Amount là danh từ phổ biến trong tiếng Anh, thường sử dụng để chỉ khối lượng hoặc số lượng của một cái gì đó. Tuy nhiên, amount đi với giới từ gì? Amount of và number of khác nhau như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/amount)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Amount nghĩa là gì?
Amount (/əˈmaʊnt/) là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khối lượng hoặc số lượng của một cái gì đó, đặc biệt là những thứ không thể đếm được. Từ điển Cambridge định nghĩa amount là a collection or mass, especially of something that cannot be counted.
Ngoài ý nghĩa phổ biến ở trên, amount còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Cụ thể:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Khối lượng không đếm được | They didn’t deliver the right amount of sand. (Họ đã không giao đúng khối lượng cát.) |
| Số tiền | I didn’t expect the bill to come to this amount. (Tôi không mong hóa đơn lại đến số tiền này.) |
| Mức độ | She made a tremendous amount of progress. (Cô ấy đã có một sự tiến bộ đáng kể.) |

Amount đi với giới từ gì?
Amount đi với giới từ như of, to, in, for. Mỗi giới từ lại mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Amount + of
Cấu trúc:
| Amount + of + uncountable noun |
Ý nghĩa: Chỉ mức độ, lượng hoặc tổng số của một thứ gì đó (thường là danh từ không đếm được).
Ví dụ:
- A large amount of money was donated to the charity. (Một khoản tiền lớn đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
- She spent a great amount of time studying for the exam. (Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để học cho kỳ thi.)

Amount + to
Cấu trúc:
| Amount + to + number/value |
Ý nghĩa: Mang nghĩa tổng cộng, đạt đến, hay tương đương với một giá trị hoặc con số nhất định.
Ví dụ:
- Her savings amount to $5,000. (Tiền tiết kiệm của cô ấy lên tới 5.000 đô la.)
- The damage amounts to millions of dollars. (Thiệt hại lên tới hàng triệu đô la.)

Amount + in
Cấu trúc:
| Amount + in + currency/unit |
Ý nghĩa: Tổng số hoặc lượng tính theo đơn vị, lĩnh vực, hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ:
- The payment amounts in dollars, not in euros. (Khoản thanh toán được tính bằng đô la, không phải bằng euro.)
- The fine amounts in millions. (Tiền phạt lên tới hàng triệu.)

Amount + for
Cấu trúc:
| Amount + for + purpose/object |
Ý nghĩa: Tổng số/lượng dành cho một mục đích, đối tượng hoặc hạng mục cụ thể.
Ví dụ:
- He paid a large amount for the new car. (Anh ấy đã trả một khoản tiền lớn cho chiếc xe mới.)
- We need to raise the required amount for the project. (Chúng ta cần huy động đủ số tiền cần thiết cho dự án.)

Các cụm từ phổ biến với Amount
Bảng liệt kê các cụm từ tiếng Anh thông dụng với amount:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A large amount of | Một lượng lớn | She spent a large amount of money on her new house. (Cô ấy đã chi một lượng lớn tiền cho ngôi nhà mới.) |
| A small amount of | Một lượng nhỏ | You only need a small amount of sugar for this recipe. (Bạn chỉ cần một lượng nhỏ đường cho công thức này.) |
| The right amount of | Lượng phù hợp | Add the right amount of water to the mixture. (Thêm lượng nước phù hợp vào hỗn hợp.) |
| The total amount | Tổng số lượng | The total amount of students in the class is 40. (Tổng số học sinh trong lớp là 40.) |
| A considerable amount of | Một lượng đáng kể | He invested a considerable amount of time in this project. (Anh ấy đã đầu tư một lượng thời gian đáng kể vào dự án này.) |
| Any amount of | Rất nhiều, bất kỳ lượng nào | Any amount of practice will help you improve. (Bất kỳ lượng luyện tập nào cũng giúp bạn tiến bộ.) |
| Increase the amount of | Tăng lượng | We need to increase the amount of recycling in our city. (Chúng ta cần tăng lượng tái chế trong thành phố.) |
| Spend an amount of money/time on sth | Tiêu một khoản tiền/thời gian cho cái gì | She spent a large amount of time on her research. (Cô ấy đã dành nhiều thời gian cho nghiên cứu của mình.) |
| No amount of (something) can… | Dù có bao nhiêu… Cũng không thể | No amount of money can buy happiness. (Dù có bao nhiêu tiền cũng không thể mua được hạnh phúc.) |
| Amount to nothing | Không có giá trị gì, vô ích | All his efforts amounted to nothing. (Mọi nỗ lực của anh ấy đều trở nên vô ích.) |

>> Có thể bạn quan tâm: Để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, bạn cần luyện tập đúng cách và đều đặn mỗi ngày. Gói ELSA Premium mang đến cho bạn trải nghiệm học tập linh hoạt, dễ dàng thích ứng với lịch trình bận rộn của bạn. Hãy để ELSA giúp bạn cải thiện khả năng nghe, nói và tự tin giao tiếp trong mọi tình huống. Click khám phá ngay!

Các từ đồng nghĩa với Amount
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với amount:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Total /ˈtəʊ.təl/ | Tổng số, toàn bộ | The total of the bill is $50. (Tổng hóa đơn là 50 đô.) |
| Sum /sʌm/ | Tổng, số tiền | He paid a large sum of money for the house. (Anh ấy đã trả một khoản tiền lớn cho ngôi nhà.) |
| Sum total /ˌsʌm ˈtəʊ.təl/ | Tổng cộng, toàn bộ | The sum total of our expenses was higher than expected. (Tổng chi phí của chúng tôi cao hơn dự kiến.) |
| Aggregate /ˈæɡ.rɪ.ɡət/ | Tổng hợp, toàn thể | The aggregate of all data shows positive growth. (Tổng hợp tất cả dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng tích cực.) |
| Extent /ɪkˈstent/ | Mức độ, phạm vi | The extent of the damage was enormous. (Mức độ thiệt hại là rất lớn.) |
| Magnitude /ˈmæɡ.nɪ.tʃuːd/ | Quy mô, tầm cỡ, độ lớn | They didn’t realize the magnitude of the problem. (Họ không nhận ra quy mô của vấn đề.) |
| Quantity /ˈkwɒn.tɪ.ti/ | Số lượng | A large quantity of rice was stored in the warehouse. (Một lượng lớn gạo được cất trong kho.) |
| Volume /ˈvɒl.juːm/ | Thể tích, khối lượng, lượng | The volume of water in the tank is low. (Lượng nước trong bể thấp.) |
| Mass /mæs/ | Khối lượng, đống, số nhiều | A mass of snow blocked the road. (Một khối tuyết lớn chặn đường.) |
| Measure /ˈmeʒ.ər/ | Đơn vị đo, lượng đo được | A measure of success is how happy you are. (Thước đo thành công là mức độ hạnh phúc của bạn.) |
| Bulk /bʌlk/ | Phần lớn, số lượng lớn | We buy our supplies in bulk to save money. (Chúng tôi mua vật tư với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.) |

Phân biệt Amount of, Number of và Quantity of
Amount of, number of, quantity of đều mang nghĩa một lượng/một số lượng gì đó, nhưng khác nhau ở danh từ đi kèm và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Cụm từ | Amount of | Number of | Quantity of |
| Ý nghĩa | Thể hiện lượng của cái gì đó, thường dùng trong văn nói và viết hằng ngày | Thể hiện số lượng cá thể, dùng khi có thể đếm được | Một lượng/khối lượng, mang tính hình thức, trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, báo cáo hoặc khoa học |
| Đi với danh từ | Danh từ không đếm được | Danh từ đếm được số nhiều | Cả danh từ đếm được và không đếm được |
| Ví dụ | – A large amount of water was wasted. (Một lượng lớn nước đã bị lãng phí.) – He spent A huge amount of time studying. (Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để học.) | – A large number of students joined the club. (Một số lượng lớn sinh viên đã tham gia câu lạc bộ.) – The number of accidents has decreased. (Số vụ tai nạn đã giảm.) | – A large quantity of rice was exported last year. (Một lượng lớn gạo đã được xuất khẩu năm ngoái.) – The report contains a small quantity of useful data. (Báo cáo chứa một lượng nhỏ dữ liệu hữu ích.) |

Những câu hỏi thường gặp
The amount of chia số ít hay nhiều?
The amount of luôn chia động từ ở số ít, vì amount được coi là một tổng thể duy nhất.
Ví dụ: The amount of money he earns is impressive. (Số tiền anh ấy kiếm được thật đáng nể.)
Amount of đi với danh từ gì?
Amount of đi với danh từ không đếm được (uncountable nouns): water, time, money, information, sugar, effort, …
Ví dụ: A huge amount of information is available online. (Có rất nhiều thông tin có sẵn trên mạng.)
The amount of và An amount of khác nhau như thế nào?
The amout of dùng để chỉ một lượng cụ thể, đã biết hoặc đã được xác định, trong khi đó an mount of lại được dùng để chỉ một lượng nào đó, chưa xác định rõ. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây!
| Tiêu chí | The amount of | An amount of |
| Ý nghĩa | Chỉ một lượng xác định, cụ thể. | Chỉ một lượng không xác định, bất kỳ. |
| Cách dùng | Thường dùng khi nói về một lượng tổng thể hoặc đã được nhắc đến. | Mang tính khái quát, ước lượng, không phải lượng đã xác định. |
| Ngữ cảnh | Sử dụng trong các tình huống cụ thể, rõ ràng. | Sử dụng trong các tình huống chung chung, không rõ ràng. |
| Tính chất | Có thể đo lường và thường có số liệu cụ thể. | Không có số liệu cụ thể, chỉ mang tính ước lượng. |
| Ví dụ | The amount of water in the bottle is low. (Lượng nước trong chai ít.) | An amount of effort is required to succeed. (Cần phải nỗ lực nhiều mới thành công.) |
The amount of khác gì với the number of?
Sự khác biệt giữa the amount of và the number of là: The amount of dùng với danh từ không đếm được còn the number of lại dùng với danh từ đếm được.
Ví dụ:
- The amount of sugar is too high. (Lượng đường quá cao.)
- The number of students has increased. (Số lượng học sinh đã tăng lên.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ phù hợp với amount
1. He spent a large amount ___ money on the new house.
2. The total cost amounts ___ $3,000.
3. A small amount ___ water is needed for this experiment.
4. The company paid a huge amount ___ the advertising campaign.
5. His debt amounts ___ more than he can afford.
6. The amount ___ time required to finish this task is surprising.
7. The payment was made ___ euros, not dollars.
8. We collected the necessary amount ___ the charity event.
9. There’s a limited amount ___ space in this office.
10. The damage amounts ___ hundreds of dollars.
Đáp án
1. of
2. to
3. of
4. for
5. to
6. of
7. in
8. for
9. of
10. to
Bài 2: Bài tập phân biệt Amount of, Number of và Quantity of
1. A large ___ of sugar was added to the cake.
A. number B. amount C. quantity
2. A great ___ of people attended the concert.
A. amount B. number C. quantity
3. The company imported a huge ___ of raw materials last month.
A. amount B. number C. quantity
4. The total ___ of students in this school is about 1,000.
A. amount B. number C. quantity
5. There’s only a small ___ of milk left in the fridge.
A. number B. amount C. quantity
6. A considerable ___ of books were donated to the library.
A. number B. amount C. quantity
7. The project required a large ___ of data to be analyzed.
A. number B. amount C. quantity
8. They discovered vast ___ of gold in the mine.
A. numbers B. amounts C. quantities
9. A small ___ of time is needed to complete this task.
A. amount B. number C. quantity
10. The store ordered a new ___ of goods for the holiday season.
A. number B. amount C. quantity
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | C | B | B | A | C | C | A | C |
Qua bài viết của ELSA Speak, hy vọng bạn sẽ nắm được amount đi với giới từ gì, sự khác biệt giữa amount of và number of. Việc áp dụng đúng các cụm từ này trong giao tiếp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin hơn. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng thông dụng để tiếp thu thêm những kiến thức mới, cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.







