Wear and tear là cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng chính xác. Vậy wear and tear là gì, được sử dụng trong những ngữ cảnh nào và làm sao để áp dụng tự nhiên khi giao tiếp? Bài viết dưới đây ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm trọn ý nghĩa, ví dụ minh họa dễ hiểu và ghi nhớ nhanh chóng để dùng đúng trong thực tế.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/wear-and-tear)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Wear and tear là gì?
Phiên âm:
- UK: /ˌweə(r) ən ˈteə(r)/
- US: /ˌwer ən ˈter/
Wear and tear là một cụm từ trong tiếng Anh dùng để chỉ sự hao mòn, xuống cấp hoặc hư hỏng tự nhiên của đồ vật theo thời gian do sử dụng, không phải do tác động bất thường hay cố ý gây hư hại. Cụm từ này thường được dùng khi nói về nhà cửa, xe cộ, thiết bị hoặc bất kỳ vật dụng nào bị ảnh hưởng sau một thời gian dài sử dụng.
Theo từ điển Cambridge, wear and tear được định nghĩa là the damage that happens to an object in ordinary use during a period.
Ví dụ:
- The apartment showed clear signs of wear and tear after ten years of being rented out. (Căn hộ xuất hiện nhiều dấu hiệu hao mòn sau mười năm cho thuê.)
- Daily commuting can cause considerable wear and tear on your motorbike. (Việc đi lại hằng ngày có thể gây hao mòn đáng kể cho xe máy của bạn.)
- The company will not cover damage resulting from normal wear and tear. (Công ty sẽ không chi trả cho những hư hỏng do hao mòn thông thường.)
- Proper storage helps reduce wear and tear on leather shoes. (Bảo quản đúng cách giúp giảm sự hao mòn đối với giày da.)

Cách dùng wear and tear
Wear and tear là danh từ không đếm được, dùng để chỉ sự hao mòn tự nhiên do quá trình sử dụng hoặc tác động từ môi trường. Cụm từ này có thể áp dụng cho cả đồ vật và cơ thể con người. Dưới đây là chi tiết cách dùng của cụm từ này để bạn tham khảo:
Wear and tear on something
Wear and tear on something được dùng để chỉ sự hao mòn, hư hỏng xảy ra đối với một vật nào đó do quá trình sử dụng theo thời gian. Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự hao mòn.
Ví dụ:
- Years of long-distance driving have caused serious wear and tear on the engine. (Nhiều năm lái xe đường dài đã gây ra sự hao mòn nghiêm trọng cho động cơ.)
- Carrying heavy backpacks every day can put a lot of wear and tear on your shoulders. (Việc mang ba lô nặng mỗi ngày có thể gây hao mòn đáng kể cho vai của bạn.)
Wear and tear over time
Wear and tear over time được dùng để diễn tả sự hao mòn, xuống cấp dần dần theo thời gian do quá trình sử dụng liên tục. Cụm này nhấn mạnh yếu tố thời gian tích lũy, thay vì chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
Ví dụ:
- The wooden stairs showed clear signs of wear and tear over time due to constant use. (Cầu thang gỗ xuất hiện dấu hiệu hao mòn theo thời gian do được sử dụng thường xuyên.)
- Her knees experienced noticeable wear and tear over time after years of competitive sports. (Đầu gối của cô ấy bị hao mòn rõ rệt theo thời gian sau nhiều năm chơi thể thao chuyên nghiệp.)

Tìm hiểu thêm: Nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh hiệu quả cùng app ELSA Speak! Với hơn 8.000 bài học đa dạng theo nhiều chủ đề thực tế và gia sư AI thông minh luôn sẵn sàng hỗ trợ, giúp bạn học mọi lúc mọi nơi và cải thiện kỹ năng nói nhanh chóng, tự nhiên hơn mỗi ngày. Khám phá ngay!

Những từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wear and tear
Trong quá trình sử dụng wear and tear, việc mở rộng vốn từ với các từ và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là các từ đồng nghĩa, trái nghĩa chi tiết để bạn tham khảo:
Từ đồng nghĩa
Để diễn tả sự xuống cấp, hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng theo thời gian, ngoài wear and tear, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa dưới đây:
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Damage | /ˈdæmɪdʒ/ | Tổn hại hoặc thiệt hại làm ảnh hưởng đến chất lượng ban đầu |
| Decay | /dɪˈkeɪ/ | Sự mục rữa hoặc suy yếu dần theo thời gian |
| Breakdown | /ˈbreɪkdaʊn/ | Tình trạng hỏng hóc khiến máy móc hay hệ thống ngừng hoạt động |
| Corrosion | /kəˈroʊʒən/ | Sự ăn mòn, thường xảy ra với kim loại |
| Devaluation | /ˌdiːvæljuˈeɪʃən/ | Sự suy giảm giá trị của tài sản hoặc vật phẩm |
| Deteriorate | /dɪˈtɪəriəreɪt/ | Trở nên kém hơn hoặc xuống cấp theo thời gian |
| Wearing down | /ˈweərɪŋ daʊn/ | Quá trình bị mài mòn do sử dụng lâu dài |
| Erosion | /ɪˈroʊʒən/ | Sự bào mòn bởi gió, nước hoặc yếu tố tự nhiên |
| Deteriorating | /dɪˌtɪəriəˈreɪtɪŋ/ | Đang trong quá trình xuống cấp |
| Deterioration | /dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/ | Sự xuống cấp, suy giảm chất lượng theo thời gian |
| Attrition | /əˈtrɪʃən/ | Sự hao mòn, giảm dần theo thời gian |
| Depreciation | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/ | Sự giảm giá trị (tài sản) |
| Wear | /wer/ | Sự mài mòn do sử dụng |
| Impairment | /ɪmˈper.mənt/ | Sự hư hỏng, làm suy yếu |
| Fatigue | /fəˈtiːɡ/ | Sự mệt mỏi vật liệu (kỹ thuật) |
| Abrasion | /əˈbreɪʒən/ | Sự mài mòn do ma sát |
| Consumption | /kənˈsʌmpʃən/ | Sự tiêu hao, hao hụt |

Từ trái nghĩa
Các từ dưới đây có nghĩa bảo vệ, duy trì hoặc phục hồi, trái ngược với ý nghĩa hao mòn của wear and tear.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | Hoạt động bảo dưỡng định kỳ để hạn chế hư hỏng. |
| Renewal | /rɪˈnuːəl/ | Sự làm mới hoặc khôi phục lại tình trạng tốt hơn. |
| Protection | /prəˈtekʃən/ | Sự bảo vệ nhằm ngăn ngừa thiệt hại. |
| Conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | Việc gìn giữ và bảo tồn tài nguyên hoặc tài sản. |
| Preservation | /ˌprezərˈveɪʃən/ | Sự duy trì và giữ nguyên trạng thái ban đầu của vật phẩm. |

Xem thêm: Đừng để rào cản phát âm ngăn bước tiến sự nghiệp của bạn. Chỉ với 5k/ngày, cùng ELSA Speak giúp làm chủ kỹ năng giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ và mở ra cánh cửa phát triển ngay hôm nay!
Những đoạn hội thoại mẫu với wear and tear
Dưới đây là một số đoạn hội thoại ngắn giúp bạn hiểu cách dùng wear and tear trong giao tiếp hằng ngày.
Đoạn hội thoại 1
Mark: Our office chairs are starting to show a lot of wear and tear. (Mấy cái ghế văn phòng của chúng ta bắt đầu có dấu hiệu hao mòn rồi.)
Linda: I’ve noticed that too. The cushions are flat, and the wheels don’t move smoothly anymore. (Mình cũng để ý rồi. Đệm ghế bị xẹp và bánh xe không còn di chuyển trơn tru nữa.)
Mark: Maybe it’s time to replace them instead of just fixing the damage. (Có lẽ đã đến lúc thay mới thay vì chỉ sửa những hư hỏng nhỏ.)
Linda: I agree. Years of daily use have really caused serious wear and tear. (Mình đồng ý. Nhiều năm sử dụng mỗi ngày thực sự đã gây ra sự hao mòn đáng kể.)
Đoạn hội thoại 2
Chris: How’s your laptop working these days? (Laptop của bạn dạo này dùng thế nào rồi?)
Emma: It’s getting slower. I think it’s just normal wear and tear after five years. (Nó chạy chậm hơn. Mình nghĩ đó chỉ là hao mòn thông thường sau năm năm sử dụng.)
Chris: That makes sense. Constant use can lead to wear and tear on the hardware. (Hợp lý đấy. Sử dụng liên tục có thể gây hao mòn cho phần cứng.)
Emma: I might upgrade it soon if the problems continue. (Có lẽ mình sẽ nâng cấp nếu tình trạng này tiếp diễn.)

Bài tập vận dụng
Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống
- Years of heavy rain have caused serious _______ on the roof.
- The sofa is still comfortable despite the visible _______.
- Playing professional sports can result in significant _______ on the knees.
- Economic _______ can reduce the value of a property over time.
- The machine stopped working due to gradual _______ from daily operation.
Đáp án:
- wear and tear
- wear and tear
- wear and tear
- depreciation
- wear and tear
Viết lại câu
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng wear and tear nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
- Years of use have damaged the wooden table.
- Daily jogging has gradually affected his knees.
- The old bridge has been damaged over time by weather conditions.
- Continuous use has reduced the battery life of my phone.
- The factory machines were gradually damaged after years of operation.
Đáp án:
- The wooden table has suffered from wear and tear after years of use.
- His knees have experienced wear and tear from daily jogging.
- The old bridge has undergone wear and tear over time due to weather conditions.
- My phone battery has been affected by wear and tear from continuous use.
- The factory machines have shown wear and tear after years of operation.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được wear and tear là gì cũng như cách sử dụng cụm từ này chính xác trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững wear and tear sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh thực tế. Đừng quên khám phá thêm nhiều thành ngữ thú vị khác tại danh mục từ vựng thông dụng và đồng hành cùng ELSA Speak để nâng cao vốn tiếng Anh mỗi ngày nhé!







