A dime a dozen là một thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn về ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của cụm từ này. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu a dime a dozen là gì và phân biệt chi tiết giữa a dime a dozen và common để dùng tự nhiên, đúng ngữ cảnh trong tiếng Anh.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/be-a-dime-a-dozen)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

A dime a dozen nghĩa là gì?

Phiên âm US/UK: /ə daɪm ə ˈdʌzən/

A dime a dozen là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là bình thường, đại trà, phổ biến, không có gì đặc biệt. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là to be common and/or of very little value.

Ví dụ

  • Cheap phone cases like these are a dime a dozen. (Những chiếc ốp điện thoại rẻ như thế này thì đầy rẫy, không thiếu.)
  • In big cities, coffee shops are a dime a dozen. (Ở các thành phố lớn, quán cà phê mọc lên khắp nơi, rất phổ biến.)
  • Talented singers are a dime a dozen these days, thanks to social media. (Ngày nay, ca sĩ tài năng xuất hiện rất nhiều nhờ mạng xã hội.)
A dime a dozen nghĩa là không có gì đặc biệt
A dime a dozen nghĩa là không có gì đặc biệt

Nguồn gốc của thành ngữ A dime a dozen

Thành ngữ a dime a dozen xuất phát từ nước Mỹ vào khoảng cuối thế kỷ 19 –  đầu thế kỷ 20.

  • Dime là đồng xu trị giá 10 xu (10 cents)
  • A dozen nghĩa là một tá (12 món)

Vào thời đó, nhiều mặt hàng phổ biến như trứng, táo, bánh quy,… được bán với giá rất rẻ, thậm chí 12 món chỉ có giá 1 đồng dime (10 xu); những món hàng đó có số lượng rất nhiều và không hề quý hiếm.

Dần dần, người Mỹ bắt đầu dùng cụm từ này theo nghĩa bóng để chỉ những thứ quá phổ biến, dễ tìm, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật.

A dime a dozen xuất phát từ nước Mỹ
A dime a dozen xuất phát từ nước Mỹ

Cách dùng A dime a dozen chi tiết

Cấu trúc:

S + tobe + A dime a dozen

Cách dùng: A dime a dozen được dùng để diễn tả rằng một người, sự vật hoặc ý tưởng:

  • Rất phổ biến, xuất hiện ở khắp nơi
  • Dễ tìm, không hiếm
  • Không có giá trị đặc biệt hoặc không nổi bật
  • Đôi khi mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc xem nhẹ

Thành ngữ này thường dùng trong văn nói, giao tiếp hằng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ:

  • Smartphones are a dime a dozen nowadays. (Điện thoại thông minh bây giờ rất phổ biến, ai cũng có.)
  • Souvenirs are a dime a dozen in tourist areas. (Đồ lưu niệm ở khu du lịch thì nhiều vô kể.)
  • Online courses are a dime a dozen these days. (Ngày nay các khóa học online rất phổ biến, ở đâu cũng có.)
Câu ví dụ dùng thành ngữ a dime a dozen
Câu ví dụ dùng thành ngữ a dime a dozen

Phân biệt A dime a dozen với Common

Bảng phân biệt a dime a dozen và common:

Tiêu chíA dime a dozenCommon
Loại từThành ngữ (idiom)Tính từ (adjective)
Nghĩa chínhRất phổ biến, đầy rẫy, dễ kiếmPhổ biến, thường gặp
Sắc tháiCó ý xem nhẹ, ngụ ý không đặc biệt, không quýTrung tính, không đánh giá
Mức độNhấn mạnh sự quá nhiều đến mức tầm thườngChỉ nói là phổ biến
Ngữ cảnhThân mật, văn nóiDùng được cả văn nói và văn viết
Đối tượngNgười, vật, ý tưởng, xu hướngMọi đối tượng nói chung
Hàm ý giá trịThường hàm ý giá trị thấp/không nổi bậtKhông nói về giá trị
Ví dụFake news is a dime a dozen on social media. (Tin giả trên mạng xã hội nhiều vô kể.)Online shopping is common among young people. (Mua sắm online phổ biến với giới trẻ.)
Bảng phân biệt giữa a dime a dozen và common
Sự khác biệt giữa a dime a dozen và common
Sự khác biệt giữa a dime a dozen và common

Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiom A dime a dozen

Thành ngữ a dime a dozen dùng để chỉ những thứ rất phổ biến, dễ tìm và không có gì đặc biệt. Trong ngữ pháp tiếng Anh, có khá nhiều từ và cụm từ mang ý nghĩa tương tự hoặc trái ngược với thành ngữ này. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn dễ hiểu và dễ ghi nhớ.

Các cụm từ đồng nghĩa với idiom A dime a dozen

Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với idiom a dime a dozen:

Từ/Cụm từNghĩaVí dụ
Two/Ten a pennyRất phổ biến, rẻ và không có giá trịFake designer bags are ten a penny at that market. (Túi hàng hiệu giả ở khu chợ đó nhiều vô kể.)
As common as muckCực kỳ phổ biếnPlastic bottles are as common as muck on this beach after holidays. (Sau kỳ nghỉ, chai nhựa xuất hiện đầy bãi biển, nhiều đến mức khó chịu.)
Run-of-the-millBình thường, không có gì nổi bậtIt was just a run-of-the-mill office job with low pay. (Đó chỉ là một công việc văn phòng bình thường, lương thấp, không có gì đặc biệt.)
CommonplaceRất phổ biến, quen thuộcWorking from home has become commonplace since the pandemic. (Làm việc tại nhà đã trở nên rất phổ biến kể từ sau đại dịch.)
UbiquitousCó mặt ở khắp nơiSecurity cameras are ubiquitous in big cities now. (Camera an ninh giờ xuất hiện ở khắp các thành phố lớn.)
PlentifulNhiều, sẵn cóCheap street food is plentiful in Bangkok. (Đồ ăn đường phố giá rẻ ở Bangkok rất nhiều, đi đâu cũng thấy.)
AbundantDồi dào, nhiều hơn mức cầnFresh coconuts are abundant in this coastal village. (Dừa tươi ở làng ven biển này rất là nhiều.)
OverusedBị dùng quá nhiều đến mất hayThat motivational quote is overused on social media. (Câu nói truyền cảm hứng đó bị dùng quá nhiều trên mạng xã hội nên không còn đặc biệt nữa.)
EverydayBình thường, thường ngàyJeans and T-shirts are everyday clothes for students. (Quần jean và áo thun là trang phục thường ngày của sinh viên.)
WidespreadPhổ biến rộng khắpOnline scams are widespread these days. (Lừa đảo trực tuyến hiện nay xảy ra ở khắp nơi.)
PrevalentThịnh hành, xuất hiện nhiềuAnxiety is prevalent among teenagers today. (Lo âu đang rất phổ biến ở thanh thiếu niên hiện nay.)
Rife (with)Tràn lan (thường tiêu cực)The area is rife with crime at night. (Khu vực đó ban đêm đầy rẫy tội phạm.)
CommonPhổ biến, thường gặpIt’s common for students to work part-time. (Sinh viên đi làm thêm là chuyện rất bình thường.)
Bảng các từ đồng nghĩa tiếng Anh với a dime a dozen
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh với a dime a dozen
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh với a dime a dozen

Các cụm từ trái nghĩa với idiom A dime a dozen

Bảng chi tiết các từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với idiom a dime a dozen:

Từ/Cụm từNghĩaVí dụ
Few and far betweenHiếm hoi, rất ítTruly honest politicians are few and far between. (Những chính trị gia thực sự trung thực rất ít.)
One of a kindĐộc nhất vô nhịThis ring was handmade and is one of a kind. (Chiếc nhẫn này được làm thủ công và độc nhất vô nhị.)
Hard to come byKhó kiếmAffordable housing is hard to come by in this city. (Nhà giá rẻ ở thành phố này rất khó tìm.)
Like gold dustCực kỳ hiếm và quýSkilled nurses are like gold dust right now. (Y tá có tay nghề cao hiện nay cực kỳ hiếm và được săn đón.)
RareHiếmIt’s rare to see snow in this tropical country. (Rất hiếm khi thấy tuyết ở nước nhiệt đới này.)
One in a millionRất đặc biệt, cực hiếmA boss who truly cares about employees is one in a million. (Một người sếp thật sự quan tâm đến nhân viên là cực kỳ hiếm.)
Rare bird/Rare itemNgười/vật hiếmA student who loves math this much is a rare bird. (Một học sinh thích toán đến vậy là rất hiếm.)
Rare gemNgười/vật quý hiếmShe’s a rare gem – kind, smart, and humble. (Cô ấy là người rất hiếm: tốt bụng, thông minh và khiêm tốn.)
ScarceKhan hiếmClean drinking water is scarce in this region. (Nước uống sạch ở khu vực này rất khan hiếm.)
UniqueĐộc đáo, không giống aiHis fashion style is completely unique. (Phong cách thời trang của anh ấy thật độc đáo.)
Worth a king’s ransomCực kỳ đắt/giá trị lớnThat antique vase is worth a king’s ransom. (Chiếc bình cổ đó có giá trị cực kỳ lớn.)
Costs an arm and a legRất đắtTheir wedding cost an arm and a leg. (Đám cưới của họ tốn cực nhiều tiền.)
Bảng các cụm từ trái nghĩa với idiom A dime a dozen
Một số từ/cụm từ trái nghĩa với idiom a dime a dozen
Một số từ/cụm từ trái nghĩa với idiom a dime a dozen

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng giúp bạn luyện phát âm tiếng Anh linh hoạt, phù hợp cho người bận rộn. Với các bài học được thiết kế ngắn gọn, người dùng có thể luyện nói mọi lúc chỉ với một chiếc điện thoại, giúp việc luyện phát âm trở thành thói quen mỗi ngày. Click xem ngay!

Các hội thoại thực tế sử dụng A dime a dozen

Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng thành ngữ a dime a dozen.

Mẫu hội thoại 1

Tina: Guys, we need to decide on a topic for our presentation today.

John: Yeah, the deadline is coming soon. Any ideas?

Tina: I was thinking about doing something on climate change.

Roy: Hmm… I don’t know. Topics about climate change are a dime a dozen.

John: True. Almost every group last year chose that topic.

Tina: But there’s a lot of information available. It might be easier.

Roy: That’s exactly why everyone picks it. It won’t help us stand out.

John: What if we focus on something more specific, like climate change and fashion waste?

Tina: Oh, that sounds interesting and different.

Roy: Yes! That’s much better than a general topic.

John: Great, then we’ll go with that.

Dịch nghĩa

Tina: Mọi người ơi, hôm nay mình phải chọn đề tài cho bài thuyết trình rồi á.

John: Ừa, hạn nộp sắp tới rồi. Có ý tưởng gì không?

Tina: Tớ đang nghĩ làm về biến đổi khí hậu.

Roy: Ừm… tớ không chắc. Chủ đề về biến đổi khí hậu thì quá phổ biến rồi.

John: Đúng á. Gần như mấy nhóm năm ngoái cũng chọn chủ đề này rồi.

Tina: Nhưng viết về đề tài đó thì có rất nhiều tài liệu, làm sẽ dễ hơn.

Roy: Chính vì vậy, ai cũng chọn đó. Tụi mình sẽ không nổi bật.

John: Hay mình làm cụ thể hơn, như biến đổi khí hậu và rác thải thời trang?

Tina: Nghe hay đó, vừa thú vị vừa khác biệt.

Roy: Chuẩn! Tốt hơn nhiều so với chủ đề chung chung.

John: Vậy chốt chủ đề đó nhé.

Giải thích: Roy dùng câu “topics about climate change are a dime a dozen” để nói rằng chủ đề này quá phổ biến, nhiều nhóm chọn nên không giúp họ nổi bật. Thành ngữ ở đây mang ý đánh giá: dễ làm nhưng tầm thường, thiếu sáng tạo.

Mẫu hội thoại 1
Mẫu hội thoại 1

Mẫu hội thoại 2

Julie: I’ve been thinking about starting a YouTube channel.

Mia: Really? What kind of content?

Julie: Maybe lifestyle and daily vlogs.

Mia: That could work, but lifestyle vloggers are a dime a dozen now.

Julie: Yeah, I’ve noticed there are so many already.

Mia: You’ll need something unique to attract viewers.

Julie: I was thinking about focusing on budget living for students.

Mia: Oh, that’s actually a great idea! Many students need that.

Julie: Plus, I can share tips about saving money and cheap recipes.

Mia: That would definitely stand out from typical vlogs.

Julie: Thanks! You just helped me a lot.

Dịch nghĩa

Julie: Tớ đang nghĩ đến việc lập kênh YouTube.

Mia: Thật á? Nội dung gì vậy?

Julie: Có thể là vlog cuộc sống hằng ngày.

Mia: Cũng được, nhưng vlog kiểu đó giờ nhiều vô kể rồi.

Julie: Ừ, tớ cũng thấy có quá nhiều người làm.

Mia: Cậu cần gì đó độc đáo để thu hút người xem.

Julie: Tớ đang nghĩ làm về lối sống tiết kiệm cho sinh viên.

Mia: Ồ, ý tưởng này hay đó! Nhiều sinh viên cần lắm.

Julie: Tớ còn có thể chia sẻ mẹo tiết kiệm tiền và nấu ăn giá rẻ nữa.

Mia: Như vậy chắc chắn sẽ nổi bật hơn so với vlog thông thường.

Julie: Cảm ơn cậu nhé. Cậu giúp tớ nhiều đó.

Giải thích: Mia nóilifestyle vloggers are a dime a dozen” để nhấn mạnh rằng dạng vlog này xuất hiện rất nhiều trên YouTube, nên nếu làm giống vậy sẽ khó thu hút người xem. Cách dùng mang tính cảnh báo và khuyên nên tìm ý tưởng khác biệt.

Mẫu hội thoại 2
Mẫu hội thoại 2

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1 – Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

a dime a dozenabundant commonplaceoverusedten a penny
scarceone of a kindfew and far betweenhard to come byubiquitous
  1. Cheap plastic toys at that night market are __________.
  2. Luxury handmade watches are __________ because only a few are produced each year.
  3. Convenience stores are __________ in big cities; you can find one on almost every block.
  4. Truly loyal friends are __________ these days.
  5. Fresh seafood is __________ in this coastal town because fishermen bring it in every morning.
  6. Unique antique furniture is __________ and often very expensive.
  7. Fast food restaurants are __________ in urban areas, so people have many choices.
  8. That joke is so __________ that nobody laughs at it anymore.
  9. Clean drinking water is __________ in this desert region.
  10. Her wedding dress was custom-made and completely __________ — no one else has one like it.

Bài 2 – Chọn đáp án đúng

1. Cheap souvenirs in tourist areas are __________, so most tourists don’t find them special.

A. a dime a dozen

B. common

C. one of a kind

2. It’s __________ for young children to be afraid of the dark.

A. a dime a dozen

B. common

C. unique

3. Coffee shops are __________ in this city — you can see one on every street.

A. scarce

B. common

C. a dime a dozen

4. Truly original ideas are not __________; they’re actually quite rare.

A. common

B. a dime a dozen

C. plentiful

5. Seasonal flu is very __________ during the winter months.

A. common

B. a dime a dozen

C. one of a kind

Bài 3 – Viết câu hoàn chỉnh dùng a dime a dozen

  1. cheap hotels/tourist areas
  2. action movie/nowadays
  3. online courses/internet
  4. fake sneakers/street markets
  5. dating apps/modern life

Đáp án

Bài 1 

  1. ten a penny 
  2. hard to come by 
  3. ubiquitous 
  4. few and far between 
  5. abundant 
  6. scarce 
  7. a dime a dozen 
  8. overused 
  9. scarce 
  10. one of a kind 

Bài 2 

12345
ABCBA

Bài 3

  1. Cheap hotels are a dime a dozen in tourist areas.
  2. Action movies are a dime a dozen nowadays.
  3. Online courses are a dime a dozen on the internet.
  4. Fake sneakers are a dime a dozen at street markets.
  5. Dating apps are a dime a dozen in modern life.

Nhìn chung, khi hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của thành ngữ a dime a dozen, người học có thể dễ dàng áp dụng cụm từ này để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ a dime a dozen là gì và có thêm một cách diễn đạt thú vị để sử dụng trong tiếng Anh hằng ngày. Đừng quên theo dõi các bài chia sẻ thú vị khác trong danh mục Từ vựng thông dụng để nâng cao vốn từ vựng và rèn luyện phản xạ giao tiếp tự tin bạn nhé.