Bạn có biết select đi với giới từ gì và cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh chưa? Trong tiếng Anh, select có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để diễn đạt những ý nghĩa khác nhau. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu cấu trúc, cách dùng và bài tập thực hành chi tiết để ghi nhớ dễ dàng hơn nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/select)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Select là gì?
Phiên âm của Select:
- UK: /sɪˈlekt/
- US: /səˈlekt/
Select có nghĩa là lựa chọn hoặc chọn lọc, thường được dùng để chỉ hành động chọn ra một hoặc một vài thứ trong nhiều lựa chọn, thường là sau khi đã xem xét cẩn thận. Theo Cambridge Dictionary, select được định nghĩa là to choose a small number of things, or to choose by making careful decisions.
Ví dụ:
- You can select your preferred seat when booking the flight. (Bạn có thể chọn chỗ ngồi ưa thích khi đặt vé máy bay.)
- The teacher selected three students to represent the class. (Giáo viên đã chọn ba học sinh để đại diện cho lớp.)

Ngoài ra, select còn có nhiều ý nghĩa khác theo loại từ:
Khi select là động từ:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Chọn ra một hoặc vài thứ trong nhiều lựa chọn | She selected a red dress from the new collection. (Cô ấy chọn một chiếc váy đỏ trong bộ sưu tập mới.) |
| Tuyển chọn ai đó hoặc cái gì đó sau khi xem xét kỹ, thường dùng trong công việc, học tập, thi tuyển | The company selected the best candidates for the final interview. (Công ty tuyển chọn những ứng viên xuất sắc nhất cho vòng phỏng vấn cuối cùng.) |
| Chọn một tùy chọn trong hệ thống, máy tính hoặc thiết bị điện tử | Select the “Settings” icon to change your preferences. (Hãy chọn biểu tượng “Cài đặt” để thay đổi tùy chọn của bạn.) |
| Xác định một đối tượng mục tiêu cụ thể trong marketing, kinh doanh hoặc nghiên cứu | The marketing team selected young adults as their main audience. (Nhóm marketing chọn người trẻ làm đối tượng khách hàng chính.) |
Khi select là tính từ:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Chất lượng cao, đặc biệt hoặc hiếm như sản phẩm, vật phẩm hoặc dịch vụ cao cấp | They offer a range of select wines from France. (Họ cung cấp nhiều loại rượu vang hảo hạng từ Pháp.) |
| Chỉ một nhóm nhỏ người được chọn lọc, tinh túy | She belongs to a select group of artists in the city. (Cô ấy thuộc về một nhóm nghệ sĩ được chọn lọc trong thành phố.) |
| Miêu tả nơi chốn hoặc khu vực cao cấp, giới hạn | He bought a house in a select neighborhood. (Anh ấy mua một ngôi nhà ở khu dân cư cao cấp.) |

Các loại từ khác của Select
Select có nhiều dạng khác nhau, được sử dụng linh hoạt tùy theo ngữ cảnh và chức năng ngữ pháp trong câu:
| Từ vựng (loại từ) | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Selective (Adjective) | /sɪˈlek.tɪv/ | Có tính chọn lọc, kén chọn; dùng cho người, tổ chức hoặc quá trình có tiêu chí lựa chọn rõ ràng. |
| Selected (Adjective) | /sɪˈlek.tɪd/ | Đã được chọn hoặc tuyển chọn, chỉ những người, vật hoặc nhóm được lựa ra. |
| Selection (Noun) | /sɪˈlek.ʃən/ | Sự chọn lựa hoặc kết quả của việc lựa chọn, có thể chỉ cả hành động và đối tượng được chọn. |
| Selectively (Adverb) | /sɪˈlek.tɪv.li/ | Một cách có chọn lọc; chỉ hành động được thực hiện sau khi cân nhắc, không mang tính đại trà |

Select đi với giới từ gì?
Select thường đi với các giới từ như for, from, as, và by. Dưới đây là cách dùng cụ thể của từng cấu trúc:

Select + for
Cấu trúc:
| Select + somebody/something + for + something |
Ý nghĩa: Diễn tả việc chọn ai đó hoặc cái gì đó vì một mục đích, lý do hoặc vai trò cụ thể.
Ví dụ:
- The committee selected her for the scholarship. (Ban tổ chức chọn cô ấy cho suất học bổng.)
- This form will be used to select candidates for the next interview. (Mẫu đơn này sẽ được dùng để chọn ứng viên cho vòng phỏng vấn tiếp theo.)

Select + from
Cấu trúc:
| Select + something/somebody + from + something |
Ý nghĩa: Diễn tả việc chọn ai hoặc cái gì từ một nhóm, tập hợp hoặc danh sách nào đó.
Ví dụ:
- Students can select courses from a wide range of subjects. (Sinh viên có thể chọn môn học từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
- We were able to select the best players from hundreds of applicants. (Chúng tôi có thể chọn những cầu thủ xuất sắc nhất từ hàng trăm ứng viên.)

Select + as
Cấu trúc:
| Select + somebody/something + as + something |
Ý nghĩa: Dùng khi ai đó hoặc cái gì đó được chọn để đảm nhận vai trò hoặc vị trí cụ thể.
Ví dụ:
- The bank has just been selected as the preferred partner. (Ngân hàng vừa được chọn làm đối tác ưu tiên.)
- She was selected as team leader for the project. (Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm cho dự án.)

Select + by
Cấu trúc:
| Be selected by + Noun |
Ý nghĩa: Cấu trúc này xuất hiện trong câu bị động, dùng để chỉ ai là người thực hiện hành động chọn.
Ví dụ:
- He was selected by the coach to play for the national team. (Anh ấy được chọn bởi huấn luyện viên để thi đấu cho đội tuyển quốc gia.)
- These students were selected by the committee for their outstanding performance. (Những học sinh này được chọn bởi hội đồng nhờ thành tích xuất sắc.)

Các cụm từ phổ biến với Select
Dưới đây là một số cụm từ quen thuộc với select thường gặp trong giao tiếp và học thuật:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Select carefully | Chọn lựa cẩn thận | You should select carefully before making a decision. (Bạn nên chọn kỹ trước khi đưa ra quyết định.) |
| Select at random | Chọn ngẫu nhiên | The winners were selected at random from all participants. (Những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên từ tất cả người tham dự.) |
| Select option/select button | Chọn tùy chọn hoặc nút bấm (trong IT) | Select the option to save your progress. (Hãy chọn tùy chọn để lưu tiến trình của bạn.) |
| Highly selective | Có tính chọn lọc cao, khắt khe | This university is highly selective in its admissions. (Trường đại học này rất khắt khe trong việc tuyển sinh.) |
| In a select group of | Thuộc nhóm được chọn lọc | He is in a select group of young innovators. (Anh ấy thuộc nhóm nhỏ những người trẻ sáng tạo được chọn lọc.) |
| Select words | Lời nói chọn lọc, cẩn trọng | She always selects her words carefully when speaking in public. (Cô ấy luôn chọn lời nói cẩn thận khi phát biểu trước đám đông.) |
| Select audience | Khán giả hoặc đối tượng được chọn lọc | The event was limited to a select audience of professionals. (Sự kiện chỉ dành cho một nhóm khán giả chọn lọc là các chuyên gia.) |

Có thể bạn quan tâm: Trải nghiệm học tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak! Với hơn 220 chủ đề, 48.000 bài luyện tập và lộ trình cá nhân hóa, ELSA Speak là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp bạn giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ!

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Select
Các từ đồng nghĩa
Dưới đây là các từ có nghĩa tương tự select, thường dùng để diễn tả hành động chọn lựa có chủ đích hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Choose /tʃuːz/ | Quyết định chọn một thứ trong nhiều lựa chọn. | You can choose your favorite subject at university. (Bạn có thể chọn môn học yêu thích ở đại học.) |
| Pick out /pɪk aʊt/ | Chọn kỹ hoặc nhận ra trong số nhiều thứ. | He picked out the most talented players. (Anh ấy chọn ra những cầu thủ tài năng nhất.) |
| Make one’s choice /meɪk wʌnz tʃɔɪs/ | Đưa ra sự lựa chọn sau khi suy nghĩ. | It’s time to make your choice about the offer. (Đã đến lúc bạn đưa ra quyết định về lời đề nghị đó.) |
| Decide for /dɪˈsaɪd fɔːr/ | Quyết định chọn một người hoặc phương án nào đó. | They finally decided for the blue design. (Họ cuối cùng đã chọn mẫu thiết kế màu xanh.) |
| Elect /ɪˈlekt/ | Bầu chọn ai đó vào vị trí hoặc vai trò. | She was elected president of the club. (Cô ấy được bầu chọn làm chủ tịch câu lạc bộ.) |
| Single out /ˈsɪŋ.ɡəl aʊt/ | Chọn ra một người hoặc vật đặc biệt trong nhóm. | The teacher singled out John for his excellent work. (Giáo viên chọn ra John vì bài làm xuất sắc.) |
| Opt for /ɒpt fɔːr/ | Chọn cái gì đó sau khi cân nhắc các lựa chọn. | Many students opt for online learning these days. (Nhiều sinh viên chọn học trực tuyến hiện nay.) |
| Prefer /prɪˈfɜːr/ | Thích hoặc chọn cái gì hơn cái khác. | I prefer tea to coffee. (Tôi thích chọn trà hơn cà phê.) |
| Fix upon /fɪks əˈpɒn/ | Quyết định chọn dứt khoát sau khi cân nhắc. | They finally fixed upon a date for the wedding. (Họ cuối cùng đã chốt chọn ngày cưới.) |
| Settle upon /ˈset.əl əˈpɒn/ | Đồng ý chọn một lựa chọn sau khi bàn bạc. | We settled upon the smaller house. (Chúng tôi quyết định chọn căn nhà nhỏ hơn.) |
| Put aside /pʊt əˈsaɪd/ | Tạm gác hoặc loại bỏ một lựa chọn. | He put aside his doubts and made a decision. (Anh ấy gạt bỏ nghi ngờ và đưa ra quyết định.) |
| Lay aside /leɪ əˈsaɪd/ | Tạm thời bỏ qua một lựa chọn hoặc công việc. | She laid aside her book to talk to me. (Cô ấy gác lại cuốn sách để nói chuyện với tôi.) |
| Give the nod to /ɡɪv ðə nɒd tuː/ | Chấp thuận hoặc đồng ý chọn điều gì đó. | The board finally gave the nod to the new proposal. (Hội đồng cuối cùng đã đồng ý chọn đề xuất mới.) |
| Tap /tæp/ | Chọn hoặc chỉ định ai đó cho một vị trí. | He was tapped to lead the new department. (Anh ấy được chọn lãnh đạo phòng ban mới.) |

Các từ trái nghĩa
Các từ trái nghĩa với select diễn tả hành động từ chối, loại bỏ hoặc không chấp nhận một lựa chọn nào đó:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Reject /rɪˈdʒekt/ | Từ chối, bác bỏ điều gì đó hoặc ai đó. | The committee rejected his proposal. (Ban tổ chức từ chối đề xuất của anh ấy.) |
| Refuse /rɪˈfjuːz/ | Không chấp nhận hoặc không đồng ý làm gì. | She refused to take the job. (Cô ấy từ chối nhận công việc đó.) |
| Repudiate /rɪˈpjuː.di.eɪt/ | Phủ nhận, không chấp nhận điều gì. | He repudiated the claim immediately. (Anh ấy phủ nhận lời khẳng định ngay lập tức.) |
| Spurn /spɜːn/ | Cự tuyệt, khước từ với thái độ khinh thường. | She spurned his invitation to dinner. (Cô ấy từ chối lời mời ăn tối của anh ta.) |

Có thể bạn quan tâm: Refuse đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn và ví dụ dễ hiểu
Những câu hỏi thường gặp
Select for là gì?
Select for được dùng khi nói về việc chọn ai đó hoặc cái gì đó vì một mục đích, lý do hoặc vai trò cụ thể.
Ví dụ: The company selected her for the marketing position. (Công ty đã chọn cô ấy cho vị trí marketing.)
Select + gì?
Select có thể đi trực tiếp với N (someone/something) hoặc kết hợp với một số giới từ cụ thể như for, from, as và by tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ: She was selected as team leader by her manager. (Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm bởi quản lý của mình.)
Select và Choose khác nhau như thế nào?
Cả select và choose đều có nghĩa là chọn, nhưng select thường mang sắc thái trang trọng và cân nhắc kỹ lưỡng hơn, còn choose được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: Candidates are selected after a strict interview process. (Các ứng viên được tuyển chọn sau một quy trình phỏng vấn nghiêm ngặt.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. The committee selected her ___ the leadership program.
a. from
b. for
c. as
d. by
2. We can select our meals ___ the restaurant’s menu.
a. by
b. for
c. from
d. as
3. The player was selected ___ the national team.
a. as
b. for
c. from
d. by
4. These students were selected ___ their excellent results.
a. by
b. as
c. from
d. for
5. She was selected ___ the project manager.
a. as
b. by
c. from
d. for
6. Candidates will be selected ___ a group of professionals.
a. by
b. as
c. from
d. for
7. He was selected ___ the CEO to represent the company.
a. as
b. by
c. from
d. for
8. Please select your destination ___ the list below.
a. from
b. as
c. by
d. for
9. The university selected her ___ the best student award.
a. from
b. by
c. for
d. as
10. The winners were selected ___ random.
a. by
b. for
c. at
d. from
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | b | 6 | c |
| 2 | c | 7 | b |
| 3 | b | 8 | a |
| 4 | a | 9 | c |
| 5 | a | 10 | c |
Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
1. Ban giám khảo đã chọn cô ấy cho suất học bổng đặc biệt.
2. Chúng tôi có thể chọn sản phẩm từ nhiều thương hiệu khác nhau.
3. Anh ấy được chọn làm trưởng nhóm cho dự án mới.
4. Cô ấy được chọn bởi giám đốc để đại diện công ty.
5. Các ứng viên được chọn ngẫu nhiên trong danh sách đăng ký.
Đáp án
1. The judges selected her for the special scholarship.
2. We can select products from different brands.
3. He was selected as the team leader for the new project.
4. She was selected by the director to represent the company.
5. The candidates were selected at random from the registration list.
Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn đã nắm được select đi với giới từ gì và biết cách vận dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như học thuật. Việc hiểu đúng các cấu trúccủa select sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Để trau dồi thêm vốn từ vựng tiếng Anh, hãy tiếp tục khám phá danh mục từ vựng thông dụng cùng ELSA Speak nhé!







