Trong các cuộc hội thoại tiếng Anh công sở hay những buổi họp trực tuyến, chắc hẳn bạn đã không dưới một lần nghe thấy cụm từ: Let’s wrap up!. Vậy bạn có thực sự hiểu Wrap up là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn làm chủ cụm từ nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/wrap-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Wrap up là gì?
Wrap up /ræp ʌp/ là một cụm động từ (phrasal verb) vô cùng linh hoạt và phổ biến. Nghĩa thường gặp nhất là biểu thị hành động hoàn tất một công việc, cuộc họp hoặc một sự kiện nào đó sau khi đã thảo luận xong các ý chính.
Theo từ điển Cambridge, động từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa to complete or finish something successfully. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh đời thường, nó còn mang nghĩa là mặc thêm quần áo ấm hoặc bao gói một món quà.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của wrap up:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Hoàn tất, kết thúc (công việc hoặc cuộc họp) | Let’s wrap up the meeting so we can go to lunch. | Hãy kết thúc cuộc họp để chúng ta có thể đi ăn trưa. |
| Mặc quần áo ấm | Wrap up warm, it’s freezing outside! | Hãy mặc ấm vào, ngoài trời đang lạnh cóng đấy! |
| Gói quà, bao bọc vật gì đó | I need to wrap up these birthday presents. | Tôi cần phải gói những món quà sinh nhật này. |
| Tóm tắt lại các ý chính | He wrapped up his speech with a famous quote. | Anh ấy đã kết thúc bài phát biểu bằng một câu trích dẫn nổi tiếng. |

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Wrap up
Khi sử dụng wrap up với nghĩa là hoàn thành công việc, đây là một ngoại động từ có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ ở sau cụm động từ hoặc ở giữa chúng.
Wrap up + something
| Wrap up + Noun (Tân ngữ) |
Cách dùng: Dùng khi tân ngữ là một danh từ cụ thể để chỉ hành động kết thúc hoặc gói ghém việc gì đó.
Ví dụ: We should wrap up the negotiation by the end of this week. (Chúng ta nên hoàn tất cuộc đàm phán vào cuối tuần này.)
Wrap something up
| Wrap + Noun/Pronoun + up |
Cách dùng: Cấu trúc này thường được dùng khi tân ngữ là một đại từ (it, them, this) hoặc khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động. Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ, bắt buộc phải đứng giữa wrap và up.
Ví dụ: That’s a great conclusion. Let’s wrap it up! (Đó là một kết luận tuyệt vời. Kết thúc nó tại đây thôi!)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Wrap up
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong các bài thi nói và viết như IELTS hay TOEIC.
Từ đồng nghĩa Wrap up
Thay vì chỉ sử dụng một từ duy nhất, hãy làm phong phú vốn từ của mình bằng các phương án thay thế dưới đây:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Finish /ˈfɪn.ɪʃ/ | Kết thúc, hoàn thành | I need to finish my report. (Tôi cần hoàn thành báo cáo của mình.) |
| Conclude /kənˈkluːd/ | Kết luận, bế mạc | The party concluded with a dance. (Bữa tiệc kết thúc bằng một điệu nhảy.) |
| Terminate /ˈtɜː.mɪ.neɪt/ | Chấm dứt (hợp đồng/công việc) | They decided to terminate the contract. (Họ quyết định chấm dứt hợp đồng.) |
| Complete /kəmˈpliːt/ | Hoàn thành đầy đủ | Have you completed the task? (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ chưa?) |
| Finalize /ˈfaɪ.nəl.aɪz/ | Chốt lại, hoàn tất cuối cùng | We are finalizing the details. (Chúng tôi đang chốt lại các chi tiết.) |
| Wind up /waɪnd ʌp/ | Dừng hoạt động/Kết thúc | It’s time to wind up the session. (Đã đến lúc kết thúc phiên họp.) |
Từ trái nghĩa Wrap up
Trong tiếng Anh, việc nắm vững các cặp từ đối lập là cách nhanh nhất để ghi nhớ từ vựng:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Start /stɑːrt/ | Bắt đầu | Let’s start the presentation. (Hãy bắt đầu bài thuyết trình.) |
| Commence /kəˈmens/ | Khởi công, bắt đầu (trang trọng) | The ceremony will commence at 8 AM. (Lễ khai mạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.) |
| Initiate /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ | Khởi xướng | We should initiate a new project. (Chúng ta nên khởi xướng một dự án mới.) |
| Unwrap /ʌnˈræp/ | Mở gói, mở quà | She couldn’t wait to unwrap her gift. (Cô ấy không thể đợi để mở quà.) |
| Prolong /prəˈlɒŋ/ | Kéo dài thêm | Don’t prolong the meeting unnecessarily. (Đừng kéo dài cuộc họp không cần thiết.) |

>> Để không còn phải băn khoăn về các cấu trúc ngữ pháp hay cách dùng từ phức tạp, bạn có thể luyện tập cùng ELSA Speak – trợ lý ngôn ngữ AI giúp bạn sửa lỗi phát âm và ngữ pháp ngay lập tức.

Một số cụm từ thông dụng với Wrap up
Dưới đây là các cụm từ cố định giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Wrap up a deal | Chốt một thỏa thuận | We managed to wrap up the deal. (Chúng tôi đã chốt được thỏa thuận.) |
| Wrap up warm | Mặc thật ấm | You should wrap up warm today. (Bạn nên mặc thật ấm vào hôm nay.) |
| A wrap-up session | Phiên tóm tắt/tổng kết | We’ll have a wrap-up session at 4 PM. (Chúng ta có phiên tổng kết lúc 4 giờ chiều.) |
| Wrap it up! | Nhanh lên/Kết thúc đi! | Wrap it up! We’re running out of time. (Nhanh lên! Chúng ta sắp hết thời gian rồi.) |
| Wrap up in a blanket | Quấn mình trong chăn | She was wrapped up in a blanket. (Cô ấy đã quấn mình trong một chiếc chăn.) |

Bài tập vận dụng
Điền từ vào chỗ trống
- We are hoping to ______ up the negotiations by tomorrow morning.
- Please ______ up warm before you head out into the snow.
- The chairman ______ up the meeting with a summary of the key points.
- It took us three months to ______ up this complex legal deal.
- I still have a few gifts to ______ up before the party starts.
- Let’s try to ______ things up here so we can all go home early.
- She was ______ up in her own thoughts and didn’t hear me.
- The reporter gave a quick ______-up of the day’s events.
- They are trying to ______ up the investigation as soon as possible.
- Don’t forget to ______ the leftovers up and put them in the fridge.
Bảng đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | wrap | Cấu trúc wrap up something (hoàn tất đàm phán). |
| 2 | wrap | Wrap up warm (mặc ấm). |
| 3 | wrapped | Chia thì quá khứ cho hành động đã xảy ra. |
| 4 | wrap | Wrap up a deal (chốt thỏa thuận). |
| 5 | wrap | Wrap up gifts (gói quà). |
| 6 | wrap | Wrap things up (hoàn tất mọi việc). |
| 7 | wrapped | Be wrapped up in (mải mê, chìm đắm trong cái gì). |
| 8 | wrap | Wrap-up (danh từ: sự tóm tắt). |
| 9 | wrap | Hoàn tất cuộc điều tra. |
| 10 | wrap | Gói thức ăn thừa. |
Chọn đáp án đúng
- In a business meeting, when the manager says Let’s wrap things up, he means:
A. He wants to start a new discussion.
B. He wants to finish the meeting and summarize the points.
C. He wants to take a short break. - It’s -5°C outside! You should ______ before going out.
A. wrap it up
B. wrap up warm
C. wrap up a deal - Which sentence is grammatically CORRECT when using a pronoun (it)?
A. I have finished the report, so I will wrap up it now.
B. I have finished the report, so I will wrap it up now.
C. Both A and B are correct. - The term Wrap-up session in a conference refers to:
A. The opening ceremony.
B. A session where participants receive gifts.
C. A final session to summarize what has been learned or decided. - After months of negotiation, the two companies finally ______ the deal last night.
A. wrapped up
B. wrapped in
C. wrapped over - When you wrap up a gift, you are:
A. Opening the gift to see what’s inside.
B. Covering the gift in decorative paper.
C. Returning the gift to the store. - She was so ______ in her book that she didn’t realize it was raining.
A. wrapped up
B. wrap up
C. wrapping up - We have 5 minutes left, so please ______ your presentation.
A. wrap down
B. wrap on
C. wrap up - What is the difference between wrap up and unwrap?
A. They are synonyms (same meaning).
B. They are antonyms (opposite meaning).
C. Unwrap is only used in business. - The film ______ with a surprising twist that no one expected.
A. wrapped up
B. was wrapped up
C. Both A and B can be used depending on the context.
Bảng đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Trong ngữ cảnh công việc, wrap things up là cụm từ lịch sự để yêu cầu kết thúc cuộc họp sau khi đã đạt được mục tiêu thảo luận. |
| 2 | B | Wrap up warm là cụm từ cố định (collocation) dùng để khuyên ai đó mặc nhiều lớp quần áo, quàng khăn… khi thời tiết lạnh giá. |
| 3 | B | Với phrasal verb có thể tách rời, nếu tân ngữ là đại từ (it, them, him, her…), bắt buộc phải đứng giữa động từ và giới từ. |
| 4 | C | Wrap-up (có dấu gạch ngang) đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho session, chỉ một phiên họp mang tính tổng kết hoặc tóm tắt. |
| 5 | A | Wrap up a deal là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, có nghĩa là hoàn tất việc ký kết hoặc chốt một thỏa thuận thành công. |
| 6 | B | Nghĩa đen của wrap up là bao bọc, đóng gói vật gì đó bằng giấy hoặc vải. |
| 7 | A | Cấu trúc To be wrapped up in something mang nghĩa bóng là hoàn toàn mải mê, đắm chìm vào một việc gì đó đến mức không chú ý xung quanh. |
| 8 | C | Dùng để yêu cầu ai đó tóm tắt và kết thúc phần trình bày khi sắp hết thời gian. |
| 9 | B | Wrap up là đóng gói hoặc kết thúc, còn Unwrap là mở gói hoặc tháo bỏ lớp bọc. Đây là cặp từ trái nghĩa. |
| 10 | A | Wrap up ở đây được dùng như một nội động từ để chỉ việc bộ phim kết thúc hoặc đi đến hồi kết một cách tự nhiên. |
Câu hỏi thường gặp
Wrap up và finish khác nhau như thế nào?
Dù cả hai đều có nghĩa là kết thúc, nhưng finish là một từ tổng quát. Trong khi đó, wrap up thường mang sắc thái gói ghém lại, hoàn thành những công đoạn cuối cùng một cách trọn vẹn hoặc tóm tắt lại trước khi dừng hẳn.
Wrap-up và wrap up khác nhau thế nào?
- Wrap up (có dấu cách): Là một động từ
- Wrap-up (có dấu gạch ngang): Là một danh từ hoặc tính từ
Tổng kết lại, việc hiểu rõ wrap up là gì sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên tinh tế và linh hoạt hơn, đặc biệt là trong môi trường làm việc quốc tế chuyên nghiệp. Nếu bạn muốn tiếp tục hành trình nâng cấp vốn từ của mình, hãy khám phá ngay kho tài liệu khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Đây là nơi tổng hợp những bộ từ vựng theo chủ đề, giúp bạn tự tin chinh phục mọi tình huống giao tiếp từ đời thường đến học thuật.







