In vain là một cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự cố gắng nhưng không mang lại kết quả như mong muốn. Tuy nhiên, in vain to V hay Ving? In vain khác gì với Hopeless? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/in-vain)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
In vain nghĩa là gì?
In vain /ɪn veɪn/ là một cụm trạng từ có nghĩa vô ích, không đạt được kết quả như mong đợi, thường dùng để nói về những nỗ lực, cố gắng nhưng cuối cùng không mang lại thành công. Theo Cambridge Dictionary, in vain được định nghĩa là unsuccessfully.
Ví dụ:
- They tried to fix the problem, but all their attempts were in vain. (Họ đã cố gắng sửa vấn đề đó, nhưng mọi nỗ lực đều vô ích.)
- She searched for her lost keys for hours, in vain. (Cô ấy đã tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất của mình hàng giờ liền mà không thấy.)

In vain + to V hay Ving?
Câu trả lời chính xác là: in vain + to V.
Cấu trúc:
| In vain + to V |
Cách dùng: In vain được dùng để diễn tả việc cố gắng làm điều gì đó nhưng không đạt được kết quả. Cụm này thường đi với to V để chỉ mục đích của hành động nhưng mục đích đó không thành công.
Ví dụ:
- He knocked on the window in vain to get her attention. (Anh ta gõ cửa sổ nhưng vô ích, không thu hút được sự chú ý của cô ấy.)
- She studied all night in vain to pass the exam. (Cô ấy đã học cả đêm nhưng vẫn không thể vượt qua kỳ thi.)

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với In vain
Các từ đồng nghĩa với In vain
Ngoài in vain, trong tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ mang ý nghĩa tương tự, giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn khi nói về những nỗ lực không mang lại kết quả. Khám phá chi tiết trong bảng dưới đây:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Abortive /əˈbɔːtɪv/ | Thất bại, không đạt được mục đích | Their attempt to negotiate was abortive. (Nỗ lực đàm phán của họ đã thất bại.) |
| Futile /ˈfjuːtaɪl/ | Vô ích, không có tác dụng | It was futile to argue with him because he wouldn’t change his mind. (Tranh cãi với anh ta là vô ích vì anh ta sẽ không thay đổi ý kiến.) |
| Ineffective /ˌɪnɪˈfektɪv/ | Không hiệu quả | The new policy proved ineffective in solving the issue. (Chính sách mới tỏ ra không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.) |
| Ineffectual /ˌɪnɪˈfektʃuəl/ | Không mang lại kết quả | His efforts to calm the crowd were ineffectual. (Những nỗ lực của anh ấy nhằm trấn an đám đông không mang lại kết quả.) |
| Pointless /ˈpɔɪntləs/ | Không có ý nghĩa, vô ích | It’s pointless to worry about things you cannot control. (Lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát là vô ích.) |
| Unproductive /ˌʌnprəˈdʌktɪv/ | Không tạo ra kết quả | The meeting turned out to be unproductive. (Cuộc họp hóa ra không mang lại kết quả.) |
| Unsuccessful /ˌʌnsəkˈsesfl/ | Không thành công | Her first business venture was unsuccessful. (Dự án kinh doanh đầu tiên của cô ấy không thành công.) |
| Useless /ˈjuːsləs/ | Vô dụng | This tool is useless without the proper instructions. (Công cụ này vô dụng nếu không có hướng dẫn phù hợp.) |

Các từ trái nghĩa với In vain
Dưới đây là những từ trái nghĩa với in vain để bạn tham khảo:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Effective /ɪˈfektɪv/ | Hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn | The new teaching method is highly effective. (Phương pháp giảng dạy mới rất hiệu quả.) |
| Effectual /ɪˈfektʃuəl/ | Có tác dụng thực sự | The treatment was effectual in reducing pain. (Phương pháp điều trị đã có tác dụng trong việc giảm đau.) |
| Fruitful /ˈfruːtfl/ | Mang lại kết quả tốt | Their discussion was fruitful and led to new ideas. (Cuộc thảo luận của họ mang lại nhiều ý tưởng mới.) |
| Productive /prəˈdʌktɪv/ | Năng suất, tạo ra kết quả | She had a very productive day at work. (Cô ấy đã có một ngày làm việc hiệu quả.) |
| Profitable /ˈprɒfɪtəbl/ | Có lợi, sinh lợi | The investment turned out to be profitable. (Khoản đầu tư hóa ra mang lại lợi nhuận.) |

Phân biệt In vain với Hopeless trong tiếng Anh
In vain và hopeless liên quan đến sự thất bại, nhưng sắc thái nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn:
| Tiêu chí | In vain | Hopeless |
| Ý nghĩa | Diễn tả việc đã cố gắng nhưng không đạt được kết quả mong muốn. Nhấn mạnh vào nỗ lực đã bỏ ra nhưng không thành công. | Diễn tả tình huống hoặc trạng thái không còn khả năng thành công. Nhấn mạnh sự tuyệt vọng hoặc không có cơ hội thay đổi kết quả. |
| Ví dụ | She tried to contact him, but her efforts were in vain. (Cô ấy đã cố liên lạc với anh ta nhưng mọi nỗ lực đều vô ích.) | The doctors said the disease was hopeless at that stage. (Các bác sĩ cho biết căn bệnh đã ở giai đoạn vô phương cứu chữa.) |
Có thể bạn quan tâm: Hopeless đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- He knocked on the door again and again, but it was _______.
- They tried to persuade her to change her mind, but their efforts were _______.
- She stayed up all night studying, but it was all _______.
- We waited for the bus for over an hour, but _______. It never arrived.
- He called her name loudly, but his attempt _______ (be) in vain.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
- She apologized several times, but it was all _______.
A. effective
B. fruitful
C. in vain
D. productive - He tried _______ in vain to fix the broken computer.
A. to repair
B. repairing
C. repair
D. repaired - Despite their efforts, the rescue mission ended _______.
A. hopeless
B. in vain
C. effective
D. useful - The firefighters worked hard, but their attempt to save the building was _______.
A. profitable
B. in vain
C. productive
D. successful - She searched everywhere for her wallet, but _______.
A. it was in vain
B. it was effective
C. it was profitable
D. it was fruitful
Bài tập 3: Viết lại các câu sau bằng cách dùng in vain nhưng giữ nguyên nghĩa.
- He tried to open the locked window, but he failed.
- They attempted to solve the problem, but they did not succeed.
- She looked for her glasses everywhere, but she couldn’t find them.
- We tried to stop the argument, but it didn’t work.
- He studied very hard, but he didn’t pass the exam.
Đáp án
Bài tập 1:
- in vain
- in vain
- in vain
- in vain
- was
Bài tập 2:
- C
- A
- B
- B
- A
Bài tập 3:
- He tried to open the locked window, but it was in vain.
- They attempted to solve the problem, but their efforts were in vain.
- She looked for her glasses everywhere, but in vain.
- We tried to stop the argument, but it was in vain.
- He studied very hard, but his efforts were in vain.
Qua những nội dung trên, hy vọng bạn đã nắm được cách sử dụng in vain một cách chính xác và hiểu sắc thái nghĩa của cụm từ này trong từng ngữ cảnh. Việc dùng đúng in vain sẽ giúp câu văn tự nhiên và đúng chuẩn hơn khi giao tiếp hoặc làm bài thi. Để mở rộng thêm vốn từ mỗi ngày, bạn có thể tham khảo thêm tại danh mục từ vựng thông dụng và tiếp tục luyện tập cùng ELSA Speak nhé.







