Related là một từ vựng quen thuộc trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp và học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về cách sử dụng của related trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu related đi với giới từ gì, cũng như cách dùng chính xác của từ này nhé.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/related)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Related là gì?
Related /rɪˈleɪ.tɪd/ là tính từ tiếng Anh, có nghĩa là liên quan hoặc có mối quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó. Từ điển Cambridge định nghĩa từ này là connected; belonging to the same family; connected to, influenced by, or caused by something.
Ví dụ:
- Success is often closely related to how consistent you are, not just how talented you seem. (Thành công thường liên quan chặt chẽ đến sự kiên trì của bạn, chứ không chỉ là tài năng bạn thể hiện.)
- Many of her fears are directly related to past experiences she hasn’t fully healed from. (Nhiều nỗi sợ của cô ấy liên quan trực tiếp đến những trải nghiệm trong quá khứ mà cô vẫn chưa thực sự vượt qua.)
- Although they grew up in different countries, they discovered they were distantly related through their grandparents. (Dù lớn lên ở những quốc gia khác nhau, họ vẫn nhận ra mình có họ hàng xa thông qua ông bà.)

Các loại từ khác của Related
Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết các dạng biến thể (word family) phổ biến nhất của từ related ngay sau đây:
| Từ (Loại từ) | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Relate (V) | /rɪˈleɪt/ | Liên hệ, liên quan; kể lại |
| Relation (N) | /rɪˈleɪʃn/ | Mối quan hệ; người họ hàng |
| Relationship (N) | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | Mối quan hệ (giữa người với người/sự vật) |
| Relative (N/Adj) | /ˈrelətɪv/ | (N) họ hàng; (A) tương đối, có liên quan |
| Relating (Adj) | /rɪˈleɪtɪŋ/ | Có liên quan đến (thường dùng trong cụm “relating to”) |
| Unrelated (Adj) | /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ | Không liên quan |
| Interrelated (Adj) | /ˌɪntərrɪˈleɪtɪd/ | Có liên hệ qua lại, liên kết với nhau |

Có thể bạn quan tâm: Với công nghệ AI nhận diện và chấm điểm phát âm chuẩn xác, lộ trình học cá nhân hóa cùng kho bài học thực tiễn đa dạng, gói ELSA Premium giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả và chủ động. Người học có thể luyện tập mọi lúc, nhận phản hồi tức thì và theo dõi tiến độ chi tiết để duy trì động lực học tập mỗi ngày. Khám phá ngay hôm nay!

Related đi với giới từ gì?
Related thường đi với hai giới từ chính là to và by. Trong đó, related to là cấu trúc phổ biến nhất để diễn tả sự liên quan, kết nối hoặc ảnh hưởng; còn related by thường dùng khi nói về quan hệ huyết thống hoặc sự liên kết dựa trên một yếu tố chung.

Related to
Cấu trúc:
| S + be + related to + N/V-ing |
Ý nghĩa: Được sử dụng để diễn tả mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa người, sự vật, sự việc hay chủ đề này với một đối tượng khác. Related to thường mang nghĩa liên quan đến, có liên hệ với hoặc thuộc về cùng một chủ đề và được sử dụng phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói.
Mặc dù related to và relating to đều mang nghĩa liên quan đến một vấn đề hoặc sự việc nào đó, nhưng cách dùng của hai cụm này vẫn có sự khác biệt nhất định về ngữ pháp và sắc thái ý nghĩa. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu cách phân biệt related to và relating to để dùng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.
Phân biệt Related to với Relating to:
- Related to: nhấn mạnh mối liên hệ thực tế giữa hai sự việc; thường đứng sau động từ to be và đứng trước danh từ/cụm danh từ
- Relating to: mang nghĩa về, liên quan đến (giống about/regarding), thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ; được dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause)
Ví dụ:
- Stress is closely related to poor sleep quality. (Căng thẳng có liên quan chặt chẽ đến chất lượng giấc ngủ kém.)
- His decision is directly related to financial pressure. (Quyết định của anh ấy liên quan trực tiếp đến áp lực tài chính.)
- She is reading a book related to psychology. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách liên quan đến tâm lý học.)

Related by
Cấu trúc:
| S + be + related by + N |
Ý nghĩa: Related by được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, sự vật dựa trên một đặc điểm, yếu tố hoặc mối liên kết chung nào đó, thường mang nghĩa có quan hệ bởi, được kết nối bởi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể.
Trong thực tế, related by xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh nói về quan hệ huyết thống, di truyền học hoặc khi nhấn mạnh yếu tố tạo nên sự liên kết giữa các đối tượng.
Ví dụ:
- They are related by blood. (Họ có quan hệ huyết thống.)
- The two stories are related by a common theme. (Hai câu chuyện được liên kết với nhau bởi một chủ đề chung.)
- The families are distantly related by marriage. (Hai gia đình có quan hệ xa thông qua hôn nhân.)

Phân biệt Related to và Relevant to
Related to và relevant to đều có thể được dịch là liên quan đến, vì vậy người học thường nhầm lẫn khi sử dụng. Tuy nhiên, related to nhấn mạnh sự tồn tại của một mối liên hệ hoặc kết nối giữa hai đối tượng, trong khi relevant to nhấn mạnh mức độ phù hợp, hữu ích hoặc có giá trị đối với một chủ đề, tình huống hay mục đích cụ thể.
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng và tránh nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này, hãy cùng theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí | Related to | Relevant to |
| Ý nghĩa | Có liên quan, có kết nối với | Liên quan và phù hợp/trực tiếp hữu ích với chủ đề |
| Sắc thái | Trung tính → chỉ cần có mối liên hệ là đủ | Nhấn mạnh tính cần thiết, đúng trọng tâm |
| Ngữ cảnh dùng | Dùng rộng: khoa học, đời sống, mối quan hệ, nguyên nhân – kết quả | Dùng khi nói về thông tin phù hợp với vấn đề đang bàn (thi cử, công việc, học thuật) |
| Mức độ liên quan | Có thể liên quan xa hoặc gần | Phải liên quan trực tiếp và đáng quan tâm |
| Ví dụ | The symptoms are related to a lack of sleep. (Các triệu chứng có liên quan đến việc thiếu ngủ.) | The data is not relevant to our research topic. (Dữ liệu này không phù hợp với chủ đề nghiên cứu.) |

Các collocation thông dụng với Related
Related thường đi kèm với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành các collocation phổ biến trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết các collocation thông dụng với related:
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Closely related (to) | Liên quan chặt chẽ (đến) | These two concepts are closely related. (Hai khái niệm này có liên quan chặt chẽ với nhau.) |
| Directly related (to) | Liên quan trực tiếp (đến) | His success is directly related to his effort. (Thành công của anh ấy liên quan trực tiếp đến nỗ lực của anh.) |
| Strictly related (to) | Liên quan nghiêm ngặt / hoàn toàn (đến) | The rules are strictly related to safety issues. (Các quy định hoàn toàn liên quan đến vấn đề an toàn.) |
| Inextricably related (to) | Liên quan không thể tách rời | Education and economic growth are inextricably related. (Giáo dục và tăng trưởng kinh tế có liên quan không thể tách rời.) |
| Closely related to each other | Liên quan chặt chẽ với nhau | The two cases are closely related to each other. (Hai trường hợp này liên quan chặt chẽ với nhau.) |
| Related topics/issues/matters | Các chủ đề/vấn đề liên quan | We need to discuss related issues in the meeting. (Chúng ta cần thảo luận các vấn đề liên quan trong cuộc họp.) |
| Related research/studies | Nghiên cứu liên quan | She reviewed several related studies before writing her thesis. (Cô ấy đã xem qua nhiều nghiên cứu liên quan trước khi viết luận văn.) |
| Related fields/areas | Lĩnh vực liên quan | He works in related fields such as finance and accounting. (Anh ấy làm việc trong các lĩnh vực liên quan như tài chính và kế toán.) |
| Related parties | Các bên liên quan (pháp lý/kinh doanh) | The contract must be approved by all related parties. (Hợp đồng phải được tất cả các bên liên quan phê duyệt.) |
| Be related to something | Có liên quan đến cái gì | The problem is related to poor management (Vấn đề này liên quan đến quản lý kém.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Related
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với related sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, đồng thời diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến của related:
Các từ đồng nghĩa
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với related:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Connected /kəˈnektɪd/ | Có liên kết, kết nối | The two events are closely connected. (Hai sự kiện này có liên kết chặt chẽ với nhau.) |
| Associated (with) /əˈsəʊʃieɪtɪd/ | Có liên quan, gắn với | Stress is associated with many health problems. (Căng thẳng liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe.) |
| Linked (to) /lɪŋkt/ | Được liên kết với | The rise in prices is linked to inflation. (Sự tăng giá có liên quan đến lạm phát.) |
| Affiliated (with) /əˈfɪlieɪtɪd/ | Liên kết (tổ chức) | He is affiliated with an international company. (Anh ấy có liên kết với một công ty quốc tế.) |
| Allied (with/to) /əˈlaɪd/ | Liên minh, liên kết | The two countries are closely allied. (Hai quốc gia có liên minh chặt chẽ.) |
| Akin (to) /əˈkɪn/ | Tương tự, gần giống | His reaction was akin to anger. (Phản ứng của anh ấy gần giống như tức giận.) |
| Kindred /ˈkɪndrɪd/ | Cùng loại, tương đồng | They share kindred interests. (Họ có những sở thích tương đồng.) |
| Consanguineous /ˌkɒnsæŋˈɡwɪniəs/ | Cùng huyết thống | They are consanguineous relatives. (Họ là họ hàng cùng huyết thống.) |

Các từ trái nghĩa
Cùng ELSA Speak khám phá các từ vựng trái nghĩa với related:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Unrelated /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ | Không liên quan | The two issues are completely unrelated. (Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan.) |
| Unconnected /ˌʌnkəˈnektɪd/ | Không có kết nối | These events are unconnected. (Những sự kiện này không có liên hệ.) |
| Irrelevant /ɪˈreləvənt/ | Không liên quan (không phù hợp) | His comment was irrelevant to the topic. (Bình luận của anh ấy không liên quan đến chủ đề.) |
| Extraneous /ɪkˈstreɪniəs/ | Không liên quan, thừa | Remove any extraneous details. (Hãy loại bỏ các chi tiết không liên quan.) |
| Inapplicable /ˌɪnəˈplɪkəbl/ | Không áp dụng được | This rule is inapplicable in this case. (Quy tắc này không áp dụng trong trường hợp này.) |
| Alien /ˈeɪliən/ | Xa lạ, không liên quan | Such ideas are alien to our culture. (Những ý tưởng đó xa lạ với văn hóa của chúng ta.) |
| Foreign /ˈfɒrən/ | Không thuộc về, xa lạ | That concept is foreign to me. (Khái niệm đó xa lạ với tôi.) |

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
- This problem is related ___ poor communication.
- They are related ___ blood.
- Her success is closely related ___ her effort.
- The two topics are not related ___ each other.
- These issues are directly related ___ climate change.
- The families are related ___ marriage.
- His illness is related ___ stress.
- The books are related ___ their themes.
- These two events are closely related ___ each other.
- She is distantly related ___ me.
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| to | by | to | to | to | by | to | by | to | to |
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. The two concepts are closely ___, but not identical.
A. relevant
B. related
C. irrelevant
D. relation
2. His answer was completely ___ to the question asked.
A. related
B. relevant
C. relation
D. relating
3. Many diseases are ___ to lifestyle choices.
A. related
B. relevant
C. relate
D. relation
4. She provided several pieces of information ___ the incident.
A. related to
B. relating to
C. both A & B
D. none
5. The company is ___ with several international partners.
A. related
B. linked
C. affiliated
D. all are correct
6. Choose the sentence that is grammatically CORRECT:
A. This problem is related to solve quickly.
B. This problem is related to solving quickly.
C. This problem is related solving quickly.
D. This problem related to solving quickly.
7. The two events are not directly ___, but they share some similarities.
A. related
B. relevant
C. relate
D. relation
8. His comment, while interesting, was not ___ to the discussion.
A. related
B. relevant
C. relate
D. relation
9. Which word is closest in meaning to “related”?
A. unrelated
B. connected
C. irrelevant
D. foreign
10. Which word is OPPOSITE in meaning to “related”?
A. linked
B. associated
C. unrelated
D. connected
11. The stress she experienced is directly related to ___ under pressure.
A. work
B. working
C. worked
D. works
12. Choose the best paraphrase:
“The increase in crime is related to unemployment.”
A. Crime increase is irrelevant to unemployment.
B. Crime increase is connected to unemployment.
C. Crime increase is opposite to unemployment.
D. Crime increase is separated from unemployment.
13. The documents ___ the new policy must be submitted today.
A. related to
B. relating to
C. both A & B
D. none
14. Which sentence uses “related” INCORRECTLY?
A. These topics are closely related.
B. He is related to me.
C. This issue is related with stress.
D. The two problems are related.
15. Her job is closely ___ to marketing and communications.
A. relation
B. relate
C. related
D. relating
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | B | 6 | B | 11 | B |
| 2 | B | 7 | A | 12 | B |
| 3 | A | 8 | B | 13 | C |
| 4 | C | 9 | B | 14 | C |
| 5 | D | 10 | C | 15 | C |
Những câu hỏi thường gặp
Related là một tính từ (adjective) trong tiếng Anh.
Ví dụ: This problem is related to poor management. (Vấn đề này liên quan đến quản lý kém.)
Related to luôn được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing), không dùng động từ nguyên mẫu (V).
Nguyên nhân là vì trong cấu trúc này, to là một giới từ (preposition) chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Sau giới từ, động từ phải được chuyển sang dạng V-ing.
Ví dụ: Her stress is related to working too much. (Căng thẳng của cô ấy liên quan đến việc làm việc quá nhiều.)
Nói chung, hiểu đúng cấu trúc related sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến và cải thiện khả năng diễn đạt tiếng Anh hiệu quả hơn. Hy vọng ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ related đi với giới từ gì, để từ đó áp dụng chính xác trong học tập và giao tiếp thực tế. Đừng quên khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







