Có phải bạn đang gặp khó khăn với bài đọc Nutmeg – A valuable spice trong bộ Cambridge IELTS 15 không? Trong bài viết này, ELSA Speak không chỉ cung cấp đáp án chính xác mà còn mang đến phần dịch nghĩa chi tiết, giúp bạn chinh phục passage 1 này chỉ trong 10 phút. Hãy cùng khám phá nhé!
Đề bài IELTS Reading Nutmeg – A Valuable Spice
Nutmeg – A Valuable Spice
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Bài đọc | Dịch nghĩa |
| The nutmeg tree, Myristica fragrans, is a large evergreen tree native to Southeast Asia. Until the late 18th century, it only grew in one place in the world: a small group of islands in the Banda Sea, part of the Moluccas – or Spice Islands – in northeastern Indonesia. The tree is thickly branched with dense foliage of tough, dark green oval leaves, and produces small, yellow, bell-shaped flowers and pale yellow pear-shaped fruits (Q1). The fruit is encased in a fleshy husk. When the fruit is ripe, this husk splits into two halves along a ridge running the length of the fruit (Q2). Inside is a purple-brown shiny seed, 2–3 cm long by about 2 cm across, surrounded by a lacy red or crimson covering called an ‘aril’. These are the sources of the two spices nutmeg and mace, the former being produced from the dried seed and the latter from the aril (Q3 & Q4). | Cây nhục đậu khấu, tên khoa học là Myristica fragrans, là một loại cây thường xanh lớn có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cho đến cuối thế kỷ 18, nó chỉ mọc ở một nơi duy nhất trên thế giới: một nhóm đảo nhỏ ở Biển Banda, thuộc quần đảo Moluccas – hay còn gọi là Quần đảo Gia vị – ở phía đông bắc Indonesia. Cây có nhiều cành với tán lá rậm rạp gồm những chiếc lá hình bầu dục màu xanh đậm, cứng cáp; cây ra hoa nhỏ màu vàng hình chuông và quả màu vàng nhạt hình quả lê. Quả được bao bọc trong một lớp vỏ thịt. Khi quả chín, lớp vỏ này tách làm đôi dọc theo một đường rãnh chạy dọc thân quả. Bên trong là một hạt bóng màu nâu tím, dài 2–3 cm, rộng khoảng 2 cm, được bao quanh bởi một lớp màng đỏ hoặc đỏ tươi gọi là ‘aril’ (vỏ hạt). Đây là nguồn gốc của hai loại gia vị là nhục đậu khấu và mace (hoa nhục đậu khấu), loại trước được sản xuất từ hạt khô và loại sau được làm từ lớp vỏ hạt. |
| Nutmeg was a highly prized and costly ingredient in European cuisine in the Middle Ages, and was used as a flavouring, medicinal, and preservative agent. Throughout this period, the Arabs were the exclusive importers of the spice to Europe. They sold nutmeg for high prices to merchants based in Venice, but they never revealed the exact location of the source of this extremely valuable commodity (Q5 & Q8). The Arab-Venetian dominance of the trade finally ended in 1512, when the Portuguese reached the Banda Islands and began exploiting its precious resources. | Nhục đậu khấu là một loại nguyên liệu cực kỳ quý giá và đắt đỏ trong ẩm thực châu Âu thời Trung cổ, được dùng làm chất tạo hương vị, làm thuốc và làm chất bảo quản. Suốt thời kỳ này, người Ả Rập là những nhà nhập khẩu độc quyền loại gia vị này vào châu Âu. Họ bán nhục đậu khấu với giá cao cho các thương nhân ở Venice, nhưng họ chưa bao giờ tiết lộ vị trí chính xác của nguồn cung cấp mặt hàng vô cùng giá trị này. Sự thống trị của liên minh Ả Rập – Venice trong giao thương cuối cùng đã kết thúc vào năm 1512, khi người Bồ Đào Nha đặt chân đến quần đảo Banda và bắt đầu khai thác nguồn tài nguyên quý báu ở đây. |
| Always in danger of competition from neighbouring Spain, the Portuguese began subcontracting their spice distribution to Dutch traders. Profits began to flow into the Netherlands, and the Dutch commercial fleet swiftly grew into one of the largest in the world. The Dutch quietly gained control of most of the shipping and trading of spices in Northern Europe. Then, in 1580, Portugal fell under Spanish rule, and by the end of the 16th century the Dutch found themselves locked out of the market. As prices for pepper, nutmeg, and other spices soared across Europe, they decided to fight back. | Luôn đứng trước nguy cơ cạnh tranh từ nước láng giềng Tây Ban Nha, người Bồ Đào Nha bắt đầu thuê lại việc phân phối gia vị cho các thương nhân Hà Lan. Lợi nhuận bắt đầu đổ về Hà Lan, và hạm đội thương mại của Hà Lan nhanh chóng phát triển thành một trong những hạm đội lớn nhất thế giới. Người Hà Lan âm thầm giành quyền kiểm soát hầu hết việc vận chuyển và buôn bán gia vị ở Bắc Âu. Sau đó, vào năm 1580, Bồ Đào Nha rơi vào tay Tây Ban Nha, và đến cuối thế kỷ 16, người Hà Lan nhận thấy mình bị gạt ra khỏi thị trường. Khi giá tiêu, nhục đậu khấu và các loại gia vị khác tăng vọt khắp châu Âu, họ quyết định đáp trả. |
| In 1602, Dutch merchants founded the VOC, a trading corporation better known as the Dutch East India Company. By 1617, the VOC was the richest commercial operation in the world. The company had 50,000 employees worldwide, with a private army of 30,000 men and a fleet of 200 ships. At the same time, thousands of people across Europe were dying of the plague, a highly contagious and deadly disease. Doctors were desperate for a way to stop the spread of this disease, and they decided nutmeg held the cure. Everybody wanted nutmeg, and many were willing to spare no expense to have it (Q9). Nutmeg bought for a few pennies in Indonesia could be sold for 68,000 times its original cost on the streets of London. The only problem was the short supply. And that’s where the Dutch found their opportunity. | Năm 1602, các thương nhân Hà Lan thành lập VOC, một tập đoàn thương mại được biết đến rộng rãi với tên gọi Công ty Đông Ấn Hà Lan. Đến năm 1617, VOC là tổ chức thương mại giàu có nhất thế giới. Công ty có 50.000 nhân viên trên toàn thế giới, với đội quân riêng gồm 30.000 người và hạm đội 200 tàu. Cùng lúc đó, hàng nghìn người khắp châu Âu đang chết vì bệnh dịch hạch, một căn bệnh truyền nhiễm chết người. Các bác sĩ tuyệt vọng tìm cách ngăn chặn sự lây lan của căn bệnh này và họ kết luận rằng nhục đậu khấu chính là liều thuốc chữa trị. Mọi người đều khao khát nhục đậu khấu, và nhiều người sẵn sàng chi bất cứ giá nào để có được nó. Nhục đậu khấu được mua với giá vài xu ở Indonesia có thể được bán với giá gấp 68.000 lần giá gốc trên đường phố London. Vấn đề duy nhất là nguồn cung khan hiếm. Và đó chính là nơi người Hà Lan tìm thấy cơ hội của mình. |
| The Banda Islands were ruled by local sultans who insisted on maintaining a neutral trading policy towards foreign powers. This allowed them to avoid the presence of Portuguese or Spanish troops on their soil, but it also left them unprotected from other invaders. In 1621, the Dutch arrived and took over. Once securely in control of the Bandas, the Dutch went to work protecting their new investment. They concentrated all nutmeg production into a few easily guarded areas, uprooting and destroying any trees outside the plantation zones. Anyone caught growing a nutmeg seedling or carrying seeds without the proper authority was severely punished. In addition, all exported nutmeg was covered with lime to make sure there was no chance a fertile seed which could be grown elsewhere would leave the islands (Q10). There was only one obstacle to Dutch domination. One of the Banda Islands, a sliver of land called Run, only 3 km long by less than 1 km wide, was under the control of the British. After decades of fighting for control of this tiny island, the Dutch and British arrived at a compromise settlement, the Treaty of Breda, in 1667. Intent on securing their hold over every nutmeg-producing island, the Dutch offered a trade: if the British would give them the island of Run, they would in turn give Britain a distant and much less valuable island in North America. The British agreed (Q7 & Q11). That other island was Manhattan, which is how New Amsterdam became New York. The Dutch now had a monopoly over the nutmeg trade which would last for another century. | Quần đảo Banda được cai trị bởi các quốc vương địa phương, những người kiên quyết duy trì chính sách thương mại trung lập đối với các cường quốc nước ngoài. Điều này cho phép họ tránh được sự hiện diện của quân đội Bồ Đào Nha hay Tây Ban Nha trên đất mình, nhưng nó cũng khiến họ không được bảo vệ trước những kẻ xâm lược khác. Năm 1621, người Hà Lan đến và tiếp quản. Khi đã kiểm soát chắc chắn quần đảo Banda, người Hà Lan bắt tay vào bảo vệ khoản đầu tư mới của mình. Họ tập trung toàn bộ việc sản xuất nhục đậu khấu vào một vài khu vực dễ canh phòng, nhổ tận gốc và tiêu hủy bất kỳ cây nào nằm ngoài vùng đồn điền. Bất cứ ai bị bắt quả tang đang trồng cây con hoặc mang hạt giống mà không có thẩm quyền hợp lệ đều bị trừng phạt nghiêm khắc. Ngoài ra, tất cả nhục đậu khấu xuất khẩu đều được phủ vôi để đảm bảo không có khả năng một hạt giống màu mỡ có thể nảy mầm ở nơi khác khi rời khỏi đảo. Chỉ có một trở ngại duy nhất đối với sự thống trị của Hà Lan. Một trong những hòn đảo của Banda, một dải đất nhỏ tên là Run, chỉ dài 3 km và rộng chưa đầy 1 km, nằm dưới sự kiểm soát của người Anh. Sau nhiều thập kỷ tranh chấp quyền kiểm soát hòn đảo nhỏ bé này, người Hà Lan và Anh đã đạt được một thỏa thuận thỏa hiệp, Hiệp ước Breda, vào năm 1667. Với ý định đảm bảo quyền kiểm soát đối với mọi hòn đảo sản xuất nhục đậu khấu, người Hà Lan đề nghị trao đổi: nếu người Anh giao cho họ đảo Run, họ sẽ đổi lại cho Anh một hòn đảo xa xôi và ít giá trị hơn nhiều ở Bắc Mỹ. Người Anh đã đồng ý. Hòn đảo đó chính là Manhattan, và đó là lý do New Amsterdam trở thành New York. Người Hà Lan hiện có độc quyền đối với việc buôn bán nhục đậu khấu kéo dài thêm một thế kỷ nữa. |
| Then, in 1770, a Frenchman named Pierre Poivre successfully smuggled nutmeg plants to safety in Mauritius, an island off the coast of Africa (Q12). Some of these were later exported to the Caribbean where they thrived, especially on the island of Grenada. Next, in 1778, a volcanic eruption in the Banda region caused a tsunami that wiped out half the nutmeg groves (Q13). Finally, in 1809, the British returned to Indonesia and seized the Banda Islands by force. They returned the islands to the Dutch in 1817, but not before transplanting hundreds of nutmeg seedlings to plantations in several locations across southern Asia. The Dutch nutmeg monopoly was over. Today, nutmeg is grown in Indonesia, the Caribbean, India, Malaysia, Papua New Guinea and Sri Lanka, and world nutmeg production is estimated to average between 10,000 and 12,000 tonnes per year. | Sau đó, vào năm 1770, một người Pháp tên là Pierre Poivre đã buôn lậu thành công cây nhục đậu khấu đến nơi an toàn ở Mauritius, một hòn đảo ngoài khơi bờ biển châu Phi. Một số cây này sau đó được xuất khẩu sang vùng Caribbean, nơi chúng phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trên đảo Grenada. Tiếp theo, vào năm 1778, một vụ phun trào núi lửa ở vùng Banda đã gây ra sóng thần quét sạch một nửa các rừng cây nhục đậu khấu. Cuối cùng, vào năm 1809, người Anh quay trở lại Indonesia và đánh chiếm quần đảo Banda bằng vũ lực. Họ đã trả lại quần đảo cho Hà Lan vào năm 1817, nhưng không phải trước khi chuyển hàng trăm cây nhục đậu khấu con sang các đồn điền ở một số địa điểm khắp Nam Á. Sự độc quyền nhục đậu khấu của Hà Lan đã kết thúc. Ngày nay, nhục đậu khấu được trồng ở Indonesia, Caribbean, Ấn Độ, Malaysia, Papua New Guinea và Sri Lanka, và sản lượng nhục đậu khấu thế giới ước tính trung bình từ 10.000 đến 12.000 tấn mỗi năm. |
Questions 1–4
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1–4 on your answer sheet.
The nutmeg tree and fruit
- the leaves of the tree are 1 ____________________ in shape
- the 2 ____________________ surrounds the fruit and breaks open when the fruit is ripe
- the 3 ____________________ is used to produce the spice nutmeg
- the covering known as the aril is used to produce 4 ____________________
- the tree has yellow flowers and fruit
Questions 5-7
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 1-7 on your answer sheet, write:
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
5. In the Middle Ages, most Europeans knew where nutmeg was grown.
6. The VOC was the world’s first major trading company.
7. Following the Treaty of Breda, the Dutch had control of all the islands where nutmeg grew.
Questions 8-13
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer
8. Middle Ages: Nutmeg was brought to Europe by the……
9. 17th Century: Demand for nutmeg grew, as it was believed to be effective against the disease known as the……
10. 17th Century: the Dutch put……..on nutmeg to avoid it being cultivated outside the islands.
11. 17th Century: the Dutch finally obtained the island of……..from the British.
12. 1770: nutmeg plants were secretly taken to………
13. 1778: half the Banda Islands’ nutmeg plantations were destroyed by a……….

Đáp án chi tiết IELTS Cambridge 15 Test 1 Reading Passage 1
Dưới đây là bảng đáp án chi tiết của bài đọc:
| Câu 1: oval | Câu 8: Arabs |
| Câu 2: husk | Câu 9: plague |
| Câu 3: seed | Câu 10: lime |
| Câu 4: mace | Câu 11: Run |
| Câu 5: FALSE | Câu 12: Mauritius |
| Câu 6: NOT GIVEN | Câu 13: tsunami |
| Câu 7: TRUE |
Dưới đây là lời giải mã cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ logic của giám khảo IELTS và cách tìm từ khóa nhanh nhất.
Câu 1: Hình dạng của lá cây nhục đậu khấu là gì?
- Phân tích: Cần một tính từ mô tả hình dáng cho “leaves”.
- Định vị (Đoạn A): “…dense foliage of tough, dark green oval leaves…”
- Giải thích: Trong tiếng Anh, oval có nghĩa là hình bầu dục. Từ này bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “leaves”.
- Đáp án: oval
Câu 2: Bộ phận nào bao quanh quả và tách ra khi chín?
- Phân tích: Tìm danh từ chỉ vật bao bọc (surrounds) quả.
- Định vị (Đoạn A): “The fruit is encased in a fleshy husk. When the fruit is ripe, this husk splits into two halves…”
- Giải thích: Cụm từ “Encased in” đồng nghĩa với “surrounded by” (được bao bọc bởi). Bài đọc xác nhận lớp vỏ (husk) này sẽ nứt làm đôi khi chín.
- Đáp án: husk
Câu 3: Bộ phận nào được dùng để sản xuất gia vị nhục đậu khấu (nutmeg)?
- Phân tích: Cần phân biệt rõ nguồn gốc của hai loại gia vị khác nhau từ cùng một cây.
- Định vị (Đoạn A): “…nutmeg being produced from the dried seed…”
- Giải thích: Nhục đậu khấu (nutmeg) được làm từ hạt khô (seed), tránh nhầm lẫn với lớp vỏ hạt bên ngoài.
- Đáp án: seed
Câu 4: Lớp vỏ hạt “aril” được dùng để sản xuất loại gia vị nào?
- Phân tích: Tìm tên loại gia vị tương ứng với phần “aril”.
- Định vị (Đoạn A): “…the former (nutmeg) being produced from the dried seed and the latter (mace) from the aril.”
- Giải thích: Cấu trúc “The latter” (cái nhắc đến sau) dùng để chỉ mace. Vậy mace chính là gia vị làm từ aril.
- Đáp án: mace
Câu 5: Thời Trung cổ, hầu hết người châu Âu biết nơi trồng nhục đậu khấu.
- Thông tin trong bài (Đoạn B): Bài đọc cho biết người Ả Rập là những nhà cung cấp độc quyền và họ “never revealed the exact location of the source” (không bao giờ tiết lộ vị trí chính xác của nguồn hàng).
- Phân tích: Câu hỏi khẳng định người châu Âu “biết” (knew), nhưng thực tế bài đọc nói nguồn gốc bị “giấu kín” (never revealed). Hai thông tin này đối nghịch nhau hoàn toàn.
- Đáp án: FALSE
Câu 6: VOC là công ty thương mại lớn đầu tiên trên thế giới.
- Thông tin trong bài (Đoạn D): Bài đọc đề cập VOC được thành lập năm 1602 và đến năm 1617 nó là “the richest commercial operation in the world” (tổ chức thương mại giàu có nhất thế giới).
- Phân tích: Bài đọc chỉ cung cấp thông tin về độ giàu có (richest), tuyệt đối không có mốc thời gian hay từ khóa nào khẳng định đây là công ty đầu tiên (first) trên thế giới. Chúng ta không thể tự suy luận.
- Đáp án: NOT GIVEN
Câu 7: Sau Hiệp ước Breda, người Hà Lan kiểm soát toàn bộ các đảo trồng nhục đậu khấu.
- Thông tin trong bài (Đoạn E): Sau hiệp ước, người Anh đồng ý trao đảo Run (hòn đảo cuối cùng họ nắm giữ) để đổi lấy Manhattan. Kết quả là: “The Dutch now had a monopoly over the nutmeg trade” (Người Hà Lan giờ đây đã độc quyền việc buôn bán nhục đậu khấu).
- Phân tích: Cụm từ “monopoly” (độc quyền) và việc chiếm được hòn đảo cuối cùng từ tay người Anh chứng minh rằng họ đã kiểm soát tất cả (all) các đảo sản xuất gia vị này. Thông tin khớp hoàn toàn với bài đọc.
- Đáp án: TRUE
Câu 8: Ai đã mang nhục đậu khấu đến châu Âu vào thời Trung cổ?
- Từ khóa: Middle Ages, imported to Europe.
- Định vị (Đoạn B): “…the Arabs were the exclusive importers of the spice to Europe.”
- Phân tích: Trong câu hỏi dùng cụm từ “brought to” (được mang đến), bài đọc sử dụng danh từ “importers” (nhà nhập khẩu). Từ “exclusive” (độc quyền) nhấn mạnh rằng chỉ có người Ả Rập thực hiện việc này trong suốt thời kỳ đó, giúp củng cố tính chính xác cho đáp án.
- Đáp án: Arabs (hoặc The Arabs)
Câu 9: Loại bệnh nào vào thế kỷ 17 đã khiến nhu cầu nhục đậu khấu tăng cao?
- Từ khóa: 17th century, disease, demand.
- Định vị (Đoạn D): “…dying of the plague… doctors decided nutmeg held the cure.”
- Phân tích: Khi bác sĩ tin rằng nhục đậu khấu chữa được bệnh dịch hạch (plague), mọi người đổ xô đi mua.
- Đáp án: plague (hoặc the plague)
Câu 10: Người Hà Lan phủ chất gì lên nhục đậu khấu để ngăn hạt nảy mầm?
- Từ khóa: covered (phủ lên), avoid fertile seed (ngăn hạt nảy mầm/duy trì giống).
- Định vị (Đoạn E): “…all exported nutmeg was covered with lime to make sure there was no chance a fertile seed… would leave the islands.”
- Phân tích: “Lime” ở đây là vôi bột. Người Hà Lan rất cao tay khi phủ vôi lên toàn bộ hạt xuất khẩu. Mục đích là để diệt mầm hạt, đảm bảo không ai có thể mang hạt này về trồng ở nơi khác (fertile seed), từ đó giúp họ giữ vững thế độc quyền.
- Đáp án: lime (vôi)
Câu 11: Hòn đảo nào người Hà Lan chiếm được từ tay người Anh năm 1667?
- Từ khóa: 1667, from the British.
- Định vị (Đoạn E): “if the British would give them the island of Run…”
- Phân tích: Đây là một sự kiện lịch sử nổi tiếng được nhắc tới trong bài. Sau nhiều thập kỷ tranh chấp, thông qua Hiệp ước Breda (1667), người Anh đã đồng ý nhượng lại đảo Run cho Hà Lan để đổi lấy đảo Manhattan (New York ngày nay). Đây là một sự đánh đổi “đắt giá” để Hà Lan hoàn tất việc độc quyền các đảo gia vị.
- Đáp án: Run
Câu 12: Năm 1770, nhục đậu khấu được bí mật đưa tới đâu?
- Từ khóa: 1770, smuggled to (buôn lậu/đưa đi bí mật).
- Định vị (Đoạn F): “Pierre Poivre successfully smuggled nutmeg plants to safety in Mauritius…”
- Phân tích: Đề bài sử dụng cụm từ “secretly taken” hoặc hỏi về việc đưa đi bí mật, tương ứng với động từ “smuggled” (buôn lậu) trong bài đọc. Nhân vật Pierre Poivre đã phá vỡ sự kìm kẹp của người Hà Lan bằng cách lén mang cây giống đến đảo Mauritius thuộc châu Phi để nhân giống.
- Đáp án: Mauritius
Câu 13: Nguyên nhân nào phá hủy một nửa đồn điền nhục đậu khấu năm 1778?
- Từ khóa: 1778, wiped out/destroyed.
- Định vị (Đoạn F): “…a volcanic eruption… caused a tsunami that wiped out half the nutmeg groves.”
- Phân tích: Dù núi lửa phun trào trước nhưng tác nhân trực tiếp quét sạch (wiped out) các đồn điền là sóng thần.
- Đáp án: tsunami (hoặc a tsunami)

Từ vựng trong bài đọc Nutmeg – A Valuable Spice
Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng để bạn có thể phát triển khả năng học tiếng Anh mỗi ngày. Dưới đây là bảng từ vựng từ bài đọc Nutmeg mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn, hãy cùng nhau tìm hiểu ngay nhé:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Evergreen | /ˈevəɡriːn/ | (adj) Thường xanh (cây lá xanh quanh năm) |
| Native to | /ˈneɪtɪv tu/ | (adj) Bản địa, có nguồn gốc từ |
| Foliage | /ˈfəʊliɪdʒ/ | (n) Tán lá, bộ lá |
| Encased in | /ɪnˈkeɪst ɪn/ | (v) Được bao bọc trong, bao phủ bởi |
| Fleshy | /ˈfleʃi/ | (adj) Có thịt, mọng nước |
| Ridge | /rɪdʒ/ | (n) Gờ, lằn, chóp, rãnh |
| Crimson | /ˈkrɪmzn/ | (n/adj) Màu đỏ thẫm, đỏ tươi |
| The former… the latter | /ˈfɔːmə/…/ˈlætə/ | (phr) Cái trước… cái sau |
| Highly prized | /ˈhaɪli praɪzd/ | (adj) Được đánh giá cao, cực kỳ quý giá |
| Costly | /ˈkɒstli/ | (adj) Đắt đỏ |
| Preservative agent | /prɪˈzɜːvətɪv ˈeɪdʒənt/ | (n) Chất bảo quản |
| Exclusive | /ɪkˈskluːsɪv/ | (adj) Độc quyền, dành riêng |
| Commodity | /kəˈmɒdəti/ | (n) Hàng hóa, mặt hàng |
| Dominance | /ˈdɒmɪnəns/ | (n) Sự thống trị, sự vượt trội |
| Exploit | /ɪkˈsplɔɪt/ | (v) Khai thác, bóc lột (Tài nguyên/lao động) |
| Subcontract | /ˌsʌbkənˈtrækt/ | (v) Thầu lại, cho thuê lại |
| Fleet | /fliːt/ | (n) Hạm đội, đội tàu/xe |
| Swiftly | /ˈswɪftli/ | (adv) Một cách nhanh chóng (Thay cho quickly) |
| Soar | /sɔː(r)/ | (v) Tăng vọt |
| Contagious | /kənˈteɪdʒəs/ | (adj) Truyền nhiễm, lây lan qua tiếp xúc |
| Desperate | /ˈdespərət/ | (adj) Tuyệt vọng, cực kỳ khao khát |
| Short supply | /ʃɔːt səˈplaɪ/ | (n) Nguồn cung khan hiếm |
| Neutral | /ˈnjuːtrəl/ | (adj) Trung lập |
| Invader | /ɪnˈveɪdə(r)/ | (n) Kẻ xâm lược |
| Uproot | /ˌʌpˈruːt/ | (v) Nhổ tận gốc, bứng đi |
| Authority | /ɔːˈθɒrəti/ | (n) Chính quyền, thẩm quyền, sự cho phép |
| Obstacle | /ˈɒbstəkl/ | (n) Trở ngại, rào cản |
| Compromise | /ˈkɒmprəmaɪz/ | (n/v) Sự thỏa hiệp, dàn xếp |
| Settlement | /ˈsetlmənt/ | (n) Sự định cư, sự dàn xếp/thỏa thuận |
| Monopoly | /məˈnɒpəli/ | (n) Sự độc quyền (Kinh tế) |
| Smuggle | /ˈsmʌɡl/ | (v) Buôn lậu |
| Thrive | /θraɪv/ | (v) Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng |
| Wipe out | /waɪp aʊt/ | (v) Quét sạch, xóa sổ |
| Seize | /siːz/ | (v) Chiếm đoạt, nắm lấy bằng vũ lực |
| Transplant | /trænsˈplɑːnt/ | (v) Cấy ghép, di dời cây trồng |

Mẹo làm bài IELTS Reading Nutmeg – A Valuable Spice điểm cao
Dưới đây là 4 mẹo giúp bạn xử lý bài đọc này một cách nhanh chóng và chính xác:
- Kỹ thuật mỏ neo thời gian: Vì bài đọc về Nutmeg được viết theo tiến trình lịch sử, các con số năm chính là những chiếc mỏ neo giúp bạn không bị lạc trong biển chữ. Ngay khi bắt đầu, hãy dành 30 giây lướt nhanh toàn bài và khoanh tròn tất cả các năm (1602, 1617, 1667…). Câu hỏi trong bài thường đi kèm mốc thời gian. Khi đã khoanh tròn, mắt bạn sẽ tự động nhìn đến đúng đoạn cần đọc mà không cần đọc lại từ đầu.
- Phân tích sự đối lập và chuyển giao: Trong bài này, các quốc gia luôn tranh giành quyền kiểm soát. Bạn phải cực kỳ tỉnh táo để không bị nhầm lẫn giữa Kẻ đi chiếm và Người bị mất. Khi đọc đến các sự kiện như Hiệp ước Breda (Treaty of Breda), hãy tự đặt câu hỏi: Ai thắng? Ai thua? Đảo nào đổi lấy đảo nào? Ví dụ: Hà Lan lấy đảo Run, Anh lấy đảo Manhattan. Đề thi rất hay hỏi ngược lại để đánh lừa những ai đọc lướt.
- Làm chủ mạng lưới từ đồng nghĩa: IELTS Reading là trò chơi của các từ đồng nghĩa. Bạn sẽ hiếm khi tìm thấy từ gốc trong câu hỏi nằm nguyên vẹn trong bài đọc.
- Tận dụng danh từ riêng bất biến: Có những từ mà người ra đề không thể biến đổi hay dùng từ đồng nghĩa để thay thế. Đây là những điểm tựa vững chắc nhất để bạn định vị thông tin. Nếu câu hỏi chứa từ “Mauritius”, hãy lướt nhanh đến cuối bài (thường là đoạn F) nơi từ này xuất hiện. Đừng phí thời gian tìm ở các đoạn đầu vì nội dung lịch sử thường không quay ngược lại các địa điểm cũ.

>>Từ phát âm sai đến chuẩn như bản xứ, hành trình của bạn bắt đầu khi mở ELSA Speak ngay bây giờ!

Câu hỏi thường gặp
Nutmeg là gì?
Nutmeg (Nhục đậu khấu) là hạt của một loại cây thường xanh có nguồn gốc từ quần đảo Banda (Indonesia). Vào thế kỷ 17, nó được coi là loại gia vị quý giá hơn vàng vì khả năng bảo quản thực phẩm và được tin là có thể chữa bệnh dịch hạch.
Cây này tạo ra hai loại gia vị riêng biệt:
- Nutmeg: Được sản xuất từ hạt khô (seed).
- Mace: Được sản xuất từ lớp vỏ hạt màu đỏ bao quanh (aril).
Chủ đề của bài đọc thuộc nhóm nào trong IELTS?
Nhóm chủ đề: History & Commerce (Lịch sử và Thương mại). Bài đọc kết hợp giữa kiến thức sinh học (mô tả cây) và diễn biến lịch sử (các cuộc chiến giành quyền lực, sự thành lập của các công ty thương mại như VOC). Đây là một bài đọc kinh điển trong bộ Cambridge IELTS (thường xuất hiện ở Passage 1), tập trung vào khả năng tìm kiếm thông tin chi tiết.
Khó khăn khi làm bài Nutmeg là gì?
- Nhiều mốc thời gian và sự kiện: Bài đọc trải dài từ thời Trung cổ đến thế kỷ 18. Thí sinh dễ bị nhầm lẫn giữa việc người Hà Lan chiếm đảo Run năm nào hay Hiệp ước Breda ký kết khi nào.
- Tên địa danh xa lạ: Các tên gọi như Banda Islands, Run, Lontor hay Ai có thể làm bạn bị rối nếu cố gắng dịch nghĩa thay vì chỉ coi chúng là từ khóa định vị.
- Bẫy False/Not Given: Đề bài thường đưa ra các khẳng định trông có vẻ đúng (VOC là công ty lớn nhất) nhưng bài đọc lại dùng từ “giàu nhất” (richest). Sự khác biệt nhỏ về mặt tính từ này chính là bẫy chết người.
- Thuật ngữ chuyên ngành: Các từ như aril, husk, fertile seed, lime có thể gây khó khăn nếu bạn không có vốn từ vựng về thực vật học cơ bản.
Hy vọng rằng phần giải mã chi tiết bài đọc Nutmeg – A valuable spice trên đây đã giúp bạn tháo gỡ những vướng mắc về từ vựng cũng như cách tư duy của giám khảo IELTS. ELSA Speak mời bạn tiếp tục hành trình học tập bằng cách khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề và bộ đề dự đoán tại danh mục IELTS, giúp bạn tự tin nâng cao kỹ năng và chinh phục mục tiêu.







