Bạn đã bao giờ cần diễn đạt một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ mà không biết phải làm thế nào? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về perfect gerund, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể để bạn có thể áp dụng một cách dễ dàng trong giao tiếp hàng ngày.

Perfect gerund là gì?

Khái niệm

Perfect gerund (danh động từ hoàn thành) là dạng danh động từ đặc biệt, được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Khác với gerund thông thường, perfect gerund giúp nhấn mạnh rằng hành động đã được “hoàn tất” trước một mốc thời gian cụ thể. Điều này làm cho câu văn trở nên rõ ràng và giàu sắc thái hơn khi cần thể hiện các mốc thời gian trong quá khứ một cách chính xác.

Công thức

Công thức của perfect gerund rất đơn giản, bạn chỉ cần kết hợp “having” với quá khứ phân từ (V3) của động từ chính.

Công thức:

ThểCông thức perfect gerundVí dụ
Khẳng địnhHaving + V3/edHaving finished the report, she went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy đã về nhà).
Phủ địnhNot having + V3/edNot having studied, he failed the test. (Vì không học bài, anh ấy đã trượt bài kiểm tra).
Perfect gerund - Danh động từ hoàn thành
Perfect gerund – Danh động từ hoàn thành

Chức năng của Perfect gerund

Chức năng trong câuGiải thích cách dùngPerfect gerund ví dụ
Làm chủ ngữĐứng đầu câu, nhấn mạnh hành động hoàn thành trước là một sự kiện quan trọng, mang lại kết quả.Having won the championship boosted their confidence. (Chiến thắng giải vô địch đã nâng cao sự tự tin của họ).
Làm tân ngữ sau giới từĐứng sau giới từ (for, of…) để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của hành động chính trong câu.They were accused of having broken the rules. (Họ bị buộc tội vì đã vi phạm quy định).
Làm bổ ngữ sau “to be”Đứng sau động từ to be, giúp làm rõ nguyên nhân hoặc kết quả đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.His biggest regret was having ignored the warning. (Hối tiếc lớn nhất của anh ấy là đã phớt lờ cảnh báo).

Cách dùng Perfect gerund

Trường hợp sử dụngMục đích / Giải thíchVí dụ chi tiết
Hành động xảy ra trước động từ chínhĐề cập đến một sự việc đã hoàn tất trước hành động của động từ chính trong câu.She regretted having missed the train. (Cô ấy hối tiếc vì đã lỡ chuyến tàu).
Hành động có kết quả liên quan đến hiện tạiNhấn mạnh một hành động trong quá khứ nhưng để lại hệ quả/cảm xúc ở hiện tại.He was proud of having won the award. (Anh ấy tự hào vì đã giành được giải thưởng).
Nhấn mạnh sự hoàn thànhMuốn làm nổi bật việc một hành động đã được thực hiện xong xuôi trọn vẹn.They appreciated having been given the opportunity to speak. (Họ trân trọng vì đã được trao cơ hội để phát biểu).
Đứng sau động từ cảm xúc, nhận thứcSử dụng ngay sau các động từ chỉ cảm nhận, suy nghĩ, trí nhớ (forget, remember…).She couldn’t forget having seen the beautiful sunset. (Cô ấy không thể quên được việc đã ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp).
Chức năng của danh động từ hoàn thành trong câu
Chức năng của danh động từ hoàn thành trong câu

Có thể quan tâm:

Các cấu trúc Perfect gerund thông dụng

Đứng sau cụm động từ và giới từ

Công thức cơ bản cho cấu trúc này là:

Cụm động từ/giới từ + Perfect Gerund (having + V3)

Một số cụm động từ phổ biến có thể đi kèm với perfect gerund:

  • Apologize…for (xin lỗi ai về)
  • Congratulate…on (chúc mừng ai về)
  • Accuse…of (buộc tội ai về)
  • Admire…for (ngưỡng mộ ai về)
  • Blame…for (đổ lỗi cho ai về)
  • Criticise…for (phê bình ai về)
  • Suspect…of (nghi ngờ ai về)

Ví dụ:

  • She apologized for having forgotten the meeting. (Cô ấy xin lỗi vì đã quên cuộc họp.)
  • They were congratulated on having won the competition. (Họ được chúc mừng vì đã chiến thắng cuộc thi.)
  • He was accused of having lied to the committee. (Anh ta bị buộc tội vì đã nói dối với ủy ban.)

Đứng sau động từ

Perfect gerund cũng thường được sử dụng sau một số động từ trong tiếng Anh nhất định để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trước một hành động khác hoặc trước thời điểm nói. Các động từ thường đi kèm với perfect gerund bao gồm: admit, deny, regret, remember, appreciate, suggest, consider.

Công thức:

Động từ + Perfect Gerund (having + V3)

Ví dụ:

  • He admitted having cheated on the exam. (Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.)
  • She denied having taken the money. (Cô ấy phủ nhận đã lấy số tiền đó.)
  • They regretted having missed the opportunity. (Họ hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.)
Các cấu trúc câu với danh động từ hoàn thành
Các cấu trúc câu với danh động từ hoàn thành

Phân biệt perfect gerund and perfect participle

Sự tương đồng về mặt hình thức (having + V3/ed) khiến nhiều người học nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này. Bảng dưới đây sẽ chỉ ra những điểm khác biệt cốt lõi.

Tiêu chíPerfect gerund (Danh động từ hoàn thành)Perfect participle (Phân từ hoàn thành)
Chức năng ngữ phápĐóng vai trò như một danh từ (làm chủ ngữ, tân ngữ cho động từ/giới từ, bổ ngữ).Đóng vai trò như một thành phần của mệnh đề phân từ (chỉ thời gian, nguyên nhân).
Trọng tâm ý nghĩaNhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trước một mốc thời gian.Tập trung vào việc mô tả hành động xảy ra trước, tạo kết quả cho hành động sau.
Ví dụ minh họaI apologize for having disturbed you. (Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn).Having been sent, the letter cannot be retrieved. (Thư đã được gửi đi thì không thể lấy lại).
Phân biệt perfect gerund and perfect participle
Phân biệt perfect gerund and perfect participle

Bài tập vận dụng danh động từ hoàn thành

Bài tập 1: Chia thì của động từ

  1. She regrets ________(not study) harder for her exams last semester.
  2. The police accused him of _________(break) into the house last night.
  3. I’m proud of _________(overcome) my fear of public speaking.
  4. They denied _________(steal) the valuable painting from the museum.
  5. He apologized for _________(forget) to call her on her birthday.
  6. We appreciate _________(have) the opportunity to work on this project.
  7. The company is considering ________(expand) its operations to Asia.
  8. She admitted to ________(lie) about her age on the application form.
  9. They’re excited about _________(visit) Paris for the first time next month.
  10. He insisted on __________(pay) for dinner, even though it was my turn.

Bài tập 2: Chia động từ ở dạng Perfect Gerund hoặc Perfect Participle

  1. ________(Work) on the project for months, we were relieved to finally submit it.
  2. She regrets _________(not travel) more when she was younger.
  3. ________(Finish) his homework, Tom decided to watch a movie.
  4. We appreciate your ________(help) us move into our new house last weekend.
  5. _________(Study) for hours, Sarah felt confident about the upcoming exam.
  6. The police suspect him of _________(commit) several robberies in the area.
  7. _________(Live) in various countries, he has a deep understanding of different cultures.
  8. They denied __________(receive) any insider information about the company’s merger.
  9. _________(Complete) the marathon, she felt a sense of accomplishment.
  10. He’s proud of _________(overcome) his addiction and staying sober for five years.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. not having studied
  2. breaking
  3. having overcome
  4. stealing
  5. having forgotten
  6. having had
  7. expanding
  8. having lied
  9. visiting
  10. paying

Bài tập 2:

  1. Having worked
  2. not having traveled
  3. Having finished
  4. having helped
  5. Having studied
  6. having committed
  7. Having lived
  8. having received
  9. Having completed
  10. having overcome

Perfect Gerund là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt sự hoàn thành của một hành động trước một hành động khác một cách rõ ràng và chính xác.

Ứng dụng luyện nói tiếng Anh ELSA Speak có thể hỗ trợ bạn thực hành và hoàn thiện việc sử dụng Perfect Gerund trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng những kiến thức trong danh mục ngữ pháp nâng cao đấy nhé! Học ngay cùng ELSA Speak.