Very là một trong những từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh mức độ của tính chất hoặc hành động. Tuy nhiên, sau very là gì? Sau very là tính từ hay trạng từ? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Very là loại từ gì? Ý nghĩa của Very
Very /ˈver.i/ là trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc hành động. Từ này thường mang nghĩa rất, vô cùng, cực kỳ, giúp tăng cường ý nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng sau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:trong một số trường hợp, nó còn có thể đóng vai trò tính từ (adjective) với nghĩa “chính”, “đúng”, “ngay”, chẳng hạn như the very beginning (ngay từ đầu), the very same person (chính người đó). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và khác hoàn toàn với nghĩa “rất” thường gặp trong giao tiếp.

Sau very là gì?
Sau very có thể là tính từ, trạng từ hoặc một số danh từ trong cấu trúc cố định. Cụ thể:
Sau very là danh từ
Trong một số cấu trúc cố định, very có thể đứng trước danh từ khi đóng vai trò tính từ, mang nghĩa “chính”, “đúng”, “ngay” để nhấn mạnh người, sự vật, thời điểm hoặc địa điểm được nhắc đến.
Cấu trúc:
| S + be + the very + noun |
Ví dụ:
- This is the very place we talked about yesterday. (Đây chính là nơi mà chúng ta đã nói đến hôm qua.)
- A quiet evening at home is the very thing I want right now. (Một buổi tối yên tĩnh ở nhà chính là điều tôi muốn lúc này.)

Sau very là trạng từ
Very có thể đứng trước trạng từ để nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức diễn ra của một hành động. Trong trường hợp này, very thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner), đặc biệt là các trạng từ kết thúc bằng -ly.
Cấu trúc:
| S + V + very + adverb |
Ví dụ:
- She explained the lesson very clearly. (Cô ấy giải thích bài học rất rõ ràng.)
- The students listened very carefully to the teacher. (Các học sinh lắng nghe giáo viên rất chăm chú.)

Sau very là tính từ
Very thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật hay hiện tượng. Đây là cách dùng phổ biến nhất của very trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
| S + be/linking verb + very + adjective hoặc S + V + something + very + adjective |
Ví dụ:
- The weather is very hot today. (Hôm nay thời tiết rất nóng.)
- She looks very happy. (Cô ấy trông rất vui.)
Lưu ý: Very thường đi với tính từ có thể phân cấp mức độ (gradable adjectives) như happy, beautiful, difficult, expensive. Với các tính từ tuyệt đối (non-gradable adjectives) như perfect, impossible, unique, excellent, người bản xứ thường ưu tiên các từ nhấn mạnh như absolutely, completely, totally thay vì very trong văn phong trang trọng.
Từ đồng nghĩa/trái nghĩa của very thường gặp
Trong tiếng Anh, ngoài very, người học có thể dùng nhiều từ khác để diễn tả mức độ mạnh – nhẹ khác nhau. Việc thay thế very đúng cách sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh lặp từ khi nói hoặc viết.
Từ đồng nghĩa
Trong tiếng Anh, ngoài very, người học có thể sử dụng nhiều từ khác để diễn tả mức độ mạnh hoặc nhẹ khác nhau:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Extremely | /ɪkˈstriːmli/ | Cực kỳ | The weather is extremely hot today. (Thời tiết hôm nay cực kỳ nóng.) |
| Exceedingly | /ɪkˈsiːdɪŋli/ | Vô cùng | The task is exceedingly difficult. (Nhiệm vụ này vô cùng khó.) |
| Especially | /ɪˈspeʃəli/ | Đặc biệt | I find this topic especially interesting. (Tôi thấy chủ đề này đặc biệt thú vị.) |
| Unusually | /ʌnˈjuːʒuəli/ | Khác thường | She was unusually quiet this morning. (Sáng nay cô ấy yên lặng khác thường.) |
| Exceptionally | /ɪkˈsepʃənəli/ | Đặc biệt, hiếm thấy | He is exceptionally talented. (Anh ấy đặc biệt có năng khiếu.) |
| Uncommonly | /ʌnˈkɒmənli/ | Hiếm khi, rất | The area is uncommonly peaceful. (Khu vực này yên bình một cách hiếm thấy.) |
| Abnormally | /æbˈnɔːməli/ | Bất thường | The room was abnormally cold. (Căn phòng lạnh bất thường.) |
| Terribly | /ˈterəbli/ | Rất, cực kỳ | I am terribly tired today. (Hôm nay tôi mệt kinh khủng.) |
| Awfully | /ˈɔːfli/ | Rất, cực kỳ | She looks awfully nervous. (Cô ấy trông rất lo lắng.) |
| Intensely | /ɪnˈtensli/ | Mạnh mẽ | He felt intensely proud of his achievement. (Anh ấy cảm thấy vô cùng tự hào.) |
| Deeply | /ˈdiːpli/ | Sâu sắc | We are deeply grateful for your support. (Chúng tôi vô cùng biết ơn.) |
| Profoundly | /prəˈfaʊndli/ | Sâu sắc | The speech was profoundly meaningful. (Bài phát biểu có ý nghĩa sâu sắc.) |
| Definitely | /ˈdefɪnətli/ | Chắc chắn | This is definitely important. (Điều này chắc chắn quan trọng.) |
| Certainly | /ˈsɜːtənli/ | Chắc chắn | She is certainly capable. (Cô ấy chắc chắn làm được.) |
| Assuredly | /əˈʃʊərɪdli/ | Quả quyết | He will assuredly succeed. (Anh ấy chắc chắn thành công.) |
| Decidedly | /dɪˈsaɪdɪdli/ | Rõ ràng | The result is decidedly better. (Kết quả rõ ràng tốt hơn.) |
| Unquestionably | /ʌnˈkwestʃənəbli/ | Không thể phủ nhận | She is unquestionably talented. (Cô ấy tài năng không thể phủ nhận.) |
| Emphatically | /ɪmˈfætɪkli/ | Dứt khoát | He emphatically refused the offer. (Anh ấy dứt khoát từ chối.) |
| Perfectly | /ˈpɜːfɪktli/ | Hoàn toàn | The plan is perfectly reasonable. (Kế hoạch hoàn toàn hợp lý.) |
| Absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | Hoàn toàn | I am absolutely certain. (Tôi hoàn toàn chắc chắn.) |
| Really | /ˈrɪəli/ | Rất | The lesson was really helpful. (Bài học rất hữu ích.) |
| Truly | /ˈtruːli/ | Thật sự | She is truly kind. (Cô ấy thật sự tốt bụng.) |
| Obviously | /ˈɒbviəsli/ | Rõ ràng | He is obviously nervous. (Rõ ràng anh ấy lo lắng.) |
| Undeniably | /ʌndɪˈnaɪəbli/ | Không thể chối cãi | The result is undeniably impressive. (Kết quả rất ấn tượng.) |
| Veritably | /ˈverɪtəbli/ | Thật sự | The town is veritably beautiful. (Thị trấn này thật sự rất đẹp.) |
| Remarkably | /rɪˈmɑːkəbli/ | Đáng kể | Her English has remarkably improved. (Tiếng Anh cải thiện đáng kể.) |
| Notably | /ˈnəʊtəbli/ | Đáng chú ý | The price is notably higher. (Giá cao hơn đáng chú ý.) |
| Strikingly | /ˈstraɪkɪŋli/ | Nổi bật | The designs are strikingly similar. (Các thiết kế giống nhau rõ rệt.) |
| Markedly | /ˈmɑːkɪdli/ | Rõ rệt | His confidence has markedly increased. (Sự tự tin tăng rõ rệt.) |
| Significantly | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | Đáng kể | Results have significantly improved. (Kết quả cải thiện đáng kể.) |
| Eminently | /ˈemɪnəntli/ | Rất | She is eminently suitable. (Cô ấy rất phù hợp.) |
| Greatly | /ˈɡreɪtli/ | Rất nhiều | We are greatly encouraged. (Chúng tôi rất được khích lệ.) |
| Vastly | /ˈvɑːstli/ | Rất nhiều | The system is vastly better. (Hệ thống tốt hơn rất nhiều.) |
| Hugely | /ˈhjuːdʒli/ | Vô cùng | The event was hugely successful. (Sự kiện thành công vang dội.) |
| Immensely | /ɪˈmensli/ | Cực kỳ | I am immensely proud. (Tôi vô cùng tự hào.) |
| Tremendously | /trəˈmendəsli/ | Cực kỳ | The course was tremendously useful. (Khóa học cực kỳ hữu ích.) |
| Highly | /ˈhaɪli/ | Rất | She is highly respected. (Cô ấy rất được kính trọng.) |
| Most | /məʊst/ | Rất (Trang trọng) | It was most impressive. (Điều đó thật ấn tượng.) |
| Much | /mʌtʃ/ | Rất | He feels much happier now. (Anh ấy vui hơn nhiều.) |
| Mighty | /ˈmaɪti/ | Rất (Khẩu ngữ) | That was mighty strange. (Chuyện đó rất kỳ lạ.) |
| Quite | /kwaɪt/ | Khá, rất | The lesson was quite interesting. (Bài học khá thú vị.) |
| Extra | /ˈekstrə/ | Cực kỳ (Khẩu ngữ) | She is extra careful today. (Hôm nay cô ấy cực kỳ cẩn thận.) |
| Completely | /kəmˈpliːtli/ | Hoàn toàn | I completely agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý.) |
| Totally | /ˈtəʊtəli/ | Hoàn toàn | The idea is totally wrong. (Ý tưởng hoàn toàn sai.) |
| Entirely | /ɪnˈtaɪəli/ | Hoàn toàn | The plan is entirely new. (Kế hoạch hoàn toàn mới.) |
| Thoroughly | /ˈθʌrəli/ | Kỹ lưỡng | The room was thoroughly cleaned. (Căn phòng được dọn rất kỹ.) |
| Abundantly | /əˈbʌndəntli/ | Rất rõ ràng | She made her opinion abundantly clear. (Cô ấy nói rất rõ quan điểm.) |
| Excessively | /ɪkˈsesɪvli/ | Quá mức | The noise was excessively loud. (Tiếng ồn quá lớn.) |
| Surpassingly | /səˈpɑːsɪŋli/ | Vượt mức | The view is surpassingly beautiful. (Quang cảnh đẹp vượt mong đợi.) |
| Mondo | /ˈmɒndəʊ/ | Cực kỳ (Tiếng lóng) | That test was mondo hard. (Bài kiểm tra khó kinh khủng.) |

Từ trái nghĩa
Những từ sau thường dùng để diễn tả mức độ nhẹ, thấp hoặc gần như không đáng kể, trái ngược với very:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Slightly | /ˈslaɪtli/ | Hơi, một chút | The room is slightly warm. (Căn phòng hơi ấm.) |
| A bit/A little | /ə bɪt/ /ə ˈlɪt.əl/ | Một chút | I feel a bit tired. (Tôi hơi mệt.) |
| Mildly | /ˈmaɪldli/ | Nhẹ | She was mildly surprised. (Cô ấy hơi ngạc nhiên.) |
| Moderately | /ˈmɒdərətli/ | Vừa phải | The price is moderately high. (Giá ở mức vừa phải.) |
| Barely | /ˈbeəli/ | Hầu như không | The signal is barely visible. (Tín hiệu gần như không thấy.) |
| Hardly | /ˈhɑːdli/ | Hầu như không | He hardly noticed the change. (Anh ấy gần như không nhận ra.) |
| Scarcely | /ˈskeəsli/ | Gần như không | The street was scarcely lit. (Con đường gần như không có đèn.) |

Tìm hiểu thêm: Học tiếng Anh dễ dàng hơn mỗi ngày cùng ELSA Speak nhé! Với kho hơn 48.000 bài luyện tập sinh động, bạn sẽ cải thiện toàn diện kỹ năng mà không lo nhàm chán. Công nghệ AI thông minh giúp nhận diện và sửa chính xác từng lỗi phát âm nhỏ nhất. Nhấn vào banner bên dưới ngay hôm nay để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Các cách diễn đạt tương đương cấu trúc very + adjective
Trong cả văn nói lẫn văn viết, việc lặp lại quá nhiều cấu trúc very + tính từ dễ khiến câu văn thiếu tự nhiên. Thay vào đó, bạn có thể dùng các tính từ mạnh để diễn đạt rõ ý hơn mà vẫn đúng ngữ pháp.
| Very + Adjective | Từ tương đương | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Very big | Enormous, Gigantic | Rất lớn | The stadium is enormous. (Sân vận động rất lớn.) |
| Very small | Tiny, Minuscule | Rất nhỏ | There is a tiny scratch on the screen. (Có một vết xước rất nhỏ trên màn hình.) |
| Very difficult | Challenging, Complicated | Rất khó | This assignment is challenging. (Bài tập này rất khó.) |
| Very easy | Simple, Effortless | Rất dễ | The test was simple. (Bài kiểm tra rất dễ.) |
| Very angry | Furious, Outraged | Rất tức giận | She was furious about the mistake. (Cô ấy rất tức giận vì lỗi đó.) |
| Very happy | Ecstatic, Delighted | Rất vui | He felt delighted with the result. (Anh ấy rất vui với kết quả.) |
| Very boring | Tedious, Monotonous | Rất chán | The meeting became tedious. (Cuộc họp trở nên rất nhàm chán.) |
| Very good | Excellent, Outstanding | Rất tốt | Her performance was excellent. (Phần trình bày của cô ấy rất tốt.) |
| Very bad | Terrible, Awful | Rất tệ | The service was awful. (Dịch vụ rất tệ.) |
| Very beautiful | Gorgeous, Stunning | Rất đẹp | The dress looks gorgeous. (Chiếc váy trông rất đẹp.) |
| Very cold | Freezing, Frigid | Rất lạnh | It is freezing outside. (Bên ngoài rất lạnh.) |
| Very hot | Scorching, Sweltering | Rất nóng | The afternoon was scorching. (Buổi chiều nóng gay gắt.) |
| Very fast | Rapid, Swift | Rất nhanh | The train moves swiftly. (Con tàu chạy rất nhanh.) |
| Very slow | Sluggish, Leisurely | Rất chậm | Traffic was sluggish this morning. (Giao thông sáng nay rất chậm.) |
| Very dry | Arid, Parched | Rất khô | The land is arid during summer. (Vùng đất rất khô vào mùa hè.) |
| Very wet | Soaked, Drenched | Rất ướt | My shoes were soaked in the rain. (Giày tôi bị ướt sũng vì mưa.) |
| Very dirty | Filthy, Grubby | Rất bẩn | The floor was filthy. (Sàn nhà rất bẩn.) |
| Very clean | Spotless, Immaculate | Rất sạch | The room is spotless. (Căn phòng rất sạch.) |
| Very cute | Adorable, Charming | Rất dễ thương | The baby looks adorable. (Em bé trông rất dễ thương.) |
| Very ugly | Hideous, Unattractive | Rất xấu | The old building is hideous. (Tòa nhà cũ rất xấu.) |
| Very expensive | Costly, Lavish | Rất đắt | The watch is costly. (Chiếc đồng hồ rất đắt.) |
| Very cheap | Inexpensive, Affordable | Rất rẻ | The ticket is affordable. (Vé có giá rất rẻ.) |
| Very crowded | Packed, Jammed | Rất đông | The bus was packed. (Chiếc xe buýt rất đông.) |
| Very dangerous | Hazardous, Perilous | Rất nguy hiểm | The road is perilous at night. (Con đường rất nguy hiểm vào ban đêm.) |
| Very rich | Wealthy, Affluent | Rất giàu | He comes from a wealthy family. (Anh ấy xuất thân từ gia đình rất giàu.) |
| Very important | Vital, Crucial | Rất quan trọng | This information is crucial. (Thông tin này rất quan trọng.) |

Lưu ý các cấu trúc khi sử dụng very
Very là từ quen thuộc nhưng không phải lúc nào cũng dùng được. Nếu đặt sai vị trí, câu dễ mất tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Dưới đây là những điểm bạn cần lưu ý khi sử dụng very trong tiếng Anh.
Không dùng very trước động từ
Very không đứng trực tiếp trước động từ để nhấn mạnh hành động. Thay vào đó, người bản xứ thường sử dụng các trạng từ chỉ mức độ như really, greatly, deeply, strongly hoặc so much, tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Sai: I very like this song.
- Đúng: I really like this song. (Tôi thật sự thích bài hát này.)
Không dùng very trong câu so sánh hơn
Very không được dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn (-er hoặc more + adjective/adverb). Thay vào đó, người bản xứ thường dùng much, far, a lot, a bit, a little, slightly… để diễn tả mức độ chênh lệch.
Ví dụ:
- Sai: This exercise is very harder than the previous one.
- Đúng: This exercise is much harder than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước rất nhiều.)
Không dùng very với tính từ mang nghĩa tuyệt đối
Very thường được dùng để nhấn mạnh tính từ có thể thay đổi về mức độ (gradable adjectives) như happy, cold, beautiful. Tuy nhiên, không nên dùng very với các tính từ mang nghĩa tuyệt đối vì bản thân chúng đã diễn tả mức độ tối đa hoặc hoàn chỉnh, nên không thể tăng thêm bằng very.
Ví dụ, các tính từ như perfect, impossible, unique, empty, full, complete, excellent vốn đã mang ý nghĩa hoàn hảo, không thể, duy nhất, trống hoàn toàn… nên việc thêm very vào trước sẽ không tự nhiên trong văn phong chuẩn.
Ví dụ:
- Sai: Her answer is very perfect.
- Đúng: Her answer is perfect. (Câu trả lời của cô ấy hoàn hảo.)
Không dùng very để bổ nghĩa cho động từ ở câu bị động
Very không đứng trước quá khứ phân từ (V3/ed) khi V3 là một phần của động từ trong câu bị động. Trong trường hợp này, very không thể bổ nghĩa cho động từ mà chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
- Sai: The package was very delivered this morning.
- Đúng: The package was delivered this morning. (Gói hàng đã được giao vào sáng nay.)
Lưu ý rằng không phải mọi V3/ed đều không đi với very. Khi V3/ed đóng vai trò là tính từ (mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm), very vẫn được sử dụng bình thường.
Dùng very với một số dạng so sánh nhất
Mặc dù very không dùng với so sánh hơn, nhưng very vẫn có thể xuất hiện trước một số cấu trúc so sánh nhất để nhấn mạnh hoặc xác định đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- This is the very best choice for beginners. (Đây là lựa chọn tốt nhất cho người mới.)
- She is by far the most confident speaker in the group. (Cô ấy là người nói tự tin nhất nhóm.)

Câu hỏi thường gặp
Sau very có thể là tính từ, trạng từ hoặc danh từ.
Very không đi trực tiếp với động từ, vì vậy sau very không dùng to V và cũng không dùng V-ing.
Trước very thường là động từ to be, động từ thường hoặc mạo từ the (khi very đi với danh từ).
Ví dụ: She is very tired after work (Cô ấy rất mệt sau giờ làm).
Very không đi với bất kỳ giới từ cố định nào. Đây là trạng từ chỉ mức độ (degree adverb), có chức năng bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc một số cấu trúc đặc biệt, chứ không kết hợp trực tiếp với giới từ.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Tìm lỗi sai trong câu
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có).
- The movie was very amazing.
- She is the very best student in our class.
- He very enjoys playing football after school.
- The children were very excited about the trip.
- This problem is very impossible to solve.
- They arrived very late for the meeting.
- My house is very bigger than yours.
- The very moment I saw her, I knew she was special.
- The report was very finished before noon.
- The lesson was very easy to understand.
Đáp án
- Sai – Amazing là tính từ mang nghĩa mạnh, không cần dùng very.
- Đúng – Very có thể dùng với best để nhấn mạnh.
- Sai – Very không dùng trước động từ; nên dùng really hoặc very much.
- Đúng – Very + tính từ có thể phân cấp.
- Sai – Impossible là tính từ mang nghĩa tuyệt đối.
- Đúng – Very có thể đi với trạng từ.
- Sai – So sánh hơn không dùng very; cần dùng much hoặc far.
- Đúng – Very dùng để nhấn mạnh danh từ.
- Sai – Very không dùng trước quá khứ phân từ trong câu bị động.
- Đúng – Easy là tính từ có thể đi với very.
Bài 2: Tìm từ đồng nghĩa với very
Sử dụng cấu trúc very + adjective để thay thế cho từ được in đậm trong mỗi câu dưới đây.
- She felt ecstatic when she passed the exam.
- The hotel we stayed in was luxurious.
- The village is tiny, with only a few houses.
- He was furious after hearing the news.
- The test was simple, so everyone finished early.
- The weather yesterday was freezing.
- That mistake was terrible for the whole team.
- The puppy looks adorable.
- The road was dangerous during the storm.
- The dress she wore was gorgeous.
Đáp án
- very happy
- very expensive
- very small
- very angry
- very easy
- very cold
- very bad
- very cute
- very dangerous
- very beautiful
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được sau very là gì và biết cách sử dụng very đúng ngữ pháp trong từng ngữ cảnh cụ thể. Khi nắm vững kiến thức này, bạn sẽ tránh được nhiều lỗi sai quen thuộc và diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn. Đừng quên khám phá thêm các bài học trong danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ mỗi ngày. Theo dõi ELSA Speak để học tiếng Anh hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp nhé!







