Work out là một trong những cụm động từ phổ biến nhưng lại dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giải thích work out là gì, cách dùng kèm ví dụ dễ hiểu, giúp bạn nắm chắc cụm từ này một cách nhanh chóng.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/work-out)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Work out là gì?
Work out /wɜːk aʊt/ là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Work out có thể được hiểu là tập thể dục, tính toán để tìm ra kết quả, hiểu ra vấn đề, hoặc khiến một tình huống trở nên ổn thỏa, tốt đẹp hơn.
Theo từ điển Cambridge, work out có thể được hiểu là to exercise in order to improve the strength or appearance of your body, hoặc to be the result of a calculation và to happen or develop in a particular way.
Ví dụ:
- I try to work out at the gym at least three times a week. (Tôi cố gắng tập thể dục ở phòng gym ít nhất ba lần một tuần.)
- Don’t worry, I’m sure everything will work out in the end. (Đừng lo lắng, tôi chắc chắn mọi chuyện rồi sẽ được giải quyết ổn thỏa thôi.)

Các cấu trúc với Work out
Work out là cụm động từ đa nghĩa nên đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau. Mỗi cấu trúc sẽ mang sắc thái riêng, tùy vào tân ngữ và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các dạng phổ biến bạn cần nắm rõ:
Work out (at/to something)
Cấu trúc này thường được dùng khi muốn nói đến kết quả cuối cùng sau khi tính toán hoặc một việc diễn ra theo cách nào đó.
| Work out + at/to + số liệu/kết quả |
Ví dụ: The total cost works out at $500. (Tổng chi phí tính ra là 500 đô.)
Work out somebody / work somebody out
Cấu trúc này dùng khi nói về việc hiểu ai đó, đặc biệt là khi người đó khó đoán hoặc phức tạp.
| Work out + somebody Work + somebody + out |
Ví dụ: I can’t work him out. (Tôi không thể hiểu được anh ta.)
Work out something / work something out
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, được dùng khi nói đến việc giải quyết vấn đề, tìm ra đáp án hoặc lập kế hoạch chi tiết.
| Work out + something Work + something + out |
Ví dụ: We need to work out a solution to this problem. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Work out
Để sử dụng work out linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh, bạn nên nắm thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến dưới đây.
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Exercise /ˈek.sə.saɪz/ | Tập thể dục | She exercises every morning to stay healthy. (Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ sức khỏe.) |
| Work up /wɜːk ʌp/ | Rèn luyện, cải thiện (thể lực) | He worked up his strength after the illness. (Anh ấy đã phục hồi thể lực sau khi bị ốm.) |
| Succeed /səkˈsiːd/ | Thành công | Everything succeeded as planned. (Mọi thứ đã thành công như kế hoạch.) |
| Turn out /tɜːn aʊt/ | Hóa ra, diễn ra | The event turned out well. (Sự kiện đã diễn ra tốt đẹp.) |
| Calculate /ˈkæl.kjə.leɪt/ | Tính toán | She calculated the total cost. (Cô ấy đã tính tổng chi phí.) |
| Figure out /ˈfɪɡ.jə aʊt/ | Tìm ra, hiểu ra | I finally figured out the answer. (Cuối cùng tôi đã tìm ra đáp án.) |
| Understand /ˌʌn.dəˈstænd/ | Hiểu | I don’t understand him. (Tôi không hiểu anh ấy.) |
| Grasp /ɡrɑːsp/ | Nắm bắt, hiểu rõ | She quickly grasped the idea. (Cô ấy nhanh chóng hiểu được ý tưởng.) |
| Solve /sɒlv/ | Giải quyết | They solved the problem effectively. (Họ đã giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.) |
| Resolve /rɪˈzɒlv/ | Xử lý, giải quyết | We need to resolve this issue. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.) |
| Plan /plæn/ | Lên kế hoạch | They planned everything carefully. (Họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.) |
| Arrange /əˈreɪndʒ/ | Sắp xếp, tổ chức | She arranged the meeting in advance. (Cô ấy đã sắp xếp cuộc họp trước.) |

Từ trái nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Ignore /ɪɡˈnɔːr/ | Phớt lờ, không giải quyết | He ignored the problem. (Anh ấy đã phớt lờ vấn đề.) |
| Fail /feɪl/ | Thất bại | The plan failed completely. (Kế hoạch đã thất bại hoàn toàn.) |
| Misunderstand /ˌmɪs.ʌn.dəˈstænd/ | Hiểu sai | She misunderstood his intentions. (Cô ấy đã hiểu sai ý định của anh ấy.) |
| Complicate /ˈkɒm.plɪ.keɪt/ | Làm phức tạp | This only complicates the issue. (Điều này chỉ làm vấn đề trở nên phức tạp hơn.) |
| Neglect /nɪˈɡlekt/ | Bỏ bê | He neglected his responsibilities. (Anh ấy đã bỏ bê trách nhiệm của mình.) |

>>Nâng cao phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Bắt đầu ngay hôm nay với lộ trình học chỉ từ 5 phút mỗi ngày cùng ELSA Speak!
Các cụm từ thường nhầm lẫn với Work out
Vì work out có nhiều nghĩa và cấu trúc đa dạng, người học rất dễ nhầm lẫn với một số cụm từ có chứa work hoặc out. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm dễ gây nhầm lẫn kèm ví dụ minh họa:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Out of work | Thất nghiệp, không có việc làm | He has been out of work for six months. (Anh ấy đã thất nghiệp 6 tháng rồi.) |
| Work flat out | Làm việc hết sức, làm cật lực | We had to work flat out to meet the deadline. (Chúng tôi phải làm việc hết sức để kịp deadline.) |
| Workout (n) | Buổi tập thể dục (danh từ, viết liền) | I had a great workout this morning. (Tôi đã có một buổi tập rất hiệu quả sáng nay.) |
| Figure out | Tìm ra, hiểu ra nhờ suy luận | I can’t figure out this problem. (Tôi không thể tìm ra cách giải bài này.) |
| Find out | Phát hiện, biết được thông tin | I found out the truth yesterday. (Tôi đã phát hiện ra sự thật hôm qua.) |
| Sort out | Sắp xếp, giải quyết vấn đề | We need to sort out this issue quickly. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.) |
| Deal with | Xử lý, đối phó với vấn đề | She is dealing with a difficult situation. (Cô ấy đang xử lý một tình huống khó khăn.) |

Phân biệt Work out, Figure out và Find out
Ba cụm từ này đều mang nghĩa tìm ra/hiểu ra nhưng khác nhau về cách dùng và ngữ cảnh. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ:
| Work out | Figure out | Find out | |
| Cách dùng | Dùng khi tính toán, giải quyết vấn đề hoặc tìm ra kết quả sau quá trình suy nghĩ/kế hoạch | Dùng khi hiểu ra hoặc tìm ra câu trả lời bằng suy luận, tư duy | Dùng khi phát hiện hoặc biết được thông tin (thường là thông tin mới, sự thật) |
| Ví dụ | We need to work out a solution to this problem. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.) | I finally figured out how to solve the puzzle. (Cuối cùng tôi đã hiểu ra cách giải câu đố.) | She found out that he was lying. (Cô ấy phát hiện ra rằng anh ta đã nói dối.) |

>>> Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp kỹ năng tiếng Anh với ưu đãi hấp dẫn từ ELSA Speak, săn deal ngay hôm nay để học phát âm chuẩn bản xứ với chi phí tối ưu!

Bài tập vận dụng
Điền work out, figure out hoặc find out vào chỗ trống.
- I need to ______ how much this project will cost.
- She couldn’t ______ what he really meant.
- We are trying to ______ a solution to this problem.
- He finally ______ the truth about the incident.
- Can you ______ this math problem?
- They want to ______ who broke the window.
- Let’s ______ the details of the plan together.
- I can’t ______ why she is so upset.
- The police are trying to ______ more information.
- Everything will ______ in the end.
Đáp án:
- work out
- figure out
- work out
- found out
- work out
- find out
- work out
- figure out
- find out
- work out
Chọn đáp án đúng
- I can’t ______ this problem. It’s too difficult.
A. work out
B. figure out
C. find out - She finally ______ the answer after hours of thinking.
A. worked out
B. figured out
C. found out - We need to ______ the total cost before making a decision.
A. work out
B. figure out
C. find out - He ______ that his friend had lied to him.
A. worked out
B. figured out
C. found out - Let’s ______ a way to solve this issue.
A. work out
B. figure out
C. find out - I’m trying to ______ how this machine works.
A. work out
B. figure out
C. find out - They are conducting research to ______ more about the disease.
A. work out
B. figure out
C. find out - Can you ______ the answer to this equation?
A. work out
B. figure out
C. find out - She couldn’t ______ his strange behavior.
A. work out
B. figure out
C. find out - We need to ______ what time the meeting starts.
A. work out
B. figure out
C. find out
Đáp án:
- A
- B
- A
- C
- A
- B
- C
- A
- B
- C
Câu hỏi thường gặp
Work out là từ loại gì?
Work out là cụm động từ (phrasal verb), mang nhiều nghĩa như: tập thể dục, tính toán, giải quyết vấn đề hoặc hiểu ra điều gì đó.
Work out đi với giới từ gì?
“Work out” thường đi với các giới từ như:
- at / to: chỉ kết quả tính toán
- for: chỉ kết quả, lợi ích
- with: chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác
Việc nắm vững work out là gì, cấu trúc và cách phân biệt với các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn. Để mở rộng thêm vốn từ vựng thông dụng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế, bạn có thể khám phá thêm danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak – công cụ hỗ trợ luyện phát âm và ghi nhớ từ vựng hiệu quả cho người học ở mọi trình độ.







