Bring up là gì và làm thế nào để sử dụng nó một cách tự nhiên như người bản xứ mà không bị nhầm lẫn với các từ tương đồng như grow up? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn định nghĩa cấu trúc chi tiết của cụm từ này. Hãy cùng bắt đầu ngay để nâng cấp vốn từ vựng của mình nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bring-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Bring up là gì?
Bring up /brɪŋ ʌp/ là một cụm động từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có nghĩa là nuôi dưỡng một đứa trẻ hoặc đề cập đến một chủ đề nào đó trong cuộc trò chuyện. Theo từ điển Cambridge, từ này được hiểu là to care for a child until they are an adult, often giving them particular beliefs.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Bring up:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Nuôi nấng, dạy dỗ | She was brought up by her grandmother. | Cô ấy được bà ngoại nuôi nấng. |
| Đề cập, bắt đầu nói về một chủ đề | Don’t bring up politics at the dinner table. | Đừng đề cập đến chính trị tại bàn ăn. |
| Nôn ra, trớ ra (thức ăn) | The baby brought up his milk after feeding. | Đứa trẻ đã trớ sữa sau khi ăn. |
| Làm xuất hiện trên màn hình máy tính | Can you bring up the latest sales figures? | Bạn có thể hiển thị các số liệu bán hàng mới nhất lên màn hình không? |

Cấu trúc và cách sử dụng Bring up
Bring up là một ngoại động từ có thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đứng sau cả cụm hoặc đứng giữa bring và up. Tuy nhiên, nếu tân ngữ là một đại từ (him, her, it, them…), bắt buộc phải đặt ở giữa.
Bring up + something
Cấu trúc này mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt dựa vào ngữ cảnh:
- Nghĩa 1 (Thảo luận): Đưa một chủ đề, vấn đề hoặc ý tưởng vào một cuộc trò chuyện để mọi người cùng xem xét.
- Nghĩa 2 (Y khoa): Hành động nôn ra thức ăn từ dạ dày.
| S + bring (something) up + (something) |
Ví dụ:
- During the quarterly review, the stakeholders brought up the necessity of diversifying our investment portfolio to mitigate financial risks. (Trong buổi đánh giá quý, các bên liên quan đã nêu ra sự cần thiết của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro tài chính.)
- The patient is unable to bring up any phlegm, which makes the chest infection harder to treat. (Bệnh nhân không thể nôn ra đờm, điều này khiến tình trạng nhiễm trùng ngực khó điều trị hơn.)

Bring up + somebody
Đây là cách dùng phổ biến nhất để nói về quá trình nuôi dạy một đứa trẻ. Nó bao hàm cả việc cung cấp thực phẩm, nơi ở và hình thành nên nhân cách, niềm tin của người đó.
| S + bring (somebody) up + (somebody) |
Ví dụ:
- Having been brought up in a multilingual environment, she possesses an intuitive grasp of linguistic nuances that few others have. (Được nuôi dạy trong một môi trường đa ngôn ngữ, cô ấy sở hữu khả năng thấu hiểu trực giác về những sắc thái ngôn ngữ mà ít người có được.)
- The challenges of bringing up a child in a digital age require parents to be more tech-savvy than ever. (Những thử thách trong việc nuôi dạy một đứa trẻ trong thời đại kỹ thuật số đòi hỏi cha mẹ phải am hiểu công nghệ hơn bao giờ hết.)

Be brought up + giới từ hoặc to V
Khi dùng ở thể bị động, Bring up thường tập trung vào kết quả của sự giáo dục hoặc môi trường hình thành nên tư duy của một người.
| S + be + brought up + (as hoặc in hoặc by hoặc to V) |
- Be brought up as + N: Được nuôi dạy như một (vị trí, vai trò hoặc tôn giáo).
- Be brought up in + N: Được nuôi dạy trong (môi trường hoặc hoàn cảnh).
- Be brought up to V: Được dạy dỗ để thực hiện một hành động hoặc có một thói quen nào đó.
Ví dụ:
- He was brought up in the lap of luxury, yet he remains incredibly humble and dedicated to philanthropic work. (Anh ấy được nuôi dạy trong nhung lụa, thế nhưng anh ấy vẫn vô cùng khiêm tốn và tận tụy với các công việc từ thiện.)
- In many traditional cultures, children are brought up to prioritize collective interests over personal desires. (Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, trẻ em được dạy dỗ để ưu tiên lợi ích tập thể hơn là mong muốn cá nhân.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Bring up
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong các bài thi như IELTS.
Từ đồng nghĩa Bring up
Dưới đây là bảng các từ đồng nghĩa của bring up mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Raise (/reɪz/) | Nuôi nấng hoặc Nâng đỡ | They raised their children to be independent. (Họ nuôi dạy con cái mình trở nên độc lập.) |
| Nurture (/nɜːrtʃər/) | Nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ phát triển | The program aims to nurture young talent. (Chương trình nhằm mục đích nuôi dưỡng các tài năng trẻ.) |
| Foster (/fɒstər/) | Thúc đẩy hoặc nuôi dưỡng (thường là con nuôi) | They fostered several children over the years. (Họ đã nhận nuôi dưỡng vài đứa trẻ trong nhiều năm qua.) |
| Mention (/menʃn/) | Đề cập hoặc nhắc đến | He mentioned the idea during the meeting. (Anh ấy đã đề cập đến ý tưởng đó trong cuộc họp.) |
| Allude to (/əˈluːd tuː/) | Ám chỉ hoặc nói bóng gió | She alluded to the problem without naming it. (Cô ấy ám chỉ đến vấn đề mà không nêu tên cụ thể.) |
| Broach ( /brəʊtʃ/) | Bắt đầu thảo luận (một đề tài khó) | I’m waiting for the right time to broach the subject. (Tôi đang đợi thời điểm thích hợp để bắt đầu thảo luận về chủ đề này.) |
| Introduce (/ɪntrəˈduːs/) | Đưa ra hoặc giới thiệu | A new policy was introduced to the council. (Một chính sách mới đã được đưa ra trước hội đồng.) |
| Educate (/edʒukeɪt/) | Giáo dục hoặc dạy dỗ | The school educates children from all backgrounds. (Trường học giáo dục trẻ em từ mọi tầng lớp.) |
| Vomit (/vɒmɪt/) | Nôn mửa (Nghĩa đen của Bring up) | The baby vomited after drinking too much milk. (Đứa trẻ đã nôn sau khi uống quá nhiều sữa.) |
| Air (/er / ) | Bày tỏ hoặc nêu ý kiến công khai | Staff were able to air their grievances. (Nhân viên đã có thể nêu ra những lời phàn nàn của họ.) |
| Propose (/prəˈpəʊz/) | Đề xuất | He proposed a new strategy for the brand. (Anh ấy đã đề xuất một chiến lược mới cho thương hiệu.) |
| Rear (/rɪər/) | Chăm sóc hoặc nuôi nấng (gia súc hoặc trẻ em) | She reared her family in a small cottage. (Bà ấy đã nuôi nấng gia đình mình trong một căn nhà nhỏ.) |
Từ trái nghĩa Bring up
Ngoài từ đồng nghĩa, dưới đây là bảng các từ trái nghĩa của bring up mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Neglect (/nɪˈɡlekt/) | Bỏ bê hoặc sao nhãng | He was accused of neglecting his children. (Anh ta bị buộc tội bỏ bê con cái của mình.) |
| Abandon (/əˈbændən/) | Bỏ rơi hoặc ruồng bỏ | The project was abandoned due to lack of funds. (Dự án bị bỏ rơi do thiếu kinh phí.) |
| Ignore (/ɪɡˈnɔːr/) | Phớt lờ hoặc lờ đi | They ignored the warnings about the storm. (Họ đã phớt lờ những cảnh báo về cơn bão.) |
| Avoid (/əˈvɔɪd/) | Tránh né | Try to avoid bringing up his past mistakes. (Hãy cố gắng tránh né việc nhắc lại những lỗi lầm quá khứ của anh ấy.) |
| Keep down (/kiːp daʊn/) | Giữ lại (không nôn ra) | She struggled to keep down her lunch. (Cô ấy cố gắng để không nôn ra bữa trưa của mình.) |
| Set off (/set ɒf/) | Khởi hành (Trái nghĩa về mặt chuyển động) | We set off early to avoid the traffic. (Chúng tôi khởi hành sớm để tránh tắc đường.) |
| Drive on (/draɪv ɒn/) | Tiếp tục lái xe đi | The bus didn’t stop, it just drove on. (Xe buýt không dừng lại, nó cứ thế chạy tiếp.) |
| Suppress (/səˈpres/) | Đè nén hoặc Che giấu (thông tin) | The government tried to suppress the news. (Chính phủ đã cố gắng đè nén tin tức.) |
| Overlook (/əʊvəˈlʊk/) | Bỏ qua hoặc không chú ý tới | We cannot overlook the importance of this step. (Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của bước này.) |
| Silence (/saɪləns/) | Làm cho im lặng hoặc dập tắt | His critics were silenced by his success. (Những người chỉ trích anh ấy đã bị dập tắt bởi thành công của anh ta.) |
| Disregard (/dɪsrɪˈɡɑːrd/) | Coi thường hoặc không quan tâm | Please disregard my previous email. (Vui lòng không quan tâm đến email trước đó của tôi.) |

Những cụm từ thông dụng với Bring up trong tiếng Anh
Bên cạnh các ý nghĩa đơn lẻ, bring up thường đi kèm với các danh từ cụ thể để tạo thành các collocations (cụm từ cố định) rất tự nhiên:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bring up a child | Nuôi dạy một đứa trẻ | It takes a village to bring up a child. (Cần cả một ngôi làng để nuôi dạy một đứa trẻ.) |
| Bring up a subject hoặc topic | Đề cập đến một chủ đề | I’ll bring up the topic at the next meeting. (Tôi sẽ đề cập đến chủ đề này vào cuộc họp tới.) |
| Bring up the rear | Đi cuối đoàn hoặc về cuối cùng | The youngest scouts brought up the rear. (Những hướng đạo sinh trẻ nhất đi ở cuối đoàn.) |
| Bring up to date | Cập nhật thông tin mới nhất | Let me bring you up to date on the project. (Để tôi cập nhật tình hình dự án cho bạn.) |
| Bring up charges | Đưa ra lời buộc tội hoặc kiện | The police brought up charges of theft. (Cảnh sát đã đưa ra lời buộc tội trộm cắp.) |
| Bring up an issue | Đưa ra một vấn đề cần giải quyết | He brought up the issue of safety. (Anh ấy đã đưa ra vấn đề về an toàn.) |
| Bring up a point | Nêu ra một quan điểm | She brought up an interesting point. (Cô ấy đã nêu ra một quan điểm thú vị.) |
| Well brought up | Được giáo dục, dạy dỗ tử tế | She is a very well brought up lady. (Cô ấy là một quý cô được giáo dục rất tử tế.) |
| Bring up the menu | Mở bảng chọn (tin học) | Click right to bring up the menu. (Chuột phải để hiện bảng chọn.) |
| Bring up strength | Tập hợp sức mạnh hoặc huy động quân | The general brought up more strength. (Vị tướng đã huy động thêm nhiều quân chi viện.) |
| Bring up a family | Nuôi nấng một gia đình | They brought up a family on a low income. (Họ đã nuôi nấng một gia đình với thu nhập thấp.) |
Có thể bạn quan tâm: Bring đi với giới từ gì? Cách dùng Bring chuẩn, kèm ví dụ

Khám phá lộ trình học tiếng Anh bài bản tại ELSA Speak để chinh phục mọi điểm ngữ pháp khó nhằn nhất. Học ngay hôm nay nhé!

Bài tập vận dụng
Điền từ vào chỗ trống
- He was ________ in a strictly religious household.
- I don’t want to ________ any old arguments during our vacation.
- The hikers were tired, and the slower ones ________ the rear.
- If you have any concerns, please ________ them ________ during the Q&A.
- Parents often ________ their children to be respectful.
- The news report helped ________ the public ________ to date on the situation.
- She felt sick and ________ her breakfast shortly after eating.
- It is not easy to ________ a family in such a busy city.
- Why did you ________ that uncomfortable memory?
- The lawyer decided to ________ several new pieces of evidence.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | brought up | Nghĩa là được nuôi nấng hoặc giáo dục. |
| 2 | bring up | Nghĩa là đề cập hoặc nêu ra một vấn đề. |
| 3 | brought up | Cụm “bring up the rear” (đi cuối đoàn). |
| 4 | bring up | Nghĩa là nuôi dạy một đứa trẻ. |
| 5 | bring up | Nghĩa là hiển thị thông tin trên máy tính. |
| 6 | brought up | Nghĩa là nôn mửa (thức ăn). |
| 7 | bring up | Nghĩa là gợi lại hoặc nhắc lại một chuyện cũ. |
| 8 | bring up | Nghĩa là đưa ra (bằng chứng hoặc lý lẽ). |
| 9 | brought up | Cấu trúc bị động: Được dạy dỗ để làm gì. |
| 10 | bring – up | “Bring something up” (nêu ra ý kiến hoặc vấn đề). |
Chọn đáp án đúng
- My grandparents ______ me up after my parents moved abroad.
A. grew
B. brought
C. took
D. raised - Please don’t ______ the subject of money again; it’s quite awkward.
A. bring about
B. bring in
C. bring up
D. bring down - He was ______ to respect his elders and be kind to animals.
A. taken up
B. brought up
C. grown up
D. put up - The police car ______ the rear of the funeral procession.
A. took up
B. set up
C. brought up
D. came up - I’m sorry, I didn’t mean to ______ such a sensitive topic.
A. bring back
B. bring up
C. bring out
D. bring along - Click the icon to ______ the settings menu.
A. bring up
B. bring for
C. bring over
D. bring with - She is a very ______ young lady, always polite and helpful.
A. well-grown
B. well-taken
C. well-brought-up
D. well-raised - It’s hard to ______ a family on such a low income.
A. bring up
B. take up
C. grow up
D. keep up - He ______ his dinner because of the food poisoning.
A. brought out
B. brought in
C. brought up
D. brought over - The teacher ______ the importance of practice during every lesson.
A. brings up
B. brings on
C. brings about
D. brings for
Đáp án
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Đáp án | B | C | B | C | B | A | C | A | C | A |
Viết lại câu
- My aunt raised me when I was a child.
- Why did you mention that story in front of him?
- I was taught to never talk to strangers.
- The soldiers at the end of the line were moving slowly.
- He mentioned an interesting point during the discussion.
- They are educating their children to be environmentally conscious.
- I need to update you on the latest changes.
- Don’t start talking about politics now.
- She vomited her breakfast because she was sick.
- The CEO introduced the idea of opening a new branch.
Đáp án
- My aunt brought me up when I was a child.
- Why did you bring up that story in front of him?
- I was brought up to never talk to strangers.
- The soldiers bringing up the rear were moving slowly.
- He brought up an interesting point during the discussion.
- They are bringing up their children to be environmentally conscious.
- I need to bring you up to date on the latest changes.
- Don’t bring up politics now.
- She brought up her breakfast because she was sick.
- The CEO brought up the idea of opening a new branch.
Câu hỏi thường gặp
Bring up là từ loại gì?
Bring up là một phrasal verb (cụm động từ). Nó có thể đóng vai trò là ngoại động từ, tức là thường đi kèm với một tân ngữ phía sau.
Bring up thường dùng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này dùng nhiều trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục (nuôi dạy con cái) và trong các cuộc họp hoặc thảo luận (khi muốn đề xuất, nêu ý kiến).
Phân biệt Bring up và Grow up như thế nào?
- Bring up (Ngoại động từ): Chỉ hành động của cha mẹ hoặc người nuôi dưỡng chăm sóc đứa trẻ. (Ai đó nuôi mình).
- Grow up (Nội động từ): Chỉ quá trình đứa trẻ tự lớn lên, trưởng thành về mặt thể chất và tâm lý. (Mình tự lớn lên).
Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak đã giúp bạn trả lời trọn vẹn câu hỏi bring up là gì cũng như nắm vững các sắc thái sử dụng của cụm động từ này trong thực tế. Hãy tiếp tục khám phá kho tàng ngôn ngữ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé.







