Bạn đang chinh phục bộ sách Cambridge IELTS 15 và dừng chân tại bài đọc The return of the huarango? Đừng lo lắng! Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ đồng hành cùng bạn để dịch thuật chi tiết, bóc tách từ vựng và giải mã đáp án một cách dễ hiểu nhất. Hãy cùng bắt đầu ngay để nâng band Reading nhé!
Đề bài đề Cambridge IELTS 15, Test 4, Reading Passage 1: The return of the huarango
Trong lộ trình ôn luyện IELTS, bộ sách Cambridge IELTS luôn là kim chỉ nam giúp người học IELTS nắm bắt xu hướng ra đề sát thực tế nhất. Hôm nay, ELSA Speak sẽ cùng bạn phân tích chi tiết bài đọc The return of the huarango thuộc Test 4, Passage 1 của cuốn Cambridge IELTS 15.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Bài đọc này đưa chúng ta đến vùng duyên hải phía Nam Peru để tìm hiểu về nỗ lực hồi sinh cây Huarango – một loài cây di sản đóng vai trò sống còn trong việc chống lại sự sa mạc hóa và duy trì hệ sinh thái mỏng manh nơi đây.
Đề bài The return of the huarango:
A. The south coast of Peru is a narrow, 2,000-kilometre-long strip of desert squeezed between the Andes and the Pacific Ocean. It is also one of the most fragile ecosystems on Earth. It hardly ever rains there, and the only year-round source of water is located tens of metres below the surface. This is why the huarango tree is so suited to life there: it has the longest roots of any tree in the world. They stretch down 50-80 metres and, as well as sucking up water for the tree (Q1), they bring it into the higher subsoil, creating a water source for other plant life.
Dịch nghĩa: Bờ biển phía Nam Peru là một dải sa mạc hẹp dài 2.000 km, nằm kẹp giữa dãy núi Andes và Thái Bình Dương. Đây cũng là một trong những hệ sinh thái dễ bị tổn thương nhất trên Trái đất. Nơi này hầu như không bao giờ có mưa, và nguồn nước duy nhất duy trì quanh năm lại nằm sâu hàng chục mét dưới lòng đất. Đây chính là lý do cây Huarango cực kỳ thích nghi với cuộc sống tại đây: nó sở hữu bộ rễ dài nhất trong số các loài cây trên thế giới. Chúng đâm sâu xuống từ 50-80 mét, không chỉ để hút nước nuôi cây mà còn dẫn nước lên các tầng đất phía trên, tạo ra nguồn nước cho các loài thực vật khác cùng sinh tồn.
B. Dr David Beresford-Jones, archaeobotanist at Cambridge University, has been studying the role of the huarango tree in landscape change in the Lower Ica Valley in southern Peru. He believes the huarango was key to the ancient people’s diet (Q2) and, because it could reach deep water sources, it allowed local people to withstand years of drought when their other crops failed (Q3). But over the centuries huarango trees were gradually replaced with crops. Cutting down native woodland leads to erosion, as there is nothing to keep the soil in place (Q4). So when the huarangos go, the land turns into a desert (Q5). Nothing grows at all in the Lower Ica Valley now.
Dịch nghĩa: Tiến sĩ David Beresford-Jones, nhà khảo cổ thực vật học tại Đại học Cambridge, đã và đang nghiên cứu vai trò của cây Huarango đối với sự biến đổi cảnh quan tại thung lũng Hạ lưu sông Ica, miền Nam Peru. Ông tin rằng cây Huarango từng là thành tố then chốt trong chế độ ăn uống của người cổ đại; đồng thời, nhờ khả năng chạm tới nguồn nước ngầm sâu, nó giúp người dân địa phương chống chọi qua những năm hạn hán khi các loại cây trồng khác bị mất mùa. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, rừng Huarango dần bị thay thế bằng các loại nông sản. Việc chặt hạ rừng nguyên sinh dẫn đến xói mòn do không còn bộ rễ giữ đất. Vì vậy, khi cây Huarango biến mất, vùng đất này sẽ trở thành sa mạc. Hiện nay, không một loài cây nào có thể sinh trưởng tại thung lũng Hạ lưu sông Ica nữa.
C. For centuries the huarango tree was vital to the people of the neighbouring Middle Ica Valley too. They grew vegetables under it and ate products made from its seed pods. Its leaves and bark were used for herbal remedies, while its branches were used for charcoal for cooking and heating, and its trunk was used to build houses (Q6, Q7 & Q8). But now it is disappearing rapidly. The majority of the huarango forests in the valley have already been cleared for fuel and agriculture – initially, these were smallholdings, but now they’re huge farms producing crops for the international market.
Dịch nghĩa: Trong nhiều thế kỷ, cây Huarango cũng đóng vai trò sinh tử đối với người dân ở vùng lân cận thung lũng Trung lưu sông Ica. Họ trồng rau dưới tán cây và sử dụng các sản phẩm chế biến từ vỏ hạt của nó làm thực phẩm. Lá và vỏ cây được dùng làm thảo dược, cành cây được đốt làm than để nấu nướng và sưởi ấm, còn thân cây được dùng làm vật liệu xây dựng nhà cửa. Nhưng hiện nay, loài cây này đang biến mất nhanh chóng. Phần lớn rừng Huarango trong thung lũng đã bị phát quang để làm nhiên liệu và phục vụ nông nghiệp – ban đầu chỉ là những hộ canh tác nhỏ lẻ, nhưng nay đã trở thành những trang trại khổng lồ sản xuất nông sản cho thị trường quốc tế.
D. ‘Of the forests that were here 1,000 years ago, 99 per cent have already gone,’ says botanist Oliver Whaley from Kew Gardens in London, who, together with ethnobotanist Dr William Milliken, is running a pioneering project to protect and restore the rapidly disappearing habitat. In order to succeed, Whaley needs to get the local people on board (Q11), and that has meant overcoming local prejudices. ‘Increasingly aspirational communities think that if you plant food trees in your home or street, it shows you are poor, and still need to grow your own food,’ he says. In order to stop the Middle Ica Valley going the same way as the Lower Ica Valley, Whaley is encouraging locals to love the huarangos again. ‘It’s a process of cultural resuscitation,’ he says. He has already set up a huarango festival to reinstate a sense of pride in their eco-heritage, and has helped local schoolchildren plant thousands of trees.
Dịch nghĩa: Trong số những khu rừng từng tồn tại ở đây 1.000 năm trước, 99% đã biến mất, nhà thực vật học Oliver Whaley từ Vườn thực vật Kew (London) chia sẻ. Ông cùng với nhà dân tộc thực vật học – Tiến sĩ William Milliken đang triển khai một dự án tiên phong nhằm bảo vệ và khôi phục môi trường sống đang lụi tàn này. Để thành công, Whaley cần có sự đồng lòng tham gia của người dân địa phương, đồng nghĩa với việc phải vượt qua những định kiến lâu đời. Ông cho biết: Những cộng đồng ngày càng có khát vọng thăng tiến thường cho rằng việc trồng cây lương thực trong sân nhà hay trên đường phố là dấu hiệu của sự nghèo khó, cho thấy bạn vẫn phải tự cung tự cấp. Để ngăn thung lũng Trung lưu sông Ica rơi vào thảm cảnh như vùng Hạ lưu, Whaley đang nỗ lực khơi dậy tình yêu của dân bản địa với cây Huarango. Ông gọi đây là quá trình hồi sinh văn hóa. Ông đã tổ chức lễ hội Huarango để tái lập niềm tự hào về di sản sinh thái và hỗ trợ học sinh địa phương trồng hàng nghìn cây xanh.
E. ‘In order to get people interested in habitat restoration, you need to plant a tree that is useful to them,’ says Whaley. So, he has been working with local families to attempt to create a sustainable income from the huarangos by turning their products into foodstuffs. ‘Boil up the beans and you get this thick brown syrup like molasses. You can also use it in drinks, soups or stews.’ The pods can be ground into flour to make cakes, and the seeds roasted into a sweet, chocolatey coffee’. ‘It’s packed full of vitamins and minerals,’ Whaley says.
Dịch nghĩa: Whaley nhận định: Để mọi người quan tâm đến việc phục hồi môi trường sống, bạn cần trồng loại cây mang lại lợi ích thiết thực cho họ. Vì vậy, ông đã cộng tác với các gia đình địa phương nhằm tạo ra nguồn thu nhập bền vững từ cây Huarango bằng cách chế biến các sản phẩm từ cây thành thực phẩm. Đun sôi hạt đậu, bạn sẽ thu được một loại siro nâu đặc như mật đường. Bạn có thể dùng nó cho đồ uống, nấu súp hoặc hầm xương. Vỏ hạt có thể nghiền thành bột làm bánh, còn hạt có thể rang lên để pha chế một loại cà phê thơm ngọt vị sô-cô-la. Whaley nhấn mạnh: Chúng chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất.
F. And some farmers are already planting huarangos. Alberto Benevides, owner of Ica Valley’s only certified organic farm, which Whaley helped set up, has been planting the tree for 13 years. He produces syrup and flour, and sells these products at an organic farmers’ market in Lima. His farm is relatively small and doesn’t yet provide him with enough to live on, but he hopes this will change (Q10). The organic market is growing rapidly in Peru,’ Benevides says. ‘I am investing in the future.
Dịch nghĩa: Hiện tại, một số nông dân đã bắt đầu trồng lại cây Huarango. Alberto Benevides, chủ sở hữu trang trại hữu cơ duy nhất được chứng nhận tại Thung lũng Ica – nơi Whaley hỗ trợ xây dựng – đã trồng loài cây này được 13 năm. Anh sản xuất siro, bột mì và bán chúng tại các chợ nông sản hữu cơ ở Lima. Trang trại của anh tương đối nhỏ và thu nhập hiện tại vẫn chưa đủ để trang trải cuộc sống, nhưng anh hy vọng tình hình sẽ thay đổi. Benevides chia sẻ: Thị trường thực phẩm hữu cơ đang phát triển mạnh mẽ tại Peru. Tôi đang đầu tư cho tương lai.
G. But even if Whaley can convince the local people to fall in love with the huarango again, there is still the threat of the larger farms. Some of these cut across the forests and break up the corridors that allow the essential movement of mammals, birds and pollen up and down the narrow forest strip. In the hope of counteracting this, he’s persuading farmers to let him plant forest corridors on their land. He believes the extra woodland will also benefit the farms by reducing their water usage through a lowering of evaporation and providing a refuge for bio-control insects.
Dịch nghĩa: Dù Whaley có thể thuyết phục người dân địa phương yêu lại cây Huarango, mối đe dọa từ các đại trang trại vẫn luôn hiện hữu. Một số trang trại này cắt ngang các khu rừng, làm phá vỡ các hành lang sinh thái – vốn là tuyến đường di chuyển thiết yếu của động vật có vú, chim và sự phát tán phấn hoa dọc theo dải rừng hẹp. Để ngăn chặn tình trạng này, ông đang thuyết phục các chủ trang trại cho phép trồng các hành lang rừng trên đất của họ. Ông tin rằng diện tích rừng tăng thêm sẽ mang lại lợi ích cho chính các trang trại bằng cách giảm lượng nước tưới nhờ hạn chế sự bốc hơi và cung cấp nơi trú ngụ cho các loài côn trùng kiểm soát sinh học.
H. ‘If we can record biodiversity and see how it all works, then we’re in a good position to move on from there. Desert habitats can reduce down to very little,’ Whaley explains. ‘It’s not like a rainforest that needs to have this huge expanse. Life has always been confined to corridors and islands here. If you just have a few trees left, the population can grow up quickly because it’s used to exploiting water when it arrives (Q12).’ He sees his project as a model that has the potential to be rolled out across other arid areas around the world. ‘If we can do it here, in the most fragile system on Earth, then that’s a real message of hope for lots of places, including Africa, where there is drought and they just can’t afford to wait for rain.’
Dịch nghĩa: Whaley giải thích: Nếu chúng ta có thể ghi chép dữ liệu đa dạng sinh học và hiểu rõ cơ chế vận hành của nó, chúng ta sẽ có nền tảng tốt để tiến xa hơn. Môi trường sống sa mạc có thể thu hẹp lại tới mức tối thiểu. Nó không giống như rừng mưa nhiệt đới cần diện tích khổng lồ; sự sống ở đây luôn giới hạn trong các hành lang và các ‘đảo’ sinh thái. Dù chỉ còn sót lại vài cây, quần thể vẫn có thể phục hồi nhanh chóng vì chúng đã quen với việc tận dụng triệt để nguồn nước ngay khi có thể. Ông coi dự án của mình là một mô hình tiềm năng để nhân rộng ra các vùng khô hạn khác trên toàn cầu. Nếu chúng ta thành công tại đây – trong hệ sinh thái mong manh nhất Trái đất – thì đó sẽ là một thông điệp đầy hy vọng cho nhiều nơi khác, kể cả châu Phi, nơi hạn hán khắc nghiệt và người dân không thể cứ mãi chờ đợi những cơn mưa.
Questions 1-5
Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
The importance of the huarango tree
- its roots can extend as far as 80 metres into the soil
- can access 1 ………… deep below the surface
- was a crucial part of local inhabitants’ 2………… a long time ago
- helped people to survive periods of 3…………….
- prevents 4…………. of the soil
- prevents land from becoming a 5……………….

Questions 6–8
Complete the table below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Traditional uses of the huarango tree
| Part of tree | Traditional use |
| 6. …………………. | fuel |
| 7. ……………and…………….. | medicine |
| 8. ………………….. | construction |

Question 9 – 13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?
In following statements below, choose
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
9. Local families have told Whaley about some traditional uses of huarango products.
10. Farmer Alberto Benevides is now making a good profit from growing huarangos.
11. Whaley needs the co-operation of farmers to help preserve the area’s wildlife.
12. For Whaley’s project to succeed, it needs to be extended over a very large area.
13. Whaley has plans to go to Africa to set up a similar project.

Đáp án đề IELTS Reading The return of the huarango
Dưới đây là bảng đáp án của bài đọc The return of the huarango:
| 1. water | 2. diet | 3. drought | 4. erosion | 5. desert | 6. (its/huarango/the) branches | 7. leaves (and) bark |
| 8. (its/huarango/the) trunk | 9. NOT GIVEN | 10. FALSE | 11. TRUE | 12. FALSE | 13. NOT GIVEN |

Questions 1-5 (Complete the notes)
Dạng bài điền vào chỗ trống yêu cầu bạn xác định đúng loại từ (danh từ, động từ…) và tuân thủ giới hạn ONE WORD ONLY.
| Q1. Đề bài | Đáp án |
| can access 1 ………… deep below the surface | water |
- Vị trí: Đoạn A, dòng 4-5.
- Dẫn chứng: …the only year-round source of water is located tens of metres below the surface… as well as sucking up water for the tree…
- Từ khóa (Keywords): access = sucking up; deep below the surface = tens of metres below the surface.
- Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm một danh từ mà bộ rễ của cây Huarango có thể tiếp cận được ở độ sâu 80m. Theo bài đọc, bộ rễ này dài tới 50-80m để thực hiện nhiệm vụ hút nước (sucking up water). Do đó, danh từ cần điền là water.
| Q2. Đề bài | Đáp án |
| was a crucial part of local inhabitants’ 2………… a long time ago | diet |
- Vị trí: Đoạn B, dòng 3.
- Dẫn chứng: He believes the huarango was key to the ancient people’s diet…
- Từ khóa (Keywords): crucial = key; local inhabitants = ancient people; a long time ago = ancient.
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ chỉ cái gì đó mà cây Huarango đóng vai trò quan trọng đối với người dân cổ đại. Bài viết khẳng định nó là chìa khóa cho chế độ ăn uống (diet) của họ. Vậy đáp án chính xác là diet.
| Q3. Đề bài | Đáp án |
| helped people to survive periods of 3……………. | drought |
- Vị trí: Đoạn B, dòng 4.
- Dẫn chứng: …it allowed local people to withstand years of drought when their other crops failed.
- Từ khóa (Keywords): survive = withstand; periods = years.
- Giải thích: Cây Huarango giúp người dân vượt qua khoảng thời gian khó khăn nào? Bài đọc cho biết nhờ rễ sâu, nó giúp họ chống chọi (withstand) được những năm hạn hán (drought) khi các vụ mùa khác thất bát. Vì vậy, drought là đáp án cần tìm.
| Q4. Đề bài | Đáp án |
| prevents 4…………. of the soil | erosion |
- Vị trí: Đoạn B, dòng 5.
- Dẫn chứng: Cutting down native woodland leads to erosion, as there is nothing to keep the soil in place.
- Từ khóa (Keywords): prevents >< leads to (khi không có cây); keep the soil in place = prevent erosion.
- Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm thứ mà cây Huarango ngăn chặn không cho xảy ra với đất. Bài viết nói rằng khi chặt cây (mất đi sự bảo vệ của cây), nó sẽ dẫn đến sự xói mòn (erosion). Ngược lại, khi có cây, sự xói mòn sẽ bị ngăn chặn.
| Q5. Đề bài | Đáp án |
| prevents land from becoming a 5………………. | desert |
- Vị trí: Đoạn B, dòng 5-6.
- Dẫn chứng: So when the huarangos go, the land turns into a desert.
- Từ khóa (Keywords): prevents land from becoming = when the huarangos go, the land turns into…
- Giải thích: Bài đọc chỉ ra một hệ quả tất yếu: Khi cây Huarango mất đi, vùng đất sẽ biến thành sa mạc (turns into a desert). Điều này đồng nghĩa với việc sự hiện diện của cây giúp ngăn chặn đất không bị hóa sa mạc.

Questions 6-8 (Complete the table)
Dạng bài hoàn thành bảng thường phân loại theo các bộ phận của cây và mục đích sử dụng tương ứng.
| Q6. Đề bài | Đáp án |
| Fuel | branches |
- Vị trí: Đoạn C, dòng 3.
- Dẫn chứng: …while its branches were used for charcoal for cooking and heating…
- Từ khóa (Keywords): fuel = charcoal (than củi – một loại nhiên liệu).
- Giải thích: Charcoal được dùng để nấu ăn và sưởi ấm (nhiên liệu) được làm từ branches (cành cây).
| Q7. Đề bài | Đáp án |
| Medicine | leaves (and) bark |
- Vị trí: Đoạn C, dòng 2-3.
- Dẫn chứng: Its leaves and bark were used for herbal remedies…
- Từ khóa (Keywords): medicine = herbal remedies (các phương thuốc thảo dược).
- Giải thích: Hai bộ phận được dùng để làm thuốc (medicine) là leaves (lá) và bark (vỏ cây).
| Q8. Đề bài | Đáp án |
| Construction | trunk |
- Vị trí: Đoạn C, dòng 4.
- Dẫn chứng: …and its trunk was used to build houses.
- Từ khóa (Keywords): construction = build houses.
- Giải thích: Thân cây (trunk) được sử dụng để xây nhà (hoạt động xây dựng/construction).

Questions 9-13 (True/False/Not Given)
Dạng bài này yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về mặt thông tin.
| Q9. Đề bài | Đáp án |
| Local families have told Whaley about some traditional uses of huarango products. | NOT GIVEN |
- Vị trí: Đoạn E.
- Dẫn chứng: …he has been working with local families to attempt to create a sustainable income from the huarangos…
- Giải thích: Trong đoạn E, bài đọc có nhắc đến việc Whaley làm việc với các gia đình địa phương để biến sản phẩm từ cây thành thực phẩm (syrup, bột…). Tuy nhiên, bài không đề cập đến việc “các gia đình địa phương là người kể/dạy cho Whaley” về những cách dùng này hay Whaley tự nghiên cứu ra. Thông tin về việc ai kể cho ai là không có.
| Q10. Đề bài | Đáp án |
| Farmer Alberto Benevides is now making a good profit from growing huarangos. | FALSE |
- Vị trí: Đoạn F, dòng 4.
- Dẫn chứng: …doesn’t yet provide him with enough to live on, but he hopes this will change.
- Từ khóa (Keywords): good profit >< doesn’t provide enough to live on.
- Giải thích: Câu hỏi khẳng định Benevides đang thu được “lợi nhuận tốt” (good profit). Ngược lại, bài đọc cho biết trang trại của ông còn nhỏ và “chưa đủ để trang trải cuộc sống” (doesn’t provide enough to live on). Vì thông tin trái ngược hoàn toàn, đáp án là FALSE.
| Q11. Đề bài | Đáp án |
| Whaley needs the co-operation of farmers to help preserve the area’s wildlife. | TRUE |
- Vị trí: Đoạn G.
- Dẫn chứng: …he’s persuading farmers to let him plant forest corridors on their land… providing a refuge for bio-control insects.
- Từ khóa (Keywords): co-operation = persuading farmers; preserve wildlife = refuge for bio-control insects (nơi trú ẩn cho côn trùng).
- Giải thích: Whaley đang thuyết phục nông dân cho phép trồng các hành lang rừng trên đất của họ để giúp các loài động vật di chuyển và tạo nơi trú ẩn cho côn trùng. Điều này khớp hoàn toàn với việc ông cần sự hợp tác của nông dân để bảo vệ đời sống hoang dã.
| Q12. Đề bài | Đáp án |
| For Whaley’s project to succeed, it needs to be extended over a very large area. | FALSE |
- Vị trí: Đoạn H, dòng 2-3.
- Dẫn chứng: It’s not like a rainforest that needs to have this huge expanse. Life has always been confined to corridors and islands here.
- Từ khóa (Keywords): extended over a very large area = huge expanse.
- Giải thích: Câu hỏi nói dự án cần “mở rộng trên diện tích lớn”. Bài đọc phủ định rõ ràng: “Nó không giống rừng mưa nhiệt đới cần diện tích khổng lồ”. Sự sống ở đây chỉ giới hạn trong các hành lang và “đảo” nhỏ. Vì thông tin trái ngược, đáp án là FALSE.
| Q13. Đề bài | Đáp án |
| Whaley has plans to go to Africa to set up a similar project. | NOT GIVEN |
- Vị trí: Đoạn H, dòng cuối.
- Dẫn chứng: …then that’s a real message of hope for lots of places, including Africa…
- Giải thích: Whaley có nhắc đến Châu Phi như một ví dụ về nơi mà mô hình của ông có thể mang lại hy vọng. Tuy nhiên, bài viết không hề nói rằng Whaley “đang có kế hoạch” (has plans) sẽ trực tiếp sang đó để thiết lập dự án. Chúng ta không thể khẳng định dự định cá nhân của ông qua bài đọc này.

Có thể bạn quan tâm: To Catch a King: Giải Cam 17 Test 1 Reading Passage 3 chi tiết
Từ vựng The return of the huarango reading
Việc nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành về môi trường và thực vật học dưới đây không chỉ giúp bạn hiểu sâu bài đọc này mà còn hỗ trợ đắc lực trong các chủ đề liên quan khác:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Archaeobotanist | /ˌɑːkiəʊˈbɒtənɪst/ | Nhà khảo cổ thực vật học |
| Ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| Fragile | /ˈfrædʒaɪl/ | Mong manh, dễ bị tổn thương |
| Drought | /draʊt/ | Hạn hán |
| Erosion | /ɪˈrəʊʒn/ | Sự xói mòn |
| Smallholding | /ˈsmɔːlhəʊldɪŋ/ | Tiểu nông điền (mảnh đất canh tác nhỏ) |
| Agriculture | /ˈæɡrɪkʌltʃə(r)/ | Nông nghiệp |
| Ethnobotanist | /ˌeθnəʊˈbɒtənɪst/ | Nhà dân tộc thực vật học |
| Pioneering | /ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/ | Tiên phong |
| Resuscitation | /rɪˌsʌsɪˈteɪʃn/ | Sự hồi sinh, làm sống lại |
| Foodstuff | /ˈfuːdstʌf/ | Thực phẩm, đồ ăn |
| Certified organic | /ˈsɜːtɪfaɪd ɔːˈɡænɪk/ | Hữu cơ đã được chứng nhận |
| Evaporation | /ɪˌvæpəˈreɪʃn/ | Sự bay hơi |
| Biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | Đa dạng sinh học |
| Arid | /ˈærɪd/ | Khô cằn |
| Habitat | /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống |
| Prejudice | /ˈpredʒədɪs/ | Định kiến, thành kiến |
| Indigenous | /ɪnˈdɪdʒənəs/ | Bản địa |
| Sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | Sự bền vững |
| Counteract | /ˌkaʊntərˈækt/ | Chống lại, kháng cự lại |
Có thể bạn quan tâm: Urban Farming: Giải Cam 18 Test 1 Reading Passage 1 chi tiết

Đừng quên rèn luyện thêm khả năng phát âm tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh để hoàn thiện cả 4 kỹ năng cùng ELSA Speak nhé!

Mẹo làm bài The return of the huarango Reading IELTS điểm cao
Bài đọc này có mật độ thông tin khá dày đặc và mang tính học thuật cao. Để đạt điểm số tối ưu, bạn có thể áp dụng các chiến thuật sau:
- Tận dụng sơ đồ (Diagram labeling): Đây là dạng bài ăn điểm. Hãy bắt đầu bằng cách xác định các thành phần của cây (lá, vỏ, cành, thân) và quét nhanh (scan) các danh từ này trong đoạn văn để tìm công dụng tương ứng.
- Kỹ thuật paraphrasing cho True/False/Not Given: IELTS thường thay thế các trạng từ chỉ mức độ hoặc tần suất. Ví dụ, bài nói chưa đủ sống (not enough to live on) nhưng câu hỏi nói có lợi nhuận tốt (good profit) thì đây là mâu thuẫn trực tiếp (False).
- Chú ý các từ nối nguyên nhân – kết quả: Trong phần điền từ (Notes), các từ như leads to, as, so là dấu hiệu để tìm đáp án cho các từ khóa prevents, results in.
- Xác định vùng thông tin (Scanning): Các tên riêng như Oliver Whaley, Alberto Benevides hay các con số 2,000-kilometre, 50-80 metres là các mỏ neo tuyệt vời giúp bạn định vị đoạn văn chứa đáp án nhanh chóng.
- Đọc kỹ giới hạn số từ: Luôn kiểm tra xem yêu cầu là ONE WORD ONLY hay NO MORE THAN TWO WORDS để tránh mất điểm đáng tiếc dù tìm đúng thông tin.

Câu hỏi thường gặp
The Return of the Huarango nói về nội dung gì?
Bài đọc xoay quanh vai trò của cây Huarango – một loài cây có bộ rễ dài nhất thế giới – đối với hệ sinh thái tại vùng duyên hải Peru. Nội dung tập trung vào việc loài cây này giúp chống lại sự sa mạc hóa, hỗ trợ đời sống người cổ đại và những nỗ lực hiện tại của các nhà khoa học để phục hồi rừng Huarango thông qua giáo dục và kinh tế bền vững.
The Return of the Huarango thuộc dạng bài nào trong IELTS Reading?
Đây là dạng bài Passage 1 điển hình trong đề thi IELTS Reading. Các câu hỏi thường tập trung vào khả năng tìm kiếm thông tin chi tiết (Detail) thông qua 3 dạng bài phổ biến:
- Note completion (Hoàn thành ghi chú).
- Diagram labeling (Quy trình, bản vẽ kỹ thuật, bản đồ)
- True/False/Not Given (Xác định tính xác thực của thông tin).
Tại sao bài The Return of the Huarango được đánh giá là khó?
Dù nằm ở vị trí Passage 1, bài đọc này được đánh giá là thử thách vì:
- Từ vựng chuyên ngành: Chứa nhiều thuật ngữ về khảo cổ thực vật và sinh thái học.
- Bẫy suy luận: Các câu hỏi True/False/Not Given yêu cầu người học phải hiểu sâu về ngữ cảnh (ví dụ: kế hoạch trong tương lai của Whaley so với thực tế hiện tại).
- Cấu trúc câu phức: Bài viết sử dụng nhiều câu phức với các mệnh đề quan hệ và cấu trúc so sánh, dễ gây nhầm lẫn nếu người học không vững ngữ pháp nền tảng.
Hy vọng qua phần phân tích chi tiết bài đọc The return of the huarango trong cuốn Cambridge IELTS 15, bạn không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn nắm vững tư duy làm bài cho các dạng câu hỏi kinh điển như Note completion hay True/False/Not Given. Để củng cố kiến thức và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số mong muốn, bạn có thể tìm đọc thêm các bài viết liên quan trong danh mục IELTS của ELSA Speak.







