Bạn từng nghe người bản xứ nói spill the tea nhưng chưa hiểu chính xác họ muốn ám chỉ điều gì? Đây là một thành ngữ tiếng Anh rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trên mạng xã hội. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu spill the tea nghĩa là gì, dùng trong trường hợp nào và cách áp dụng sao cho tự nhiên nhé!
Spill the tea là gì?
Spill the tea /spɪl ðə tiː/ là một thành ngữ trong tiếng Anh, được dùng với ý nghĩa tiết lộ thông tin bí mật, kể chuyện hậu trường hoặc chia sẻ những tin đồn thú vị về ai đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Come on, spill the tea. What did she say about the meeting? (Thôi nào, kể đi. Cô ấy đã nói gì về buổi họp vậy?)
- He finally spilled the tea about why he quit his old job. (Cuối cùng anh ấy cũng tiết lộ lý do vì sao nghỉ việc ở công ty cũ.)

Nguồn gốc của Spill the tea
Thành ngữ spill the tea bắt đầu xuất hiện vào khoảng những năm 1980 – 1990 tại Mỹ, trong các cộng đồng giao tiếp thân mật, nơi mọi người thường chia sẻ sự thật phía sau câu chuyện của người khác. Khi đó, từ tea được dùng như một cách nói ẩn dụ cho sự thật hoặc chuyện riêng tư chưa được công khai.
Đến năm 1994, cách nói này được ghi nhận rõ ràng hơn khi xuất hiện trong các tác phẩm văn hóa đại chúng, với dạng viết rút gọn là spill the T, trong đó chữ T đại diện cho truth (sự thật).
Sau đó, cụm từ spill the tea tiếp tục phát triển và chịu ảnh hưởng từ những thành ngữ quen thuộc trước đó như spill the beans (đều cùng diễn tả hành động tiết lộ bí mật), nhưng spill the tea mang sắc thái trẻ trung, thiên về chuyện đời tư và tin đồn hấp dẫn.
Từ khoảng năm 2010 trở đi, khi mạng xã hội bùng nổ, thành ngữ này được lan truyền mạnh qua meme, video giải trí và các nền tảng như Twitter, YouTube hay TikTok. Nhờ vậy, spill the tea dần trở thành một cách nói phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại.

Các ngữ cảnh sử dụng idiom Spill the tea
Thành ngữ spill the tea thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là những cuộc trò chuyện thân mật. Tùy vào tình huống, cụm từ này sẽ có cách hiểu khác nhau như sau:
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Khi bạn muốn ai đó kể chuyện hoặc tiết lộ thông tin | Come on, spill the tea! What did he say to you last night? (Nào, kể mình nghe đi! Tối qua anh ấy đã nói gì với bạn vậy?) |
| Khi bạn muốn chia sẻ chuyện thú vị hoặc tin tức mới | I’m ready to spill the tea about what happened on our trip. (Mình sẵn sàng kể hết chuyện đã xảy ra trong chuyến đi rồi đây.) |
| Khi nói về việc tiết lộ tin đồn hoặc chuyện riêng tư | She decided to spill the tea about their breakup online. (Cô ấy quyết định kể hết chuyện chia tay của họ lên mạng.) |

Cách dùng Spill the tea trong tiếng Anh
Idiom spill the tea thường được dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc tiết lộ thông tin hoặc kể chuyện bí mật:
Một cụm động từ và thường đóng vai trò vị ngữ trong câu
Trong cách dùng phổ biến nhất, spill the tea đứng sau chủ ngữ để diễn tả hành động kể chuyện hoặc tiết lộ thông tin.
Ví dụ:
- Reality show contestants often spill the tea about each other. (Các thí sinh chương trình truyền hình thực tế thường tiết lộ bí mật của nhau.)
- People love to spill the tea about celebrities online. (Mọi người rất thích kể chuyện đời tư của người nổi tiếng trên mạng.)

Được dùng ở dạng gerund và to-infinitive
Spill the tea có thể xuất hiện ở dạng V-ing hoặc sau to, tùy vào cấu trúc câu.
Ví dụ:
- Spilling the tea can sometimes cause unnecessary drama. (Việc tiết lộ chuyện riêng đôi khi có thể gây ra rắc rối không đáng có.)
- She decided to spill the tea about what really happened. (Cô ấy quyết định kể ra sự thật về những gì đã xảy ra.)

Dạng past simple và past participle
Động từ spill có hai dạng quá khứ là spilled (Anh–Mỹ) và spilt (Anh–Anh), đều dùng đúng trong idiom này.
Ví dụ:
- He spilled the tea about the surprise party too early. (Anh ấy đã lỡ tiết lộ chuyện bữa tiệc bất ngờ quá sớm.)
- My friend spilt the tea during our family dinner. (Bạn tôi đã kể hết bí mật trong bữa ăn gia đình.)

Trong câu hỏi
Spill the tea thường xuất hiện trong câu hỏi nhằm thúc giục người khác kể chuyện.
Ví dụ:
- Come on, spill the tea! What happened after the meeting? (Thôi nào, kể đi! Sau cuộc họp đã xảy ra chuyện gì?)
- Are you going to spill the tea or keep it a secret? (Bạn định kể ra hay vẫn giữ bí mật vậy?)

Các idioms và cụm từ đồng nghĩa với Spill the tea
Bên cạnh spill the tea, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt khác mang ý nghĩa tiết lộ bí mật hoặc làm lộ thông tin vốn được che giấu:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Spill the beans /spɪl ðə biːnz/ | Tiết lộ bí mật của ai đó | He accidentally spilled the beans about the surprise trip. (Anh ấy vô tình làm lộ bí mật về chuyến đi bất ngờ.) |
| Dish the dirt /dɪʃ ðə dɜːt/ | Phơi bày chuyện riêng tư gây sốc hoặc khó chịu | That website often dishes the dirt on famous influencers. (Trang web đó thường bóc phốt đời tư của các influencer nổi tiếng.) |
| Let the cat out of the bag /let ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/ | Vô tình để lộ bí mật | She let the cat out of the bag about the engagement. (Cô ấy lỡ làm lộ chuyện đính hôn.) |
| Let something slip /let ˈsʌmθɪŋ slɪp/ | Buột miệng nói ra điều không nên nói | He let it slip that he was planning to resign. (Anh ấy lỡ miệng nói ra việc sắp nghỉ việc.) |
| Give something away /ɡɪv ˈsʌmθɪŋ əˈweɪ/ | Làm lộ thông tin hoặc cảm xúc | Her reaction gave away the real reason. (Phản ứng của cô ấy đã làm lộ lý do thật sự.) |
| Unveil /ʌnˈveɪl/ | Công bố, vén màn sự thật | The company will unveil its new strategy next month. (Công ty sẽ công bố chiến lược mới vào tháng tới.) |
| Divulge /daɪˈvʌldʒ/ | Tiết lộ thông tin bí mật | He refused to divulge details of the investigation. (Anh ấy từ chối tiết lộ chi tiết cuộc điều tra.) |
| Reveal /rɪˈviːl/ | Nói ra điều được giấu kín | She finally revealed what really happened. (Cuối cùng cô ấy cũng nói ra chuyện đã xảy ra.) |
| Disclose /dɪˈskloʊz/ | Công khai thông tin từng bị che giấu | The report disclosed serious financial issues. (Bản báo cáo đã công bố các vấn đề tài chính nghiêm trọng.) |
| Expose /ɪkˈspəʊz/ | Vạch trần hành vi sai trái | The documentary exposed illegal activities. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần các hoạt động phi pháp.) |

So sánh Spill the beans and Spill the tea
Hai cụm từ này đều liên quan đến việc tiết lộ thông tin, nhưng khác nhau rõ ở mục đích sử dụng và sắc thái biểu đạt trong từng ngữ cảnh.
| Tiêu chí | Spill the beans | Spill the tea |
| Nghĩa chính | Làm lộ bí mật | Kể chuyện drama, tin đồn |
| Mức độ nghiêm trọng | Cao hơn (bí mật quan trọng) | Nhẹ hơn (mang tính giải trí) |
| Sắc thái | Trung tính, mang cảm giác lỡ lời | Thoải mái, hào hứng, mang tính giải trí |
| Ngữ cảnh | Khi ai đó vô tình hoặc cố ý tiết lộ bí mật | Khi hóng chuyện, buôn chuyện |
| Môi trường dùng | Giao tiếp thường ngày | Mạng xã hội, bạn bè |
| Ví dụ | Don’t spill the beans about the surprise trip yet. (Đừng làm lộ bí mật về chuyến đi bất ngờ nhé.) | Come on, spill the tea! Why did they suddenly unfollow each other? (Kể chuyện đi! Sao họ tự nhiên hủy theo dõi nhau vậy?) |

Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh cùng ELSA Speak ngay hôm nay! Hơn 48.000 bài học đa dạng, nội dung thú vị giúp bạn nâng cao kỹ năng nhanh chóng. AI chấm điểm phát âm chi tiết đến từng âm tiết, giúp bạn tự tin nói chuẩn như người bản xứ. Click banner bên dưới để không bỏ lỡ ưu đãi cực hấp dẫn nhé!

Bài tập ứng dụng idiom Spill the tea
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu sau:
1. Everyone was waiting for her to _________ about what really happened behind the scenes.
A. spilling the tea
B. spilled the tea
C. spill the tea
D. spill the beans
2. He got into trouble after he accidentally _________ during the livestream.
A. spill the tea
B. spills the tea
C. spilling the tea
D. spilled the tea
3. She enjoys _________ with her close friends after class.
A. spill the tea
B. spilled the tea
C. spilling the tea
D. to spill the tea
4. The host invited the guest _________ about their recent breakup.
A. spilling the tea
B. spill the tea
C. to spill the tea
D. spilled the tea
5. They were shocked when he decided to _________ about the office drama.
A. spilling the tea
B. spill the tea
C. spilled the tea
D. spills the tea
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Sau “to” dùng động từ nguyên mẫu → to spill the tea. |
| 2 | D | Hành động đã xảy ra trong quá khứ → dùng past simple: spilled the tea. |
| 3 | C | Sau động từ enjoy dùng V-ing → spilling the tea. |
| 4 | C | Cấu trúc invite someone to do something → to spill the tea. |
| 5 | B | Sau decide dùng động từ nguyên mẫu không “to” trong câu chủ động đơn → spill the tea. |
Bài tập 2: Viết lại câu bằng idiom spill the tea
Viết lại các câu sau sao cho giữ nguyên nghĩa:
- She told everyone the truth about her sudden resignation.
→ She ……………………………………………………………………………… - My classmates shared all the gossip about the new teacher.
→ My classmates ……………………………………………………………….. - He revealed details of his secret relationship.
→ He ……………………………………………………………………………… - They were talking excitedly about the company drama.
→ They ……………………………………………………………………………… - My sister told me everything about her argument with her best friend.
→ My sister ………………………………………………………………………………
Đáp án
- She spilled the tea about her sudden resignation.
- My classmates spilled the tea about the new teacher.
- He spilled the tea about his secret relationship.
- They were spilling the tea about the company drama.
- My sister spilled the tea about her argument with her best friend.
Câu hỏi thường gặp
Spill the tea có phải tiếng lóng không?
Có. Spill the tea là tiếng lóng (slang) trong tiếng Anh, thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc kể chuyện phiếm, tin đồn hoặc thông tin đời tư.
Có thể dùng spill the tea trong môi trường công việc không?
Không nên. Thành ngữ này mang sắc thái không trang trọng và dễ gây hiểu lầm là buôn chuyện, vì vậy không phù hợp trong bối cảnh công việc hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
Qua bài viết, hy vọng bạn đã hiểu được spill the tea nghĩa là gì, cách dùng cũng như những ngữ cảnh phù hợp trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Việc nắm vững các idioms phổ biến sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và gần gũi hơn. Đừng quên khám phá thêm nhiều thành ngữ thú vị khác trong danh mục Idioms để mở rộng vốn thành ngữ. Theo dõi ELSA Speak để học tiếng Anh hiệu quả hơn mỗi ngày nhé!







