Stand by là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh với nhiều cách dùng thú vị. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu Stand by là gì, cách dùng và các cấu trúc thường gặp kèm ví dụ đơn giản để bạn nắm chắc ngay trong vài phút.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/stand-by)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Stand by là gì?

Stand by /stænd baɪ/ là cụm động từ dùng để diễn tả việc sẵn sàng hành động, hỗ trợ ai đó, hoặc đứng ngoài nhìn. Theo Cambridge Dictionary, standby được định nghĩa là to continue to support or help someone who is in a difficult situation.

Dưới đây là bảng tổng hợp các lớp nghĩa của Stand by:

NghĩaVí dụ
1. Ở trạng thái chờ đợi để hành động hoặc giúp đỡ.Medical teams are standing by at the marathon finish line. (Các đội y tế đang túc trực sẵn tại vạch đích của cuộc thi chạy).
2. Tiếp tục hỗ trợ ai đó dù họ đang bị chỉ trích hoặc gặp khó khăn.True friends will stand by you even when everyone else turns away. (Bạn thân thực sự là người vẫn chọn ở lại bên bạn ngay cả khi cả thế giới quay lưng).
3. Giữ nguyên quan điểm, lời hứa hoặc một cam kết đã đưa ra.The director is standing by his choice of the lead actor. (Vị đạo diễn vẫn giữ nguyên lựa chọn của mình về diễn viên nam chính).
4. Để một sự việc xấu diễn ra mà không can thiệp hay giúp đỡ.How can you stand by and watch them destroy the environment? (Làm sao bạn có thể khoanh tay đứng nhìn họ phá hoại môi trường như thế?)
Bảng tổng hợp các lớp nghĩa của Stand by
Stand by diễn tả việc sẵn sàng hành động, hỗ trợ ai đó
Stand by diễn tả việc sẵn sàng hành động, hỗ trợ ai đó

Các cấu trúc với Stand by

Để làm chủ cụm động từ này, bạn cần phân biệt rõ đối tượng đi kèm phía sau là người hay vật. Việc xác định đúng đối tượng sẽ giúp lựa chọn đúng sắc thái ý nghĩa. Dưới đây là chi tiết các cấu trúc thông dụng nhất với Stand by:

Đối tượng là người (somebody)

Cách dùng: Khi đối tượng sau Stand by là một người cụ thể, cấu trúc này thường mang ý nghĩa ủng hộ, giúp đỡ hoặc giữ lòng trung thành với ai đó, đặc biệt là khi họ đang trải qua giai đoạn khó khăn hoặc bị người khác chỉ trích.

Cấu trúc: 

S + stand by + someone

Ví dụ

  • The coach decided to stand by his star player despite the recent dip in performance. (Vị huấn luyện viên quyết định vẫn tin tưởng và ủng hộ cầu thủ ngôi sao của mình bất chấp gần đây phong độ giảm sút).
  • Even when the scandal broke, her loyal fans continued to stand by her. (Ngay cả khi scandal nổ ra, những người hâm mộ trung thành vẫn tiếp tục sát cánh bên cô ấy).

Đối tượng là sự vật, sự việc (something)

Cách dùng: Giữ đúng lời hứa, tuân thủ một quyết định, thỏa thuận hoặc khẳng định một điều gì đó là đúng.

Cấu trúc:

S + stand by + something

Ví dụ: 

  • The startup is standing by its commitment to using only eco-friendly materials. (Công ty khởi nghiệp này đang giữ đúng cam kết chỉ sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường).
  • The witness stood by her initial statement during the cross-examination. (Nhân chứng vẫn giữ nguyên lời khai ban đầu của mình trong suốt quá trình đối chất tại tòa).
Các cấu trúc với Stand by thường gặp
Các cấu trúc với Stand by thường gặp

Cụm từ phổ biến với Stand by

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng, bạn không nên bỏ qua các cụm từ cố định (collocations) thường gặp đi kèm với stand by sau đây:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Stand by someone’s sideSát cánh bên cạnh ai đóShe promised to stand by his side through every challenge. (Cô ấy hứa sẽ luôn sát cánh bên anh qua mọi thử thách).
Stand by forỞ trạng thái chờ đợi, sẵn sàng hành động khi được yêu cầuThe team is standing by for the emergency call. (Đội ngũ đang chờ sẵn để xử lý khi có cuộc gọi khẩn.)
Stand by a promiseGiữ lời hứa, thực hiện đúng những gì đã cam kết.A true leader always stands by his promise to the team. (Một người lãnh đạo thực thụ luôn giữ đúng lời hứa với đội ngũ của mình).
Stand by and watchĐứng nhìn mà không can thiệp, thường mang sắc thái tiêu cựcI can’t just stand by and watch him struggle alone. (Tôi không thể đứng nhìn cậu ấy tự vật lộn một mình như vậy được.)
Stand by me/youCách nói nhấn mạnh việc “ở bên ai”, mang tính cảm xúc, thân mậtThank you for standing by me during the hardest days. (Cảm ơn bạn đã ở cạnh tôi trong những ngày khó khăn nhất.)
On standbyỞ chế độ chờ, sẵn sàng hoạt động ngay khi cần.Security guards are on standby for the grand opening event. (Lực lượng an ninh đang ở chế độ chờ cho sự kiện khai trương lớn).
Stand by a decisionKiên định với quyết định, không thay đổi ý định ban đầu.The manager is standing by his decision to hire more interns. (Quản lý vẫn giữ nguyên quyết định tuyển thêm thực tập sinh).
Bảng cụm từ phổ biến với Stand by
Cụm từ phổ biến với Stand by trong tiếng Anh
Cụm từ phổ biến với Stand by trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của stand by

Dưới đây là những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của stand by thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa

Để giúp bài viết của bạn thêm phong phú, chuyên sâu, việc sử dụng các từ đồng nghĩa sẽ giúp người đọc biết cách thay thế stand by linh hoạt trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ 
support 
/səˈpɔːrt/
Giúp đỡ hoặc làm chỗ dựa cho aiThey supported the plan wholeheartedly. (Họ ủng hộ kế hoạch hết mình.)
back 
/bæk/
Chấp thuận hoặc ủng hộWe will back you if things get difficult. (Chúng tôi sẽ ủng hộ bạn nếu mọi chuyện khó khăn.)
champion 
/ˈtʃæm.pi.ən/
Ủng hộ công khai một lý tưởng/phong tràoShe championed equal rights at work. (Cô ấy đấu tranh cho quyền bình đẳng tại nơi làm việc.)
advance 
/ədˈvæns/
Thúc đẩy một việc gì đó tiến triểnThe new policy advanced the project quickly. (Chính sách mới giúp dự án tiến triển nhanh.)
uphold 
/ʌpˈhoʊld/
Duy trì hoặc bảo vệ các nguyên tắcThey upheld the community’s values. (Họ giữ vững các giá trị của cộng đồng.
further 
/ˈfɜːr.ðər/
Hỗ trợ sự phát triển của cái gìTraining furthered his career. (Khóa học giúp sự nghiệp anh ấy tiến xa hơn.)
promote 
/prəˈmoʊt/
Khuyến khích hoặc ủng hộ tích cựcThe group promotes environmental awareness. (Nhóm thúc đẩy nhận thức về môi trường.)
side with 
/saɪd wɪð/
Đứng về phía ai đó trong một cuộc tranh luận.She sided with her colleague. (Cô ấy đứng về phía đồng nghiệp.)
endorse 
/ɪnˈdɔːrs/
Xác nhận, công khai tán thànhThe committee endorsed his proposal. (Ủy ban đồng ý ủng hộ đề xuất của anh ấy.)
encourage 
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ/
Khuyến khích, tiếp thêm động lực.Her words encouraged him to continue. (Lời nói của cô ấy tiếp thêm động lực cho anh.)
advocate 
/ˈæd.və.keɪt/
Biện hộ, công khai ủng hộ một chính sách/quan điểm.They advocate for safer workplaces. (Họ kêu gọi môi trường làm việc an toàn hơn.)
take the part of
/teɪk ðə pɑːrt əv/
Thiên vị hoặc đứng về phe của một người.He took the part of his friend. (Anh ấy đứng ra bảo vệ bạn mình.)
give moral support to
/ɡɪv ˈmɒr.əl səˈpɔːt tuː/
Hỗ trợ về mặt tinh thần.We gave her moral support. (Chúng tôi động viên tinh thần cho cô ấy.)
maintain 
/meɪnˈteɪn/
Duy trì trạng thái hiện tạiHe maintained his stance. (Anh ấy giữ vững lập trường.)
intercede for 
/ˌɪn.təˈsiːd/
Đứng ra nói giùm, xin giùm cho ai đó.She interceded for the new employee. (Cô ấy xin giúp cho nhân viên mới.)
help 
/help/
Hỗ trợThey helped us finish the task. (Họ giúp chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ.)
assist 
/əˈsɪst/
Trợ giúp hoặc ủng hộShe assisted him during training. (Cô ấy hỗ trợ anh ấy trong buổi huấn luyện.)
give assistance to
/ɡɪv əˈsɪstəns tuː/
Cung cấp sự trợ giúpWe gave assistance to the team. (Chúng tôi hỗ trợ nhóm.)
aid 
/eɪd/
Trợ giúp hoặc ủng hộThey aided the victims. (Họ hỗ trợ những người gặp nạn.)
lend a hand
/lend ə hænd/
Chung tay giúp một tayCan you lend a hand? (Bạn giúp một tay được không?)
give a helping hand
/ɡɪv ə ˈhɛlpɪŋ hænd/
Giúp đỡ ai đóHe gave me a helping hand. (Anh ấy giúp tôi một tay.)
cooperate with 
/koʊˈɒp.ə.reɪt/
Cùng hợp tácWe cooperated with them on the project. (Chúng tôi hợp tác với họ trong dự án.)
collaborate
/kəˈlæb.ə.reɪt/
Cộng tác (thường trong lĩnh vực sáng tạo/nghiên cứu).They collaborated on research. (Họ hợp tác nghiên cứu.)
contribute
/kənˈtrɪb.juːt/
Đóng góp (tiền bạc, công sức) vào một mục tiêu chung.She contributed to the success. (Cô ấy góp phần vào thành công.)
serve 
/sɜːrv/
Phục vụ, đáp ứng nhu cầu của ai đó.This tool serves many purposes. (Công cụ này rất hữu ích.)
go to bat for
/ɡoʊ tuː bæt fɔːr/
Hết mình ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đóHe went to bat for his team. (Anh ấy đứng ra bảo vệ nhóm của mình.)
stick up for
/stɪk ʌp fɔːr/
Lên tiếng bảo vệ ai đó khi họ bị bắt nạtShe stuck up for her friend. (Cô ấy bênh vực bạn mình.)
befriend 
/bɪˈfrend/
Đối đãi như bạn bè, giúp đỡ lúc lạ lẫm.He befriended the newcomer. (Anh ấy làm thân với người mới.)
guide 
/ɡaɪd/
Hướng dẫn.She guided him through the process. (Cô ấy hướng dẫn anh ấy.)
advise 
/ədˈvaɪz/
Đưa ra lời khuyên.He advised me to be careful. (Anh ấy khuyên tôi cẩn thận.)
minister to
/ˈmɪnɪstər/
Chăm sóc, đáp ứng nhu cầu (người bệnh/người cần giúp).She ministered to the elderly. (Cô ấy chăm sóc người lớn tuổi.)
succor
/ˈsʌk.ər/
Cứu giúp ai đó trong cơn hoạn nạn.They succored the injured. (Họ cứu giúp người bị thương.)
console 
/kənˈsoʊl/
An ủi ai đó khi họ buồn phiền.He consoled his friend. (Anh ấy an ủi bạn mình.)
nurture 
/ˈnɜː.tʃər/
Nuôi dưỡng, bồi đắp cho sự phát triển.They nurtured young talent. (Họ nuôi dưỡng tài năng trẻ.)
be of advantage
/biː əv ədˈvɑːntɪdʒ/
Có lợi cho ai đó/việc gì đó.This change is of advantage to us. (Thay đổi này có lợi cho chúng tôi.)
give to
/ɡɪv tuː/
Tặng, đưa cho ai cái gì.She gave to the charity. (Cô ấy đóng góp cho quỹ từ thiện.)
chip in for
/tʃɪp ɪn fɔːr/
Góp tiền chung cho một mục đích nào đó.We chipped in for the gift. (Chúng tôi góp tiền mua quà.)
Bảng từ đồng nghĩa của stand by
Từ đồng nghĩa của stand by
Từ đồng nghĩa của stand by

Từ trái nghĩa

Bên cạnh các từ đồng nghĩa, việc hiểu rõ những từ ngữ mang ý nghĩa đối lập sẽ giúp bạn sử dụng stand by chính xác hơn, tránh những nhầm lẫn đáng tiếc trong diễn đạt.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
hinder 
/ˈhɪn.dər/
Cản trở, gây khó khănHeavy traffic hindered our plan to arrive early. (Kẹt xe khiến kế hoạch đến sớm của chúng tôi bị cản trở.)
impede 
/ɪmˈpiːd/
Làm chậm, ngăn tiến triểnFear can impede your ability to make decisions. (Nỗi sợ có thể làm chậm khả năng đưa ra quyết định của bạn.)
obstruct 
/əbˈstrʌkt/
Ngăn cản, chắn lốiA fallen branch obstructed the entire path. (Một cành cây gãy chắn hết cả lối đi.)
oppose 
/əˈpəʊz/
Phản đối, chống lạiMany residents opposed the construction plan. (Nhiều cư dân phản đối kế hoạch xây dựng.)
discourage 
/dɪˈskʌr.ɪdʒ/
Làm nản lòng, khiến ai bỏ cuộcHarsh comments discouraged her from joining again. (Những lời nhận xét gắt gao khiến cô ấy nản và không muốn tham gia lại.)
put down 
/ˌpʊt ˈdaʊn/
Hạ thấp, coi thường aiHe was upset because his idea was put down in the meeting. (Anh ấy buồn vì ý tưởng của mình bị xem thường trong cuộc họp.)
Bảng từ đồng trái nghĩa của stand by
Từ trái nghĩa của stand by
Từ trái nghĩa của stand by

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak tích hợp công nghệ AI giúp nhận diện và sửa lỗi phát âm tức thì. Đây là giải pháp hiệu quả để bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp chuẩn xác, tự nhiên hơn ngay hôm nay!

Bài tập vận dụng

Hoàn thành câu dựa vào các từ đã cho dưới đây

Điền từ thích hợp: stood by, standing by, stand by, stands by

  1. The rescue team is ________ for further instructions from the captain.
  2. No matter what the critics say, the director ________ his creative vision.
  3. She has ________ her best friend through every ups and downs of life.
  4. We cannot just ________ and watch the forest being destroyed.
  5. Please ________; the operator will be with you in a moment.
  6. Does he still ________ the statement he made to the press yesterday?
  7. My parents always ________ me when I decided to start my own business.
  8. The laboratory is ________ to test the new samples immediately.
  9. A loyal partner is someone who ________ you even in your darkest hours.
  10. The company promised to ________ the original warranty agreement.

Đáp án:

  1. standing by 
  2. stands by 
  3. stood by 
  4. stand by 
  5. stand by
  6. stand by 
  7. stood by 
  8. standing by 
  9. stands by 
  10. stand by

Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, có sử dụng Stand by

  1. Đội ngũ kỹ thuật đang ở chế độ chờ để khắc phục sự cố hệ thống.
  2. Tôi sẽ luôn sát cánh bên bạn cho dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
  3. Làm sao bạn có thể đứng nhìn họ đối xử bất công với cô ấy như vậy?
  4. Chính phủ khẳng định vẫn giữ nguyên quyết định cắt giảm thuế.
  5. Các tiếp viên hàng không đang sẵn sàng cho việc hạ cánh khẩn cấp.
  6. Anh ấy là một người đàn ông chính trực, luôn giữ đúng lời hứa của mình.
  7. Vợ ông ấy đã luôn ủng hộ ông ấy trong suốt thời gian ngồi tù.
  8. Chúng tôi đang ở trạng thái sẵn sàng để giúp đỡ nếu kế hoạch gặp trục trặc.
  9. Đừng chỉ đứng nhìn, hãy làm điều gì đó để giúp những người vô gia cư.
  10. Nhân chứng vẫn giữ vững lời khai của mình trước tòa án.

Đáp án:

  1. The technical team is standing by to fix the system error.
  2. I will always stand by you no matter what happens.
  3. How can you stand by and watch them treat her so unfairly?
  4. The government stands by its decision to cut taxes.
  5. The flight attendants are standing by for an emergency landing.
  6. He is a man of integrity who always stands by his promise.
  7. His wife stood by him throughout his time in prison.
  8. We are standing by to help if the plan goes wrong.
  9. Don’t just stand by, do something to help the homeless.
  10. The witness stood by her testimony in court.

Câu hỏi thường gặp

Stand by someone nghĩa là gì?

Stand by someone là cụm động từ mang nghĩa ủng hộ, sát cánh bên ai đó. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hỗ trợ đặc biệt trong những lúc khó khăn, hoạn nạn. Cụm từ thể hiện lòng trung thành, sự cam kết và sẵn lòng giúp đỡ không rời bỏ.

Stand by to V nghĩa là gì?

Stand by to V diễn tả trạng thái sẵn sàng hoặc chuẩn bị thực hiện hành động ngay lập tức. Cấu trúc này thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc các tình huống khẩn cấp, quan trọng.

Stand by có phải là cụm động từ không?

. Stand by là một cụm động từ được cấu tạo từ động từ chính “stand” (đứng) và tiểu từ “by” (cạnh/bằng). Khi kết hợp lại, nghĩa của chúng không còn đơn thuần là “đứng cạnh” về mặt vật lý mà chuyển sang các sắc thái biểu cảm khác nhau.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu thêm về stand by là gì và cách dùng cụm động từ này trong nhiều tình huống khác nhau. Khi nắm vững những cấu trúc linh hoạt như stand by, bạn sẽ giao tiếp tự nhiên, hiệu quả hơn. Để mở rộng vốn từ và học thêm nhiều cụm tiếng Anh thông dụng, bạn hãy tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak!