Confident là một tính từ quen thuộc trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả sự tự tin hoặc chắc chắn về một người, sự việc hay kết quả nào đó. Tuy nhiên, confident đi với gới từ gì? Cách dùng confident như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Confident là gì?
Phiên âm (IPA):
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- UK: /ˈkɒnfɪdənt/
- US: /ˈkɑːnfɪdənt/
Confident là một tính từ (adjective) trong tiếng Anh, mang nghĩa tự tin, tin tưởng hoặc chắc chắn về khả năng của bản thân, người khác hoặc về một sự việc, kết quả nào đó. Theo từ điển Cambridge, confident được định nghĩa là being certain of your abilities or having trust in people, plans, or the future.
Bạn vừa đọc 27 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- She is confident in her ability to solve the problem. (Cô ấy tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề của mình.)
- John feels confident about giving the presentation in front of the whole team. (John cảm thấy tự tin khi thuyết trình trước toàn bộ nhóm.)

Xem thêm:
- Register đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn và ví dụ chi tiết
- Delighted đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập có đáp án
Các loại từ khác của Confident
Ngoài Confident, nhóm từ liên quan còn có danh từ, trạng từ và động từ với cách dùng khác nhau. Bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để dễ phân biệt:
| Từ (Loại từ) | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Confidence Noun (Danh từ) | Sự tự tin, niềm tin vào khả năng của bản thân | Her confidence grew after she successfully completed the project. (Sự tự tin của cô ấy tăng lên sau khi hoàn thành dự án thành công.) |
| Confidently Adverb (Trạng từ) | Một cách tự tin, thể hiện sự chắc chắn | He answered all the questions confidently during the interview. (Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi một cách tự tin trong buổi phỏng vấn.) |
| Confide Verb (Động từ) | Tâm sự, chia sẻ điều riêng tư với người mình tin tưởng | She confided her worries to her mother. (Cô ấy tâm sự những lo lắng của mình với mẹ.) |
| Confidential Adjective (Tính từ) | Bí mật, được giữ kín | Please keep this information confidential. (Vui lòng giữ kín thông tin này.) |
| Confided Past participle (Quá khứ phân từ) | Đã được tâm sự hoặc chia sẻ với người khác | The information was confided to him by a close friend. (Thông tin đó được một người bạn thân chia sẻ với anh ấy.) |
Confident đi với giới từ gì?
Confident thường đi với các giới từ in, about, of và with. Mỗi giới từ đi kèm sẽ tạo ra sự khác biệt nhất định về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Confident in
Confident in được sử dụng khi muốn diễn tả sự tự tin vào khả năng, kỹ năng, năng lực, phẩm chất hoặc sự phán đoán của bản thân hay của người khác. Cụm từ này thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ sở hữu + danh từ chỉ khả năng
Cấu trúc:
| S + be + confident in + sth/sb |
Ví dụ:
- She is confident in her decision to pursue a new career. (Cô ấy tự tin vào quyết định theo đuổi một sự nghiệp mới.)
- The manager is confident in his team’s ability to meet the deadline. (Người quản lý tự tin vào khả năng của đội mình trong việc hoàn thành đúng hạn.)
Confident of
Confident of được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc tin tưởng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt là một kết quả, thành công hoặc khả năng đạt được mục tiêu trong tương lai. Cấu trúc này thường nhấn mạnh vào niềm hy vọng hoặc sự chắc chắn về một kết quả tốt đẹp trong tương lai thay vì năng lực của một người.
Cấu trúc:
| S + be + confident of + sth/sb |
Ví dụ:
- She is confident of her chances to win the competition. (Cô ấy tự tin về cơ hội giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- They are confident of their success in the upcoming project. (Họ tự tin về thành công của mình trong dự án sắp tới.)
Confident with
Confident with được sử dụng để diễn tả sự tự tin khi sử dụng, làm việc với hoặc xử lý một công cụ, kỹ năng, công nghệ, ngôn ngữ hay tình huống cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ thành thạo và thoải mái của một người khi tương tác với một đối tượng nào đó.
Cấu trúc:
| S + be + confident with + sb/sth |
Ví dụ:
- He is confident with his public speaking skills. (Anh ấy tự tin với kỹ năng thuyết trình của mình.)
- She is confident with her new team at work. (Cô ấy tự tin với đội ngũ mới tại công ty.)
Confident about
Confident about được sử dụng để diễn tả sự tự tin hoặc chắc chắn về một vấn đề, tình huống, kế hoạch, quyết định hoặc kết quả cụ thể. Cấu trúc này tập trung vào đối tượng hoặc sự việc đang được đề cập, thay vì năng lực của một người như confident in.
Cấu trúc:
| S + be + confident about + sth/sb |
Ví dụ:
- He is confident about the outcome of the interview. (Anh ấy tự tin về kết quả của buổi phỏng vấn.)
- She is confident about her abilities to solve the problem. (Cô ấy tự tin về khả năng giải quyết vấn đề của mình.)
Xem thêm: Hiểu lý thuyết là bước khởi đầu quan trọng, nhưng thực hành đều đặn mới là chìa khóa giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác. Trải nghiệm ELSA Premium để tiếp cận hàng nghìn bài học tiếng Anh về phát âm, từ vựng và giao tiếp, đồng thời nhận phản hồi chi tiết giúp bạn cải thiện kỹ năng mỗi ngày.

Confidence + in/about
Ở dạng danh từ, confidence có thể đi kèm với in và about, và hai giới từ này hoàn toàn không có sự khác biệt về nghĩa khi sử dụng. Đặc biệt, confidence hầu như không được sử dụng với of dưới dạng danh từ.
Cấu trúc:
| Have/Gain confidence in + Noun/Pronoun Confidence about + something / V-ing |
Ví dụ:
- The manager has confidence in his team’s ability to meet the deadline. (Người quản lý có niềm tin vào khả năng của đội mình trong việc hoàn thành đúng hạn.)
- She had confidence about the success of her business plan. (Cô ấy đã có niềm tin về sự thành công của kế hoạch kinh doanh của mình.)

Cùng ôn lại: Cách dùng IN ON AT chuẩn xác, dễ nhớ nhất
Các từ đồng nghĩa với confident
Để tránh lặp từ, bạn có thể tham khảo các từ vựng đồng nghĩa với confident dưới đây nhé:
| Từ/Cụm Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Self-assured | /ˌself.əˈʃʊrd/ | Tự tin, tự đảm bảo |
| Poised | /pɔɪzd/ | Bình tĩnh, tự tin |
| Assured | /əˈʃʊrd/ | Tự tin, đảm bảo |
| Certain | /ˈsɝː.tən/ | Chắc chắn |
| Convinced | /kənˈvɪnst/ | Tin chắc, thuyết phục |
| Positive | /ˈpɑː.zə.tɪv/ | Lạc quan, chắc chắn |
| Hopeful | /ˈhoʊp.fəl/ | Hy vọng, đầy hy vọng |
| Cocksure | /ˌkɑːkˈʃʊr/ | Tự tin thái quá, kiêu căng |

Các từ trái nghĩa với Confidence
Bên cạnh các từ đồng nghĩa, confidence cũng có một số từ trái nghĩa phổ biến, thể hiện sự thiếu tự tin, nghi ngờ hoặc không chắc chắn:
| Từ/Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Self-doubt | /ˌself ˈdaʊt/ | Sự nghi ngờ chính mình, thiếu niềm tin vào khả năng bản thân |
| Diffidence | /ˈdɪfɪdəns/ | Sự rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp hoặc đưa ra quyết định |
| Uncertainty | /ʌnˈsɜːrtnti/ | Sự không chắc chắn, thiếu sự rõ ràng về một kết quả hoặc tình huống |
| Timidity | /tɪˈmɪdəti/ | Sự nhút nhát, rụt rè, thiếu mạnh dạn |
| Insecurity | /ˌɪnsɪˈkjʊrəti/ | Cảm giác bất an, thiếu tự tin hoặc không vững vàng |
Tìm hiểu thêm: Muốn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và phát âm chuẩn ngay từ đầu? Hãy luyện tập với ELSA Speak để học hàng nghìn từ vựng thuộc nhiều chủ đề khác nhau, đồng thời nhận phản hồi phát âm chi tiết từ AI giúp bạn cải thiện kỹ năng nói mỗi ngày.
Các cấu trúc phổ biến khác của Confident
Ngoài các cấu trúc đi với giới từ ở trên, confident còn còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác để diễn tả sự tự tin, chắc chắn hoặc niềm tin vào một sự việc nào đó. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến thường gặp.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ kèm dịch |
| Confident that + clause | Thể hiện sự tin tưởng/ lòng tin mạnh mẽ với việc nào đó (thường sử dụng trong tình huống cần dự đoán về tương lai) | Hoa is confident that she will pass the exam with flying colors. (Hoa tự tin rằng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi với điểm số cao.) |
| Be + confident + to V | Diễn tả việc một người đủ tự tin để thực hiện một hành động nào đó. | She is confident to speak in front of a large audience. (Cô ấy tự tin phát biểu trước đông người.) |
| V (appear, become, get, grow, feel, sound, look,…) + confident | Tùy vào động từ để bổ sung nghĩa thêm với “confident”. Động từ trong câu sẽ chia theo thì | As Linda practiced more, she grew confident in her public speaking skills. (Khi Linda luyện tập nhiều hơn, cô ấy trở nên tự tin hơn trong kỹ năng nói trước đám đông.) |
| Have confidence in sb | Có lòng tin vào ai đó | The manager has confidence in his team’s ability to meet the deadline. (Người quản lý tin tưởng vào khả năng của đội mình trong việc hoàn thành đúng hạn.) |
| Take sbd into one’s confidence | Chia sẻ tâm tư, bí mật với ai đó một cách chân thành | A good mentor will take their students into their confidence and offer personal advice. (Một người cố vấn tốt sẽ chia sẻ tâm tư và đưa ra lời khuyên chân thành cho học trò của mình.) |
| Misplace one’s confidence | Đặt niềm tin sai chỗ, dẫn đến hậu quả | She misplaced her confidence in a business partner who later betrayed her. (Cô ấy đã đặt sai niềm tin vào một đối tác kinh doanh, người sau đó đã phản bội cô.) |
| Worm oneself into sbd’s confidence | Chiến thuật để đạt được lòng tin của ai đó (một cách gian lận hoặc có tính toán) | The scammer wormed his way into the victim’s confidence to steal personal information. (Kẻ lừa đảo đã lừa được lòng tin của nạn nhân để đánh cắp thông tin cá nhân.) |
| To give one’s confidence to sbd | Đặt lòng tin vào ai đó | The CEO gave her confidence to the new project manager, trusting him to lead the team effectively. (Giám đốc điều hành đã đặt niềm tin vào quản lý dự án mới, tin tưởng anh ta sẽ dẫn dắt đội ngũ hiệu quả.) |
| Exchange confidences | Dùng khi hai hay nhiều người cùng chia sẻ thông tin, bí mật, từ đó có được lòng tin với nhau | The two friends exchanged confidences about their personal lives, deepening their bond. (Hai người bạn đã chia sẻ những bí mật về cuộc sống cá nhân, làm sâu sắc thêm mối quan hệ của họ.) |

Những câu hỏi thường gặp
Build confidence nhấn mạnh quá trình xây dựng và phát triển sự tự tin theo thời gian. Trong khi đó, make someone confident nhấn mạnh tác động khiến một người trở nên tự tin hơn.
Cả hai đều đúng nhưng cách dùng khác nhau. Gain confidence nói về việc một người có được hoặc gia tăng sự tự tin cho bản thân, còn make someone confident mang nghĩa khiến một người trở nên tự tin hơn.
Take confidence thường xuất hiện trong cụm take someone into your confidence, mang nghĩa tâm sự, chia sẻ bí mật hoặc kế hoạch riêng tư với người mà bạn tin tưởng.
Confident có thể đi với to V hoặc of + V-ing tùy cấu trúc. Be confident to V diễn tả sự tự tin để thực hiện một hành động, còn be confident of V-ing nhấn mạnh sự chắc chắn về việc một hành động sẽ xảy ra hoặc thành công.
Confident diễn tả sự tự tin hoặc chắc chắn nói chung, có thể liên quan đến bản thân, sự việc hoặc kết quả. Self-confident nhấn mạnh sự tự tin vào chính năng lực, phẩm chất và giá trị của bản thân.
Sau danh từ confidence thường đi với giới từ in hoặc about.
Ví dụ: She has confidence in her abilities. (Cô ấy tự tin vào năng lực của mình.)
Bạn có thể dùng Confident với in, of, about, theo sau là that + mệnh đề, hoặc dùng trực tiếp sau động từ to be tùy vào ngữ cảnh.
Confident là tính từ, còn Confidence là danh từ, mang nghĩa sự tự tin hoặc niềm tin.
Confidence in mang nghĩa sự tin tưởng, lòng tin hoặc sự tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó. Cấu trúc phổ biến là have confidence in + người/vật.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ giới từ thích hợp vào chỗ trống
- The manager was confident _____ his chances to secure the promotion.
- Sarah was confident _____ her decision to pursue higher education.
- Mark felt confident _____ the outcome of the negotiation.
- The assistant coach was confident _____ the team’s strategy for the upcoming match.
- The team members were confident _____ their success after months of hard work.
- Emily was confident _____ her decision to pursue a career in medicine.
- Michael was confident _____ his team’s ability to win the championship.
- The employees were confident _____ their success after months of hard work.
- Jessica was confident _____ her friend’s support in times of need.
- The researchers were confident _____ the accuracy of their findings based on extensive testing.
Đáp án:
| 1. of | 2. about | 3. about | 4. in | 5. of |
| 6. about | 7.in | 8. of | 9. of | 10. in |
Bài 2: Chia dạng đúng của động từ
- It is you who I ___ to every day. (confidently)
- She answered the question ___! (confide)
- Jerry has ___ about this project that she’s been working on. (confidently)
- John is ___ in her shooting abilities. (confidence)
- Be more ___! I’m sure you will do well in the test! (confide)
Đáp án:
| 1. confide | 2. confidently | 3. confidence | 4. confident | 5. confident |
Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những kiến thức liên quan đến cấu trúc confident, cũng như Confident đi với giới từ gì, confident in hay of và các dạng đặc biệt liên quan. Hãy tham khảo khóa học của ELSA Speak tìm hiểu thêm những bài viết khác từ danh mục từ vựng thông dụng nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.









