The number of là cấu trúc thường dùng với danh từ đếm được số nhiều để nói về số lượng của một nhóm người hoặc sự vật. Vậy The number of nghĩa là gì? The number of khác gì với A number of? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng và phân biệt hai cấu trúc này.
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

“The number of” có nghĩa là “số lượng của” hoặc “tổng số”, được dùng để diễn tả con số hay quy mô của một nhóm người, sự vật có thể đếm được.
Bạn vừa đọc 8 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
The number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số ít
Cách chia động từ: Động từ sau the number of luôn được chia ở dạng số ít.
Phân biệt với A number of: The number of = “số lượng của” → V số ít; A number of = “một số” → V số nhiều.
The number of là gì?
The number of có nghĩa là số lượng của hoặc tổng số, được dùng để diễn tả con số hay quy mô của một nhóm người, sự vật có thể đếm được.
Ví dụ:
- The number of participants in the event has increased this year. (Số lượng người tham gia sự kiện đã tăng lên trong năm nay.)
- The number of emails I receive daily can be overwhelming. (Số lượng email tôi nhận mỗi ngày có thể khá choáng ngợp.)

The number of + gì? Cấu trúc đúng
The number thường đi với of + danh từ số nhiều để diễn tả số lượng của một nhóm người, sự vật hoặc sự việc.
Cấu trúc:
| The number of + danh từ số nhiều |
Lưu ý: Không nhìn vào danh từ số nhiều đứng sau of để chia động từ. Trong cấu trúc này, danh từ trung tâm là number, nên động từ phải hòa hợp với danh từ số ít này.
Ví dụ:
- The number of students in the class is increasing each year. (Số lượng học sinh trong lớp đang tăng lên mỗi năm.)
- The number of books on the shelf is overwhelming. (Số lượng sách trên kệ thật quá nhiều.)

The number chia số ít hay nhiều?
The number of + danh từ đếm được số nhiều luôn đi với động từ số ít. Vì trong cấu trúc này, chủ ngữ của cụm danh từ là the number (số lượng), còn danh từ số nhiều sau of chỉ bổ nghĩa cho đối tượng được đếm.
Ví dụ:
- The number of people cheering for Vietnam’s national football team at My Dinh Stadium today is 1,000. (Số người tham gia cổ vũ cho đội tuyển bóng đá Việt Nam tại sân Mỹ Đình hôm nay là 1.000 người.)
- The number of trees planted this year has increased. (Số cây được trồng trong năm nay đã tăng.)

Phân biệt The number of và A number of
The number of và A number of đều đi với danh từ số nhiều nhưng khác nhau về ý nghĩa và cách chia động từ. Trong đó, a number of mang nghĩa “một số”, dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật mà không xác định chính xác số lượng; còn the number of mang nghĩa “số lượng của”, dùng để nói về tổng số người hoặc vật trong một nhóm cụ thể.
Để phân biệt chi tiết, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu bảng dưới đây:
| The number of | A number of | |
| Ý nghĩa | Số lượng của, tổng số | Một số, một vài, nhiều |
| Cấu trúc | The number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số ít | A number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số nhiều |
| Ví dụ | The number of cars in the city has increased significantly. (Số lượng xe hơi trong thành phố đã tăng lên đáng kể.) | A number of students are attending the seminar. (Nhiều sinh viên đang tham gia hội thảo.) |

| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu |
Các cách diễn đạt đồng nghĩa với The number of
Bạn có thể dùng một số cách diễn đạt đồng nghĩa với The number of để đề cập đến số lượng người hoặc sự vật theo bảng dưới đây:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| The total number of + danh từ đếm được số nhiều | Dùng để chỉ “tổng số” | The total number of people who participated in the survey was 150. (Tổng số người tham gia khảo sát là 150 người.) |
| The figure for + danh từ/cụm danh từ | Dùng để chỉ số liệu, thường dùng khi mô tả dữ liệu | The figure for survey participants is presented in the analysis section. (Số liệu về người tham gia khảo sát được trình bày trong phần phân tích.) |
| The count of + danh từ đếm được số nhiều | Dùng để chỉ kết quả đếm chính xác, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thống kê | The count of packages remaining in the warehouse dropped to zero during the super sale. (Số gói hàng còn lại trong kho đã giảm xuống 0 trong đợt siêu sale.) |
| The quantity of + danh từ | Dùng để chỉ số lượng vật hoặc hàng hóa | The quantity of food consumed this week was very large. (Lượng thực phẩm được tiêu thụ trong tuần này rất lớn.) |
| The tally of + danh từ đếm được số nhiều | Dùng để chỉ tổng số sau khi ghi nhận kết quả | The tally of batteries collected this time was 50% higher than last time. (Tổng số pin thu gom được trong đợt này cao hơn đợt trước 50%.) |
| There + be + số lượng + danh từ | Dùng để nêu trực tiếp số lượng người hoặc vật | There are 20 students in the extra math class. (Có 20 học sinh trong lớp học thêm toán.) |
| The amount of + danh từ không đếm được | Dùng để chỉ lượng của một chất hoặc khái niệm | The amount of carbon dioxide emitted this week increased significantly. (Lượng khí CO₂ thải ra trong tuần này tăng đáng kể.) |
Xem thêm:
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Cách quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
- Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh thường gặp và đầy đủ nhất

Ứng dụng The number of trong IELTS Writing
Trong IELTS Writing, đặc biệt là Writing Task 1, the number of thường được sử dụng để mô tả số lượng người hoặc vật có thể đếm được trong biểu đồ, bảng hoặc số liệu.
| Xu hướng | Động từ thường dùng |
| Tăng | Increase (tăng), rise (tăng lên), grow (tăng trưởng), climb (tăng dần), go up (đi lên), surge (tăng đột biến), soar (tăng vọt) |
| Giảm | Decrease (giảm), fall (giảm xuống), drop (sụt giảm), decline (suy giảm), go down (đi xuống), dip (giảm nhẹ), plunge (lao dốc) |
| Ổn định | Remain stable (duy trì ổn định), remain unchanged (không thay đổi), stay constant (giữ nguyên), level off (chững lại và ổn định) |
| Dao động | Fluctuate (dao động), vary (thay đổi, biến đổi) |
Ví dụ: The number of people using public transportation increased by 50% in 2015. (Số lượng người sử dụng phương tiện công cộng tăng 50% vào năm 2015.)

Xem thêm: Bạn muốn cải thiện khả năng phát âm và giao tiếp tiếng Anh một cách bài bản? ELSA Speak cung cấp lộ trình học cá nhân hóa cùng các công cụ luyện nói và phát âm với AI, giúp bạn nhận diện lỗi phát âm, sửa lỗi và luyện tập thường xuyên. Đăng ký ELSA Premium để chủ động rèn luyện tiếng Anh và nâng cao khả năng giao tiếp mỗi ngày.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng The number of
Không chỉ dễ nhầm lẫn với A number of, cấu trúc The number of cũng rất dễ mắc phải những lỗi sai khác, dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng The number of:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng danh từ số ít sau the number of | Sai: The number of literary book in the library is 300. Đúng: The number of literary books in the library is 300. (Số lượng sách văn học trong thư viện là 300 cuốn.) | Sau the number of phải dùng danh từ đếm được số nhiều |
| Dùng động từ số nhiều với the number of | Sai: The number of orders in December have increased significantly. Đúng: The number of orders in December has increased significantly. (Số lượng đơn hàng trong tháng 12 tăng cao.) | Chủ ngữ chính là the number, nên động từ chia số ít |
| Dùng the number of với danh từ không đếm được | Sai: The number of UV radiation reaching the ground today is very high. Đúng: The number of UV rays reaching the ground today is very high. (Lượng tia UV chiếu xuống mặt đất hôm nay rất cao.) | The number of đi với danh từ đếm được số nhiều. UV radiation (bức xạ UV) là danh từ không đếm đượcUV rays (tia UV) là danh từ đếm được số nhiều |
| Bỏ mạo từ the khi nói đến tổng số | Sai: Number of hours Tim worked this month was not approved by his boss. Đúng: The number of hours Tim worked this month was not approved by his boss. (Tổng số giờ làm của Tim trong tháng này không được sếp chấp nhận.) | Khi mang nghĩa số lượng/tổng số thì phải dùng cấu trúc the number of, không được bỏ the |

Những câu hỏi thường gặp
The number of đi với danh từ đếm được số nhiều.
The number of có thể thay bằng the total number of, the figure for, the count of, the tally of hoặc cấu trúc there + be + số lượng
The number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn the amount of dùng với danh từ không đếm được.
Bài tập cấu trúc A number of và The number of
Bài tập 1: Điền “A number of” hoặc “The number of” vào chỗ trống
- ________ students in the class are working on their projects.
- ________ cars parked outside are from different countries.
- ________ issues discussed at the meeting need to be addressed.
- ________ people at the event were very enthusiastic.
- ________ questions on the exam were particularly challenging.
- ________ employees in the company have received training this month.
- ________ birds flying south for the winter can be seen in the sky.
- ________ books on the shelf are new arrivals.
- ________ restaurants in this area serve delicious food.
- ________ options available for the project are quite diverse.
Đáp án
- A number of
- The number of
- The number of
- A number of
- The number of
- A number of
- A number of
- The number of
- A number of
- The number of
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1: The number of students registering for online classes this month _____ significantly.
A. have decreased
B. has decreased
C. are decreased
D. decrease
2: A number of pilots _____ considering quitting their jobs.
A. is
B. has
C. are
D. was
3: The _____ votes for Mayor James was 324.
A. amount of
B. tally of
C. quantity of
D. little
4: The _____ household wastewater discharged into the lake has caused serious fish deaths.
A. number of
B. count of
C. amount of
D. total number of
5: _____ many new laws being proposed during this session.
A. There is
B. There are
C. There has
D. There was
6: The _____ food delivered by the relief team to people in flooded areas was substantial.
A. number of
B. amount of
C. count of
D. tally of
7: The count of defective shirts produced over the past three months _____ significantly.
A. have decreased
B. are decreasing
C. has decreased
D. decrease
8: The total number of trees planted this year _____ significantly.
A. have increased
B. has increased
C. are increased
D. increase
9: _____ 45 pigs sold at the market yesterday.
A. There was
B. There were
C. There is
D. There has
10: The number of people donating money _____ increasing.
A. are
B. have
C. is
D. were
Đáp án:
| B | C | B | C | B |
| B | C | B | B | C |
Tóm lại, việc phân biệt giữa “the number of” và “a number of” là rất cần thiết để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Qua những kiến thức ELSA Speak trình bày cùng với bài tập thực hành, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi áp dụng hai cụm từ này trong các tình huống khác nhau, từ đó cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình một cách hiệu quả. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết trong danh mục Ngữ pháp nâng cao để củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả hơn nhé!







