Trong tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa việc dùng V-ing hay To V sau một động từ là lỗi rất phổ biến. Một trong những từ gây thắc mắc nhiều nhất chính là pretend. Vậy pretend to V hay Ving? Hãy cùng ELSA Speak giải mã chi tiết cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng của từ vựng này ngay nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pretend)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Pretend là gì? 

Pretend  /prɪˈtend/ là một động từ trong tiếng Anh, được hiểu với nghĩa phổ biến là giả vờ, làm ra vẻ một điều gì đó không có thật để đánh lừa người khác hoặc để tham gia một trò chơi đóng vai. Theo từ điển Cambridge, pretend được định nghĩa là to behave as if something is true when you know that it is not, especially in order to deceive people or as a game.

Ví dụ:

  • He pretended (that) he didn’t mind, but I knew he was angry. (Anh ấy giả vờ rằng mình không để tâm, nhưng tôi biết anh ấy đang giận.)
  • The children pretended to be astronauts. (Những đứa trẻ giả làm phi hành gia.)
Pretend là gì? 
Pretend nghĩa là giả vờ, làm ra vẻ một điều gì đó không có thật

Pretend đi với to V hay Ving?

Pretend đi với To V, chúng ta không sử dụng V-ing sau động từ pretend. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó giả vờ thực hiện một hành động nào đó.

S + pretend + to + V-inf

Ví dụ: She pretended to be asleep when her mother entered. (Cô ấy giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.)

Pretend đi với to V, chúng ta không sử dụng V-ing sau động từ pretend
Pretend đi với to V, chúng ta không sử dụng V-ing sau động từ pretend

Các cấu trúc thường gặp khác của pretend

Ngoài cấu trúc cơ bản pretend + to V, động từ này còn có những biến thể linh hoạt giúp bạn diễn đạt nhiều sắc thái khác nhau trong giao tiếp và văn viết:

Cấu trúc pretend với mệnh đề (That clause): Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn giả vờ về một sự việc, một tình huống hoặc một câu chuyện cụ thể. Sau “that” sẽ là một mệnh đề hoàn chỉnh (Chủ ngữ + Động từ).

S + pretend + (that) + S + V

Ví dụ

  • He pretended that he didn’t know the truth to avoid a confrontation. (Anh ấy giả vờ rằng mình không biết sự thật để tránh một cuộc đối đầu.)
  • Let’s pretend that we are on a deserted island. (Hãy giả vờ rằng chúng ta đang ở trên một hòn đảo hoang đi.)

Cấu trúc pretend đi với danh từ hoặc tính từ: Dùng khi ai đó giả vờ là một nhân vật nào đó hoặc đang ở trong một trạng thái cảm xúc/thể chất cụ thể.

S + pretend + to be + Noun/Adj

Ví dụ:

  • The children love to pretend to be superheroes saving the world. (Lũ trẻ rất thích giả vờ làm siêu anh hùng giải cứu thế giới.)
  • She pretended to be happy despite the bad news. (Cô ấy giả vờ hạnh phúc bất chấp những tin tức xấu.)

Cấu trúc giả vờ đang làm gì (Dạng tiếp diễn): Dùng để nhấn mạnh một hành động đang được giả vờ thực hiện ngay tại thời điểm được nhắc đến.

S + pretend + to be + V-ing

Ví dụ

  • When the boss walked in, he pretended to be working hard. (Khi sếp bước vào, anh ta giả vờ như đang làm việc chăm chỉ.)
  • I saw him in the cafe; he pretended to be looking for something in his bag to avoid eye contact. (Tôi thấy anh ta trong quán cà phê; anh ta giả vờ như đang tìm thứ gì đó trong túi để tránh chạm mắt.)

Cấu trúc giả vờ đã làm gì (Dạng hoàn thành): Đây là cấu trúc nâng cao dùng để giả vờ về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

S + pretend + to have + V3/V-ed

Ví dụ:

  • The suspect pretended to have forgotten his whereabouts on the night of the crime. (Nghi phạm giả vờ như đã quên mất mình đã ở đâu vào đêm xảy ra vụ án.)
  • She pretended to have read the book so she could join the discussion. (Cô ấy giả vờ là đã đọc cuốn sách để có thể tham gia vào buổi thảo luận.)
Các cấu trúc thường gặp khác của pretend
Các cấu trúc thường gặp khác của pretend

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pretend

Việc sử dụng linh hoạt các từ thay thế sẽ giúp bài viết hoặc bài nói của bạn không bị nhàm chán và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi như IELTS hay TOEFL.

Từ đồng nghĩa

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Feign
(/feɪn/)
Giả vờ (thường là giả bệnh hoặc cảm xúc)He feigned sleep so he wouldn’t have to talk to anyone. (Anh ta giả vờ ngủ để không phải nói chuyện với bất kỳ ai.)
Simulate
(/ˈsɪm.jə.leɪt/)
Mô phỏng, giả bộ (tạo ra vẻ ngoài giống thật)The training exercise is designed to simulate a real emergency. (Bài tập huấn luyện được thiết kế để mô phỏng một tình huống khẩn cấp thực tế.)
Fake
(/feɪk/)
Làm giả, giả vờ (để đánh lừa)She faked an injury to get out of the race. (Cô ấy đã giả vờ bị thương để rút khỏi cuộc đua.)
Affect
(/əˈfekt/)
Cố tạo ra vẻ (thường là một thái độ không tự nhiên)He affected a look of surprise when he heard the news. (Anh ta cố tỏ ra vẻ ngạc nhiên khi nghe tin.)
Dissemble
(/dɪˈsem.bəl/)
Che giấu ý đồ/cảm xúc thậtShe was an honest person who was unable to dissemble. (Cô ấy là một người trung thực, không biết cách che giấu cảm xúc thật.)
Bảng từ đồng nghĩa của pretend

Từ trái nghĩa

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Reveal
(/rɪˈviːl/)
Bộc lộ, tiết lộ sự thậtThe test results revealed the truth about his health. (Kết quả xét nghiệm đã bộc lộ sự thật về sức khỏe của anh ấy.)
Be genuine
(/biː ˈdʒen.ju.ɪn/)
Thành thật, chân thànhHer interest in the project seemed to be genuine. (Sự quan tâm của cô ấy đối với dự án dường như rất chân thành.)
Expose
(/ɪkˈspəʊz/)
Vạch trần, phơi bàyThe investigation exposed the company’s illegal activities. (Cuộc điều tra đã vạch trần các hoạt động phi pháp của công ty.)
Acknowledge
(/əkˈnɒl.ɪdʒ/)
Thừa nhận, công nhậnHe finally acknowledged his mistake. (Cuối cùng anh ấy cũng đã thừa nhận sai lầm của mình.)
Authentic
(/ɔːˈθen.tɪk/)
Đích thực, thật sựWe need to see his authentic signature on the document. (Chúng tôi cần thấy chữ ký thật của anh ấy trên tài liệu.)
Bảng từ trái nghĩa của pretend
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pretend
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pretend

Các collocations thường gặp với pretend

Dưới đây là bảng tổng hợp các collocations phổ biến nhất với pretend mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:

CollocationsÝ nghĩaVí dụ
Pretend otherwiseGiả vờ ngược lại (giả vờ điều gì đó không đúng sự thật)Everyone knew she was sad, though she tried to pretend otherwise. (Mọi người đều biết cô ấy buồn, mặc dù cô ấy cố gắng giả vờ ngược lại.)
Stop pretendingNgừng giả bộ/giả vờStop pretending that you don’t know what I’m talking about! (Đừng giả bộ là bạn không biết tôi đang nói gì nữa!)
Can’t/Couldn’t even pretendThậm chí không thể giả vờ nổiI couldn’t even pretend to be interested in his long story. (Tôi thậm chí không thể giả vờ hứng thú với câu chuyện dài dòng của anh ta.)
Pretend for a momentGiả sử/Giả vờ trong chốc látLet’s pretend for a moment that money is no object. (Hãy giả sử trong chốc lát rằng tiền bạc không phải là vấn đề đi.)
Hard to pretendKhó mà giả vờ đượcIt was hard to pretend that I was happy for their success. (Thật khó để giả vờ rằng tôi thấy vui cho thành công của họ.)
Merely pretendingChỉ đơn thuần là đang giả vờHe wasn’t really angry; he was merely pretending to scare them. (Anh ấy không thực sự giận; anh ấy chỉ đơn thuần là giả vờ để dọa họ thôi.)
Bảng các collocations thường gặp với pretend
Các collocations thường gặp với pretend

>> Phát âm chuẩn không cần đoán mò, để AI của ELSA Speak chỉ ra chính xác bạn sai ở đâu và sửa ngay lập tức!

Bài tập vận dụng Pretend

Sắp xếp những từ dưới đây để viết thành câu hoàn chỉnh

  1. / pretended / not / She / hear / my / call / to /./
  2. / to / They / were / pretended / rich / be /./
  3. / that / everything / He / pretended / fine / was /./
  4. / asleep / pretended / The / to / boy / be /./
  5. / don’t / pretend / Please / know / to / me /./
  6. / reading / was / He / just / pretending / to / be /./
  7. / to / she / illness / feign / pretended /./
  8. / pretending / Stop /! / know / truth / I / the /./
  9. / pretended / have / They / finished / homework / to / their /./
  10. / were / pretended / ghosts / they / The / children / that /./

Đáp án:

  1. She pretended not to hear my call.
  2. They pretended to be rich.
  3. He pretended that everything was fine.
  4. The boy pretended to be asleep.
  5. Please don’t pretend to know me.
  6. He was just pretending to be reading.
  7. She pretended to feign illness. (Hoặc: She feigned illness.)
  8. Stop pretending! I know the truth.
  9. They pretended to have finished their homework.
  10. The children pretended that they were ghosts.

Tạo câu với Pretend trong các tình huống sau

  1. Giả vờ không biết tiếng Anh.
  2. Giả vờ đang bận làm việc.
  3. Giả vờ đã mua quà sinh nhật.
  4. Giả vờ là một bác sĩ (trò chơi trẻ em).
  5. Giả vờ thích món ăn của mẹ nấu.
  6. Giả vờ bị đau chân để không phải chạy.
  7. Giả vờ không nhìn thấy người yêu cũ trên đường.
  8. Giả vờ rằng bạn đã hiểu bài giảng.
  9. Giả vờ đang nghe nhạc (nhưng thực ra đang nghe lén).
  10. Giả vờ mình là người dũng cảm.

Đáp án

  1. I pretend not to know English.
  2. He pretends to be busy working.
  3. She pretended to have bought a birthday gift.
  4. The kids pretend to be doctors.
  5. I pretend to like my mom’s cooking.
  6. He pretended to have a sore leg to avoid running.
  7. I pretended not to see my ex in the street.
  8. They pretended that they had understood the lecture.
  9. She pretends to be listening to music.
  10. I pretend to be a brave person.

Câu hỏi thường gặp

Pretend + V gì?

Pretend + To V. Bạn hãy nhớ luôn sử dụng “to-infinitive” sau Pretend để chỉ hành động giả vờ.

Pretend có thể đóng vai trò là tính từ không?

. Trong một số ngữ cảnh (đặc biệt là không trang trọng), Pretend có thể dùng như một tính từ mang nghĩa là “giả”, “không thật” (thường dùng trong trò chơi trẻ em).

Ví dụ: Pretend money (tiền giả/tiền đồ chơi), A pretend friend (một người bạn tưởng tượng).

Qua bài viết này, chắc chắn bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi pretend to V hay Ving cũng như nắm trọn bộ các cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao của động từ này. Đừng bỏ lỡ danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak – nơi cung cấp trọn bộ các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao. Hãy khám phá ngay để trang bị kiến thức và bứt phá kỹ năng của bạn!