + be + at the helm of + danh từDiễn tả việc lãnh đạo, điều khiển hoặc chỉ huy một tổ chức, dự án hoặc hoạt độngHe is at the helm of the marketing department. (Anh ấy là người lãnh đạo bộ phận marketing.)
S + be + liable for + danh từDiễn tả ai đó phải chịu trách nhiệm pháp lý hoặc có nghĩa vụ đối với một sự kiện, hành động nào đó.The company is liable for any damage caused by its products. (Công ty chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào do sản phẩm của họ gây ra.)
S + be + the head of + danh từAi đó là người đứng đầu, lãnh đạo một tổ chức, bộ phận hoặc nhómShe is the head of the research department. (Cô ấy là trưởng phòng nghiên cứu.)
S + take charge of + danh từAi đó nhận trách nhiệm và bắt đầu quản lý, điều hành công việc hoặc tình huốngShe will take charge of organizing the event. (Cô ấy sẽ nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
S + take/assume/bear the full responsibility for + danh từDiễn tả ai đó phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về một việc gì đó, thường là trách nhiệm nặng nề hoặc quan trọngShe assumed the full responsibility for the company’s financial situation. (Cô ấy đã nhận toàn bộ trách nhiệm về tình hình tài chính của công ty.)
Bảng các cấu trúc tương tự In charge of

>> Xem thêm: Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Các cấu trúc tương tự in charge of - Take charge of + danh từ
Các cấu trúc tương tự in charge of – Take charge of + danh từ

>> Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!

Bài tập vận dụng về in charge of

Bài tập

Bài 1: Điền put somebody in charge of hoặc be in charge of vào chỗ trống để hoàn thành các câu dưới đây:

  1. John is responsible for managing the marketing department. He is ___ the team.
  2. Mary has been ___ the new product launch since last month.
  3. Our manager decided to ___Mai____ the project while we are on vacation.
  4. The CEO will ___Thanh____ the new business strategy next year.
  5. As the head of the department, Lisa is ___ the HR team.
  6. The company has ___Tim____ the security system to James after the last incident.
  7. Can you please ___ the meeting while I take a break?
  8. Who is ___ the technical support team in this project?
  9. The team leader will ___ this task to ensure its completion.
  10. Who will ___ the team when Mr. Green is on leave?

Bài 2: Dịch các câu dưới đây sang tiếng Anh và sử dụng cấu trúc be in charge of:

  1. Cô ấy chịu trách nhiệm về kế hoạch tài chính của công ty.
  2. Anh ấy sẽ lãnh đạo nhóm nghiên cứu trong suốt dự án này.
  3. John là người quản lý đội ngũ nhân viên marketing.
  4. Bà Smith sẽ điều hành toàn bộ sự kiện vào cuối tuần này.
  5. Tôi chịu trách nhiệm giám sát các cuộc họp hàng tháng.
  6. Ai là người điều hành chương trình đào tạo này?
  7. Chúng tôi đang tìm người chịu trách nhiệm về kế hoạch phát triển sản phẩm mới.
  8. Cô ấy chịu trách nhiệm về việc tuyển dụng nhân sự cho công ty.
  9. Bạn có thể nói tôi biết ai sẽ đảm nhận công việc này không?
  10. Anh ấy sẽ là người đứng đầu dự án này.

Đáp án

Bài 1:

  1. in charge of
  2. in charge of
  3. put/in charge of
  4. put/in charge of
  5. in charge of
  6. put/in charge of
  7. be in charge of
  8. in charge of
  9. be in charge of
  10. be in charge of

Bài 2:

  1. She is in charge of the company’s financial plan.
  2. He will be in charge of the research team throughout this project.
  3. John is in charge of the marketing staff.
  4.  Mrs. Smith will be in charge of the event this weekend.
  5. I was put in charge of overseeing the monthly meetings.
  6. Who is in charge of this training program?
  7. We are looking for someone who will be in charge of the new product development plan.
  8. She is in charge of recruiting new employees for the company.
  9. Can you tell me who will be in charge of this task?
  10. He will be in charge of this project.

>> Xem thêm:

Hiểu và sử dụng chính xác cấu trúc in charge of là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt là trong môi trường công việc. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak Việt Nam để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé!