Relevant là từ thường dùng để diễn tả sự liên quan hoặc có kết nối với một chủ đề nào đó. Tuy nhiên, khi đi kèm với các giới từ khác nhau, cách dùng của từ này cũng thay đổi đáng kể. Hãy cùng ELSA Speak khám phá relevant đi với giới từ gì, cách sử dụng và những cụm từ thông dụng với relevant trong bài viết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/relevant)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Relevant nghĩa là gì?
Relevant /ˈrel.ə.vənt/ là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự liên quan, thích hợp hoặc có mối liên hệ với vấn đề đang được bàn đến hoặc tình huống cụ thể. Theo từ điển Cambridge, relevant được định nghĩa là: connected with what is happening or being discussed.
Ví dụ:
- You should bring all the relevant documents to the meeting. (Bạn nên mang theo tất cả các tài liệu liên quan đến cuộc họp.)
- This example is not relevant to our discussion today. (Ví dụ này không phù hợp với cuộc thảo luận của chúng ta hôm nay.)

Các loại từ khác của Relevant
Dưới đây là các từ cùng họ với relevant được sử dụng để diễn tả sự liên quan, tính phù hợp hoặc cách thể hiện điều đó trong ngữ cảnh khác nhau:
| Từ vựng/Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Relevance (Noun) | /ˈrel.ə.vəns/ | Sự liên quan, mức độ phù hợp hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó trong một tình huống cụ thể. |
| Relevancy (Noun) | /ˈrel.ə.vən.si/ | Nghĩa tương tự relevance, nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn, chỉ sự thích hợp hoặc mối liên hệ trực tiếp đến chủ đề đang bàn. |
| Relevantly (Adverb) | /ˈrel.ə.vənt.li/ | Một cách có liên quan, phù hợp hoặc mang tính xác đáng đối với nội dung đang được đề cập. |

Relevant đi với giới từ gì?
Relevant thường đi với giới từ to và for, cụ thể:

Relevant to
Cấu trúc:
| Be + relevant to + Noun |
Ý nghĩa: Có liên quan hoặc sự thích hợp của một sự vật, thông tin hoặc hành động đối với một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- Her experience is relevant to the position she applied for. (Kinh nghiệm của cô ấy có liên quan đến vị trí mà cô ấy đã ứng tuyển.)
- The discussion today is relevant to our next project. (Cuộc thảo luận hôm nay có liên quan đến dự án tiếp theo của chúng ta.)
Relevant for
Cấu trúc:
| Be + relevant for + Noun/Pronoun |
Ý nghĩa: Dùng khi muốn nói đến sự phù hợp hoặc giá trị của điều gì đó đối với một nhóm người, mục đích hay hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- This guide is relevant for anyone preparing for the IELTS exam. (Hướng dẫn này phù hợp với bất kỳ ai đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.)
- The data collected is relevant for future research. (Dữ liệu được thu thập có giá trị cho các nghiên cứu trong tương lai.)
>> Tìm hiểu thêm: Học tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế với gia sư AI của ELSA Speak! Công nghệ AI phân tích và chấm điểm thông minh sẽ giúp bạn cải thiện phát âm, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng giao tiếp chỉ trong thời gian ngắn. Click ngay để nhận ưu đãi đặc biệt!

Các cụm từ, idioms liên quan đến Relevant
Dưới đây là những cụm từ và cách diễn đạt thường gặp với relevant, giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh hằng ngày:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Directly relevant | Liên quan trực tiếp đến vấn đề hoặc chủ đề được đề cập | The teacher asked questions directly relevant to the lesson. (Giáo viên đặt những câu hỏi liên quan trực tiếp đến bài học.) |
| Highly relevant | Rất quan trọng, có mức độ liên quan cao | The report is highly relevant to current economic conditions. (Báo cáo này rất quan trọng đối với tình hình kinh tế hiện tại.) |
| Closely relevant | Liên quan mật thiết, có mối liên hệ chặt chẽ | Her research is closely relevant to modern education methods. (Nghiên cứu của cô ấy có liên hệ mật thiết với các phương pháp giáo dục hiện đại.) |
| Become increasingly relevant | Ngày càng trở nên quan trọng hoặc có giá trị hơn | Digital skills have become increasingly relevant in today’s job market. (Kỹ năng số ngày càng trở nên quan trọng trong thị trường việc làm hiện nay.) |
| No longer relevant | Không còn phù hợp hoặc có giá trị nữa | Some traditional methods are no longer relevant in the digital age. (Một số phương pháp truyền thống không còn phù hợp trong thời đại số.) |
| Make something relevant | Khiến điều gì đó trở nên phù hợp hoặc có ý nghĩa | Teachers should make lessons relevant to students’ real-life experiences. (Giáo viên nên khiến bài học trở nên gần gũi với trải nghiệm thực tế của học sinh.) |
| Relevant to the real world | Có tính ứng dụng thực tế, gắn liền với đời sống | This course focuses on skills relevant to the real world. (Khóa học này tập trung vào các kỹ năng có tính ứng dụng thực tế.) |
| Keep it relevant | Giữ cho nội dung phù hợp, tránh đi lệch chủ đề | During the meeting, he reminded everyone to keep it relevant. (Trong cuộc họp, anh ấy nhắc mọi người tập trung vào vấn đề chính.) |

Những từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Relevant
Những từ đồng nghĩa với Relevant
Khi diễn tả sự liên quan hoặc sự kết nối với ai hoặc điều gì đó, ngoài relevant, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa khác dưới đây!
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Related /rɪˈleɪtɪd/ | Có liên quan, có mối quan hệ với điều gì đó | The report contains information related to the project. (Báo cáo chứa thông tin liên quan đến dự án.) |
| Pertinent /ˈpɜːtɪnənt/ | Thích đáng, xác đáng với chủ đề | His comments were highly pertinent to the discussion. (Nhận xét của anh ấy rất xác đáng với cuộc thảo luận.) |
| Connected /kəˈnektɪd/ | Có mối liên kết hoặc quan hệ chặt chẽ | These issues are closely connected with social change. (Những vấn đề này có liên hệ chặt chẽ với sự thay đổi xã hội.) |
| Appropriate /əˈprəʊpriət/ | Phù hợp, thích hợp trong hoàn cảnh cụ thể | Her response was perfectly appropriate for the situation. (Câu trả lời của cô ấy hoàn toàn phù hợp với tình huống.) |
| Applicable /ˈæplɪkəbl/ | Có thể áp dụng, liên quan trong bối cảnh nhất định | The rule is not applicable in this case. (Quy định này không áp dụng trong trường hợp này.) |
| Germane /dʒɜːˈmeɪn/ | Có liên quan chặt chẽ, thích hợp | The question is germane to the topic being discussed. (Câu hỏi này có liên quan mật thiết đến chủ đề đang bàn.) |
| Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | Quan trọng, có ý nghĩa rõ ràng | The findings are significant for future research. (Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho nghiên cứu tương lai.) |
| To the point /tə ðə pɔɪnt/ | Đi thẳng vào vấn đề, phù hợp với nội dung | Please keep your comments to the point. (Vui lòng giữ ý kiến của bạn tập trung vào chủ đề chính.) |

Có thể bạn quan tâm: Connect đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ
Những từ trái nghĩa với Relevant
Dưới đây là các từ đồng nghĩa với relevant giúp bạn có thể sử dụng linh hoạt khi muốn diễn tả sự không liên quan, không phù hợp với ai đó hoặc điều gì đó:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Irrelevant /ɪˈreləvənt/ | Không liên quan, không phù hợp | Your question is irrelevant to the topic. (Câu hỏi của bạn không liên quan đến chủ đề.) |
| Unrelated /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ | Không có mối liên hệ hoặc liên quan nào | The two cases are completely unrelated. (Hai vụ việc hoàn toàn không liên quan.) |
| Inappropriate /ˌɪnəˈprəʊpriət/ | Không thích hợp, không đúng hoàn cảnh | His comment was inappropriate during the meeting. (Bình luận của anh ấy không phù hợp trong cuộc họp.) |
| Extraneous /ɪkˈstreɪniəs/ | Không liên quan, thừa thãi | We should remove extraneous details from the report. (Chúng ta nên bỏ những chi tiết không liên quan khỏi báo cáo.) |
| Immaterial /ˌɪməˈtɪəriəl/ | Không quan trọng, không liên quan | The error is immaterial to the final result. (Lỗi đó không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.) |
| Beside the point /bɪˈsaɪd ðə pɔɪnt/ | Lạc đề, không đúng trọng tâm | Your argument is completely beside the point. (Lập luận của bạn hoàn toàn không đúng trọng tâm.) |

>> Xem thêm: Cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh hiệu quả chỉ với 5k/ngày cùng ELSA Speak! Click để khám ngay!
Những câu hỏi thường gặp
Stay relevant là gì?
Stay relevant có nghĩa là giữ cho bản thân hoặc điều gì đó vẫn phù hợp, không bị lỗi thời. Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc công nghệ.
Ví dụ: Businesses must innovate to stay relevant in a competitive market. (Doanh nghiệp cần đổi mới để duy trì sự phù hợp trong thị trường cạnh tranh.)
Relevant cost là gì?
Relevant cost là chi phí liên quan trực tiếp đến một quyết định kinh doanh cụ thể. Tức là những khoản chi sẽ thay đổi nếu quyết định đó được thực hiện.
Ví dụ: Only relevant costs should be considered when making an investment decision. (Chỉ những chi phí liên quan mới nên được xem xét khi ra quyết định đầu tư.)
Relevant + gì?
Relevant có thể đi với N, to V hoặc các giới từ (to và for).
Ví dụ: This topic is relevant to our lesson today. (Chủ đề này liên quan đến bài học hôm nay).
Relevant là từ loại gì?
Relevant là tính từ dùng để mô tả sự liên quan hoặc tính phù hợp của người, vật, thông tin hay ý kiến với một vấn đề nào đó.
Ví dụ: Please include all relevant details in your report. (Vui lòng thêm tất cả các chi tiết có liên quan vào báo cáo của bạn.)
Relevant coursework là gì?
Relevant coursework nghĩa là các môn học có liên quan, thường được dùng trong CV hoặc hồ sơ học tập để chỉ những môn học hỗ trợ trực tiếp cho lĩnh vực ứng tuyển hoặc chuyên ngành.
Ví dụ: My relevant coursework includes Marketing Analytics and Business Communication. (Các môn học liên quan của tôi bao gồm Phân tích Tiếp thị và Giao tiếp Kinh doanh.)
Relevance là gì?
Relevance là danh từ của relevant, có nghĩa sự liên quan, mức độ phù hợp hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó trong bối cảnh cụ thể.
Ví dụ: The relevance of this study to modern education is undeniable. (Tầm quan trọng của nghiên cứu này đối với giáo dục hiện đại là không thể phủ nhận.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu dưới đây.
1. The information is _______ the topic discussed.
A. relevant for
B. relevant to
C. relevance to
D. relevance for
2. Her comments were highly _______ to the discussion.
A. relevance
B. relevant
C. relevancy
D. relevances
3. This guide is _______ beginners learning English.
A. relevant for
B. relevant to
C. relevancy for
D. relevantly
4. The teacher asked questions directly _______ to the lesson.
A. related
B. relevance
C. relevant
D. relevantly
5. His experience is not _______ the current position.
A. relevant to
B. relevance for
C. relevant for
D. relevancy to
6. Some traditional beliefs are no longer _______ today’s society.
A. relevant with
B. relevant for
C. relevance to
D. relevant to
7. The findings are _______ for future research.
A. relevance
B. relevancy
C. relevant
D. relevantly
8. Digital skills have become increasingly _______ in modern workplaces.
A. relevance
B. relevant
C. relevantly
D. relevancy
9. Her research is closely _______ to the topic.
A. related
B. relevance
C. relevant
D. relevance for
10. We should keep our discussion _______.
A. relevance
B. relevant
C. relevantly
D. relevances
11. The manager emphasized the _______ of teamwork.
A. relevance
B. relevantly
C. relevant
D. relevances
12. His opinion is completely _______ to our decision.
A. unrelated
B. pertinent
C. germane
D. connected
13. The question is not _______ to the lesson.
A. related
B. relevant
C. appropriate
D. irrelevant
14. These topics are _______ with what we studied last week.
A. unconnected
B. connected
C. immaterial
D. unrelated
15. Her idea is _______ and helps move the discussion forward.
A. to the point
B. beside the point
C. foreign
D. extraneous
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | B | 9 | C |
| 2 | B | 10 | B |
| 3 | A | 11 | A |
| 4 | C | 12 | A |
| 5 | A | 13 | D |
| 6 | D | 14 | B |
| 7 | C | 15 | A |
| 8 | B | | |
Bài 2: Dịch các câu dưới đây sang tiếng Anh. Sử dụng relevant và các cụm từ phổ biến
1. Thông tin này có liên quan đến bài nghiên cứu của bạn.
2. Kỹ năng giao tiếp ngày càng trở nên quan trọng trong công việc.
3. Một số quy định cũ không còn phù hợp nữa.
4. Hãy giữ bài thuyết trình của bạn đi đúng trọng tâm.
5. Dữ liệu này có giá trị cho những nghiên cứu tiếp theo.
Đáp án:
1. This information is relevant to your research.
2. Communication skills have become increasingly relevant in the workplace.
3. Some old regulations are no longer relevant.
4. Keep your presentation relevant to the topic.
5. This data is relevant for further studies.
Hy vọng bài viết trên đã giải đáp được câu hỏi relevant đi với giới từ gì, cách dùng và những cụm từ thường gặp. Hãy ghi chú và luyện tập thường xuyên nhé. Đừng quên tìm hiểu thêm nhiều kiến thức từ vựng mới tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak.







