Rain cats and dogs là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh những cơn mưa rất to. Tuy nhiên, rain cats and dogs là gì? Cách sử dụng idioms này như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết những thắc mắc trên!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/rain-cats-and-dogs)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Rain cats and dogs là gì?

Rain cats and dogs /reɪn kæts ənd dɔːɡz/ là một idioms trong tiếng Anh, mang ý nghĩa mưa rất to, mưa xối xả, mưa như trút nước. Đây là một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ và phóng đại nhằm nhấn mạnh mức độ mưa rất lớn và dữ dội, vượt xa những cơn mưa bình thường. Theo từ điển Cambridge, idioms này được định nghĩa là to rain very heavily.

Ví dụ:

  • Don’t forget to take your umbrella – it’s raining cats and dogs out there. (Đừng quên mang theo ô – ngoài kia đang mưa như trút nước.)
  • It was raining cats and dogs when we left the office, so we had to wait for the rain to stop. (Mưa như trút nước khi chúng tôi rời khỏi văn phòng, vì vậy chúng tôi phải đợi cho mưa tạnh.)
Rain cats and dogs nghĩa là mưa rất to, mưa như trút nước
Rain cats and dogs nghĩa là mưa rất to, mưa như trút nước

Nguồn gốc của thành ngữ rain cats and dogs

Nguồn gốc chính xác của thành ngữ Rain cats and dogs đến nay vẫn chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên có một số giả thuyết phổ biến giải thích sự ra đời thú vị của cụm từ này.

Một giả thuyết cho rằng thành ngữ này xuất hiện ở Anh vào khoảng thế kỷ 17, khi hệ thống hạ tầng và thoát nước trong các thành phố còn khá kém. Trong những trận mưa lớn, nước mưa có thể cuốn trôi nhiều vật trên đường, thậm chí làm rơi xuống những con vật nhỏ đang trú ẩn trên mái nhà hoặc nơi cao. Hình ảnh này tạo nên một liên tưởng khá mạnh mẽ và phần nào mang tính hài hước, giúp người nghe dễ hình dung về mức độ dữ dội của cơn mưa.

Một cách lý giải khác liên quan đến hình ảnh ẩn dụ trong văn học cổ. Trong một số nền văn hóa châu Âu, cats và dogs từng được gắn với những hiện tượng thiên nhiên dữ dội như bão tố hoặc sự hỗn loạn. Vì vậy, việc kết hợp hai hình ảnh này được xem như một cách nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết, thay vì hiểu theo nghĩa đen.

Dù bắt nguồn từ giả thuyết nào, ngày nay thành ngữ Rain cats and dogs đã được sử dụng thống nhất để chỉ cơn mưa rất lớn, mưa xối xả hoặc mưa như trút nước, và trong cách hiểu hiện đại, nó hoàn toàn không còn liên quan đến hình ảnh mèo hay chó nữa.

Nguồn gốc It’s raining cats and dogs idiom
Nguồn gốc It’s raining cats and dogs idiom

Cách dùng thành ngữ rain cats and dogs

Dùng để nói mưa to, mưa dữ dội

Việc sử dụng thành ngữ sẽ giúp cách diễn đạt trở nên sinh động và tự nhiên như người bản xứ. Cùng khám phá chi tiết ý nghĩa, cách dùng thành ngữ rain cats and dogs để áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: We were about to leave the café when it suddenly started raining cats and dogs, so we had to stay inside for another hour. (Chúng tôi vừa định rời quán cà phê thì trời đột nhiên mưa như trút nước, nên phải ở lại thêm một giờ.)

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak tích hợp công nghệ AI nhận diện giọng nói chính xác, giúp bạn kiểm tra phát âm tiếng Anh và sửa chữa lỗi sai ngay lập tức. Nâng cao kỹ năng phát âm của bạn một cách hiệu quả cùng ELSA Speak ngay hôm nay!

Ẩn dụ để nói tình huống khó khăn, hỗn loạn

Ngoài việc mô tả thời tiết, It’s raining cats and dogs đôi khi cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để nói về những giai đoạn đầy áp lực hoặc khó khăn dồn dập trong cuộc sống. Cách diễn đạt này giúp nhấn mạnh cảm giác mọi rắc rối xảy ra cùng lúc, giống như một cơn mưa lớn trút xuống liên tục.

Ví dụ: During the final weeks of the project, problems kept appearing and it felt like it was raining cats and dogs for the whole team. (Vào những tuần cuối của dự án, các vấn đề liên tục xuất hiện khiến cả nhóm cảm thấy như đang phải đối mặt với vô vàn khó khăn dồn dập.)

Dùng trong văn nói để tăng tính hình ảnh

Trong các tiểu thuyết hoặc tác phẩm văn học, nhiều tác giả cũng sử dụng thành ngữ It’s raining cats and dogs như một cách diễn đạt giàu hình ảnh để miêu tả cơn mưa lớn. Cách dùng này giúp câu văn trở nên sinh động và mang tính nghệ thuật hơn khi khắc họa khung cảnh thời tiết.

Ví dụ: As the storm grew stronger, it was raining cats and dogs outside, and the sound of the rain echoed through the old house. (Khi cơn bão trở nên dữ dội hơn, bên ngoài mưa như trút nước và tiếng mưa vang vọng khắp ngôi nhà cũ.)

3 cách dùng thành ngữ rain cats and dogs phổ biến
3 cách dùng thành ngữ rain cats and dogs phổ biến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của rain cats and dogs

Từ đồng nghĩa

Nếu bạn muốn diễn đạt một cơn mưa to mà không lặp lại thành ngữ rain cats and dogs, tiếng Anh cũng có rất nhiều cách nói sinh động và quen thuộc. Khám phá các từ đồng nghĩa dưới đây để giúp câu văn trở nên đa dạng hơn:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Come down in sheets
/kʌm daʊn ɪn ʃiːts/
Mưa xối xả thành từng mànRain began to come down in sheets, making it hard to see the road. (Mưa trút xuống thành từng màn khiến rất khó nhìn thấy đường.)
Drench
/drentʃ/
Làm ướt sũngThe sudden storm drenched everyone waiting at the bus stop. (Cơn mưa bất ngờ làm ướt sũng mọi người đang chờ ở trạm xe buýt.)
Flood
/flʌd/
Ngập lụt do mưa lớnHeavy rain flooded several streets in the city last night. (Mưa lớn đã làm ngập nhiều con phố trong thành phố tối qua.)
It’s a deluge
/ɪts ə ˈdeljuːdʒ/
Cơn mưa rất lớn, mưa như thác đổWithin minutes the storm turned into a deluge that flooded the streets. (Chỉ trong vài phút, cơn bão biến thành trận mưa xối xả làm ngập đường.)
It’s a downpour
/ɪts ə ˈdaʊnpɔːr/
Một cơn mưa rất lớn, mưa xối xảSuddenly it was a downpour, and everyone ran for shelter. (Đột nhiên trời đổ mưa lớn nên mọi người chạy đi tìm chỗ trú.)
It’s a torrential downpour
/ɪts ə təˈrenʃəl ˈdaʊnpɔːr/
Trận mưa xối xả, dữ dộiThe hikers had to stop because it was a torrential downpour. (Những người đi bộ đường dài phải dừng lại vì trời mưa xối xả.)
It’s coming down in buckets
/ɪts ˈkʌmɪŋ daʊn ɪn ˈbʌkɪts/
Trời mưa rất toLook at the street! It’s coming down in buckets and the roads are already full of water. (Nhìn con đường kìa! Mưa đang trút xuống xối xả và đường đã ngập nước.)
It’s pouring
/ɪts ˈpɔːrɪŋ/
Trời đang mưa như trút nướcIt’s pouring outside, so we decided to stay inside and watch a movie. (Bên ngoài đang mưa như trút nước nên chúng tôi quyết định ở trong nhà xem phim.)
It’s raining heavily
/ɪts ˈreɪnɪŋ ˈhevɪli/
Trời đang mưa nặng hạtIt’s raining heavily this afternoon, so the football match was postponed. (Chiều nay trời mưa rất to nên trận bóng đá đã bị hoãn.)
It’s raining heavily with a vengeance
/ɪts ˈreɪnɪŋ ˈhevɪli wɪð ə ˈvendʒəns/
Mưa rất to, dữ dộiAfter hours of dark clouds, it started raining heavily with a vengeance. (Sau nhiều giờ trời âm u, cuối cùng trời đổ mưa dữ dội.)
It’s raining like mad
/ɪts ˈreɪnɪŋ laɪk mæd/
Trời mưa cực toIt’s raining like mad tonight, so driving is quite dangerous. (Tối nay trời mưa rất to nên lái xe khá nguy hiểm.)
Rain hard
/reɪn hɑːrd/
Mưa rất toIt started to rain hard just as we left the stadium. (Trời bắt đầu mưa to ngay khi chúng tôi rời sân vận động.)
Rain in torrents
/reɪn ɪn ˈtɒrənts/
Mưa như thác đổDuring the storm, the rain fell in torrents for nearly an hour. (Trong cơn bão, mưa trút xuống như thác suốt gần một giờ.)
Bảng từ đồng nghĩa của rain cats and dogs
Từ đồng nghĩa của rain cats and dogs sẽ giúp bạn thành thạo trong giao tiếp
Từ đồng nghĩa của rain cats and dogs sẽ giúp bạn thành thạo trong giao tiếp

Từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với thành ngữ rain cats and dogs để bạn tham khảo:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
It’s a light rain
/ɪts ə laɪt reɪn/
Trời mưa nhẹIt’s a light rain today, making the weather cooler and more pleasant. (Hôm nay trời mưa nhẹ khiến thời tiết mát mẻ và dễ chịu hơn.)
It’s a light shower
/ɪts ə laɪt ˈʃaʊər/
Trời có mưa rào nhẹIt’s just a light shower this morning, so the game can continue as planned. (Sáng nay chỉ có mưa rào nhẹ nên trận đấu vẫn có thể tiếp tục như kế hoạch.)
It’s drizzling
/ɪts ˈdrɪzlɪŋ/
Trời mưa phùnIt’s drizzling outside, but I still decided to go for a short walk in the park. (Bên ngoài đang mưa phùn, nhưng tôi vẫn quyết định đi dạo một vòng trong công viên.)
It’s dry
/ɪts draɪ/
Trời khô ráo, không mưaThe ground is completely dry today, perfect for an outdoor picnic. (Hôm nay mặt đất hoàn toàn khô ráo, rất thích hợp cho buổi dã ngoại ngoài trời.)
It’s sprinkling
/ɪts ˈsprɪŋklɪŋ/
Trời mưa lất phất, mưa nhỏIt’s sprinkling a little, so you probably don’t need an umbrella. (Trời chỉ mưa lất phất một chút nên có lẽ bạn không cần mang ô.)
It’s sunny
/ɪts ˈsʌni/
Trời nắngIt’s sunny and bright this afternoon, so many people are heading to the beach. (Chiều nay trời nắng đẹp nên nhiều người đang đi ra bãi biển.)
Bảng từ trái nghĩa của rain cats and dogs
Từ trái nghĩa của rain cats and dogs không hề ít
Từ trái nghĩa của rain cats and dogs không hề ít

Mẫu hội thoại giao tiếp sử dụng rain cats and dogs

Thành ngữ It’s raining cats and dogs thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hằng ngày khi mọi người muốn nhấn mạnh rằng trời đang mưa rất to. Hãy tham khảo đoạn hội thoại dưới đây để hiểu rõ hơn cách sử dụng idiom này trong ngữ cảnh thực tế:

Hội thoại 1

Emma: Did you see the sky earlier? I think it’s going to rain soon. (Bạn có thấy bầu trời lúc nãy không? Mình nghĩ trời sắp mưa rồi.)

Liam: I hope not. I didn’t bring a jacket or an umbrella today. (Mình hy vọng là không. Hôm nay mình không mang theo áo khoác hay ô.)

Emma: Look outside now. It’s raining cats and dogs! (Nhìn ra ngoài đi. Trời đang mưa như trút nước kìa.)

Liam: Wow, that started so suddenly. The street is already full of water. (Ôi, cơn mưa đến đột ngột thật. Con đường đã ngập nước rồi.)

Emma: Maybe we should stay here for a while until the rain slows down. (Có lẽ chúng ta nên ở đây một lúc cho đến khi mưa bớt lại.)

Liam: Good idea. Running out in this weather would leave us completely soaked. (Ý hay đấy. Nếu chạy ra ngoài lúc này chắc chúng ta sẽ ướt sũng mất.)

Emma: Let’s just relax and wait. Sometimes heavy rain doesn’t last too long. (Cứ thư giãn và chờ thôi. Đôi khi mưa to cũng không kéo dài lâu.)

Thành ngữ It’s raining cats and dogs xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hằng ngày
Thành ngữ It’s raining cats and dogs xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hằng ngày

Hội thoại 2

Sophia: Did you bring your raincoat? It looks really dark outside. (Bạn có mang áo mưa không? Bên ngoài trông tối om kìa.)

Ethan: Not yet. Do you think it’s just going to drizzle? (Chưa đâu. Bạn có nghĩ chỉ mưa phùn thôi không?)

Sophia: Check the window. It’s raining cats and dogs! The streets are flooding already. (Nhìn cửa sổ kìa. Trời đang mưa như trút nước! Đường phố đã ngập rồi.)

Ethan: Oh no! I’m going to get soaked if we go out now. (Ôi không! Nếu ra ngoài bây giờ mình sẽ ướt sũng mất.)

Sophia: Let’s wait a bit here and have a cup of tea. Heavy rain like this usually eases after a while. (Chúng ta đợi một chút ở đây và uống trà đi. Mưa to kiểu này thường sẽ tạnh sau một lúc.)

Ethan: Sounds perfect. I didn’t expect such a downpour today. (Tuyệt đấy. Mình không ngờ hôm nay trời mưa lớn như vậy.)

Sophia: Yeah, sometimes it’s best to just watch the rain from inside and stay dry. (Ừ, đôi khi tốt nhất là ngồi nhìn mưa từ trong nhà và giữ khô ráo.)

Thành ngữ này được sử dụng khi mọi người muốn nhấn mạnh rằng trời đang mưa rất to
Thành ngữ này được sử dụng khi mọi người muốn nhấn mạnh rằng trời đang mưa rất to

Bài tập vận dụng

Viết lại câu sử dụng rain cats and dogs

  1. It rained extremely hard last night, so we decided not to go out.
  2. Because the rain was very heavy, many roads in the city were covered with water.
  3. Our outdoor meeting was cancelled since the rain was pouring down.
  4. I prefer staying inside when the rain is very heavy.
  5. The match had to be delayed because the rain became too heavy.
  6. A very heavy rain suddenly started right before the festival began.
  7. The morning commute was difficult because it rained heavily for hours.
  8. He arrived home completely soaked because the rain was pouring heavily.

Đáp án: 

  1. It was raining cats and dogs last night, so we decided not to go out.
  2. Many roads in the city were flooded because it was raining cats and dogs.
  3. Our outdoor meeting was cancelled because it was raining cats and dogs.
  4. I prefer staying inside when it’s raining cats and dogs.
  5. The match had to be delayed because it was raining cats and dogs.
  6. It suddenly started raining cats and dogs right before the festival began.
  7. The morning commute was difficult because it was raining cats and dogs for hours.
  8. He arrived home completely soaked because it was raining cats and dogs.

Dịch sang tiếng Anh sử dụng rain cats and dogs

  1. Tối hôm qua trời mưa rất to.
  2. Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời đang mưa xối xả.
  3. Tôi bị ướt hết quần áo vì quên mang theo ô.
  4. Trời mưa rất lớn nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.
    Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ không mưa lớn.

Đáp án:

  1. It rained cats and dogs last night.
  2. We can’t go outside because it’s raining cats and dogs.
  3. I got completely wet because I didn’t bring an umbrella and it was raining cats and dogs.
  4. It was raining cats and dogs, so we decided to stay indoors.
  5. I hope it won’t rain cats and dogs tomorrow. 

Hy vọng qua bài viết này của ELSA Speak, bạn đã hiểu rõ rain cats and dogs là gì, cũng như cách sử dụng thành ngữ này trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Việc ghi nhớ và luyện tập với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn dùng idiom này tự nhiên và chính xác hơn. Hãy thử áp dụng từ mới trong danh mục Idioms vào các tình huống nói về thời tiết để làm cho câu nói của bạn sinh động hơn nhé!