Very là một trong những từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh mức độ của tính chất hoặc hành động. Tuy nhiên, sau very là gì? Sau very là tính từ hay trạng từ? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

ELSA SpeakGhi nhớ nhanh Very thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Trong một số trường hợp, very có thể đứng trước danh từ với vai trò là tính từ, mang nghĩa “chính”, “đúng” hoặc “ngay”. Cấu trúc: Very + tính từ / trạng từ hoặc Very + the + danh từ để nhấn mạnh một người, vật, địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.
Thông tin cần nhớ Tính từ: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Very đứng trước các tính từ có thể phân cấp như cold, happy, tired để nhấn mạnh mức độ. Trạng từ: Very đứng trước trạng từ chỉ cách thức để nhấn mạnh mức độ hoặc cách một hành động diễn ra. Danh từ: Trong một số trường hợp, very đóng vai trò là tính từ mang nghĩa “chính”, “đúng” hoặc “ngay” để nhấn mạnh một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể. Ví dụ: She explained the lesson very clearly (Cô ấy giải thích bài học rất rõ ràng)

Very là loại từ gì? Ý nghĩa của Very

Very /ˈver.i/ là trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc hành động. Từ này thường mang nghĩa rất, vô cùng, cực kỳ, giúp tăng cường ý nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng sau.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong một số trường hợp, nó còn có thể đóng vai trò tính từ (adjective) với nghĩa chính, đúng, ngay, chẳng hạn như the very beginning (ngay từ đầu), the very same person (chính người đó). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và khác hoàn toàn với nghĩa “rất” thường gặp trong giao tiếp.

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Ví dụ:

  • She was very tired after a long day at work. (Cô ấy đã rất mệt sau một ngày dài làm việc.)
  • That is the very book I have been looking for. (Đó chính là cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm.)
Very là trạng từ trong tiếng Anh
Very là trạng từ trong tiếng Anh

Sau very là gì?

Vậy đứng sau every là từ loại gì? Sau very có thể là tính từ (phổ biến nhất), trạng từ, danh từ hoặc cụm danh từ. Tùy trường hợp mà very mang nghĩa khác nhau và có thể kết hợp với các từ loại khác nhau. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết như sau:

Sau very là danh từ

Trong một số cấu trúc cố định, very có thể đứng trước danh từ khi đóng vai trò tính từ, mang nghĩa chính, đúng, ngay để nhấn mạnh người, sự vật, thời điểm hoặc địa điểm được nhắc đến.

Cấu trúc:

S + be + the very + noun

Ví dụ:

  • This is the very place we talked about yesterday. (Đây chính là nơi mà chúng ta đã nói đến hôm qua.)
  • A quiet evening at home is the very thing I want right now. (Một buổi tối yên tĩnh ở nhà chính là điều tôi muốn lúc này.)
Very đứng trước danh từ dùng để nhấn mạnh và làm rõ đối tượng/sự việc cụ thể
Very đứng trước danh từ dùng để nhấn mạnh và làm rõ đối tượng/sự việc cụ thể

Sau very là trạng từ

Very có thể đứng trước trạng từ để nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức diễn ra của một hành động. Trong trường hợp này, very thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner), đặc biệt là các trạng từ kết thúc bằng -ly.

Cấu trúc: 

S + V + very + adverb

Ví dụ:

  • She explained the lesson very clearly. (Cô ấy giải thích bài học rất rõ ràng.)
  • The students listened very carefully to the teacher. (Các học sinh lắng nghe giáo viên rất chăm chú.)
Khi very đứng trước trạng từ nó dùng để nhấn mạnh mức độ hành động
Khi very đứng trước trạng từ nó dùng để nhấn mạnh mức độ hành động

Sau very là tính từ

Very thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật hay hiện tượng. Đây là cách dùng phổ biến nhất của very trong tiếng Anh.

Cấu trúc: 

S + be/linking verb + very + adjective
hoặc
S + V + something + very + adjective

Ví dụ:

  • The weather is very hot today. (Hôm nay thời tiết rất nóng.)
  • She looks very happy. (Cô ấy trông rất vui.)

Lưu ý: Very thường đi với tính từ có thể phân cấp mức độ (gradable adjectives) như happy, beautiful, difficult, expensive. Với các tính từ tuyệt đối (non-gradable adjectives) như perfect, impossible, unique, excellent, người bản xứ thường ưu tiên các từ nhấn mạnh như absolutely, completely, totally thay vì very trong văn phong trang trọng.

Very đi với much, many, few và little

Khi xem xét loại từ đứng sau very, việc kết hợp với much, many, few và little là một trường hợp đặc biệt. Thay vì chỉ bổ nghĩa cho tính từ hay trạng từ thông thường, very lúc này đóng vai trò nhấn mạnh số lượng, mức độ cực điểm của sự vật, sự việc.

Quy tắc sử dụng các cụm từ này được phân định rất rõ ràng dựa trên loại danh từ đi kèm: danh từ đếm được (đi với many, few) và danh từ không đếm được (đi với much, little).

Cấu trúcNghĩa và cách dùngVí dụ
Very muchRất nhiều. Đi với danh từ không đếm được (thường gặp trong câu phủ định) hoặc bổ nghĩa trực tiếp cho động từ.I don’t have very much money. (Tôi không có quá nhiều tiền.)
Very manyRất nhiều. Đi với danh từ đếm được số nhiều (thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi).There aren’t very many options left. (Không còn quá nhiều lựa chọn.)
Very fewRất ít (gần như không có). Đi với danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc này mang sắc thái phủ định, nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đủ.Very few students can solve this math problem. (Rất ít học sinh có thể giải bài toán này.)
Very littleRất ít (gần như không có). Đi với danh từ không đếm được. Cấu trúc này cũng mang sắc thái phủ định, nhấn mạnh sự thiếu hụt về lượng hoặc mức độ.We have very little time to prepare. (Chúng ta có rất ít thời gian để chuẩn bị.)
Bảng phân tích chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng very đi với much, many, few và little

Tìm hiểu thêm: Học tiếng Anh dễ dàng hơn mỗi ngày cùng ELSA Speak nhé! Với kho hơn 48.000 bài luyện tập sinh động, bạn sẽ cải thiện toàn diện kỹ năng mà không lo nhàm chán. Công nghệ AI thông minh giúp nhận diện và sửa chính xác từng lỗi phát âm nhỏ nhất. Nhấn vào banner bên dưới ngay hôm nay để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Từ đồng nghĩa/trái nghĩa của very thường gặp

Trong tiếng Anh, ngoài very, người học có thể dùng nhiều từ khác để diễn tả mức độ mạnh – nhẹ khác nhau. Việc thay thế very đúng cách sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh lặp từ khi nói hoặc viết.

Từ đồng nghĩa

Trong tiếng Anh, ngoài very, người học có thể sử dụng nhiều từ khác để diễn tả mức độ mạnh hoặc nhẹ khác nhau:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Extremely/ɪkˈstriːmli/Cực kỳ
Exceedingly/ɪkˈsiːdɪŋli/Vô cùng
Especially/ɪˈspeʃəli/Đặc biệt
Unusually/ʌnˈjuːʒuəli/Khác thường
Exceptionally/ɪkˈsepʃənəli/Đặc biệt, hiếm thấy
Uncommonly/ʌnˈkɒmənli/Hiếm khi, rất
Abnormally/æbˈnɔːməli/Bất thường
Terribly/ˈterəbli/Rất, cực kỳ
Awfully/ˈɔːfli/Rất, cực kỳ
Intensely/ɪnˈtensli/Mạnh mẽ
Deeply/ˈdiːpli/Sâu sắc
Profoundly/prəˈfaʊndli/Sâu sắc
Definitely/ˈdefɪnətli/Chắc chắn
Certainly/ˈsɜːtənli/Chắc chắn
Assuredly/əˈʃʊərɪdli/Quả quyết
Decidedly/dɪˈsaɪdɪdli/Rõ ràng
Unquestionably/ʌnˈkwestʃənəbli/Không thể phủ nhận
Emphatically/ɪmˈfætɪkli/Dứt khoát
Perfectly/ˈpɜːfɪktli/Hoàn toàn
Absolutely/ˈæbsəluːtli/Hoàn toàn
Really/ˈrɪəli/Rất
Truly/ˈtruːli/Thật sự
Obviously/ˈɒbviəsli/Rõ ràng
Undeniably/ʌndɪˈnaɪəbli/Không thể chối cãi
Veritably/ˈverɪtəbli/Thật sự
Remarkably/rɪˈmɑːkəbli/Đáng kể
Notably/ˈnəʊtəbli/Đáng chú ý
Strikingly/ˈstraɪkɪŋli/Nổi bật
Markedly/ˈmɑːkɪdli/Rõ rệt
Significantly/sɪɡˈnɪfɪkəntli/Đáng kể
Eminently/ˈemɪnəntli/Rất
Greatly/ˈɡreɪtli/Rất nhiều
Vastly/ˈvɑːstli/Rất nhiều
Hugely/ˈhjuːdʒli/Vô cùng
Immensely/ɪˈmensli/Cực kỳ
Tremendously/trəˈmendəsli/Cực kỳ
Highly/ˈhaɪli/Rất
Most/məʊst/Rất (Trang trọng)
Much/mʌtʃ/Rất
Mighty/ˈmaɪti/Rất (Khẩu ngữ)
Quite/kwaɪt/Khá, rất
Extra/ˈekstrə/Cực kỳ (Khẩu ngữ)
Completely/kəmˈpliːtli/Hoàn toàn
Totally/ˈtəʊtəli/Hoàn toàn
Entirely/ɪnˈtaɪəli/Hoàn toàn
Thoroughly/ˈθʌrəli/Kỹ lưỡng
Abundantly/əˈbʌndəntli/Rất rõ ràng
Excessively/ɪkˈsesɪvli/Quá mức
Surpassingly/səˈpɑːsɪŋli/Vượt mức
Mondo/ˈmɒndəʊ/Cực kỳ (Tiếng lóng)
Bảng từ vựng đồng nghĩa với very
Các từ vựng đồng nghĩa với very
Các từ vựng đồng nghĩa với very

Từ trái nghĩa

Những từ sau thường dùng để diễn tả mức độ nhẹ, thấp hoặc gần như không đáng kể, trái ngược với very:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Slightly/ˈslaɪtli/Hơi, một chút
A bit/A little/ə bɪt/ /ə ˈlɪt.əl/Một chút
Mildly/ˈmaɪldli/Nhẹ
Moderately/ˈmɒdərətli/Vừa phải
Barely/ˈbeəli/Hầu như không
Hardly/ˈhɑːdli/Hầu như không
Scarcely/ˈskeəsli/Gần như không
Bảng từ trái nghĩa với very
Các từ vựng trái nghĩa với very
Các từ vựng trái nghĩa với very

Các cách diễn đạt tương đương cấu trúc very + adjective

Trong cả văn nói lẫn văn viết, việc lặp lại quá nhiều cấu trúc very + tính từ dễ khiến câu văn thiếu tự nhiên. Thay vào đó, bạn có thể dùng các tính từ mạnh để diễn đạt rõ ý hơn mà vẫn đúng ngữ pháp.

Very + AdjectiveTừ tương đươngÝ nghĩa
Very bigEnormous, GiganticRất lớn
Very smallTiny, MinusculeRất nhỏ
Very difficultChallenging, ComplicatedRất khó
Very easySimple, EffortlessRất dễ
Very angryFurious, OutragedRất tức giận
Very happyEcstatic, DelightedRất vui
Very boringTedious, MonotonousRất chán
Very goodExcellent, OutstandingRất tốt
Very badTerrible, AwfulRất tệ
Very beautifulGorgeous, StunningRất đẹp
Very coldFreezing, FrigidRất lạnh
Very hotScorching, SwelteringRất nóng
Very fastRapid, SwiftRất nhanh
Very slowSluggish, LeisurelyRất chậm
Very dryArid, ParchedRất khô
Very wetSoaked, DrenchedRất ướt
Very dirtyFilthy, GrubbyRất bẩn
Very cleanSpotless, ImmaculateRất sạch
Very cuteAdorable, CharmingRất dễ thương
Very uglyHideous, UnattractiveRất xấu
Very expensiveCostly, LavishRất đắt
Very cheapInexpensive, AffordableRất rẻ
Very crowdedPacked, JammedRất đông
Very dangerousHazardous, PerilousRất nguy hiểm
Very richWealthy, AffluentRất giàu
Very importantVital, CrucialRất quan trọng
Bảng cách diễn đạt tương đương cấu trúc very + adjective
Một số cách diễn đạt khác của very
Một số cách diễn đạt khác của very

Lưu ý các cấu trúc khi sử dụng very

Very là từ quen thuộc nhưng không phải lúc nào cũng dùng được. Nếu đặt sai vị trí, câu dễ mất tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Dưới đây là những điểm bạn cần lưu ý khi sử dụng very trong tiếng Anh.

Không dùng very trước động từ

Very không đứng trực tiếp trước động từ để nhấn mạnh hành động. Thay vào đó, người bản xứ thường sử dụng các trạng từ chỉ mức độ như really, greatly, deeply, strongly hoặc so much, tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Sai: I very like this song.
  • Đúng: I really like this song. (Tôi thật sự thích bài hát này.)

Không dùng very trong câu so sánh hơn

Very không được dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn (-er hoặc more + adjective/adverb). Thay vào đó, người bản xứ thường dùng much, far, a lot, a bit, a little, slightly… để diễn tả mức độ chênh lệch.

Ví dụ:

  • Sai: This exercise is very harder than the previous one.
  • Đúng: This exercise is much harder than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước rất nhiều.)

Không dùng very với tính từ mang nghĩa tuyệt đối

Very thường được dùng để nhấn mạnh tính từ có thể thay đổi về mức độ (gradable adjectives) như happy, cold, beautiful. Tuy nhiên, không nên dùng very với các tính từ mang nghĩa tuyệt đối vì bản thân chúng đã diễn tả mức độ tối đa hoặc hoàn chỉnh, nên không thể tăng thêm bằng very.

Cụ thể, các tính từ như perfect, impossible, unique, empty, full, complete, excellent vốn đã mang ý nghĩa hoàn hảo, không thể, duy nhất, trống hoàn toàn… nên việc thêm very vào trước sẽ không tự nhiên trong văn phong chuẩn.

Ví dụ:

  • Sai: Her answer is very perfect.
  • Đúng: Her answer is perfect. (Câu trả lời của cô ấy hoàn hảo.)

Không dùng very để bổ nghĩa cho động từ ở câu bị động

Very không đứng trước quá khứ phân từ (V3/ed) khi V3 là một phần của động từ trong câu bị động. Trong trường hợp này, very không thể bổ nghĩa cho động từ mà chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ:

  • Sai: The package was very delivered this morning.
  • Đúng: The package was delivered this morning. (Gói hàng đã được giao vào sáng nay.)

Lưu ý: Không phải mọi V3/ed đều không đi với very. Khi V3/ed đóng vai trò là tính từ (mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm), very vẫn được sử dụng bình thường.

Những lưu ý cần ghi nhớ khi sử dụng cấu trúc very
Những lưu ý cần ghi nhớ khi sử dụng cấu trúc very

Dùng very với một số dạng so sánh nhất

Mặc dù very không dùng với so sánh hơn, nhưng very vẫn có thể xuất hiện trước một số cấu trúc so sánh nhất để nhấn mạnh hoặc xác định đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ:

  • This is the very best choice for beginners. (Đây là lựa chọn tốt nhất cho người mới.)
  • She is by far the most confident speaker in the group. (Cô ấy là người nói tự tin nhất nhóm.)

Tránh lạm dụng very với trạng từ có hậu tố -ly

Dù cấu trúc very + trạng từ đuôi -ly (ví dụ: very quickly) hoàn toàn đúng ngữ pháp và rất thông dụng, bạn vẫn nên hạn chế sử dụng để tránh lặp từ.

Để nâng cấp từ vựng và giúp câu văn chuyên nghiệp, ấn tượng hơn (đặc biệt trong tiếng Anh học thuật), hãy thay thế very bằng các trạng từ mang sắc thái mạnh mẽ như: extremely (cực kỳ), incredibly (đáng kinh ngạc), remarkably (đáng chú ý),…

Ví dụ:

  • He runs very quickly. → He runs extremely quickly.
  • She speaks very slowly. → She speaks incredibly slowly.

Bạn đang tìm kiếm phương pháp ghi nhớ và đọc chuẩn các từ vựng tiếng Anh để tự tin ứng dụng vào thực tế? Giải pháp toàn diện giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ đã có sẵn tại đây. Nhanh tay click vào nút Học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay để trải nghiệm phương pháp học hiệu quả nhé!

Câu hỏi thường gặp

Sau very là adj hay adv?

Sau very có thể là tính từ, trạng từ hoặc danh từ.

Sau very là to V hay Ving?

Very không đi trực tiếp với động từ, vì vậy sau very không dùng to V và cũng không dùng V-ing.

Trước very là gì?

Trước very thường là động từ to be, động từ thường hoặc mạo từ the (khi very đi với danh từ).
Ví dụ: She is very tired after work (Cô ấy rất mệt sau giờ làm).

Very đi với giới từ gì?

Very không đi với bất kỳ giới từ cố định nào. Đây là trạng từ chỉ mức độ (degree adverb), có chức năng bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc một số cấu trúc đặc biệt, chứ không kết hợp trực tiếp với giới từ.

Sau very good là gì?

Sau cụm tính từ very good thường là một danh từ (ví dụ: a very good book) để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh. Ngoài ra, ta có thể kết hợp với giới từ at đi kèm danh từ hoặc V-ing (ví dụ: very good at cooking) để diễn tả sự giỏi giang, thành thạo về một kỹ năng cụ thể.

Sau be very là gì?

Theo cấu trúc ngữ pháp, đứng ngay sau động từ to be và trạng từ very thường là một tính từ (ví dụ: is very beautiful). Từ loại này giữ vai trò bổ ngữ trong câu, giúp nhấn mạnh sâu sắc hơn về đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Sau very much là gì?

Cụm very much thường nằm ở cuối câu để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ chính (ví dụ: I like it very much). Bên cạnh đó, cụm từ này còn có thể đứng trước danh từ không đếm được hoặc đứng trước cấu trúc so sánh hơn để nhấn mạnh sự chênh lệch (ví dụ: very much better).

Bài tập vận dụng

Bài 1: Tìm lỗi sai trong câu 

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có).

  1. The movie was very amazing.
  2. She is the very best student in our class.
  3. He very enjoys playing football after school.
  4. The children were very excited about the trip.
  5. This problem is very impossible to solve.
  6. They arrived very late for the meeting.
  7. My house is very bigger than yours.
  8. The very moment I saw her, I knew she was special.
  9. The report was very finished before noon.
  10. The lesson was very easy to understand.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1Sai (Bỏ very hoặc đổi thành absolutely)Amazing là tính từ mang nghĩa mạnh, không cần dùng very.
2ĐúngVery có thể dùng với best để nhấn mạnh.
3Sai (Đổi thành really hoặc đưa very much ra cuối câu)Very không dùng trước động từ; nên dùng really hoặc very much.
4ĐúngVery kết hợp tính từ có thể phân cấp.
5Sai (Bỏ very hoặc đổi thành absolutely)Impossible là tính từ mang nghĩa tuyệt đối.
6ĐúngVery có thể đi với trạng từ.
7Sai (Đổi thành much hoặc far)So sánh hơn không dùng very, cần dùng much hoặc far.
8ĐúngVery dùng để nhấn mạnh danh từ.
9Sai (Bỏ very hoặc đổi thành completely)Very không dùng trước quá khứ phân từ trong câu bị động.
10ĐúngEasy là tính từ có thể đi với very.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập 1

Bài 2: Tìm từ đồng nghĩa với very

Sử dụng cấu trúc very + adjective để thay thế cho từ được in đậm trong mỗi câu dưới đây.

  1. She felt ecstatic when she passed the exam.
  2. The hotel we stayed in was luxurious.
  3. The village is tiny, with only a few houses.
  4. He was furious after hearing the news.
  5. The test was simple, so everyone finished early.
  6. The weather yesterday was freezing.
  7. That mistake was terrible for the whole team.
  8. The puppy looks adorable.
  9. The road was dangerous during the storm.
  10. The dress she wore was gorgeous.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1very happyTính từ ecstatic mang nghĩa cực kỳ hạnh phúc, tương đương với cụm từ very happy.
2very expensiveTính từ luxurious chỉ sự xa hoa, đắt đỏ, có thể được thay thế bằng cụm từ very expensive.
3very smallTính từ tiny có nghĩa là rất nhỏ bé, đồng nghĩa với cụm từ very small.
4very angryTính từ furious chỉ trạng thái cực kỳ tức giận, tương đương với cụm từ very angry.
5very easyTính từ simple mang nghĩa đơn giản, dễ dàng, đồng nghĩa với cụm từ very easy.
6very coldTính từ freezing chỉ thời tiết rét buốt, lạnh cóng, tương đương với cụm từ very cold.
7very badTính từ terrible diễn tả tính chất tồi tệ, khủng khiếp, đồng nghĩa với cụm từ very bad.
8very cuteTính từ adorable mang nghĩa đáng yêu, dễ thương, tương đương với cụm từ very cute.
9very dangerousThêm very trước tính từ dangerous giúp nhấn mạnh mức độ nguy hiểm trong câu.
10very beautifulTính từ gorgeous diễn tả vẻ đẹp lộng lẫy, tuyệt đẹp, đồng nghĩa với cụm từ very beautiful.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập 2

Bài 3: Chọn đáp án đúng

Đề bài: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu dưới đây.

  1. She is a ___ intelligent girl.
    A. very much
    B. very
    C. much
    D. many
  2. He drives ___ carefully, so he rarely has accidents.
    A. very
    B. too much
    C. very much
    D. a lot of
  3. I like this book ___.
    A. very
    B. very much
    C. very many
    D. much very
  4. This is the ___ book I am looking for.
    A. very
    B. much
    C. most
    D. many
  5. There are ___ people who understand this complex problem.
    A. very much
    B. very few
    C. very little
    D. very many
  6. We have ___ time left, so we need to hurry up.
    A. very much
    B. very few
    C. very little
    D. very many
  7. My brother is ___ taller than me.
    A. very
    B. much
    C. many
    D. too
  8. The weather is ___ freezing today.
    A. very
    B. absolutely
    C. much
    D. a lot
  9. I don’t have ___ friends in this new city.
    A. very much
    B. very many
    C. very few
    D. much
  10. She is the ___ best singer I have ever known.
    A. much
    B. very
    C. most
    D. too

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BVery đứng trước tính từ intelligent để nhấn mạnh mức độ.
2AVery đứng trước trạng từ carefully để bổ nghĩa cho trạng từ này.
3BCụm very much thường đứng cuối câu để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ chính like.
4AVery đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ book mang ý nghĩa là chính, đúng.
5BPeople là danh từ đếm được số nhiều nên cần dùng very few để biểu đạt số lượng rất ít.
6CTime là danh từ không đếm được nên dùng very little nhằm chỉ sự thiếu hụt, rất ít.
7BKhông dùng very trước tính từ so sánh hơn taller, thay vào đó dùng much để nhấn mạnh.
8BFreezing là tính từ mang nghĩa tuyệt đối lạnh cóng nên không kết hợp với very, mà phải dùng absolutely.
9BFriends là danh từ đếm được số nhiều, dùng very many trong câu phủ định để chỉ số lượng nhiều.
10BVery có thể dùng ngay trước từ best để nhấn mạnh mức độ xuất sắc cao nhất.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập 3

Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu được sau very là gì và biết cách sử dụng very đúng ngữ pháp trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đừng quên khám phá thêm các bài học trong danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ mỗi ngày. Theo dõi ELSA Speak để học tiếng Anh hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp nhé!