Let your hair down là gì mà người bản xứ dùng liên tục trong phim ảnh và giao tiếp hằng ngày? Nhiều người học tiếng Anh hiểu sai nghĩa hoặc không biết dùng idiom này sao cho tự nhiên. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu cách dùng của let your hair down, cũng như là sắc thái, ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng dễ nhớ nhất.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/let-hair-down/)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Let your hair down là gì?

Let your hair down là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là thư giãn, sống thoải mái, vui vẻ sau thời gian căng thẳng. Từ điển Cambridge định nghĩa idiom này là to allow yourself to behave much more freely than usual and enjoy yourself. Sau đây là các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của idiom này:

Ngữ cảnh sử dụngVí dụ
Sau kỳ thi hoặc công việc áp lực– After the exams, we went out to let our hair down. (Sau kỳ thi, chúng tôi đi chơi để xả stress.)
– She really needs to let her hair down after working all week. (Cô ấy thật sự cần thư giãn sau cả tuần làm việc.)
Party cùng bạn bè– Everyone let their hair down at the birthday party. (Mọi người đã vui hết mình trong buổi tiệc sinh nhật.)
– Come on, just let your hair down and enjoy the music! (Thôi nào, cứ thư giãn và tận hưởng âm nhạc đi!)
Du lịch thư giãn– We went to the beach to let our hair down. (Chúng tôi đi biển để thư giãn.)
– She finally let her hair down during the vacation. (Cuối cùng cô ấy cũng được thoải mái trong kỳ nghỉ.)
Weekend chill– I just want to stay home and let my hair down this weekend. (Cuối tuần này tôi chỉ muốn ở nhà thư giãn.)
– It’s time to let your hair down after a busy week. (Đến lúc thư giãn sau một tuần bận rộn rồi.)
Ngữ cảnh sử dụng của let your hair down
Let your hair down có nghĩa là thư giãn
Let your hair down có nghĩa là thư giãn

Hội thoại minh họa

John: Are you coming to the party tonight? (Tối nay cậu có đến tiệc không?)

Tina: Yeah, definitely! I need to let my hair down a bit. (Có chứ! Tớ cần thư giãn một chút.)

John: Same here. Work has been exhausting lately. (Tớ cũng vậy. Dạo này công việc mệt thật.)

Tina: Then tonight is the perfect chance to relax and have fun. (Vậy tối nay là cơ hội hoàn hảo để nghỉ ngơi và vui chơi rồi.)

John: Totally agree! (Đồng ý luôn!)

Nguồn gốc của idiom Let your hair down

Let your hair down xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16-19 và được sử dụng phổ biến cho đến ngày nay.

Ngày xưa, phụ nữ thường phải búi hoặc buộc tóc gọn gàng khi ra ngoài hoặc tham dự các dịp trang trọng để thể hiện sự lịch sự và thanh lịch. Khi trở về nhà để nghỉ ngơi, họ sẽ xõa tóc xuống (let their hair down), tượng trưng cho sự thư giãn và thoải mái hơn.

Từ hành động xõa tóc theo nghĩa đen, cụm từ này dần phát triển thành nghĩa bóng là: thư giãn, xả stress, cư xử tự nhiên, tận hưởng bản thân sau thời gian áp lực.

Ngoài ra, một giả thuyết khác cho rằng thành ngữ này liên quan đến các buổi khiêu vũ truyền thống. Phụ nữ thường buộc tóc chặt khi nhảy, nhưng trong những điệu nhảy tự do và sôi động hơn, họ sẽ xõa tóc để di chuyển thoải mái hơn.

Let your hair down xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16-19
Let your hair down xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16-19

Phân biệt Let your hair down và Let sth/sb down

Let your hair down và let sb/sth down có cách dùng hoàn toàn khác nhau dù nhìn khá giống về cấu trúc. Let your hair down mang nghĩa thư giãn, thoải mái, xả stress sau thời gian căng thẳng, trong khi let sb/sth down lại mang nghĩa làm ai đó thất vọng vì không đáp ứng được kỳ vọng.

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng, hãy cùng theo dõi bảng phân biệt chi tiết dưới đây.

Tiêu chíLet your hair downLet sth/sb down
Ý nghĩaMang nghĩa tích cực: thư giãn, xả stress, sống thoải mái và tận hưởng sau thời gian áp lực.Let sth/sb down nghĩa là làm ai đó hoặc điều gì đó thất vọng, thất bại hoặc không đạt kỳ vọng.
Ví dụWe went to the beach to let our hair down after the exams. (Chúng tôi đi biển để thư giãn sau kỳ thi.)I’m sorry I let you down. (Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng.)
Sự khác biệt giữa let your hair down và let sth/sb down
Sự khác biệt giữa let your hair down và let sth/sb down
Sự khác biệt giữa let your hair down và let sth/sb down

Các cách diễn đạt đồng nghĩa, trái nghĩa với Let your hair down

Các từ đồng nghĩa với Let your hair down

Trong tiếng Anh, let your hair down có nhiều cách diễn đạt tương tự để nói về việc thư giãn, giải tỏa căng thẳng và tận hưởng thời gian thoải mái. Việc nắm được các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.

Dưới đây là tổng hợp các từ đồng nghĩa tiếng Anh với let your hair down mà bạn có thể tham khảo.

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
UnwindThư giãn, giải tỏa căng thẳngAfter a stressful week, she went to the spa to unwind. (Sau một tuần căng thẳng, cô ấy đến spa để thư giãn.)
RelaxNghỉ ngơi, thả lỏngYou should relax and enjoy your holiday. (Bạn nên thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)
Chill outThư giãn, chill (thân mật)We usually chill out at a coffee shop after class. (Chúng tôi thường thư giãn ở quán cà phê sau giờ học.)
Take it easyThư thả, đừng quá áp lựcJust take it easy and stop worrying about work. (Cứ thư giãn thôi và đừng lo lắng quá về công việc.)
Have funVui chơi, tận hưởngThey went to the concert to have fun together. (Họ đi concert để vui chơi cùng nhau.)
Một số từ đồng nghĩa với let your hair down
Một số từ đồng nghĩa với let your hair down
Một số từ đồng nghĩa với let your hair down

Các từ trái nghĩa với Let your hair down

Let your hair down mang nghĩa thư giãn, thoải mái và xả stress, vì vậy các từ trái nghĩa sẽ liên quan đến trạng thái căng thẳng, nghiêm túc hoặc bị gò bó. Dưới đây là tổng hợp các từ trái nghĩa với let your hair down mà bạn có thể tham khảo:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Be uptightCăng thẳng, lo lắngHe was so uptight during the meeting that he barely spoke. (Anh ấy quá căng thẳng trong cuộc họp nên hầu như không nói gì.)
Stay formalGiữ thái độ nghiêm túc, trang trọngEven at the party, she stayed formal and quiet. (Ngay cả ở bữa tiệc, cô ấy vẫn giữ thái độ nghiêm túc và im lặng.)
Hold backKiềm chế cảm xúc hoặc hành độngShe held back her excitement in front of everyone. (Cô ấy kiềm chế sự phấn khích trước mọi người.)
Be reservedKín đáo, dè dặtHe was too reserved to join the dancing. (Anh ấy quá dè dặt để tham gia nhảy múa.)
Be restrainedTự kiềm chế, không bộc lộ cảm xúcDespite the good news, she remained restrained. (Dù có tin vui, cô ấy vẫn khá kiềm chế.)
Một số từ trái nghĩa với let your hair down
Một số từ trái nghĩa với let your hair down
Một số từ trái nghĩa với let your hair down

Cách dùng Let your hair down tự nhiên trong IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1

Part 1 là phần rất phù hợp để dùng let your hair down vì chủ đề thường mang tính cá nhân và đời sống hằng ngày. Idiom này giúp câu trả lời tự nhiên và giống người bản xứ hơn.

Các topic nên dùng

  • Free time
  • Weekend
  • Work/Study
  • Hobbies
  • Relaxation
  • Friends

Ví dụ câu hỏi: What do you usually do to relax?

Gợi ý trả lời

After a busy week, I usually go out with my friends or watch movies at home to let my hair down. It helps me forget about work and feel more relaxed.  (Sau một tuần bận rộn, tôi thường đi chơi với bạn bè hoặc xem phim ở nhà để thư giãn. Điều đó giúp tôi quên công việc và cảm thấy thoải mái hơn.)

IELTS Speaking Part 2

Part 2 phù hợp để dùng idiom này khi đề bài yêu cầu kể lại trải nghiệm cá nhân hoặc khoảng thời gian vui vẻ, thư giãn.

Các topic phù hợp

  • Describe a holiday
  • Describe a party
  • Describe a relaxing day
  • Describe an activity you enjoy
  • Describe time spent with friends

Ví dụ đề bài: Describe a time you relaxed and enjoyed yourself

Gợi ý trả lời

Last summer, after finishing my final exams, I went to the beach with my close friends. We swam, ate seafood, and stayed up late talking together. After months of studying, I finally had a chance to let my hair down and enjoy myself. It was one of the most relaxing trips I’ve ever had. (Mùa hè năm ngoái, sau khi kết thúc kỳ thi cuối kỳ, tôi đã đi biển cùng bạn thân. Chúng tôi bơi lội, ăn hải sản và thức khuya trò chuyện cùng nhau. Sau nhiều tháng học tập, cuối cùng tôi cũng có cơ hội thư giãn và tận hưởng bản thân. Đó là một trong những chuyến đi thoải mái nhất mà tôi từng có.)

IELTS Speaking Part 3

Trong Part 3, câu trả lời thường mang tính phân tích và học thuật hơn. Vì vậy, nên dùng let your hair down một cách tự nhiên và vừa phải.

Các topic phù hợp

  • Stress in modern life
  • Work-life balance
  • Entertainment
  • Mental health

Ví dụ câu hỏi: Why do people need to relax after work?

Gợi ý trả lời

I think people need time to let their hair down after work because modern life can be extremely stressful. Relaxing helps improve mental health, reduce pressure and maintain a better work-life balance. (Tôi nghĩ mọi người cần thời gian thư giãn sau giờ làm vì cuộc sống hiện đại có thể rất căng thẳng. Việc nghỉ ngơi giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm áp lực và duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

Có thể bạn quan tâm: Nhờ công nghệ nhận diện giọng nói hiện đại, app ELSA Speak có thể phát hiện lỗi phát âm chi tiết mà nhiều người học thường không nhận ra. Ứng dụng sẽ hướng dẫn cách đặt lưỡi, nhấn âm và điều chỉnh ngữ điệu để người học tiến bộ nhanh hơn trong quá trình luyện nói. Click xem ngay!

Bài tập Let your hair down có đáp án chi tiết

Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng

1. After finishing the project, we went out to ______.

A. let our hair down

B. let our boss down

C. let the company down

2. I promised to help my friend, so I don’t want to ______.

A. let my hair down

B. let him down

C. let down myself

3. It’s the weekend! Time to ______ and enjoy ourselves.

A. let the rules down  

B. let our teacher down

C. let our hair down

4. She felt terrible because she had ______ her parents.

A. let her hair down

B. let them down

C. let down herself

5. After months of studying, I finally had a chance to ______.

A. let my hair down

B. let my friends down

C. let my team down

Đáp án

  1. A (let our hair down = thư giãn, xả stress.)
  2. B (let him down = làm ai đó thất vọng.)
  3. C (Ngữ cảnh cuối tuần, vui chơi nên dùng let our hair down.)
  4. B (let them down = làm bố mẹ thất vọng.)
  5. A (Sau thời gian học tập căng thẳng nên dùng let my hair down.)

Bài tập 2 – Điền idiom phù hợp

let her hair downlet us downlet their hair downlet me downlet your hair down
  1. After the final exam, we went karaoke to __________.
  2. I trusted him, but he really __________.
  3. On vacation, she finally had time to __________.
  4. The whole team worked hard all month, so they deserved to __________ at the party.
  5. Please do your best and don’t __________.

Đáp án

  1. let your hair down → Sau kỳ thi, mọi người đi karaoke để thư giãn.
  2. let me down → Let someone down mang nghĩa làm ai đó thất vọng.
  3. let her hair down → Đi du lịch để nghỉ ngơi, thư giãn.
  4. let their hair down → Sau thời gian làm việc chăm chỉ, họ muốn vui chơi thoải mái.
  5. let us down → Nghĩa là “đừng làm chúng tôi thất vọng”.

Bài tập 3 – Viết lại câu bằng cách dùng let your hair down

  1. We relaxed after the exams.

→ __________________________________

  1. Tina wanted to enjoy herself after work.

→ __________________________________

  1. They had fun at the weekend party.

→ __________________________________

  1. I usually relax by watching movies on Sunday.

→ __________________________________

  1. Tommy finally enjoyed himself during the holiday.

→ __________________________________

Đáp án 

  1. We let our hair down after the exams.
  2. Tina wanted to let her hair down after work.
  3. They let their hair down at the weekend party.
  4. I usually let my hair down by watching movies on Sunday.
  5. Tommy finally let his hair down during the holiday.

Nhìn chung, việc nắm rõ các idiom như let your hair down sẽ giúp vốn từ vựng IELTS phong phú và gần văn phong bản xứ hơn. Đừng quên khám phá thêm các chủ đề tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để ngày càng tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh nhé!