Make yourself at home là cụm từ bạn thường bắt gặp khi đến nhà ai đó hoặc trong các tình huống giao tiếp đời thường. Vậy make yourself at home là gì? Ý nghĩa và cách dùng của cụm từ này như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/make-at-home)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Make yourself at home nghĩa là gì?

Phiên âm:

  • US: /meɪk jɔːrˈself æt hoʊm/
  • UK: /meɪk jɔːˈself æt həʊm/

Make yourself at home có nghĩa là cứ tự nhiên như ở nhà hoặc hãy thoải mái đi, thường được dùng để thể hiện sự chào đón và hiếu khách, giúp người nghe cảm thấy dễ chịu và không cần giữ ý quá mức. Theo Cambridge Dictionary, make yourself at home được định nghĩa là: to relax and make yourself comfortable in someone else’s home.

Ví dụ:

  • Make yourself at home while I prepare some tea for everyone. (Bạn cứ tự nhiên như ở nhà nhé trong khi tôi chuẩn bị trà cho mọi người.)
  • Please make yourself at home and help yourself to the snacks on the table. (Bạn cứ tự nhiên như ở nhà và thoải mái dùng đồ ăn nhẹ trên bàn nhé.)
Make yourself at home là mời ai đó tự nhiên, thoải mái như nhà của mình khi đến thăm nhà
Make yourself at home là mời ai đó tự nhiên, thoải mái như nhà của mình khi đến thăm nhà

Nguồn gốc của Make yourself at home

Thành ngữ make yourself at home bắt nguồn từ văn hóa hiếu khách của các nước phương Tây, nơi việc khiến khách cảm thấy thoải mái khi đến nhà được xem là phép lịch sự quan trọng trong giao tiếp.

Các tài liệu ngôn ngữ cho thấy cụm từ này đã xuất hiện từ khoảng thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Ban đầu, cụm từ này thường được dùng trong những buổi gặp gỡ gia đình, bữa tiệc hoặc dịp tụ họp, khi chủ nhà muốn thể hiện rằng khách được chào đón và có thể cư xử tự nhiên.

Theo thời gian, make yourself at home trở thành một câu nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Ngày nay, cụm từ này được sử dụng rộng rãi để bày tỏ sự thân thiện và mời người khác thư giãn, thoải mái như đang ở chính ngôi nhà của mình.

Make yourself at home bắt nguồn từ văn hóa hiếu khách của phương Tây vào thế kỷ 19
Make yourself at home bắt nguồn từ văn hóa hiếu khách của phương Tây vào thế kỷ 19

Cách sử dụng thành ngữ Make yourself at home 

Cấu trúc

Make yourself at home là một cụm động từ được dùng như một câu mệnh lệnh lịch sự trong giao tiếp. Cụm từ này được dùng để mời hoặc khuyến khích ai đó cư xử tự nhiên, thoải mái như đang ở nhà và không cần quá khách sáo.

Ví dụ: Make yourself at home while I prepare the coffee. (Cứ tự nhiên như ở nhà nhé trong khi tôi pha cà phê.)

Cách sử dụng phổ biến

Trong thực tế, make yourself at home thường xuất hiện trong các tình huống tiếp đón hoặc tạo cảm giác thoải mái cho người khác.

Cách dùng phổ biếnVí dụ
Chào đón khách khi họ vừa đến nhàWhen my friends arrived, I told them to make themselves at home. (Khi bạn bè tôi đến, tôi bảo họ cứ tự nhiên như ở nhà.)
Khuyến khích người khác cảm thấy thoải mái trong không gian của mìnhDon’t be shy, make yourself at home and relax. (Đừng ngại nhé, cứ thoải mái như ở nhà.)
Mời khách sử dụng đồ đạc hoặc tiện nghi trong nhàIf you’re hungry, make yourself at home and grab something from the fridge. (Nếu bạn đói thì cứ tự nhiên lấy gì đó trong tủ lạnh.)
Giúp người mới bớt ngại khi ở môi trường lạIt’s your first day here, so make yourself at home and ask if you need help. (Đây là ngày đầu của bạn ở đây, cứ thoải mái và hỏi nếu cần giúp đỡ.)
Tạo bầu không khí thân thiện trong môi trường làm việcWelcome to the team. Make yourself at home while we get everything ready. (Chào mừng bạn đến với nhóm tôi, cứ thoải mái trong lúc chúng tôi chuẩn bị mọi thứ.)
Bảng cách sử dụng của make yourself at home
Một số ngữ cảnh dùng make yourself at home
Một số ngữ cảnh dùng make yourself at home

Một số hội thoại sử dụng thành ngữ Make yourself at home

Để hiểu rõ hơn cách dùng make yourself at home, bạn có thể tham khảo một số tình huống hội thoại quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày dưới đây.

Hội thoại 1: Chào đón bạn bè đến nhà

Anna: Hi David, come in! Make yourself at home. (Chào David, vào đi! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

David: Thanks, Anna. Your apartment looks really cozy. (Cảm ơn Anna. Căn hộ của bạn trông rất ấm cúng.)

Anna: I’m glad you like it. If you’re thirsty, there are some drinks on the table. (Mình rất vui khi bạn thích. Nếu bạn khát, trên bàn có sẵn đồ uống.)

David: Great, thank you! (Tuyệt quá, cảm ơn bạn!)

Giải thích: Trong tình huống này, make yourself at home được dùng khi chủ nhà chào đón khách, nhằm tạo cảm giác thân thiện và giúp khách cảm thấy thoải mái khi bước vào nhà.

Hội thoại 2: Khi tổ chức buổi gặp mặt nhỏ

Tom: Hey everyone, welcome to my place! Make yourselves at home. (Chào mọi người, chào mừng đến nhà mình! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

Lisa: Thanks for inviting us, Tom. Everything looks great. (Cảm ơn vì đã mời tụi mình, Tom. Mọi thứ trông thật tuyệt.)

Tom: Help yourselves to snacks and drinks. (Cứ thoải mái lấy đồ ăn nhẹ và nước uống nhé.)

Mark: Perfect, I was getting hungry. (Tuyệt quá, mình đang hơi đói.)

Giải thích: Ở đây, cụm make yourselves at home được dùng với dạng số nhiều để nói với nhiều người cùng lúc. Ý nghĩa vẫn là mời mọi người thư giãn và thoải mái trong không gian của chủ nhà.

Hội thoại 3: Khi khách ở lại nhà

Rachel: Thanks for letting me stay here for a few days. (Cảm ơn vì đã cho mình ở nhờ vài ngày.)

Mia: Of course! Make yourself at home. (Tất nhiên rồi! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

Rachel: I really appreciate it. (Mình thật sự rất trân trọng điều đó.)

Mia: If you need anything, just tell me. (Nếu cần gì thì cứ nói với mình nhé.)

Giải thích: Trong trường hợp này, make yourself at home thể hiện sự hiếu khách và mong muốn người ở nhờ cảm thấy thoải mái như trong chính ngôi nhà của mình.

Đoạn hội thoại mẫu có sử dụng thành ngữ make yourself at home
Đoạn hội thoại mẫu có sử dụng thành ngữ make yourself at home

Xem thêm: Nói tiếng Anh tự tin cùng ELSA Speak! Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm ngay trên điện thoại một cách dễ dàn và hiệu quả. Các bài học ngắn, trực quan và cá nhân hóa nhớ lâu và tự tin giao tiếp. Bắt đầu hành trình nói tiếng Anh chuẩn ngay hôm nay!

Học tiếng Anh mọi nơi giỏi mọi lúc cùng ELSA Speak – lộ trình cá nhân hóa, công nghệ AI chấm điểm

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với idiom Make yourself at home

Các từ đồng nghĩa với idiom Make yourself at home

Để diễn tả ý mời ai đó cảm thấy thoải mái, ngoài việc sử dụng idiom make yourself at home, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa khác dưới đây:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Feel at homeCảm thấy thoải mái như ở nhàFeel at home while you’re here and help yourself to some tea. (Hãy cứ thoải mái như ở nhà khi bạn ở đây và tự nhiên dùng trà nhé.)
Be comfortableCảm thấy thoải mái, dễ chịuPlease be comfortable and let me know if you need anything. (Cứ thoải mái nhé và nói với tôi nếu bạn cần gì.)
Settle inLàm quen dần với nơi ở hoặc môi trường mớiTake a moment to settle in before we start the meeting. (Hãy dành chút thời gian để làm quen với không gian trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
RelaxThư giãn, không cần căng thẳngYou can relax and enjoy the evening with us. (Bạn cứ thư giãn và tận hưởng buổi tối cùng chúng tôi nhé.)
Make yourself comfortableCứ thoải mái điPlease, make yourself comfortable while I prepare some tea. (Mời bạn, cứ thoải mái ngồi trong khi tôi pha trà.)
Be my guestCứ tự nhiên/cứ làm điIf you want to borrow my book, be my guest. (Nếu bạn muốn mượn cuốn sách của tôi, cứ thoải mái đi.)
Feel freeCứ tự nhiên nhéFeel free to sit anywhere. (Cứ tự nhiên ngồi đâu cũng được.)
Bảng từ đồng nghĩa với make yourself at home
Các từ vựng đồng nghĩa với thành ngữ make yourself at home
Các từ vựng đồng nghĩa với thành ngữ make yourself at home

Các từ trái nghĩa với idiom Make yourself at home

Dưới đây là các từ trái nghĩa với make yourself at home để bạn tham khảo:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Feel out of placeCảm thấy lạc lõng, không thuộc vềI felt out of place because everyone else already knew each other. (Tôi cảm thấy lạc lõng vì mọi người ở đó đều đã quen nhau.)
Be uneasyCảm thấy lo lắng, không thoải máiShe looked uneasy in such a crowded room. (Cô ấy trông không thoải mái trong một căn phòng đông người như vậy.)
Be uncomfortableCảm thấy khó chịu hoặc không tự nhiênHe seemed uncomfortable during the formal dinner. (Anh ấy có vẻ không thoải mái trong bữa tối trang trọng.)
Feel awkwardCảm thấy ngượng ngùng, khó xửI felt awkward when I arrived late to the party. (Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi đến bữa tiệc muộn.)
Bảng từ trái nghĩa với make yourself at home
Các từ trái nghĩa với thành ngữ make yourself at home
Các từ trái nghĩa với thành ngữ make yourself at home

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống

make yourself at homefeel at homefeel awkwardbe uncomfortablesettle in
  1. When you arrive at our house, please ______ and grab something to drink.
  2. It took her a few days to ______ in the new apartment.
  3. I always ______ when I have to speak in front of strangers.
  4. Please ______ while I prepare some coffee for you.
  5. He started to ______ after talking with everyone at the party.
  6. She looked ______ during the formal meeting because she didn’t know anyone there.
  7. The teacher told the new student to take a seat and ______ in the classroom.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

Câu 1: “Make yourself at home.” – “____________.”

A. Thank you, that’s very kind of you.
B. No, I will leave soon.
C. I don’t like this house.
D. Yes, I know.

Câu 2: “Come in and sit down.” – “____________.”

A. No, I prefer to stand.
B. Thanks, I will.
C. I don’t want to come in.
D. I’m leaving now.

Câu 3: Your host says: “Feel free to take some snacks.” – “____________.”

A. Thanks, I’ll try some.
B. No, I hate snacks.
C. I don’t want to be here.
D. Please stop talking.

Câu 4: When someone says “make yourself at home,” they want you to:

A. Clean their house.
B. Behave politely but comfortably.
C. Leave quickly.
D. Move the furniture.

Câu 5: A suitable reply to “Please relax and enjoy the party” is:

A. I don’t like parties.
B. I will try to enjoy it, thank you.
C. I want to go home now.
D. Stop inviting me.

Câu 6: “Would you like some tea?” – “____________.”

A. Yes, please. Thank you.
B. I don’t care.
C. Stop asking me.
D. No talking.

Câu 7: “Feel at home here.” – “____________.”

A. Thank you, I appreciate it.
B. No, I can’t.
C. I’m angry now.
D. I don’t want to stay.

Bài 3: Viết lại câu

Hoàn thành câu sau bằng cách sử dụng các cụm từ đã học.

  1. The host said to the guests: “Please relax and treat this house like your own.”
    → The host told the guests to ________________________.
  2. After a few minutes, she started to feel comfortable in the new environment.
    → After a few minutes, she began to ________________________.
  3. I didn’t know anyone at the meeting, so I felt strange and shy.
    → I ________________________ because I didn’t know anyone there.
  4. The teacher told the new student to get used to the classroom.
    → The teacher told the new student to ________________________.
  5. When you visit my house, you should feel relaxed and comfortable.
    → When you visit my house, please ________________________.

Đáp án

Bài 1

  1. make yourself at home
  2. settle in
  3. feel awkward
  4. make yourself at home
  5. feel at home
  6. be uncomfortable
  7. settle in

Bài 2:

1234567
ABABBAA

Bài 3

  1. The host told the guests to make themselves at home.
  2. After a few minutes, she began to feel at home.
  3. I felt awkward because I didn’t know anyone there.
  4. The teacher told the new student to settle in.
  5. When you visit my house, please feel at home.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được ý nghĩa, cách dùng cũng như các tình huống giao tiếp phù hợp với make yourself at home. Việc nắm vững những cụm từ quen thuộc như vậy sẽ giúp bạn tự nhiên hơn khi sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều bài học hữu ích khác trong danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.