Bạn thường thấy cụm từ up in the air ở nhiều nơi, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ cách dùng của idiom này? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay toàn bộ kiến thức về up in the air, từ định nghĩa cơ bản đến các lỗi sai thường gặp, giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên hơn nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/up-in-the-air)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Up in the air là gì?
Up in the air là một idiom phổ biến, mang nghĩa là chưa chắc chắn, chưa quyết định được. Theo từ điển Cambridge, up in the air được định nghĩa là if a matter is up in the air, it is uncertain, often because other matters have to be decided first.
Ví dụ:
- Our vacation plans are still up in the air because of the weather. (Kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi vẫn chưa quyết định vì thời tiết.)
- Whether we’ll move to a new city is up in the air. (Việc chúng tôi có chuyển đến thành phố mới hay không vẫn chưa quyết định.)

Nguồn gốc của idioms up in the air
Thành ngữ up in the air xuất hiện từ thế kỷ 18, ban đầu được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một vật thể đang ở trên không trung, lơ lửng hoặc đang bay mà chưa có điểm rơi xác định.
Theo thời gian, hình ảnh “lơ lửng trên không” này được mở rộng thành nghĩa bóng. Một vật không chạm đất, không có điểm tựa rõ ràng đã trở thành phép ẩn dụ sinh động cho những kế hoạch, quyết định hoặc tình huống chưa được xác định, còn mơ hồ và thiếu chắc chắn.
Up in the air được ghi nhận trong các tài liệu và tác phẩm văn học từ cuối những năm 1700, và dần trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 19. Cho đến ngày nay, đây vẫn là một trong những idiom quen thuộc nhất trong tiếng Anh khi nói về sự bất định, chưa có kết luận rõ ràng.

Cách sử dụng up in the air trong tiếng Anh
Trong giao tiếp, up in the air là một cụm từ tiếng Anh thông dụng dùng để diễn tả sự việc còn chưa rõ ràng hoặc vẫn đang phân vân. Dưới đây là cách sử dụng up in the air trong tiếng Anh
Kế hoạch hoặc quyết định chưa được chốt
Trong giao tiếp, up in the air thường dùng để mô tả một dự án, kế hoạch hoặc ý tưởng vẫn đang phân vân và chưa có quyết định cuối cùng.
Ví dụ:
- Our weekend trip is still up in the air because we haven’t booked the tickets yet. (Chuyến đi cuối tuần của chúng tôi vẫn còn phân vân vì cả nhóm vẫn chưa đặt vé.)
- We want to hold a party, but the guest list is still up in the air. (Chúng tôi muốn tổ chức một bữa tiệc, nhưng danh sách khách mời hiện vẫn chưa được chốt lại.)

Tình huống chưa rõ ràng, cần thêm thời gian
Up in the air được dùng để diễn tả những tình huống phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh hoặc biến số ngoài tầm kiểm soát. Áp dụng khi còn thiếu thông tin hoặc đang chờ phê duyệt.
Ví dụ:
- The football match is up in the air because of the heavy rain forecast. (Trận đấu bóng đá đang bị hoãn do dự báo thời tiết sẽ có mưa lớn.)
- My summer internship is still up in the air while I wait for the company’s response. (Kỳ thực tập hè của tôi vẫn chưa rõ ràng vì tôi chờ đợi phản hồi từ phía công ty.)

Sự không chắc chắn trong mối quan hệ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, up in the air còn được dùng để miêu tả những mối quan hệ thiếu sự gắn kết, trạng thái mập mờ hoặc chưa xác định được hướng đi.
Ví dụ:
- Their friendship has been up in the air since they had a big argument last month. (Tình bạn của họ đã trở nên bấp bênh kể từ sau khi họ có một cuộc tranh cãi lớn vào tháng trước.)
- We have been dating for a while, but our future together is still up in the air. (Chúng tôi đã hẹn hò được một thời gian, nhưng tương lai của cả hai vẫn chưa có gì chắc chắn.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của up in the air
Từ đồng nghĩa
Dưới đây là những từ đồng nghĩa tiếng Anh với up in the air:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Uncertain /ʌnˈsɜːrtn/ | Không chắc chắn, mơ hồ | It is uncertain whether the museum will open this Sunday. (Không chắc liệu bảo tàng có mở cửa vào Chủ nhật này không.) |
| Undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ | Chưa được quyết định, chưa chốt | I am still undecided about which laptop to buy. (Tôi vẫn chưa quyết định được nên mua chiếc laptop nào.) |
| Unsettled /ʌnˈsetld/ | Chưa giải quyết xong, còn xáo trộn | The dispute between the two neighbors is still unsettled. (Tranh chấp giữa hai người hàng xóm vẫn chưa được giải quyết xong.) |
| Pending /ˈpendɪŋ/ | Đang chờ xử lý, đang chờ kết quả | Your application is currently pending approval. (Đơn đăng ký của bạn hiện đang chờ được phê duyệt.) |
| In limbo /ɪn ˈlɪmbəʊ/ | Trạng thái lửng lơ, chưa biết đi về đâu | Our travel plans are in limbo because of the strike. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi đang dậm chân tại chỗ vì cuộc đình công.) |
| Vague /veɪɡ/ | Mơ hồ, không rõ ràng | I saw a vague shape moving in the dark. (Tôi thấy một bóng hình mờ ảo đang di chuyển trong bóng tối.) |
| Doubtful /ˈdaʊtfl/ | Nghi ngờ, không chắc sẽ xảy ra | Her story sounds a bit doubtful to me. (chuyện của cô ấy nghe có vẻ hơi khó tin đối với tôi.) |
| Ambiguous /æmˈbɪɡjuəs/ | Không rõ ràng, có thể hiểu nhiều cách | Avoid using ambiguous words in your essay. (Tránh sử dụng những từ ngữ gây hiểu lầm trong bài luận của bạn.) |
| Debatable /dɪˈbeɪtəbl/ | Còn gây tranh cãi, chưa thể khẳng định | The actual value of the painting is debatable. (Giá trị thực tế của bức tranh là một vấn đề gây tranh luận.) |
| On the fence /ɒn ðə fens/ | Đang phân vân, chưa đưa ra lựa chọn | If you are on the fence, just take more time to think. (Nếu bạn còn đang lưỡng lự, cứ dành thêm thời gian để suy nghĩ.) |

Từ trái nghĩa
Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với up in the air.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Certain /ˈsɜːrtn/ | Chắc chắn, không nghi ngờ gì | I am certain that we will win the game. (Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu này.) |
| Decided /dɪˈsaɪdɪd/ | Đã được quyết định, đã ngã ngũ | John has a decided advantage over the other runners. (John có một lợi thế rõ rệt so với các vận động viên khác.) |
| Settled /ˈsetld/ | Đã ổn định, đã giải quyết xong | The bill is now settled in full. (Hóa đơn hiện đã được thanh toán đầy đủ.) |
| Set in stone /set ɪn stəʊn/ | Đã được ấn định, không thể thay đổi | The wedding date is set in stone, so please mark your calendar. (Ngày cưới đã được ấn định sẵn, hãy đánh dấu vào lịch nhé.) |
| Definite /ˈdefɪnət/ | Rõ ràng, xác định, không mập mờ | There is a definite improvement in your English. (Có một sự tiến bộ rõ rệt trong tiếng Anh của bạn.) |
| Confirmed /kənˈfɜːrmd/ | Đã được xác nhận, đã kiểm chứng | Your flight to Tokyo is confirmed for 10 AM. (Chuyến bay đến Tokyo của bạn đã được xác nhận vào lúc 10 giờ sáng.) |
| Sure /ʃʊər/ | Chắc chắn, tin tưởng | Make sure that you lock the door before leaving. (Hãy đảm bảo chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa trước khi đi.) |

Phân biệt up in the air và undecided
Dưới đây là cách phân biệt up in the air và undecided trong tiếng Anh.
| Tiêu chí | Up in the air | Undecided |
| Đối tượng | Sự việc, tình huống, nhấn mạnh vào trạng thái mông lung của một sự kiện hoặc kế hoạch. | Con người, nhấn mạnh vào việc một người đang cân nhắc và chưa đưa ra lựa chọn. |
| Nguyên nhân | Thường do các yếu tố bên ngoài khiến sự việc bị đình trệ. | Thường do sự lưỡng lự nội tâm, khi có quá nhiều lựa chọn hoặc người đó chưa sẵn sàng để chọn. |
| Bản chất | Mang tính lơ lửng, chưa ngã ngũ, kết quả phụ thuộc vào diễn biến tiếp theo của hoàn cảnh. | Mang tính do dự, chưa xác định được ý chí hoặc quan điểm cá nhân. |
| Ví dụ | The wedding date is still up in the air because the venue hasn’t confirmed our booking yet. (Ngày cưới vẫn còn đang phân vân vì nơi tổ chức vẫn chưa xác nhận việc đặt chỗ của chúng tôi.) | She is still undecided about which dress to wear for the wedding. (Cô ấy vẫn đang lưỡng lự chưa biết nên mặc chiếc váy nào cho lễ cưới.) |

Có thể bạn quan tâm: Gói Elsa Pro là phiên bản nâng cao của ứng dụng học tiếng Anh Elsa, được thiết kế dành cho những ai muốn đẩy nhanh tiến độ cải thiện phát âm từ vựng tiếng Anh và kỹ năng giao tiếp. Bạn sẽ được truy cập không giới hạn vào tất cả các bài học, bài tập và công cụ AI tiên tiến. Click xem ngay!

Mẫu hội thoại sử dụng up in the air khi giao tiếp
Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng up in the air khi giao tiếp.
Hội thoại 1
Hải: Hey Duong, have you heard the latest news about our team’s captain?
Dương: Yeah, I saw the update on social media. It looks like he suffered a knee injury during practice this morning.
Hải: That’s a huge blow for the final match this weekend. Who do you think is going to replace him in the starting lineup?
Dương: The coach is still testing different formations and checking the fitness of the substitute players to see who fits best.
Hải: So, the strategy for the game hasn’t been finalized yet?
Dương: Not at all. Since the medical team hasn’t given the final word on his recovery, the whole starting lineup is still up in the air.
Dịch
Hải: Này Dương, bạn đã nghe tin tức mới nhất về đội trưởng đội mình chưa?
Dương: Rồi, tôi vừa xem cập nhật trên mạng xã hội xong. Có vẻ như anh ấy bị chấn thương đầu gối trong buổi tập sáng nay.
Hải: Đó là một tổn thất lớn cho trận chung kết cuối tuần này đấy. Bạn nghĩ ai sẽ thay thế anh ấy trong đội hình xuất phát đây?
Dương: Huấn luyện viên vẫn đang thử nghiệm các sơ đồ khác nhau và kiểm tra thể lực của các thủ dự bị để xem ai phù hợp nhất.
Hải: Vậy là chiến thuật cho trận đấu vẫn chưa được chốt xong sao?
Dương: Hoàn toàn chưa. Vì đội ngũ y tế vẫn chưa đưa ra kết luận cuối cùng về quá trình hồi phục của anh ấy, nên đội hình xuất phát vẫn chưa được xác nhận.

Hội thoại 2
An: Hi Binh, are we still going to the cinema to catch that new action movie tonight?
Bình: I’m not sure yet. Because my boss just assigned a new task, my free time is up in the air at the moment, so I can’t promise anything.
An: That’s too bad. I was really looking forward to seeing it on the big screen.
Bình: I know, but if I can finish this report by 6 PM, we can still make the late-night screening.
An: Okay, let’s do that. I’ll check the app and see if there are any seats left for the 10 PM show.
Bình: Great! I’ll work as fast as I can and call you as soon as I’m done.
Dịch
An: Chào Bình, tối nay chúng mình vẫn đi xem bộ phim hành động mới đó chứ?
Bình: Tôi cũng chưa chắc nữa. Vì sếp tôi vừa giao thêm việc, nên thời gian rảnh của tôi vẫn còn mơ hồ, vì thế tôi chưa dám hứa trước điều gì.
An: Tiếc quá nhỉ. Tôi đã thực sự mong chờ được xem bộ phim đó trên màn ảnh rộng.
Bình: Tôi biết, nhưng nếu tôi giải quyết xong bản báo cáo này trước 6 giờ tối, chúng ta vẫn có thể đi xem suất muộn.
An: Được thôi, cứ vậy đi. Tôi sẽ kiểm tra ứng dụng xem còn ghế cho suất chiếu lúc 10 giờ đêm không.
Bình: Tuyệt! Tôi sẽ làm nhanh nhất có thể và gọi cho bạn ngay khi xong việc.

Câu hỏi thường gặp
So up in the air là gì?
So up in the air dùng để chỉ một sự việc cực kỳ mông lung, hoàn toàn chưa có một chút manh mối hay quyết định chắc chắn nào.
Ví dụ: Everything is so up in the air right now because of the sudden change in regulations. (Mọi thứ hiện đang hoàn toàn chưa có gì chắc chắn do sự thay đổi đột ngột về quy định.)
Still up in the air nghĩa là gì?
Still up in có nghĩa là một sự việc vẫn còn đang phân vân, vẫn chưa được giải quyết xong dù thời gian đã trôi qua hoặc đã có nhiều cuộc thảo luận trước đó.
Ví dụ: We’ve talked about it for hours, but the final location for the party is still up in the air. (Chúng tôi đã bàn bạc hàng giờ liền, nhưng địa điểm cuối cùng cho bữa tiệc vẫn chưa được chốt.)
Hold up in the air là gì?
Hold up in the air có nghĩa là cầm, nắm hoặc giơ một vật gì đó lên cao trên không trung.
Ví dụ: Please hold your phone up in the air to get a better signal. (Hãy giơ điện thoại của bạn lên cao để bắt tín hiệu tốt hơn.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Dịch sang tiếng Anh sử dụng up in the air
- Kế hoạch tổ chức tiệc tất niên của công ty hiện vẫn còn đang phân vân.
- Vì thiếu kinh phí, tương lai của dự án nghiên cứu này vẫn chưa có gì chắc chắn.
- Chúng tôi vẫn chưa biết khi nào mình sẽ chuyển nhà, mọi thứ vẫn còn mông lung lắm.
- Ngày ra mắt trò chơi mới vẫn chưa được chốt do đội ngũ kỹ thuật gặp sự cố.
- Việc liệu đội tuyển có thay đổi huấn luyện viên hay không vẫn còn là một dấu hỏi lớn.
- Sau cuộc tranh luận, địa điểm tổ chức hội thảo vẫn chưa được quyết định cuối cùng.
- Chuyện kết hôn của họ vẫn chưa đâu vào đâu vì cả hai đều bận rộn với sự nghiệp.
- Do tình hình thời tiết xấu, giờ khởi hành của chuyến bay hiện vẫn chưa rõ ràng.
- Vị trí giám đốc mới vẫn còn đang được cân nhắc và chưa có kết quả cuối cùng.
- Tôi rất muốn đi du lịch, nhưng lịch trình công việc dạo này vẫn còn chưa ổn định.
Đáp án:
- The company’s year-end party plans are still up in the air.
- Due to a lack of funding, the future of this research project is still up in the air.
- We don’t know when we’re moving yet; everything is still up in the air.
- The launch date of the new game is up in the air due to technical issues.
- Whether the team will change the coach is still up in the air.
- After the debate, the venue for the seminar is still up in the air.
- Their marriage plans are up in the air because they are both busy with their careers.
- Due to bad weather, the flight’s departure time is still up in the air.
- The new director position is still up in the air and has no final result yet.
- I really want to travel, but my work schedule has been up in the air lately.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- We haven’t signed the contract yet, so the whole deal is still ______
A. set in stone
B. up in the air
C. down to earth
D. under the weather
- The release date for the movie is ______, as the director wants to reshoot some scenes.
A. up in the air
B. a piece of cake
C. over the moon
D. break a leg
- Is the venue for the conference fixed, or is it still ______?
A. in the bag
B. up in the air
C. on cloud nine
D. out of the blue
- Our summer vacation plans are ______, depending on whether I can get time off from work.
A. down in the air
B. into the air
C. up in the air
D. out of the air
- Everything was ______ after the sudden change in company management.
A. certain
B. settled
C. confirmed
D. up in the air
- Whether we will expand the business this year is still ______, given the current economy.
A. up in the air
B. hit the books
C. spill the beans
D. back to square one
- The recruitment process for the new manager is still ______, with several candidates under review.
A. definite
B. up in the air
C. decided
D. confirmed
- Their decision to move to Australia is ______, as they haven’t sold their house yet.
A. up in the air
B. safe and sound
C. well-planned
D. set in stone
- The exact starting time for the match is ______, pending the referee’s arrival.
A. up in the air
B. under the table
C. on the ball
D. by the book
- Until the board of directors gives the final approval, the project remains ______
A. finished
B. up in the air
C. sure
D. fixed
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| B | A | B | C | D |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | A | A | B |
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã cung cấp thêm cho bạn kiến thức để nắm vững cách sử dụng up in the air cũng như phân biệt rõ ràng với các trúc liên quan để tự tin áp dụng vào giao tiếp thực tế. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm phong phú thêm vốn từ, ELSA Speak mời bạn khám phá thêm các bài viết hữu ích trong danh mục Idioms nhé!







