Very là một trong những từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh mức độ của tính chất hoặc hành động. Tuy nhiên, sau very là gì? Sau very là tính từ hay trạng từ? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Very là loại từ gì? Ý nghĩa của Very
Very /ˈver.i/ là trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc hành động. Từ này thường mang nghĩa rất, vô cùng, cực kỳ, giúp tăng cường ý nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng sau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Trong một số trường hợp, nó còn có thể đóng vai trò tính từ (adjective) với nghĩa chính, đúng, ngay, chẳng hạn như the very beginning (ngay từ đầu), the very same person (chính người đó). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và khác hoàn toàn với nghĩa “rất” thường gặp trong giao tiếp.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- She was very tired after a long day at work. (Cô ấy đã rất mệt sau một ngày dài làm việc.)
- That is the very book I have been looking for. (Đó chính là cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm.)

Sau very là gì?
Vậy đứng sau every là từ loại gì? Sau very có thể là tính từ (phổ biến nhất), trạng từ, danh từ hoặc cụm danh từ. Tùy trường hợp mà very mang nghĩa khác nhau và có thể kết hợp với các từ loại khác nhau. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết như sau:
Sau very là danh từ
Trong một số cấu trúc cố định, very có thể đứng trước danh từ khi đóng vai trò tính từ, mang nghĩa chính, đúng, ngay để nhấn mạnh người, sự vật, thời điểm hoặc địa điểm được nhắc đến.
Cấu trúc:
| S + be + the very + noun |
Ví dụ:
- This is the very place we talked about yesterday. (Đây chính là nơi mà chúng ta đã nói đến hôm qua.)
- A quiet evening at home is the very thing I want right now. (Một buổi tối yên tĩnh ở nhà chính là điều tôi muốn lúc này.)

Sau very là trạng từ
Very có thể đứng trước trạng từ để nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức diễn ra của một hành động. Trong trường hợp này, very thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner), đặc biệt là các trạng từ kết thúc bằng -ly.
Cấu trúc:
| S + V + very + adverb |
Ví dụ:
- She explained the lesson very clearly. (Cô ấy giải thích bài học rất rõ ràng.)
- The students listened very carefully to the teacher. (Các học sinh lắng nghe giáo viên rất chăm chú.)

Sau very là tính từ
Very thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật hay hiện tượng. Đây là cách dùng phổ biến nhất của very trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
| S + be/linking verb + very + adjective hoặc S + V + something + very + adjective |
Ví dụ:
- The weather is very hot today. (Hôm nay thời tiết rất nóng.)
- She looks very happy. (Cô ấy trông rất vui.)
Lưu ý: Very thường đi với tính từ có thể phân cấp mức độ (gradable adjectives) như happy, beautiful, difficult, expensive. Với các tính từ tuyệt đối (non-gradable adjectives) như perfect, impossible, unique, excellent, người bản xứ thường ưu tiên các từ nhấn mạnh như absolutely, completely, totally thay vì very trong văn phong trang trọng.
Very đi với much, many, few và little
Khi xem xét loại từ đứng sau very, việc kết hợp với much, many, few và little là một trường hợp đặc biệt. Thay vì chỉ bổ nghĩa cho tính từ hay trạng từ thông thường, very lúc này đóng vai trò nhấn mạnh số lượng, mức độ cực điểm của sự vật, sự việc.
Quy tắc sử dụng các cụm từ này được phân định rất rõ ràng dựa trên loại danh từ đi kèm: danh từ đếm được (đi với many, few) và danh từ không đếm được (đi với much, little).
| Cấu trúc | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ |
| Very much | Rất nhiều. Đi với danh từ không đếm được (thường gặp trong câu phủ định) hoặc bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. | I don’t have very much money. (Tôi không có quá nhiều tiền.) |
| Very many | Rất nhiều. Đi với danh từ đếm được số nhiều (thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi). | There aren’t very many options left. (Không còn quá nhiều lựa chọn.) |
| Very few | Rất ít (gần như không có). Đi với danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc này mang sắc thái phủ định, nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đủ. | Very few students can solve this math problem. (Rất ít học sinh có thể giải bài toán này.) |
| Very little | Rất ít (gần như không có). Đi với danh từ không đếm được. Cấu trúc này cũng mang sắc thái phủ định, nhấn mạnh sự thiếu hụt về lượng hoặc mức độ. | We have very little time to prepare. (Chúng ta có rất ít thời gian để chuẩn bị.) |
Tìm hiểu thêm: Học tiếng Anh dễ dàng hơn mỗi ngày cùng ELSA Speak nhé! Với kho hơn 48.000 bài luyện tập sinh động, bạn sẽ cải thiện toàn diện kỹ năng mà không lo nhàm chán. Công nghệ AI thông minh giúp nhận diện và sửa chính xác từng lỗi phát âm nhỏ nhất. Nhấn vào banner bên dưới ngay hôm nay để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Từ đồng nghĩa/trái nghĩa của very thường gặp
Trong tiếng Anh, ngoài very, người học có thể dùng nhiều từ khác để diễn tả mức độ mạnh – nhẹ khác nhau. Việc thay thế very đúng cách sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh lặp từ khi nói hoặc viết.
Từ đồng nghĩa
Trong tiếng Anh, ngoài very, người học có thể sử dụng nhiều từ khác để diễn tả mức độ mạnh hoặc nhẹ khác nhau:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Extremely | /ɪkˈstriːmli/ | Cực kỳ |
| Exceedingly | /ɪkˈsiːdɪŋli/ | Vô cùng |
| Especially | /ɪˈspeʃəli/ | Đặc biệt |
| Unusually | /ʌnˈjuːʒuəli/ | Khác thường |
| Exceptionally | /ɪkˈsepʃənəli/ | Đặc biệt, hiếm thấy |
| Uncommonly | /ʌnˈkɒmənli/ | Hiếm khi, rất |
| Abnormally | /æbˈnɔːməli/ | Bất thường |
| Terribly | /ˈterəbli/ | Rất, cực kỳ |
| Awfully | /ˈɔːfli/ | Rất, cực kỳ |
| Intensely | /ɪnˈtensli/ | Mạnh mẽ |
| Deeply | /ˈdiːpli/ | Sâu sắc |
| Profoundly | /prəˈfaʊndli/ | Sâu sắc |
| Definitely | /ˈdefɪnətli/ | Chắc chắn |
| Certainly | /ˈsɜːtənli/ | Chắc chắn |
| Assuredly | /əˈʃʊərɪdli/ | Quả quyết |
| Decidedly | /dɪˈsaɪdɪdli/ | Rõ ràng |
| Unquestionably | /ʌnˈkwestʃənəbli/ | Không thể phủ nhận |
| Emphatically | /ɪmˈfætɪkli/ | Dứt khoát |
| Perfectly | /ˈpɜːfɪktli/ | Hoàn toàn |
| Absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | Hoàn toàn |
| Really | /ˈrɪəli/ | Rất |
| Truly | /ˈtruːli/ | Thật sự |
| Obviously | /ˈɒbviəsli/ | Rõ ràng |
| Undeniably | /ʌndɪˈnaɪəbli/ | Không thể chối cãi |
| Veritably | /ˈverɪtəbli/ | Thật sự |
| Remarkably | /rɪˈmɑːkəbli/ | Đáng kể |
| Notably | /ˈnəʊtəbli/ | Đáng chú ý |
| Strikingly | /ˈstraɪkɪŋli/ | Nổi bật |
| Markedly | /ˈmɑːkɪdli/ | Rõ rệt |
| Significantly | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | Đáng kể |
| Eminently | /ˈemɪnəntli/ | Rất |
| Greatly | /ˈɡreɪtli/ | Rất nhiều |
| Vastly | /ˈvɑːstli/ | Rất nhiều |
| Hugely | /ˈhjuːdʒli/ | Vô cùng |
| Immensely | /ɪˈmensli/ | Cực kỳ |
| Tremendously | /trəˈmendəsli/ | Cực kỳ |
| Highly | /ˈhaɪli/ | Rất |
| Most | /məʊst/ | Rất (Trang trọng) |
| Much | /mʌtʃ/ | Rất |
| Mighty | /ˈmaɪti/ | Rất (Khẩu ngữ) |
| Quite | /kwaɪt/ | Khá, rất |
| Extra | /ˈekstrə/ | Cực kỳ (Khẩu ngữ) |
| Completely | /kəmˈpliːtli/ | Hoàn toàn |
| Totally | /ˈtəʊtəli/ | Hoàn toàn |
| Entirely | /ɪnˈtaɪəli/ | Hoàn toàn |
| Thoroughly | /ˈθʌrəli/ | Kỹ lưỡng |
| Abundantly | /əˈbʌndəntli/ | Rất rõ ràng |
| Excessively | /ɪkˈsesɪvli/ | Quá mức |
| Surpassingly | /səˈpɑːsɪŋli/ | Vượt mức |
| Mondo | /ˈmɒndəʊ/ | Cực kỳ (Tiếng lóng) |

Từ trái nghĩa
Những từ sau thường dùng để diễn tả mức độ nhẹ, thấp hoặc gần như không đáng kể, trái ngược với very:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Slightly | /ˈslaɪtli/ | Hơi, một chút |
| A bit/A little | /ə bɪt/ /ə ˈlɪt.əl/ | Một chút |
| Mildly | /ˈmaɪldli/ | Nhẹ |
| Moderately | /ˈmɒdərətli/ | Vừa phải |
| Barely | /ˈbeəli/ | Hầu như không |
| Hardly | /ˈhɑːdli/ | Hầu như không |
| Scarcely | /ˈskeəsli/ | Gần như không |

Các cách diễn đạt tương đương cấu trúc very + adjective
Trong cả văn nói lẫn văn viết, việc lặp lại quá nhiều cấu trúc very + tính từ dễ khiến câu văn thiếu tự nhiên. Thay vào đó, bạn có thể dùng các tính từ mạnh để diễn đạt rõ ý hơn mà vẫn đúng ngữ pháp.
| Very + Adjective | Từ tương đương | Ý nghĩa |
| Very big | Enormous, Gigantic | Rất lớn |
| Very small | Tiny, Minuscule | Rất nhỏ |
| Very difficult | Challenging, Complicated | Rất khó |
| Very easy | Simple, Effortless | Rất dễ |
| Very angry | Furious, Outraged | Rất tức giận |
| Very happy | Ecstatic, Delighted | Rất vui |
| Very boring | Tedious, Monotonous | Rất chán |
| Very good | Excellent, Outstanding | Rất tốt |
| Very bad | Terrible, Awful | Rất tệ |
| Very beautiful | Gorgeous, Stunning | Rất đẹp |
| Very cold | Freezing, Frigid | Rất lạnh |
| Very hot | Scorching, Sweltering | Rất nóng |
| Very fast | Rapid, Swift | Rất nhanh |
| Very slow | Sluggish, Leisurely | Rất chậm |
| Very dry | Arid, Parched | Rất khô |
| Very wet | Soaked, Drenched | Rất ướt |
| Very dirty | Filthy, Grubby | Rất bẩn |
| Very clean | Spotless, Immaculate | Rất sạch |
| Very cute | Adorable, Charming | Rất dễ thương |
| Very ugly | Hideous, Unattractive | Rất xấu |
| Very expensive | Costly, Lavish | Rất đắt |
| Very cheap | Inexpensive, Affordable | Rất rẻ |
| Very crowded | Packed, Jammed | Rất đông |
| Very dangerous | Hazardous, Perilous | Rất nguy hiểm |
| Very rich | Wealthy, Affluent | Rất giàu |
| Very important | Vital, Crucial | Rất quan trọng |

Lưu ý các cấu trúc khi sử dụng very
Very là từ quen thuộc nhưng không phải lúc nào cũng dùng được. Nếu đặt sai vị trí, câu dễ mất tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Dưới đây là những điểm bạn cần lưu ý khi sử dụng very trong tiếng Anh.
Không dùng very trước động từ
Very không đứng trực tiếp trước động từ để nhấn mạnh hành động. Thay vào đó, người bản xứ thường sử dụng các trạng từ chỉ mức độ như really, greatly, deeply, strongly hoặc so much, tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Sai: I very like this song.
- Đúng: I really like this song. (Tôi thật sự thích bài hát này.)
Không dùng very trong câu so sánh hơn
Very không được dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn (-er hoặc more + adjective/adverb). Thay vào đó, người bản xứ thường dùng much, far, a lot, a bit, a little, slightly… để diễn tả mức độ chênh lệch.
Ví dụ:
- Sai: This exercise is very harder than the previous one.
- Đúng: This exercise is much harder than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước rất nhiều.)
Không dùng very với tính từ mang nghĩa tuyệt đối
Very thường được dùng để nhấn mạnh tính từ có thể thay đổi về mức độ (gradable adjectives) như happy, cold, beautiful. Tuy nhiên, không nên dùng very với các tính từ mang nghĩa tuyệt đối vì bản thân chúng đã diễn tả mức độ tối đa hoặc hoàn chỉnh, nên không thể tăng thêm bằng very.
Cụ thể, các tính từ như perfect, impossible, unique, empty, full, complete, excellent vốn đã mang ý nghĩa hoàn hảo, không thể, duy nhất, trống hoàn toàn… nên việc thêm very vào trước sẽ không tự nhiên trong văn phong chuẩn.
Ví dụ:
- Sai: Her answer is very perfect.
- Đúng: Her answer is perfect. (Câu trả lời của cô ấy hoàn hảo.)
Không dùng very để bổ nghĩa cho động từ ở câu bị động
Very không đứng trước quá khứ phân từ (V3/ed) khi V3 là một phần của động từ trong câu bị động. Trong trường hợp này, very không thể bổ nghĩa cho động từ mà chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
- Sai: The package was very delivered this morning.
- Đúng: The package was delivered this morning. (Gói hàng đã được giao vào sáng nay.)
Lưu ý: Không phải mọi V3/ed đều không đi với very. Khi V3/ed đóng vai trò là tính từ (mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm), very vẫn được sử dụng bình thường.

Dùng very với một số dạng so sánh nhất
Mặc dù very không dùng với so sánh hơn, nhưng very vẫn có thể xuất hiện trước một số cấu trúc so sánh nhất để nhấn mạnh hoặc xác định đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- This is the very best choice for beginners. (Đây là lựa chọn tốt nhất cho người mới.)
- She is by far the most confident speaker in the group. (Cô ấy là người nói tự tin nhất nhóm.)
Tránh lạm dụng very với trạng từ có hậu tố -ly
Dù cấu trúc very + trạng từ đuôi -ly (ví dụ: very quickly) hoàn toàn đúng ngữ pháp và rất thông dụng, bạn vẫn nên hạn chế sử dụng để tránh lặp từ.
Để nâng cấp từ vựng và giúp câu văn chuyên nghiệp, ấn tượng hơn (đặc biệt trong tiếng Anh học thuật), hãy thay thế very bằng các trạng từ mang sắc thái mạnh mẽ như: extremely (cực kỳ), incredibly (đáng kinh ngạc), remarkably (đáng chú ý),…
Ví dụ:
- He runs very quickly. → He runs extremely quickly.
- She speaks very slowly. → She speaks incredibly slowly.
Bạn đang tìm kiếm phương pháp ghi nhớ và đọc chuẩn các từ vựng tiếng Anh để tự tin ứng dụng vào thực tế? Giải pháp toàn diện giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ đã có sẵn tại đây. Nhanh tay click vào nút Học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay để trải nghiệm phương pháp học hiệu quả nhé!
Câu hỏi thường gặp
Sau very có thể là tính từ, trạng từ hoặc danh từ.
Very không đi trực tiếp với động từ, vì vậy sau very không dùng to V và cũng không dùng V-ing.
Trước very thường là động từ to be, động từ thường hoặc mạo từ the (khi very đi với danh từ).
Ví dụ: She is very tired after work (Cô ấy rất mệt sau giờ làm).
Very không đi với bất kỳ giới từ cố định nào. Đây là trạng từ chỉ mức độ (degree adverb), có chức năng bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc một số cấu trúc đặc biệt, chứ không kết hợp trực tiếp với giới từ.
Sau cụm tính từ very good thường là một danh từ (ví dụ: a very good book) để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh. Ngoài ra, ta có thể kết hợp với giới từ at đi kèm danh từ hoặc V-ing (ví dụ: very good at cooking) để diễn tả sự giỏi giang, thành thạo về một kỹ năng cụ thể.
Theo cấu trúc ngữ pháp, đứng ngay sau động từ to be và trạng từ very thường là một tính từ (ví dụ: is very beautiful). Từ loại này giữ vai trò bổ ngữ trong câu, giúp nhấn mạnh sâu sắc hơn về đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Cụm very much thường nằm ở cuối câu để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ chính (ví dụ: I like it very much). Bên cạnh đó, cụm từ này còn có thể đứng trước danh từ không đếm được hoặc đứng trước cấu trúc so sánh hơn để nhấn mạnh sự chênh lệch (ví dụ: very much better).
Bài tập vận dụng
Bài 1: Tìm lỗi sai trong câu
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có).
- The movie was very amazing.
- She is the very best student in our class.
- He very enjoys playing football after school.
- The children were very excited about the trip.
- This problem is very impossible to solve.
- They arrived very late for the meeting.
- My house is very bigger than yours.
- The very moment I saw her, I knew she was special.
- The report was very finished before noon.
- The lesson was very easy to understand.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Sai (Bỏ very hoặc đổi thành absolutely) | Amazing là tính từ mang nghĩa mạnh, không cần dùng very. |
| 2 | Đúng | Very có thể dùng với best để nhấn mạnh. |
| 3 | Sai (Đổi thành really hoặc đưa very much ra cuối câu) | Very không dùng trước động từ; nên dùng really hoặc very much. |
| 4 | Đúng | Very kết hợp tính từ có thể phân cấp. |
| 5 | Sai (Bỏ very hoặc đổi thành absolutely) | Impossible là tính từ mang nghĩa tuyệt đối. |
| 6 | Đúng | Very có thể đi với trạng từ. |
| 7 | Sai (Đổi thành much hoặc far) | So sánh hơn không dùng very, cần dùng much hoặc far. |
| 8 | Đúng | Very dùng để nhấn mạnh danh từ. |
| 9 | Sai (Bỏ very hoặc đổi thành completely) | Very không dùng trước quá khứ phân từ trong câu bị động. |
| 10 | Đúng | Easy là tính từ có thể đi với very. |
Bài 2: Tìm từ đồng nghĩa với very
Sử dụng cấu trúc very + adjective để thay thế cho từ được in đậm trong mỗi câu dưới đây.
- She felt ecstatic when she passed the exam.
- The hotel we stayed in was luxurious.
- The village is tiny, with only a few houses.
- He was furious after hearing the news.
- The test was simple, so everyone finished early.
- The weather yesterday was freezing.
- That mistake was terrible for the whole team.
- The puppy looks adorable.
- The road was dangerous during the storm.
- The dress she wore was gorgeous.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | very happy | Tính từ ecstatic mang nghĩa cực kỳ hạnh phúc, tương đương với cụm từ very happy. |
| 2 | very expensive | Tính từ luxurious chỉ sự xa hoa, đắt đỏ, có thể được thay thế bằng cụm từ very expensive. |
| 3 | very small | Tính từ tiny có nghĩa là rất nhỏ bé, đồng nghĩa với cụm từ very small. |
| 4 | very angry | Tính từ furious chỉ trạng thái cực kỳ tức giận, tương đương với cụm từ very angry. |
| 5 | very easy | Tính từ simple mang nghĩa đơn giản, dễ dàng, đồng nghĩa với cụm từ very easy. |
| 6 | very cold | Tính từ freezing chỉ thời tiết rét buốt, lạnh cóng, tương đương với cụm từ very cold. |
| 7 | very bad | Tính từ terrible diễn tả tính chất tồi tệ, khủng khiếp, đồng nghĩa với cụm từ very bad. |
| 8 | very cute | Tính từ adorable mang nghĩa đáng yêu, dễ thương, tương đương với cụm từ very cute. |
| 9 | very dangerous | Thêm very trước tính từ dangerous giúp nhấn mạnh mức độ nguy hiểm trong câu. |
| 10 | very beautiful | Tính từ gorgeous diễn tả vẻ đẹp lộng lẫy, tuyệt đẹp, đồng nghĩa với cụm từ very beautiful. |
Bài 3: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu dưới đây.
- She is a ___ intelligent girl.
A. very much
B. very
C. much
D. many - He drives ___ carefully, so he rarely has accidents.
A. very
B. too much
C. very much
D. a lot of - I like this book ___.
A. very
B. very much
C. very many
D. much very - This is the ___ book I am looking for.
A. very
B. much
C. most
D. many - There are ___ people who understand this complex problem.
A. very much
B. very few
C. very little
D. very many - We have ___ time left, so we need to hurry up.
A. very much
B. very few
C. very little
D. very many - My brother is ___ taller than me.
A. very
B. much
C. many
D. too - The weather is ___ freezing today.
A. very
B. absolutely
C. much
D. a lot - I don’t have ___ friends in this new city.
A. very much
B. very many
C. very few
D. much - She is the ___ best singer I have ever known.
A. much
B. very
C. most
D. too
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Very đứng trước tính từ intelligent để nhấn mạnh mức độ. |
| 2 | A | Very đứng trước trạng từ carefully để bổ nghĩa cho trạng từ này. |
| 3 | B | Cụm very much thường đứng cuối câu để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ chính like. |
| 4 | A | Very đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ book mang ý nghĩa là chính, đúng. |
| 5 | B | People là danh từ đếm được số nhiều nên cần dùng very few để biểu đạt số lượng rất ít. |
| 6 | C | Time là danh từ không đếm được nên dùng very little nhằm chỉ sự thiếu hụt, rất ít. |
| 7 | B | Không dùng very trước tính từ so sánh hơn taller, thay vào đó dùng much để nhấn mạnh. |
| 8 | B | Freezing là tính từ mang nghĩa tuyệt đối lạnh cóng nên không kết hợp với very, mà phải dùng absolutely. |
| 9 | B | Friends là danh từ đếm được số nhiều, dùng very many trong câu phủ định để chỉ số lượng nhiều. |
| 10 | B | Very có thể dùng ngay trước từ best để nhấn mạnh mức độ xuất sắc cao nhất. |
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu được sau very là gì và biết cách sử dụng very đúng ngữ pháp trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đừng quên khám phá thêm các bài học trong danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ mỗi ngày. Theo dõi ELSA Speak để học tiếng Anh hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp nhé!
Ghi nhớ nhanh







