Keep an eye on là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả hành động quan sát, theo dõi hoặc trông chừng ai đó/điều gì đó một cách cẩn thận. Tuy nhiên, keep an eye on là gì, được dùng trong những trường hợp cụ thể nào và có điểm gì khác biệt so với các cách diễn đạt tương tự? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/keep-an-eye-on)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Keep an eye on nghĩa là gì?
Keep an eye on /kiːp ən aɪ ɒn/ là thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là để mắt đến, trông nom, theo dõi hoặc giám sát ai đó/cái gì đó cẩn thận để đảm bảo an toàn hoặc tránh rắc rối. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là to watch or take care of something or someone.
Ví dụ:
- I had to go out for a few minutes, so I asked my friend to keep an eye on my laptop and belongings at the café. (Mình phải ra ngoài một lát nên đã nhờ bạn để ý giúp laptop và đồ đạc ở quán cà phê.)
- Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể trông giúp túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?)
- He kept an eye on the time during the test. (Anh ấy luôn canh giờ trong lúc làm bài.)

Nguồn gốc của idiom Keep an eye on
Cụm từ keep an eye on bắt nguồn từ thói quen tự nhiên của con người là dùng mắt để quan sát và theo dõi mọi thứ xung quanh. Mặc dù không có tài liệu ghi lại nguồn gốc chính xác, nhưng cụm từ này phổ biến trong đời sống hằng ngày và dần trở thành một idiom quen thuộc.

Cách dùng Keep an eye on trong tiếng Anh
Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ keep an eye on được dùng khá phổ biến để diễn tả việc theo dõi hoặc chú ý đến ai đó hay điều gì trong một khoảng thời gian nhất định. Dưới đây là các cách dùng keep an eye on trong tiếng Anh:
Cấu trúc Keep an eye on
Cấu trúc:
| Keep an eye on + somebody/something |
Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động trông chừng/để ý/theo dõi ai hoặc cái gì/điều gì.
Ví dụ:
- Can you keep an eye on my dog while I’m at work? (Bạn có thể trông giúp con chó của mình khi mình đi làm không?)
- She is keeping an eye on the kids in the playground. (Cô ấy đang trông chừng bọn trẻ ở sân chơi.)

Ngữ cảnh sử dụng keep an eye on
Dưới đây là một số ngữ cảnh sử dụng keep an eye on.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Trông chừng, bảo vệ (ai/cái gì) không bị nguy hiểm, mất mát | I’ll go grab some drinks, can you keep an eye on our stuff for a minute? (Mình đi lấy nước, bạn trông giúp đồ tụi mình một chút nha.) |
| Theo dõi, giám sát (diễn biến, tiến độ, tình hình) | You should keep an eye on your health if you’ve been feeling tired lately. (Bạn nên chú ý theo dõi sức khỏe nếu dạo này hay mệt.) |
Các biến thể thường gặp của keep an eye on
Trong giao tiếp tiếng Anh, bên cạnh cấu trúc quen thuộc keep an eye on, người học còn có thể bắt gặp nhiều biến thể khác mang ý nghĩa khác nhau. Cùng ELSA Speak khám phá trong bảng dưới đây:
| Biến thể | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Keep your eye on the ball | Tập trung cao độ vào mục tiêu | You need to keep your eye on the ball if you want to pass the exam. (Bạn cần tập trung cao độ nếu muốn vượt qua kỳ thi.) |
| Keep a close eye on | Theo dõi rất sát sao | The doctor is keeping a close eye on her condition. (Bác sĩ đang theo dõi rất sát tình trạng của cô ấy.) |
| Keep your eyes peeled | Luôn cảnh giác, quan sát kỹ | Keep your eyes peeled for any signs of danger. (Hãy quan sát kỹ để phát hiện dấu hiệu nguy hiểm.) |
| Keep an eye out for (something/someone) | Chú ý tìm kiếm hoặc chờ đợi điều gì | Keep an eye out for my email later today. (Hãy để ý tìm email của mình hôm nay nhé.) |
| Keep a weather eye on (something/someone) | Cảnh giác đề phòng (nguy cơ) | Investors are keeping a weather eye on the market. (Các nhà đầu tư đang cảnh giác theo dõi thị trường.) |

Phân biệt keep an eye on và keep an eye out
Keep an eye on và keep an eye out là hai cụm từ dễ gây nhầm lẫn vì đều liên quan đến quan sát, tuy nhiên, chúng lại mang ý nghĩa và mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau. Nếu keep an eye on thường nhấn mạnh việc theo dõi, trông chừng hoặc giám sát một người/sự việc trong một khoảng thời gian, thì keep an eye out lại mang nghĩa chủ động tìm kiếm hoặc để ý phát hiện điều gì đó có thể xuất hiện.
Trong phần dưới đây, hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết hai cụm từ này để tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong thực tế:
| Tiêu chí | Keep an eye on | Keep an eye out (for) |
| Ý nghĩa | Theo dõi, trông chừng cái gì/ai đó (đã thấy rõ) | Để ý, cảnh giác để tìm hoặc chờ cái gì/ai đó (chưa thấy) |
| Ngữ cảnh | Khi bạn đang quản lý/giám sát một đối tượng cụ thể | Khi bạn đang tìm kiếm/chờ xuất hiện |
| Vị trí trong câu | Đi với tân ngữ trực tiếp phía sau | Thường đi với for + tân ngữ |
| Cấu trúc | Keep an eye on + somebody/something | Keep an eye out for + somebody/something |
| Ví dụ | I’ll keep an eye on your bike. (Mình sẽ trông giúp xe bạn.) | Keep an eye out for a taxi. (Nhớ để ý tìm xe taxi nha.) |

Các từ đồng nghĩa với keep an eye on
Dưới đây là các từ đồng nghĩa tiếng Anh với keep an eye on. Việc biết thêm các từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi nói và viết, đồng thời tránh lặp từ quá nhiều trong cùng một đoạn văn.
Khi Keep an eye on mang ý nghĩa trông chừng, chăm sóc
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Care for /ker fɔːr/ | Chăm sóc | Tina stayed home to care for her sick mom. (Tina ở nhà chăm mẹ bị ốm.) |
| Take care of /teɪk ker əv/ | Chăm sóc | Alex takes care of his little sister every day. (Alex chăm sóc em gái mỗi ngày.) |
| Look after /lʊk ˈæftər/ | Trông nom | Tina asked me to look after her cat this weekend. (Tina nhờ mình trông con mèo của cô ấy cuối tuần này.) |
| Watch (over) /wɑːtʃ/ | Trông chừng | Alex watched over the kids at the park. (Alex trông bọn trẻ ở công viên.) |
| Mind /maɪnd/ | Trông giúp | Tina, can you mind my bag for a minute? (Tina, bạn trông giúp mình cái túi một chút nhé.) |
| Babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/ | Trông trẻ | Alex will babysit on Friday night. (Alex sẽ trông trẻ vào tối thứ Sáu.) |

Khi keep an eye on mang ý nghĩa theo dõi, giám sát
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Keep track of /kiːp træk əv/ | Theo dõi | Tina keeps track of her spending. (Tina theo dõi chi tiêu.) |
| Keep tabs on /kiːp tæbz ɑːn/ | Theo dõi sát | Alex keeps tabs on his orders. (Alex theo dõi đơn hàng.) |
| Monitor /ˈmɑːnɪtər/ | Giám sát | Tina monitors the project progress. (Tina giám sát tiến độ dự án.) |
| Pay attention to /peɪ əˈtenʃn tuː/ | Chú ý | Alex pays attention to the teacher. (Alex chú ý nghe giáo viên giảng bài.) |

Có thể bạn quan tâm: Phát âm chưa chuẩn, thiếu môi trường luyện tập và không có người sửa lỗi kịp thời là những rào cản khiến nhiều người e ngại khi giao tiếp tiếng Anh. Thấu hiểu điều đó, ELSA Speak mang đến giải pháp toàn diện với phiên bản nâng cấp ELSA Premium – giúp bạn luyện nói tiếng Anh hiệu quả hơn cùng gia sư AI, lộ trình học cá nhân hóa và hệ thống luyện hội thoại thực tế. Click để trải nghiệm ngay!

Đoạn hội thoại sử dụng keep an eye on
Hội thoại 1:
Mary: Oh no, I just realized I left the diaper bag in the trunk of the car. Leo is going to need his snacks soon, and we are completely out of wet wipes. (Ôi thôi, em mới nhận ra là em để quên túi bỉm sữa ở cốp xe rồi. Leo sắp cần ăn nhẹ, mà chúng ta cũng hết sạch khăn giấy ướt luôn.)
John: The parking lot is quite a walk from here. Do you want me to go get it instead? (Bãi đỗ xe đi bộ từ đây ra cũng khá xa đấy. Hay em muốn anh đi lấy cho?)
Mary: It’s fine, I know exactly where it is. I need to stretch my legs anyway. But can you keep an eye on Leo while I go to the car? He’s playing by the big slide right now. (Không sao đâu, em biết chính xác nó nằm ở đâu mà. Em cũng đang muốn đi bộ giãn gân cốt chút. Nhưng anh để mắt tới Leo trong lúc em ra xe được không? Con đang chơi ở chỗ cầu trượt lớn kìa.)
John: Sure thing. I’ll go stand closer to the slide. You know he always tries to climb up the slide the wrong way when nobody is watching. (Chắc chắn rồi. Anh sẽ qua đứng gần cầu trượt hơn. Em biết là con rất hay cố trèo ngược lên cầu trượt lúc không ai để ý mà.)
Mary: Exactly! Please keep a close eye on him so he doesn’t fall or bump into the older kids. It should take me about ten to fifteen minutes to get there and back. (Đúng rồi đấy! Anh nhớ theo dõi sát sao con nhé, kẻo con ngã hoặc va vào mấy bé lớn hơn. Chắc em đi và về mất khoảng mười đến mười lăm phút.)
John: Don’t worry, I’ve got him. I’ll make sure he stays safe. Go grab the bag, take your time! (Đừng lo, có anh trông con rồi. Anh sẽ đảm bảo con được an toàn. Em cứ đi lấy túi đồ đi, không phải vội đâu!)

Hội thoại 2:
Alice: Phew, I’ve been typing this essay for two hours straight. I really need to go to the restroom and definitely order another iced latte. (Phù, tớ gõ bài luận này suốt hai tiếng đồng hồ rồi. Tớ thực sự cần đi vệ sinh một lát và chắc phải gọi thêm một ly latte đá nữa.)
Bob: Good idea. You should stand up and stretch your legs for a bit. Do you want me to order the coffee for you on the app so you don’t have to wait in line? (Ý hay đấy. Cậu nên đứng dậy vươn vai đi lại chút đi. Cậu có muốn tớ đặt cà phê qua ứng dụng giúp luôn không, để cậu đỡ phải xếp hàng chờ?)
Alice: Oh, that would be great, thank you! I’ll head to the restroom first. Could you keep an eye on my laptop and my backpack while I’m gone? (Ồ, thế thì tuyệt quá, cảm ơn cậu nhé! Tớ sẽ đi vệ sinh trước. Cậu có thể trông chừng chiếc laptop và ba lô của tớ trong lúc tớ đi vắng được không?)
Bob: Of course. The cafe is getting pretty crowded with students now, so I’ll stay right here at the table and make sure your stuff is safe. (Tất nhiên rồi. Quán cà phê bây giờ đang khá đông sinh viên, nên tớ sẽ ngồi yên ngay tại bàn này và đảm bảo đồ đạc của cậu được an toàn.)
Alice: I really appreciate it. I’ve got all my final project files open, so I’m a bit paranoid about leaving it unattended. (Tớ rất cảm ơn cậu. Tớ đang mở toàn bộ file dự án cuối kỳ trên máy, nên tớ hơi bị hoang mang khi phải bỏ máy ở đây mà không ai trông.)
Bob: Take your time, Alice. Nobody is going to touch your things while I’m sitting here. (Hãy cứ từ từ, Alice. Sẽ không ai đụng vào đồ của cậu khi tớ đang ngồi ở đây.)

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
| Keep your eyes peeled | keep an eye on | keeping a close eye on | keep an eye out for |
- Can you ______ my bag while I go buy some water?
- Please ______ any updates from Tina about the meeting.
- The teacher is ______ the students during the exam.
- Alex told me to ______ his dog while he’s on vacation.
- You should ______ your spending this month.
- ______ for any mistakes in your writing.
- The manager is ______ the project progress very carefully.
- I’ll ______ you while you’re learning how to swim.
- We need to ______ any good job opportunities.
- She always ______ her younger brother when they go out.
Bài 2: Dịch nội dung sang tiếng Anh
- Bạn có thể trông giúp tôi cái laptop một chút không?
- Hãy để ý tìm tin nhắn của tôi tối nay nhé.
- Tôi cần theo dõi chi tiêu của mình trong tháng này.
- Cô ấy luôn trông chừng em gái khi ra ngoài.
- Hãy chú ý tìm những lỗi nhỏ trong bài viết của bạn.
Đáp án
Bài 1
- keep an eye on
- keep an eye out for
- keeping an eye on/keeping a close eye on
- keep an eye on
- keep an eye on
- Keep your eyes peeled
- keeping a close eye on
- keep an eye on
- keep an eye out for
- keeps an eye on
Bài 2
- Can you keep an eye on my laptop for a moment?
- Keep an eye out for my message tonight.
- I need to keep an eye on my spending this month.
- She always keeps an eye on her younger sister when they go out.
- Keep your eyes peeled for small mistakes in your writing.
Những câu hỏi thường gặp
Keep an eye on you là gì?
Keep an eye on you là trông chừng bạn/để ý đến bạn.
Ví dụ: I’ll keep an eye on you while you’re swimming. (Mình sẽ trông chừng bạn khi bạn đang bơi.)
Keep an eye out for là gì?
Keep an eye out for là để ý tìm/chờ đợi ai hoặc cái gì xuất hiện.
Ví dụ: Keep an eye out for Tina at the entrance. (Nhớ để ý tìm Tina ở cửa vào nhé.)
Keep an eye đi với giới từ gì?
Keep an eye đi với giới từ on và out (for).
- Keep an eye on (something/someone): Trông chừng, để mắt tới.
- Keep an eye out for (something/someone): Tìm kiếm, để ý cẩn thận để phát hiện ra ai/cái gì.
Ví dụ:
- Tina, can you keep an eye on my phone while I talk to Alex? (Tina, bạn trông giúp điện thoại mình khi mình nói chuyện với Alex nhé.)
- Keep an eye out for my message tonight. (Nhớ để ý tin nhắn của mình tối nay nhé.)
Như vậy, hiểu đúng và sử dụng linh hoạt keep an eye on sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu và áp dụng keep an eye on đúng ngữ cảnh, góp phần hỗ trợ quá trình học và sử dụng tiếng Anh của bạn. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề hữu ích khác tại danh mục Idioms ngay nhé!







