Bạn có bao giờ thắc mắc treat đi với giới từ gì trong từng ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh? Từ treat tưởng chừng quen thuộc nhưng lại có nhiều cách dùng thú vị khi kết hợp với giới từ khác nhau. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng, đồng thời khám phá thêm những cụm từ và idioms phổ biến đi cùng treat nhé!

Treat nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, treat /triːt/ có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ và mỗi trường hợp lại mang sắc thái ý nghĩa riêng.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Treat là động từ trong câu

Khi là động từ, treat thường được dùng trong 3 ngữ cảnh phổ biến:

1. Đối xử hoặc cư xử với ai/cái gì theo một cách nào đó

Ví dụ:

  • The teacher always treated her students with patience. (Cô giáo luôn đối xử với học sinh bằng sự kiên nhẫn.)
  • He felt hurt because his colleagues treated him unfairly. (Anh ấy cảm thấy tổn thương vì đồng nghiệp đối xử với mình không công bằng.)

2. Chi trả hoặc mời ai đó điều gì thú vị

Ví dụ:

  • She treated her parents to a wonderful dinner at a fancy restaurant. (Cô ấy đã mời bố mẹ một bữa tối tuyệt vời tại nhà hàng sang trọng.)
  • After winning the match, the coach treated the whole team to ice cream. (Sau khi thắng trận, huấn luyện viên đã mời cả đội ăn kem.)

3. Điều trị, chữa bệnh hay chăm sóc y tế

Ví dụ:

  • The hospital treated hundreds of patients during the flu season. (Bệnh viện đã điều trị hàng trăm bệnh nhân trong mùa cúm.)
  • He was treated for a broken leg after the accident. (Anh ấy đã được điều trị gãy chân sau vụ tai nạn.)

Treat là danh từ trong câu

Khi là danh từ, treat thường có nghĩa là một điều bất ngờ dễ chịu hoặc niềm vui nhỏ bé mà ai đó được tận hưởng.

Ví dụ: Staying up late to watch the fireworks was a real treat for the kids. (Thức khuya để xem pháo hoa là một niềm vui lớn đối với lũ trẻ.)

Treat có thể mang sắc thái ý nghĩa riêng tùy vào vai trò là động từ hay danh từ
Treat có thể mang sắc thái ý nghĩa riêng tùy vào vai trò là động từ hay danh từ

Treat đi với giới từ gì?

Theo Oxford Learner’s Dictionary, treat có thể đi cùng nhiều giới từ khác nhau như with, as, for và to.

Treat with

Cấu trúc:

Treat somebody/something with something

Ý nghĩa: Chăm sóc, điều trị cho ai đó hoặc xử lý cái gì đó bằng phương pháp cụ thể.

Ví dụ:

  • The water was treated with chemicals before being supplied to households. (Nguồn nước đã được xử lý bằng hóa chất trước khi cung cấp cho các hộ gia đình.)
  • The doctor treated the wound with an antibiotic cream. (Bác sĩ đã bôi kem kháng sinh để xử lý vết thương.)

Treat as

Cấu trúc:

Treat somebody/something as something

Ý nghĩa: Cư xử với một người hay một sự việc theo một cách cụ thể.

Ví dụ:

  • They treated the news as a joke and paid no attention. (Họ xem tin tức như một trò đùa và không quan tâm đến.)
  • She treats him as a mentor and often asks for his advice. (Cô ấy coi ông ấy như một người thầy và thường xuyên xin lời khuyên của ông.)

Treat for

Cấu trúc:

Treat somebody for something (with something)

Ý nghĩa: Chỉ việc điều trị cho ai đó vì một căn bệnh hay vấn đề sức khỏe cụ thể. Thường được dùng ở thể bị động.

Ví dụ:

  • The child was treated for severe burns after the accident. (Đứa bé đã được điều trị bỏng nặng sau tai nạn.)
  • Many patients are being treated for seasonal allergies. (Nhiều bệnh nhân đang được điều trị dị ứng theo mùa.)

Treat to

Cấu trúc:

Treat somebody to something

Ý nghĩa: Mang lại cho ai đó niềm vui hoặc một trải nghiệm đặc biệt.

Ví dụ:

  • He treated his coworkers to coffee after the successful project. (Anh ấy đã mời đồng nghiệp cà phê sau dự án thành công.)
  • On her birthday, she treated herself to a new pair of shoes. (Trong ngày sinh nhật, cô ấy tự thưởng cho mình một đôi giày mới.)
Treat thường đi với các giới từ with, as, for và to
Treat thường đi với các giới từ with, as, for và to

Các từ đồng nghĩa với Treat

Trong tiếng Anh, treat có rất nhiều từ đồng nghĩa tùy theo từng ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ đồng nghĩa phổ biến nhất:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
AmuseLàm vui, gây cườiThe funny story really amused us. (Câu chuyện hài hước thực sự khiến chúng tôi bật cười.)
Attend toChăm lo, quan tâmThe receptionist quickly attended to the guests’ needs. (Lễ tân nhanh chóng đáp ứng nhu cầu của khách.)
Care forChăm sóc ai đóShe lovingly cared for her grandmother until her last days. (Cô ấy đã tận tình chăm sóc bà ngoại cho đến những ngày cuối cùng.)
CureChữa khỏi bệnh hay vấn đề sức khỏeThe new medicine finally cured him of the flu. (Loại thuốc mới cuối cùng đã chữa khỏi bệnh cúm cho anh ấy.)
Deal withGiải quyết vấn đềWe must deal with this issue before it gets worse. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên tệ hơn.)
EntertainGiải trí, làm vuiThe magician entertained the kids with amazing tricks. (Ảo thuật gia đã làm bọn trẻ thích thú bằng những màn ảo thuật kỳ diệu.)
HandleXử lý tình huốngShe calmly handled the difficult situation. (Cô ấy bình tĩnh xử lý tình huống khó khăn.)
HealLàm lành vết thương, vết đauTime will heal your broken heart. (Thời gian sẽ làm lành trái tim tan vỡ của bạn.)
IndulgeTự thưởng, nuông chiều bản thânShe indulged in a piece of chocolate cake after dinner. (Cô ấy tự thưởng cho mình một miếng bánh sô-cô-la sau bữa tối.)
NegotiateThương lượng, đàm phánThey are trying to negotiate a new contract. (Họ đang cố gắng thương lượng một hợp đồng mới.)
PamperNuông chiều, chăm sóc đặc biệtThe hotel staff pampered the guests with excellent service. (Nhân viên khách sạn đã chiều chuộng khách bằng dịch vụ tuyệt vời.)
RegaleLàm ai đó vui bằng câu chuyện hayHe regaled his friends with tales of his adventures. (Anh ấy làm bạn bè thích thú bằng những câu chuyện phiêu lưu của mình.)
RemedyBiện pháp chữa trịDrinking warm tea with honey is a natural remedy for sore throats. (Uống trà ấm với mật ong là một cách chữa đau họng tự nhiên.)
SpoilNuông chiềuParents often spoil their only child. (Cha mẹ thường nuông chiều đứa con duy nhất của mình.)
Wine and dineChiêu đãi, khoản đãiThe company wined and dined their investors at a luxury hotel. (Công ty đã chiêu đãi các nhà đầu tư tại một khách sạn sang trọng.)
Bảng từ đồng nghĩa với treat
Một số từ đồng nghĩa với treat
Một số từ đồng nghĩa với treat

Chỉ với 5k/ngày, bạn có thể nâng cao kỹ năng phát âm vượt trội với ELSA! Đừng chần chừ, hãy đăng ký ngay để khám phá phương pháp học mới thú vị và tự tin giao tiếp như một người bản xứ!

Các từ trái nghĩa với Treat

Không chỉ có nhiều từ đồng nghĩa, treat cũng có những từ mang nghĩa ngược lại. Việc học các từ trái nghĩa giúp bạn làm phong phú vốn từ và tăng khả năng diễn đạt trong nhiều tình huống.

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
AbuseLạm dụng, hành hạThe child had been abused both physically and emotionally. (Đứa trẻ đã bị lạm dụng cả về thể xác lẫn tinh thần.)
HarmGây hại, làm tổn thươngWe must not harm nature for short-term benefits. (Chúng ta không được làm hại thiên nhiên vì lợi ích ngắn hạn.)
IgnorePhớt lờ, làm ngơShe ignored his advice and made a mistake. (Cô ấy phớt lờ lời khuyên của anh ta và mắc lỗi.)
MistreatĐối xử tệ, ngược đãiThe dog had been badly mistreated by its previous owner. (Con chó đã bị chủ cũ đối xử rất tệ.)
NeglectBỏ bê, không quan tâmHe neglected his studies and failed the exam. (Anh ấy bỏ bê việc học và trượt kỳ thi.)
WorsenLàm xấu đi, khiến tình trạng tệ hơnThe heavy rain worsened the flood situation. (Trận mưa lớn đã làm tình hình lũ lụt tệ hơn.)
Bảng từ trái nghĩa với treat
Các từ trái nghĩa với treat
Các từ trái nghĩa với treat

Các cụm từ và idioms đi với Treat

Bên cạnh các nghĩa cơ bản, treat còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định và idioms quen thuộc trong tiếng Anh. Những cách dùng này giúp lời nói của bạn thêm tự nhiên, gần gũi như người bản xứ.

Cụm từ/IdiomsÝ nghĩaVí dụ
Come up a treatTrở nên tốt đẹp, cải thiện rõ rệtThe garden came up a treat after we cleaned it. (Khu vườn trông đẹp hẳn lên sau khi chúng tôi dọn dẹp.)
Go down a treatĐược đón nhận nồng nhiệtThe performance went down a treat with the audience. (Màn biểu diễn được khán giả nhiệt tình đón nhận.)
Treat a disease/conditionĐiều trị bệnh hay tình trạng sức khỏeDoctors are working hard to treat cancer. (Các bác sĩ đang nỗ lực để điều trị bệnh ung thư.)
Treat oneself to somethingTự thưởng cho bản thân điều gìShe treated herself to a weekend trip. (Cô ấy tự thưởng cho mình một chuyến du lịch cuối tuần.)
Treat someone like dirtĐối xử tệ bạc, thiếu tôn trọngHe was rude and treated her like dirt. (Anh ta thô lỗ và đối xử với cô ấy một cách tệ bạc.)
Treat someone like royaltyĐối xử như hoàng gia, rất đặc biệtThey treated their guests like royalty. (Họ đối xử với khách như những vị vua.)
Treat someone to dinnerMời ai đó đi ănHe treated his parents to dinner at their favorite restaurant. (Anh ấy mời bố mẹ đi ăn tối ở nhà hàng yêu thích của họ.)
Treat someone with kid glovesĐối xử cực kỳ nhẹ nhàng, cẩn thậnYou need to treat her with kid gloves because she’s very sensitive. (Bạn cần đối xử với cô ấy thật nhẹ nhàng vì cô ấy rất nhạy cảm.)
Treat someone with respectĐối xử tôn trọng với ai đóAlways treat your coworkers with respect. (Hãy luôn đối xử với đồng nghiệp bằng sự tôn trọng.)
Treat with cautionXử lý thận trọngChemicals should always be treated with caution. (Hóa chất luôn cần được xử lý cẩn trọng.)
Work a treatHoạt động hiệu quả, mang lại kết quả tốtThe new training program worked a treat. (Chương trình đào tạo mới đã mang lại hiệu quả rất tốt.)
Bảng idioms với treat
Các cụm từ và idioms phổ biến thường đi với treat
Các cụm từ và idioms phổ biến thường đi với treat

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp (with, as, for, to, like)

  1. She treated us ___ coffee after the meeting.
  2. The old man was treated ___ pneumonia at the local hospital.
  3. The teacher treats every child ___ equal attention.
  4. Don’t treat me ___ a fool, I know exactly what happened.
  5. The stain was treated ___ lemon juice.
  6. He treated her ___ a wonderful surprise trip.
  7. The patient was treated ___ a new type of therapy.
  8. The boss always treats his staff ___ kindness.

Bài tập 2: Chọn giới từ đúng trong ngoặc

  1. The wound was treated (with/for) salt water.
  2. She treated herself (to/with) a relaxing weekend.
  3. The boy was treated (for/to) a bad cold.
  4. They treated the old book (with/as) great care.
  5. The manager treated his team (to/for) a big dinner.
  6. The report treats the subject (with/like) seriousness.
  7. He was treated (with/to) respect by everyone.

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng treat và giới từ phù hợp

1. They offered the guests a special meal. 

→ They ____________

2. She cared for the baby gently. 

→ She ____________

3. The doctor gave him medicine for a fever. 

→ He ____________

4. The students were regarded as adults. 

→ They ____________

5. He handled the old painting carefully. 

→ The painting ____________

6. The company invited their clients to a luxury event. 

→ The company ____________

7. She thought of the mistake as a chance to learn. 

→ She ____________

8. They welcomed the visitors warmly. 

→ They ____________

Đáp án

Bài tập 1

  1. to
  2. for
  3. with
  4. like
  5. with
  6. to
  7. with
  8. with

Bài tập 2

  1. with
  2. to
  3. for
  4. with
  5. to
  6. with
  7. with

Bài tập 3

  1. They treated the guests to a special meal.
  2. She treated the baby with care.
  3. He was treated for a fever.
  4. They were treated as adults.
  5. The painting was treated with care.
  6. The company treated their clients to a luxury event.
  7. She treated the mistake as a chance to learn.
  8. They treated the visitors with warmth.

Câu hỏi thường gặp

Treat thường đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, treat thường đi với các giới từ như with, as, for và to. Mỗi trường hợp mang ý nghĩa khác nhau. 

Một số idioms thông dụng đi với treat

Bên cạnh cách dùng cơ bản, treat còn xuất hiện trong nhiều idioms quen thuộc, giúp diễn đạt tự nhiên và sinh động hơn:

  • Treat someone with respect: Đối xử tôn trọng với ai đó.
  • Treat someone like dirt: Đối xử tệ bạc.
  • Treat someone like royalty: Đối xử đặc biệt, như hoàng gia.
  • Treat oneself to something: Tự thưởng cho bản thân.
  • Treat someone with kid gloves: Đối xử cực kỳ nhẹ nhàng.
  • Work a treat: Mang lại kết quả tốt.
  • Go down a treat: Được đón nhận nồng nhiệt.
  • Come up a treat: Cải thiện rõ rệt.

Tổng kết, việc nắm vững treat đi với giới từ gì không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Nếu muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề, bạn có thể tham khảo thêm tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học nhanh, nhớ lâu và ứng dụng hiệu quả trong thực tế nhé!