At the expense of thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh nâng cao, nhưng không phải ai cũng nắm vững cách dùng chính xác. Vậy at the expense of là gì và cấu trúc này được ứng dụng như thế nào trong câu? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo bài viết dưới đây để giải mã ý nghĩa và thực hành các bài tập vận dụng nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/at-the-expense-of)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
At the expense of là gì?
At the expense of (/æt ði ɪkˈspens əv/) có nghĩa phổ biến là sự đánh đổi, gây tổn hại đến hoặc trả giá bằng một điều gì đó để đạt được mục đích khác.
Theo từ điển Cambridge:
- At the expense of something: Đánh đổi bằng, gây tổn hại đến, mất mát cái gì đó (If you do one thing at the expense of another, doing the first thing harms the second thing).
- At the expense of someone: Chế giễu, làm ai đó trông ngớ ngẩn (Making another person look silly).
Ví dụ:
- He built up the business at the expense of his health. (Ông ấy xây dựng sự nghiệp bằng cách đánh đổi sức khỏe của bản thân).
- They had a good laugh at the expense of their colleague. (Họ đã có một trận cười sảng khoái dựa trên sự lúng túng của đồng nghiệp).
Ngoài những cách dùng phổ biến nêu trên, at the expense of còn có nghĩa là do ai/cái gì chi trả (Paid for by someone/something).
Ví dụ: The guests were entertained at the expense of the company. (Các vị khách được tiếp đón bằng chi phí của công ty).

Cấu trúc và cách dùng At the expense of trong tiếng Anh
Để sử dụng thành thạo cụm từ này, bạn cần nắm vững cách kết hợp từ (collocation) và ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là chi tiết về cấu trúc và cách dùng at the expense of để bạn áp dụng vào giao tiếp hay các bài thi tiếng Anh tự nhiên.
Cấu trúc
Cấu trúc 1:
| at the expense of + someone (Gây tổn hại, làm ai đó xấu hổ hoặc do ai đó chi trả.) |
Ví dụ:
- He made a cruel joke at the expense of his younger brother. (Anh ấy đã bày ra một trò đùa ác ý làm cậu em trai mình phải xấu hổ).
- The legal fees were at the expense of the insurance company. (Các khoản phí pháp lý đều do công ty bảo hiểm chi trả).
Cấu trúc 2:
| at the expense of + something (Đánh đổi bằng cái gì, gây thiệt hại cho điều gì đó.) |
Ví dụ:
- He finished the marathon at the expense of a serious knee injury. (Anh ấy đã hoàn thành đường chạy marathon nhưng phải trả giá bằng một cú chấn thương đầu gối nghiêm trọng).
- We shouldn’t seek profit at the expense of our reputation. (Chúng ta không nên chạy theo lợi nhuận mà đánh đổi bằng uy tín của chính mình).

Cách dùng
Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được dùng linh hoạt trong 3 trường hợp chính sau đây:
1. Dùng khi muốn diễn tả sự hy sinh cá nhân.
Ví dụ:
- She worked day and night to support her family at the expense of her own health. (Cô ấy làm việc ngày đêm để nuôi gia đình bằng cách hy sinh chính sức khỏe của mình).
- He traveled the world to follow his dream at the expense of a stable job. (Anh ấy đi du lịch khắp thế giới để theo đuổi ước mơ và chấp nhận đánh đổi một công việc ổn định).
2. Dùng khi muốn diễn tả đạt được điều gì đó nhưng phải đánh đổi bằng thứ khác, thường mang nghĩa tiêu cực trong công việc hoặc kinh doanh.
Ví dụ:
- The factory increased production at the expense of environmental safety. (Nhà máy đã tăng sản lượng nhưng lại gây hại đến sự an toàn của môi trường).
- They achieved rapid growth at the expense of product quality. (Họ đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng nhưng cái giá phải trả chính là chất lượng sản phẩm giảm sút).
3. Dùng khi muốn diễn tả ai đó bị lợi dụng hoặc chịu thiệt, kết quả đạt được gây thiệt hại cho người khác.
Ví dụ:
- The rich get richer at the expense of the poor. (Người giàu càng trở nên giàu có hơn trên sự thiệt thòi của người nghèo).
- He won the election at the expense of his opponents’ reputations. (Ông ấy đã thắng cử bằng cách làm tổn hại đến danh tiếng của các đối thủ).

>>> Học tiếng Anh giờ đây cực kỳ nhẹ nhàng vì đã có AI đồng hành sát sao như người bản xứ. Chỉ cần đăng ký ELSA Premium, bạn sẽ mở khóa trọn đời mọi tính năng cao cấp và lộ trình chuyên sâu để tự tin bứt phá phát âm ngay hôm nay!

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc At the expense of
Để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và chuyên nghiệp trong cả văn viết lẫn văn nói, bạn nên lưu tâm đến một số đặc điểm quan trọng sau đây:
- Sử dụng đúng giới từ: Cấu trúc này luôn đi cố định với giới từ of, bạn không nên thay thế bằng các giới từ khác như to hay with để tránh làm sai lệch ý nghĩa của cụm từ.
- Lưu ý về phát âm: Vì expense bắt đầu bằng một nguyên âm, mạo từ the trong cụm này thường được phát âm là /ði/ thay vì /ðə/ để tạo sự liền mạch và tự nhiên như người bản xứ.
- Sắc thái tiêu cực: Thông thường, at the expense of được dùng để nhấn mạnh vào một sự đánh đổi không mong muốn hoặc một tác động tiêu cực gây ra cho người hoặc vật khác.
- Tính trang trọng: Đây là cụm từ có sắc thái khá trang trọng, thường xuất hiện phổ biến trong các bài thi Writing (IELTS, SAT), báo cáo kinh tế hoặc văn bản học thuật thay vì những cuộc trò chuyện quá thân mật hàng ngày.
- Phân biệt với at any expense: Cần tránh nhầm lẫn với cụm at any expense hoặc at any cost mang nghĩa là bằng mọi giá. At the expense of tập trung vào việc chỉ rõ đối tượng chịu thiệt hại, trong khi at any expense nhấn mạnh vào quyết tâm đạt được mục tiêu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với At the expense of
Để làm phong phú vốn từ và tránh lặp từ trong các bài viết luận, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với at the expense of tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Từ đồng nghĩa | ||
| At the cost of /æt ðə kɒst əv/ | Phải trả giá bằng… | He achieved success at the cost of his happiness. (Anh ấy đạt được thành công nhưng phải đánh đổi bằng hạnh phúc của mình.). |
| To the detriment of /tuː ðə ˈdet.rɪ.mənt əv/ | Bỏ qua/Gây tổn hại cho… | He focuses on speed to the detriment of accuracy. (Anh ấy tập trung vào tốc độ mà bỏ qua độ chính xác.). |
| At the sacrifice of /æt ðə ˈsæk.rɪ.faɪs əv/ | Bằng sự hy sinh của… | They built the road at the sacrifice of many ancient trees. (Họ xây dựng con đường bằng sự hy sinh của nhiều cây cổ thụ). |
| Damaging to /ˈdæm.ɪ.dʒɪŋ tuː/ | Gây thiệt hại cho… | The new policy is damaging to small businesses. (Chính sách mới này đang gây thiệt hại cho các doanh nghiệp nhỏ). |
| Từ trái nghĩa | ||
| For the benefit of /fɔːr ðə ˈben.ɪ.fɪt əv/ | Vì lợi ích của… | The park was built for the benefit of the local community. (Công viên được xây dựng vì lợi ích của cộng đồng địa phương). |
| To the advantage of /tuː ðə ədˈvɑːn.tɪdʒ əv/ | Có lợi cho… | The new rules worked to the advantage of the home team. (Các quy tắc mới đã mang lại lợi thế cho đội chủ nhà). |
| Benefiting /ˈben.ɪ.fɪt.ɪŋ/ | Làm lợi cho… | This project is benefiting thousands of students. (Dự án này đang làm lợi cho hàng ngàn học sinh). |
| Without prejudice to /wɪˈðaʊt ˈpredʒ.ə.dɪs tuː/ | Không gây tổn hại đến… | The decision was made without prejudice to his rights. (Quyết định được đưa ra mà không gây tổn hại đến quyền lợi của anh ấy). |

Phân biệt At the expense of và các cụm gần nghĩa
Để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập hoặc giao tiếp thực tế, chúng ta hãy cùng phân tích thật kỹ điểm khác biệt cốt lõi giữa ba cụm từ thường xuyên bị nhầm lẫn này nhé.
| Tiêu chí | At the expense of | At the sacrifice of | Instead of |
| Phiên âm | /æt ði ɪkˈspens əv/ | /æt ðə ˈsæk.rɪ.faɪs əv/ | /ɪnˈsted əv/ |
| Ý nghĩa | Đánh đổi bằng, trả giá bằng, gây tổn hại cho. | Bằng sự hy sinh, chấp nhận mất mát điều gì. | Thay vì. |
| Điểm khác biệt | Thường mang hàm ý tiêu cực, nhấn mạnh vào hậu quả, sự thiệt hại hoặc tổn thất mà một người/vật phải gánh chịu để đạt được kết quả khác. | Mang sắc thái chủ động, tự nguyện từ bỏ một điều có giá trị (thời gian, tiền bạc, lợi ích cá nhân) vì một mục đích quan trọng hoặc cao cả hơn. | Đơn thuần chỉ sự thay thế trực tiếp một lựa chọn này bằng một lựa chọn khác, không hề bao hàm ý nghĩa tổn thất hay hy sinh. |
| Ví dụ | He achieved his goal at the expense of his health. (Anh ấy đạt được mục tiêu bằng cách đánh đổi sức khỏe). | She focused on her career at the sacrifice of her personal life. (Cô ấy tập trung vào sự nghiệp và sẵn sàng hy sinh đời sống cá nhân). | Let’s have tea instead of coffee today. (Hôm nay chúng ta hãy uống trà thay vì cà phê nhé). |

>>> Phát âm tiếng Anh chuẩn không khó, quan trọng là mình bắt đầu ngay từ bây giờ. Với chi phí cực kỳ hạt dẻ chỉ 5k/ngày, bạn hãy click vào đây để cùng ELSA Speak nâng cấp trình độ tiếng Anh lên một tầm cao mới nhé!
Bài tập vận dụng về At the expense of, có đáp án
Bài tập 1
Đề bài: Hãy đọc kỹ ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác nhất để điền vào chỗ trống.
- He spent all his time working, ______ his relationships with friends and family.
A. at the expense of
B. instead of
C. in spite of
D. for the benefit of - The company aims to increase its profit margin, but not ______ quality.
A. to the advantage of
B. at the cost
C. at the expense of
D. with the help of - It is unfair to make a joke ______ someone else.
A. at the sacrifice of
B. at the expense of
C. without prejudice to
D. benefiting - The new shopping mall was built ______ the beautiful local park.
A. to the advantage of
B. at the expense of
C. instead of
D. for the benefit of - The lavish dinner party for the clients was completely ______ the company.
A. on the expense of
B. in the expense of
C. at the expense of
D. with the expense of - Cụm từ nào sau đây có thể dùng để thay thế cho at the expense of trong câu mang nghĩa đánh đổi bằng/trả giá bằng?
A. Instead of
B. At the cost of
C. For the benefit of
D. To the advantage of - We must not achieve rapid economic progress ______ the environment.
A. at the expense of
B. to the detriment
C. in place of
D. without prejudice to - They had a good laugh ______ the new employee’s silly mistake.
A. on the expense of
B. at the expense of
C. for the expense of
D. to the expense of - Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: He achieved his ambition at the expense ______ his health.
A. for
B. with
C. to
D. of - Cụm từ at the expense of KHÔNG mang nét nghĩa nào dưới đây?
A. Trả giá bằng, đánh đổi bằng sự thiệt hại của cái gì.
B. Do ai, tổ chức nào đó đài thọ, chi trả.
C. Mang lại lợi ích, lợi thế cho ai đó.
D. Trêu đùa, làm cho ai đó trở nên ngớ ngẩn.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Diễn tả việc anh ấy dành toàn bộ thời gian cho công việc và phải đánh đổi bằng các mối quan hệ gia đình, bạn bè. |
| 2 | C | Ý nói công ty muốn tăng lợi nhuận nhưng không được làm tổn hại đến chất lượng sản phẩm. Đáp án B sai vì thiếu giới từ of. |
| 3 | B | Sử dụng cấu trúc at the expense of someone với nghĩa là mang ai đó ra làm trò đùa hoặc làm họ lúng túng. |
| 4 | B | Việc xây dựng trung tâm thương mại mới đã gây thiệt hại hoặc làm mất đi công viên địa phương xinh đẹp. |
| 5 | C | Cụm từ này mang nghĩa chi phí bữa tối hoàn toàn do công ty chi trả. Các giới từ khác như on, in, with đều không chính xác. |
| 6 | B | At the cost of là cụm từ đồng nghĩa sát nhất, đều chỉ sự trả giá hoặc tổn thất để đạt được một điều gì đó. |
| 7 | A | Câu này nhấn mạnh không nên đạt được tiến bộ kinh tế bằng cách gây tổn hại đến môi trường tự nhiên. |
| 8 | B | Họ đã có một trận cười dựa trên sự sai sót của nhân viên mới, làm người này cảm thấy ngớ ngẩn hoặc lúng túng. |
| 9 | D | Đây là cấu trúc cố định, giới từ bắt buộc đi kèm phía sau expense luôn là of. |
| 10 | C | At the expense of thường mang nghĩa tiêu cực là gây hại hoặc trung tính là chi trả, không bao giờ mang nghĩa tạo lợi thế cho ai. |
Bài tập 2
Đề bài: Hãy nối các vế câu ở Cột A với các vế câu tương ứng ở Cột B để tạo thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa.
| Cột A | Cột B |
| 1. The company increased its profits… | a. at the expense of his pride. |
| 2. He won the game… | b. at the expense of their education. |
| 3. She cracked a joke… | c. at the expense of the taxpayer. |
| 4. Many children are forced to work… | d. at the expense of product quality. |
| 5. He had to admit he was wrong… | e. at the expense of his opponent’s feelings. |
| 6. The new stadium was built… | f. at the expense of his health. |
| 7. They enjoyed a lavish lifestyle… | g. at the expense of her best friend. |
| 8. He achieved fame and fortune… | h. at the expense of their future savings. |
| 9. Public services should not be cut… | i. at the expense of the most vulnerable. |
| 10. The government funded the project… | j. at the expense of the environment. |
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | 1 – d | Công ty tăng lợi nhuận bằng cách đánh đổi chất lượng sản phẩm. |
| 2 | 2 – e | Anh ấy thắng trò chơi nhưng làm tổn thương cảm xúc của đối thủ. |
| 3 | 3 – g | Cô ấy đưa ra một lời nói đùa làm cho người bạn thân nhất của mình phải lúng túng hoặc khó xử. |
| 4 | 4 – b | Nhiều trẻ em buộc phải làm việc và cái giá phải trả chính là việc học hành của các em. |
| 5 | 5 – a | Anh ấy buộc phải thừa nhận mình sai và điều này làm tổn hại đến lòng tự trọng của anh ấy. |
| 6 | 6 – j | Sân vận động mới được xây dựng nhưng gây ra những tác động tiêu cực hoặc thiệt hại cho môi trường. |
| 7 | 7 – h | Họ tận hưởng lối sống xa hoa bằng cách tiêu xài thâm hụt vào khoản tiền tiết kiệm cho tương lai. |
| 8 | 8 – f | Anh ấy đạt được danh vọng và tiền tài nhưng phải đánh đổi bằng chính sức khỏe của bản thân. |
| 9 | 9 – i | Các dịch vụ công không nên bị cắt giảm vì điều đó sẽ gây thiệt hại cho những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. |
| 10 | 10 – c | Chính phủ tài trợ cho dự án này và nguồn kinh phí đó là do người đóng thuế chi trả. |
Bài tập 3
Đề bài: Hãy dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc at the expense of sao cho đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.
- Họ đạt được mục tiêu doanh số nhưng lại đánh đổi bằng chất lượng dịch vụ.
- Đừng bao giờ đùa cợt trên nỗi đau của người khác.
- Ông ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh này bằng cách hy sinh sức khỏe của mình.
- Nhiều người trẻ đang mải mê kiếm tiền mà bỏ bê thời gian bên gia đình.
- Việc mở rộng thành phố đã gây thiệt hại đến các khu rừng tự nhiên xung quanh.
- Anh ấy đã thắng cuộc tranh luận nhưng lại làm tổn thương lòng tự trọng của người bạn thân.
- Dự án nghiên cứu này hoàn toàn do quỹ từ thiện chi trả.
- Chúng ta không nên theo đuổi sự phát triển kinh tế mà gây hại cho môi trường.
- Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ nhưng phải trả giá bằng sự kiệt sức.
- Những chính sách mới này mang lại lợi ích cho người giàu trên sự thiệt thòi của người nghèo.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | They achieved their sales targets at the expense of service quality. | Diễn tả việc đạt được mục tiêu doanh số nhưng gây ra tác động tiêu cực hoặc làm giảm chất lượng dịch vụ. |
| 2 | Never make a joke at the expense of someone else’s pain. | Sử dụng cấu trúc at the expense of someone để chỉ việc trêu chọc hoặc làm ai đó bị tổn thương. |
| 3 | He built this business empire at the expense of his health. | Nhấn mạnh vào việc xây dựng sự nghiệp thành công nhưng cái giá phải trả chính là sức khỏe bị giảm sút. |
| 4 | Many young people are making money at the expense of time with their families. | Chỉ sự đánh đổi giữa việc dành thời gian kiếm tiền và việc duy trì tình cảm với gia đình. |
| 5 | The urban expansion was carried out at the expense of surrounding natural forests. | Việc mở rộng đô thị diễn ra và dẫn đến sự mất mát hoặc phá hủy các khu rừng tự nhiên. |
| 6 | He won the debate at the expense of his best friend’s pride. | Thể hiện việc giành chiến thắng trong tranh luận nhưng làm cho bạn mình cảm thấy bị xúc phạm hoặc xấu hổ. |
| 7 | This research project was funded at the expense of the charity foundation. | Trong ngữ cảnh này, cụm từ mang nghĩa là toàn bộ chi phí dự án đều do quỹ từ thiện đài thọ hoặc chi trả. |
| 8 | We should not pursue economic growth at the expense of the environment. | Một lời cảnh báo về việc không nên ưu tiên kinh tế mà gây ra những tổn hại không đáng có cho thiên nhiên. |
| 9 | She completed the task excellently at the expense of total exhaustion. | Diễn tả sự nỗ lực hoàn thành công việc nhưng đổi lại là tình trạng cơ thể bị kiệt sức hoàn toàn. |
| 10 | These new policies benefit the rich at the expense of the poor. | Chỉ ra sự bất công khi một nhóm người được lợi dựa trên sự mất mát hoặc thiệt thòi của nhóm người khác. |
Câu hỏi thường gặp
Come at the expense of là gì?
Cụm từ này có nghĩa là đạt được điều gì đó nhưng phải trả giá bằng một thứ khác (thường là một tác động tiêu cực phát sinh sau đó).
Cấu trúc: Something + come at the expense of + something/someone
Ví dụ: Her success came at the expense of her private life. (Thành công của cô ấy đã phải trả giá bằng đời sống riêng tư.)
Be at the expense of là gì?
Nghĩa là gây tổn hại cho hoặc do ai đó/cái gì đó chi trả. Tương tự như come at nhưng nhấn mạnh trạng thái sự việc.
Cấu trúc: Be + at the expense of + something/someone
Ví dụ: The victory was at the expense of many lives. (Chiến thắng đó đã phải đánh đổi bằng rất nhiều mạng sống.)
At the expense of another là gì?
Cụm từ này có nghĩa là làm lợi cho mình dựa trên sự thiệt thòi của người khác hoặc vật khác.
Ví dụ: One species flourishes at the expense of another. (Một loài hưng thịnh dựa trên sự suy giảm của loài khác.)
At sb’s expense là gì?
Nghĩa là do ai đó trả tiền hoặc lấy ai đó ra làm trò đùa/giễu cợt.
Cấu trúc: At + tính từ sở hữu (my/your/his…) + expense
Ví dụ: He treated us to dinner at his expense. (Anh ấy chiêu đãi chúng tôi bữa tối bằng tiền túi của anh ấy.)
Go to the expense of là gì?
Nghĩa là chấp nhận chi một khoản tiền lớn để thực hiện việc gì đó.
Cấu trúc: Go to the expense of + doing something
Ví dụ: We didn’t want to go to the expense of hiring a lawyer. (Chúng tôi không muốn tốn kém chi phí để thuê một luật sư.)
At your own expense là gì?
Nghĩa là tự bỏ tiền túi ra trả hoặc tự chịu mọi rủi ro/hậu quả.
Ví dụ: You must repair the damage at your own expense. (Bạn phải sửa chữa những hư hại đó bằng chính tiền của mình.)
Put somebody to the expense of là gì?
Nghĩa là khiến cho ai đó phải tốn kém tiền bạc vào việc gì.
Cấu trúc: Put + somebody + to the expense of + something
Ví dụ: I don’t want to put you to the expense of a long taxi ride. (Tôi không muốn làm bạn phải tốn tiền cho một chuyến taxi dài.)
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp thắc mắc at the expense of là gì cũng như cách áp dụng cấu trúc này vào những ngữ cảnh giao tiếp và học thuật phù hợp. Để làm phong phú thêm vốn từ và tự tin hơn trong các bài thi tiếng Anh, bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







