Modal Verb (động từ khiếm khuyết) là nhóm động từ đặc biệt dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, dự đoán và nhiều sắc thái khác trong tiếng Anh. Tuy nhiên, sau modal verb là gì? Cách dùng của các modal verb trong tiếng Anh như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
- Modal Verb (động từ khiếm khuyết) là nhóm trợ động từ đặc biệt dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, thể hiện khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, sự cần thiết, khả năng xảy ra hoặc mức độ chắc chắn.
- Các Modal Verb thường gặp gồm: can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to.
- Modal Verb không chia theo chủ ngữ, động từ sau Modal Verb được dùng ở dạng nguyên thể (V-inf).
- Semi-modal Verb (động từ bán khiếm khuyết) gồm: have to, need to, be able to, used to, had better…
Modal verb (Động từ khiếm khuyết) là gì?
Định nghĩa Modal verb
Modal Verb (động từ khiếm khuyết/động từ khuyết thiếu) là nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, thể hiện các sắc thái như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên, dự đoán, ý định hoặc mức độ chắc chắn.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Modal Verb không diễn tả hành động chính mà giúp người nói thể hiện thái độ hoặc đánh giá đối với hành động, sự việc.
Bạn vừa đọc 38 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- She must finish her homework before going out. (Cô ấy phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ra ngoài.)
- They might visit us this weekend. (Họ có thể sẽ đến thăm chúng ta vào cuối tuần này.)

Đặc điểm của Modal verb (Động từ khiếm khuyết)
Các đặc điểm của động từ khiếm khuyết (Modal verb) gồm:
| Đặc điểm | Quy tắc | Ví dụ |
| Đứng trước động từ chính | Modal verb thường đứng trước động từ chính để bổ sung ý nghĩa cho hành động, chẳng hạn như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc lời khuyên. Modal verb không phải là hành động chính trong câu. | She can speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.) |
| Động từ sau Modal verb dùng dạng nguyên mẫu | Sau các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, shall, should, will, would dùng động từ nguyên mẫu không “to” (V-inf). Không chia động từ theo chủ ngữ hoặc thì. | He can swim. (Anh ấy có thể bơi.) |
| Không dùng “do/does/did” để tạo câu hỏi | Modal verb đã có chức năng của trợ động từ nên có thể đảo trực tiếp lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi. | Can you swim? (Bạn có biết bơi không?) |
| Đặt “not” trực tiếp sau Modal verb | Câu phủ định được tạo bằng cách thêm not ngay sau động từ khiếm khuyết, sau đó là động từ nguyên mẫu. | You should not worry. (Bạn không nên lo lắng.) |
| Không bao giờ đứng một mình | Modal verb (động từ khuyết thiếu) luôn cần có một động từ chính đi kèm để tạo thành một câu hoàn chỉnh. | She should apologize. |
| Không có đầy đủ các dạng của động từ thông thường | Modal verb không được chia thành các dạng V-s/es, V-ing, V-ed như động từ thường. Không sử dụng các dạng như cans, musting, shoulded. | She must leave now. (Cô ấy phải rời đi ngay.) |
| Có thể kết hợp với “have + V3/ed” | Modal Verb + have + V3/ed dùng để nói về một sự việc trong quá khứ. Tùy động từ khiếm khuyết, cấu trúc có thể diễn tả suy luận, khả năng, sự tiếc nuối hoặc một điều đáng lẽ nên xảy ra. | She must have forgotten. (Cô ấy hẳn đã quên.) |

Tìm hiểu thêm: Sau khi đã nắm vững các đặc điểm và quy tắc sử dụng cơ bản của động từ khuyết thiếu, bước tiếp theo giúp bạn tăng khả năng viết câu chính xác là tìm hiểu cách biến đổi chúng sang dạng câu bị động với động từ khuyết thiếu để diễn đạt ý nghĩa linh hoạt hơn.

Các Modal verb phổ biến trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các động từ khiếm khuyết được sử dụng để diễn tả nhiều ý nghĩa như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, dự đoán và mức độ chắc chắn. Mỗi Modal verb sẽ mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Cụ thể:
| Modal verb (Động từ khuyết thiếu) | Cách dùng | Ví dụ |
| Can | Diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu. | She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.) |
| Could | Diễn tả khả năng trong quá khứ, khả năng có thể xảy ra hoặc lời yêu cầu lịch sự. | Could you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi không?) |
| May | Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng một sự việc có thể xảy ra. | You may leave early today. (Hôm nay bạn có thể về sớm.) |
| Might | Diễn tả khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn, thường có mức độ chắc chắn thấp hơn may. | We might go hiking this weekend. (Cuối tuần này có thể chúng tôi sẽ đi leo núi.) |
| Must | Diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc suy luận có cơ sở chắc chắn. | You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.) |
| Shall | Thường dùng với I/We để đưa ra đề nghị, lời gợi ý hoặc hỏi ý kiến; cũng xuất hiện trong văn phong trang trọng. | Shall we order some food? (Chúng ta gọi đồ ăn nhé?) |
| Should | Diễn tả lời khuyên, điều nên làm, nghĩa vụ nhẹ hoặc điều được dự đoán sẽ xảy ra. | You should get some rest. (Bạn nên nghỉ ngơi một chút.) |
| Will | Diễn tả tương lai, lời hứa, quyết định hoặc sự sẵn lòng làm gì. | I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.) |
| Would | Dùng trong lời yêu cầu lịch sự, lời mời, tình huống giả định hoặc một số trường hợp diễn tả thói quen trong quá khứ. | Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?) |
| Ought to | Diễn tả lời khuyên, nghĩa vụ hoặc điều nên làm, gần nghĩa với should. | You ought to apologize to her. (Bạn nên xin lỗi cô ấy.) |
Có thể bạn quan tâm:
- Sau động từ là gì? Kiến thức về động từ kèm bài tập
- Cách dùng thì quá khứ đơn
- Câu điều kiện trong tiếng Anh: Các loại và công thức, cách dùng
- Quy tắc thêm ed vào động từ trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ
Chi tiết công thức Modal verb trong tiếng Anh
Công thức động từ khiếm khuyết (Modal verb)
Modal Verb thường đứng trước động từ chính và được sử dụng để tạo câu khẳng định, phủ định, nghi vấn. Công thức cơ bản như sau:
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + Modal verb + V-inf + O | She can speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.) |
| Phủ định | S + Modal verb + not + V-inf + O | You must not touch this button. (Bạn không được chạm vào nút này.) |
| Câu hỏi Yes/No | Modal verb + S + V-inf + O? | Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?) |
| Nghi vấn với WH-word | Wh-word + Modal verb + S + V-inf + O? | What should we do now? (Bây giờ chúng ta nên làm gì?) |

Câu bị động của động từ khiếm khuyết
Khi câu chủ động có Modal verb và cần chuyển sang câu bị động, Modal verb vẫn được giữ nguyên, sau đó dùng be + V3/ed của động từ chính.
Cấu trúc:
| S + Modal verb + V-inf + O → O + Modal verb + be + V3/ed + (by + S) |
Ví dụ:
- The report must be submitted by tomorrow. (Báo cáo phải được nộp trước ngày mai.)
- The project may be completed by the end of this month. (Dự án có thể được hoàn thành trước cuối tháng này.)
Có thể bạn quan tâm:
- Động từ To Be là gì? Cách dùng, cách chia thì và bài tập thực hành
- Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất
- Tổng hợp câu bị động hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive): Công thức và Bài tập vận dụng
Modal Verb trong cấu trúc phỏng đoán về quá khứ
Modal verb có thể kết hợp với have + V3/ed để đưa ra phỏng đoán, suy luận về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc:
| S + Modal verb + have + V3/ed |
Ví dụ:
- She must have forgotten the meeting. (Cô ấy hẳn đã quên cuộc họp.)
- He may have left his phone at home. (Có thể anh ấy đã để điện thoại ở nhà.)

Phân loại cách dùng Modal verb theo chức năng
Modal verb được chia thành nhóm theo chức năng và ý nghĩa mà chúng biểu đạt trong câu. Một Modal verb có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau tùy vào ngữ cảnh:
| Phân loại | Modal verb thường dùng |
| Ability (khả năng tự thân của chủ ngữ) | Can, could, be able to |
| Advice (lời khuyên) | Should, ought to |
| Obligation or necessity (sự bắt buộc hay cần thiết phải làm gì) | Must, need (bán khiếm khuyết) |
| Possibility (khả năng quyết định bởi yếu tố bên ngoài) | Can, could, may, might |
Dưới đây là những phân tích chi tiết và cách dùng Modal Verb (động từ khiếm khuyết) trong từng trường hợp:
Modal verb thể hiện khả năng: can/could
“Can” và “Could” thường đứng trước động từ nguyên mẫu, thường là động từ nối (Linking Verb) hoặc động từ hành động (action verb).
Chức năng của “Can” trong từng trường hợp:
| Chức năng | Ví dụ |
| Diễn tả khả năng làm việc gì đó ở hiện tại hoặc tương lai | She can play the piano very well. (Cô ấy có thể chơi piano rất giỏi.) |
| Đề xuất hoặc khuyên ai đó làm một việc gì đó | If you want to lose weight, you can go to the gym. (Nếu bạn muốn giảm cân, bạn có thể đến phòng tập thể dục.) |
| Dùng trong câu hỏi Yes/No để nhờ giúp đỡ hoặc xin phép, cho phép một cách không trang trọng | You can use the phone in my office. Can I help you? (Bạn có thể sử dụng điện thoại trong văn phòng của tôi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?) |
| Có thể bạn quan tâm: Sử dụng thành thạo các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút |
Chức năng của “Could” trong từng trường hợp:
| Chức năng | Ví dụ |
| Diễn tả khả năng làm việc gì đó trong quá khứ nhưng bây giờ không còn | When I was young, I could swim very fast. (Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể bơi rất nhanh.) |
| Nói về việc có thể hoặc không thể làm việc gì trong quá khứ, do yếu tố bên ngoài quyết định | When we first moved here, we could use the washing machine for free, but now, the landlord doesn’t let us do that. (Khi chúng tôi mới chuyển đến đây, chúng tôi có thể sử dụng máy giặt miễn phí, nhưng bây giờ, chủ nhà không cho phép chúng tôi làm vậy nữa.) |
| Dùng trong câu hỏi Yes/No để nhờ giúp đỡ hoặc xin phép, cho phép một cách không trang trọng | Could we borrow your laptop? (Chúng tôi có thể mượn laptop của bạn được không?) Could we delay this meeting? (Chúng tôi có thể hoãn cuộc họp này được không?) |
“Can” và “Could” đều diễn tả khả năng, sự khả thi hoặc sự xin phép một cách lịch sự. Nhìn chung, sự khác biệt giữa hai động từ này là:
- “Can”: Thể hiện khả năng trong thời điểm hiện tại.
- “Could”: Thể hiện khả năng chung trong quá khứ hoặc trong tình huống giả định.
Modal verb đưa ra lời khuyên: should/ought to
Chức năng và cách dùng của động từ khuyết thiếu trong từng trường hợp:
| Chức năng | Ví dụ |
| Diễn tả điều gì là đúng, phù hợp, v.v., đặc biệt là khi chỉ trích hành động của ai đó | You shouldn’t drink and drive. (Bạn không nên uống rượu rồi lái xe.) |
| Đưa ra yêu cầu hoặc lời khuyên | You should stop worrying about it. (Bạn nên ngừng lo lắng về điều đó.) You ought to try and lose some weight. (Bạn nên thử giảm cân.) |
Modal verbs thể hiện sự bắt buộc/cần thiết: must/need
Về trợ động từ khuyết thiếu Must, bạn cần lưu ý rằng có những trường hợp chỉ có thể sử dụng ‘must’ và cũng có những trường hợp chỉ có thể dùng ‘mustn’t’.
| Chức năng | Ví dụ |
| Dùng must để đưa ra một nhận định thể hiện khả năng chính xác cao ở hiện tại. Tương đương với cụm “ắt hẳn là” hay “chắc chắn là”. | She worked very hard this afternoon. Now, she must be tired. (Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ chiều nay. Bây giờ, cô ấy chắc hẳn là mệt rồi.) |
| Dùng must để diễn tả việc ai đó buộc phải làm gì để tuân theo quy định hoặc nội quy chung của tập thể. | Everyone must wear a seatbelt while they are driving. (Mọi người phải đeo dây an toàn khi lái xe.) |
| Dùng mustn’t để diễn tả việc ai đó bị cấm làm một điều gì đó. | Everyone mustn’t drive after drinking alcohol. (Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu.) |
| Dùng need để diễn tả sự cần thiết một cách linh hoạt và ít mang tính ép buộc hơn. | You need not attend the meeting if you’re busy. (Bạn không cần tham dự cuộc họp nếu bạn bận.) |
Modal verbs thể hiện khả năng/sự chắc chắn: may/might
Các trợ động từ may/might được sử dụng để thể hiện khả năng xảy ra của một sự việc, từ mức độ thấp đến trung bình. Đây là những từ khiếm khuyết phổ biến, đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi như IELTS để diễn đạt sự phỏng đoán hoặc đưa ra lời đề nghị một cách lịch sự.
| Chức năng | Ví dụ |
| Dùng trong câu hỏi Yes/No để xin phép hoặc đề nghị một cách trang trọng và lịch sự. | May I join your discussion, professor? (Tôi có thể tham gia thảo luận cùng thầy không?) |
| Diễn tả một điều gì đó trong tương lai với độ chắc chắn tương đối thấp (khoảng 50%). | She may attend the meeting next week. (Cô ấy có thể tham gia cuộc họp vào tuần tới.) It might snow in the mountains this winter. (Có lẽ sẽ có tuyết rơi ở vùng núi mùa đông này.) |

Xem thêm:
- Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng, bài tập có đáp án
- Need to V hay Ving? Cách sử dụng cấu trúc Need kèm bài tập
Modal Verb và Semi-modal Verb (Động từ bán khuyết thiếu)
Semi-modal verb (động từ bán khiếm khuyết) là những động từ hoặc cụm động từ có một số đặc điểm và chức năng tương tự Modal verb, nhưng không hoàn toàn tuân theo các quy tắc ngữ pháp của Modal verb thuần túy. Semi-modal thường được dùng để diễn tả khả năng, sự cần thiết, nghĩa vụ, lời khuyên, dự định hoặc trạng thái trong quá khứ.
Các Semi-modal verb thường gặp gồm:
| Semi-modal | Cách dùng chính | Ví dụ |
| Have to | Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết do quy định, hoàn cảnh hoặc yếu tố bên ngoài. | I have to wear a uniform at work. (Tôi phải mặc đồng phục tại nơi làm việc.) |
| Need to | Diễn tả sự cần thiết phải làm gì. | You need to check your email regularly. (Bạn cần kiểm tra email thường xuyên.) |
| Be able to | Diễn tả khả năng làm gì, tương tự can/could, đặc biệt khi cần sử dụng các thì mà can/could không đáp ứng được. | She was able to solve the problem. (Cô ấy đã có thể giải quyết vấn đề.) |
| Be supposed to | Diễn tả điều được mong đợi, yêu cầu hoặc dự kiến phải làm. | You are supposed to submit the form today. (Bạn được yêu cầu phải nộp biểu mẫu hôm nay.) |
| Used to | Diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn. | He used to live in this neighborhood. (Anh ấy từng sống ở khu phố này.) |
| Had better | Đưa ra lời khuyên mạnh, thường hàm ý rằng nếu không thực hiện thì có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. | You had better leave before it gets dark. (Bạn nên rời đi trước khi trời tối.) |
| Dare | Có thể dùng như bán khiếm khuyết để diễn tả sự dám làm gì, thường gặp trong câu hỏi, phủ định hoặc một số cách diễn đạt cố định. | How dare you speak to me like that? (Sao bạn dám nói chuyện với tôi như vậy?) |

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa modal verb và semi-modal verb. Thực tế, Modal verb thường không biến đổi theo chủ ngữ hoặc thì, trong khi Semi-modal có nhiều đặc điểm giống động từ thông thường, vì vậy có thể biến đổi linh hoạt hơn. Cụ thể:
| Tiêu chí | Modal Verb | Semi-modal Verb |
| Bản chất | Trợ động từ khuyết thiếu, có quy tắc ngữ pháp riêng | Động từ/cụm động từ có một số đặc điểm tương tự Modal Verb |
| Chia theo chủ ngữ | Không chia theo chủ ngữ | Một số Semi-modal có thể chia theo chủ ngữ |
| Chia theo thì | Hình thức chia thì bị hạn chế | Có thể biến đổi để diễn tả nhiều thì khác nhau |
| Trợ động từ do/does/did | Không dùng do/does/did để tạo câu hỏi/phủ định | Một số Semi-modal cần do/does/did khi hoạt động như động từ thường |
| Ví dụ | She must leave now. (Cô ấy phải rời đi ngay.) | She has to leave now. (Cô ấy phải rời đi ngay.) |
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Modal verb
Dưới đây là những lỗi phổ biến cần lưu ý để sử dụng Modal verb chính xác hơn.
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Thêm -s/-es vào Modal verb ở ngôi thứ ba số ít | Sai: She cans speak English. Đúng: She can speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.) | Modal verb không chia theo chủ ngữ, vì vậy không thêm -s/-es dù chủ ngữ là he, she, it. |
| Dùng “to V” sau Modal verb | Sai: You should to see a doctor. Đúng: You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.) | Sau các Modal verb như can, could, may, might, must, should, will… dùng V nguyên mẫu không “to”. |
| Chia động từ chính sau Modal verb | Sai: He must studies harder. Đúng: He must study harder. (Anh ấy phải học chăm chỉ hơn.) | Động từ sau Modal verb luôn ở dạng V-inf, không thêm -s/-es, -ed hoặc -ing. |
| Dùng do/does/did để tạo câu hỏi | Sai: Does she can drive? Đúng: Can she drive? (Cô ấy có thể lái xe không?) | Modal verb tự đảm nhiệm chức năng trợ động từ nên không cần do/does/did để tạo câu hỏi. |
| Nhầm Modal verb với động từ thường khi tạo câu | Sai: I am can swim. Đúng: I can swim. (Tôi có thể bơi.) | Modal verb có thể đứng trực tiếp trước động từ chính, không dùng be như một động từ nối trong cấu trúc này. |
| Nhầm nghĩa của Modal verb trong từng ngữ cảnh | You mustn’t park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.) You don’t have to park here. (Bạn không cần đỗ xe ở đây.) | Mustn’t = không được phép; don’t have to = không cần thiết. Hai cấu trúc không đồng nghĩa. |
| Dùng sai Modal verb khi nói về khả năng trong quá khứ | Sai: I can swim when I was five. Đúng: I could swim when I was five. (Tôi có thể bơi khi tôi 5 tuổi.) | Could thường được dùng để diễn tả khả năng chung trong quá khứ; can chủ yếu diễn tả khả năng ở hiện tại. |
| Nhầm mustn’t với don’t have to | Sai: You mustn’t bring an umbrella. nếu muốn nói “Bạn không cần mang ô”. Đúng: You don’t have to bring an umbrella. (Bạn không cần mang ô.) | Mustn’t mang nghĩa bị cấm, còn don’t have to mang nghĩa không cần thiết. |
Câu hỏi thường gặp
Sau modal verb (động từ khiếm khuyết) luôn là động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Cấu trúc: Modal verb + V (nguyên mẫu không “to”)
Ví dụ: She can speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.)
Không. Have to không phải là Modal Verb thuần túy. Đây là một semi-modal (động từ bán khiếm khuyết).
Ví dụ: She has to work late today. (Hôm nay cô ấy phải làm việc muộn.)
Có 10 Modal verb phổ biến trong tiếng Anh, gồm: can, could, may, might, must, shall, should, will, would và ought to.
Modal verb được gọi là động từ khiếm khuyết hoặc động từ khuyết thiếu vì chúng không có đầy đủ các dạng biến đổi như động từ thông thường.
Bài tập Modal verb (có đáp án)
Dưới đây là một số bài tập modal verb dành cho bạn để ôn luyện kiến thức:
Bài 1: Hoàn thành chỗ trống với động từ khiếm khuyết phù hợp
Shall / Should, Can / Could, or May / Might / Must.
1. She told me that she was unwell so he …… not go to the office.
2. The visitors ……. not carry eatables with them in the hotel.
3. As she is in dire need of money, we ……. help him immediately.
4. ……. you please lend me your book for a week?
5. His son is not so brilliant in his studies but he ….… pass the examination.
6. I ……. be thankful to you if you help me at this time of need.
7. Drive fast lest you ……. miss the flight.
8. ……. you like to accompany us to the market tomorrow?
9. ……. I go out? I ……. come to meet my brother now.
10. My parents ……. not allow me to travel to school alone at this time because I am still sick.
Đáp án:
| 1. would | 2. can’t | 3. should | 4. could | 5. will |
| 6. shall | 7. should | 8. would | 9. may | 10. might not |
| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc Allow to V: Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise |
Bài 2: Viết lại câu với modal verbs sao cho nghĩa không đổi.
1. Perhaps Susan knows the address. (may)
→ Susan ………..………..………..………..………..………..………..………..
2. It’s possible that Joanna didn’t receive my message. (might)
→ Joanna ………..………..………..………..………..………..………..……….
3. The report must be on my desk tomorrow. (has)
→ The report ………..………..………..………..………..………..………..…….
4. I managed to finish all my work. (able)
→ I ………..………..………..………..………..………..………..………………..
5. It was not necessary for Nancy to clean the flat. (didn’t)
→ Nancy ………..………..………..………..………..………..………..………….
Đáp án:
1. Susan may know the address.
2. Joanna mightn’t have received my message.
3. The report has to be on my desk tomorrow.
4. I was able to finish all my work.
5. Nancy didn’t need to clean the flat
Công thức của động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Mặc dù đây không phải là một kiến thức quá khó, nhưng nó có thể khiến bạn dễ bị nhầm lẫn. Bạn học có thể tham khảo khóa học của ELSA Speak và xem thêm danh mục bài tập ngữ pháp để luyện tập và khám phá thêm nhiều từ loại trong tiếng Anh hay ho khác nhé!







