“Behind the scenes là gì?” là thắc mắc quen thuộc của nhiều người học tiếng Anh khi bắt gặp cụm từ này trong phim ảnh, công việc hay các cuộc trò chuyện hằng ngày. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết định nghĩa behind the scenes, cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa cụ thể để bạn có thể tự tin áp dụng trong giao tiếp thực tế.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/behind-the-scenes)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Behind the scenes là gì?
Behind the scenes (viết tắt là BTS) là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là sau hậu trường, sau cánh gà, hoặc những hoạt động diễn ra âm thầm mà người ngoài không nhìn thấy. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là If something happens behind the scenes, it happens without most people knowing about it, especially when something else is happening publicly.
Phiên âm UK/US: /bɪˌhaɪnd ðə ˈsiːnz/
Ví dụ:
- She works behind the scenes to make the event successful. (Cô ấy làm việc âm thầm phía sau hậu trường để sự kiện thành công.)
- A lot of planning happened behind the scenes before the product launch. (Rất nhiều công việc chuẩn bị đã diễn ra âm thầm trước khi ra mắt sản phẩm.)
- He prefers to stay behind the scenes instead of being in the spotlight. (Anh ấy thích làm việc âm thầm phía sau hơn là trở thành tâm điểm chú ý.)

Nguồn gốc thành ngữ behind the scenes
Thành ngữ behind the scenes có nguồn gốc từ nghệ thuật sân khấu và kịch nghệ vào khoảng thế kỷ 17-18.
Trong nhà hát thời đó:
- Scene là phần sân khấu mà khán giả nhìn thấy.
- Behind the scenes là khu vực phía sau sân khấu – nơi diễn viên thay trang phục, chuẩn bị đạo cụ và kỹ thuật viên điều khiển ánh sáng, âm thanh.
Đây là những hoạt động cực kỳ quan trọng nhưng không xuất hiện trước mắt khán giả. Người xem chỉ thấy màn trình diễn hoàn chỉnh, còn mọi công việc chuẩn bị đều diễn ra âm thầm phía sau.
Sau này, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng để chỉ:
- Những công việc chuẩn bị kín đáo
- Hoạt động nội bộ của một tổ chức
- Những nỗ lực âm thầm ngoài tầm nhìn của công chúng (out of the public eye)
Ví dụ trong sản xuất phim: Từ nhà sản xuất, biên kịch, đạo diễn đến đội ngũ kỹ thuật như dựng phim, chỉnh âm thanh, ánh sáng hay phục trang – tất cả đều làm việc behind the scenes.

Cách dùng của behind the scenes trong tiếng Anh
Trong ngữ pháp tiếng Anh, behind the scenes là một cụm từ khá phổ biến trong cả giao tiếp lẫn bài viết. Dưới đây là cách dùng của behind the scenes.
Vị trí trong câu
Behind the scenes thường được dùng như một trạng từ/cụm trạng ngữ, có chức năng bổ nghĩa cho động từ để chỉ nơi hoặc cách thức hành động diễn ra (ở hậu trường, trong thầm lặng).
Vị trí phổ biến trong câu:
- Cuối câu (phổ biến nhất)
- Giữa câu (sau động từ chính)
- Đầu câu (để nhấn mạnh)
Cấu trúc thường gặp:
| S + V + behind the scenes |
Ví dụ:
- Behind the scenes, the technical team solved several unexpected problems. (Phía sau hậu trường, đội kỹ thuật đã giải quyết nhiều sự cố bất ngờ.)
- The director worked behind the scenes to adjust the script before filming began. (Đạo diễn đã làm việc âm thầm phía sau để chỉnh sửa kịch bản trước khi quay phim.)
- A lot of preparation takes place behind the scenes. (Rất nhiều công đoạn chuẩn bị diễn ra phía sau hậu trường.)

Ngữ cảnh sử dụng
Bảng liệt kê các ngữ cảnh sử dụng của thành ngữ behind the scenes:
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Dùng khi nói về công việc không được nhìn thấy | The audience enjoyed the concert, but few people knew how much effort went into it behind the scenes. (Khán giả thưởng thức buổi hòa nhạc, nhưng ít ai biết bao nhiêu công sức đã diễn ra phía sau hậu trường.) |
| Dùng khi nhấn mạnh nỗ lực thầm lặng | She stayed behind the scenes and quietly supported the whole project. (Cô ấy ở phía sau, âm thầm hỗ trợ toàn bộ dự án.) |
| Dùng trong bối cảnh giải trí, kinh doanh, tổ chức | The manager negotiated behind the scenes to secure a better deal for the company. (Người quản lý đã đàm phán kín phía sau để mang về một thỏa thuận tốt hơn cho công ty.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của behind the scenes trong tiếng Anh
Từ đồng nghĩa
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với thành ngữ behind the scenes:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Offstage /ˌɒfˈsteɪdʒ/ | Diễn ra ngoài sân khấu, ngoài tầm nhìn khán giả | Offstage, the crew was rearranging the props for the next act. (Ở ngoài sân khấu, đội hậu cần đang sắp xếp lại đạo cụ cho màn tiếp theo.) |
| Under wraps /ˌʌndə ˈræps/ | Được giữ kín, chưa công bố | The final design of the building is still under wraps. (Thiết kế cuối cùng của tòa nhà vẫn đang được giữ kín.) |
| Behind closed doors /bɪˈhaɪnd kləʊzd dɔːz/ | Diễn ra trong không gian kín, không công khai | The board discussed the issue behind closed doors. (Hội đồng đã thảo luận vấn đề trong cuộc họp kín.) |
| Hush-hush /ˈhʌʃˌhʌʃ/ | Bí mật, kín tiếng (thường dùng như tính từ) | They held a hush-hush meeting about the merger. (Họ tổ chức một cuộc họp kín về việc sáp nhập.) |
| Privately /ˈpraɪvətli/ | Một cách riêng tư, không công khai | She spoke to the manager privately after the presentation. (Cô ấy nói chuyện riêng với quản lý sau buổi thuyết trình.) |
| In secret /ɪn ˈsiːkrət/ | Trong bí mật | The couple planned their trip in secret. (Cặp đôi đã lên kế hoạch chuyến đi một cách bí mật.) |

Từ trái nghĩa
Bảng liệt kê các cụm từ tiếng Anh trái nghĩa với thành ngữ behind the scenes:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Openly /ˈəʊpənli/ | Công khai, không che giấu | He openly admitted his mistake in front of everyone. (Anh ấy công khai thừa nhận lỗi lầm trước mọi người.) |
| Publicly /ˈpʌblɪkli/ | Trước công chúng, chính thức | The company publicly announced the new CEO. (Công ty đã công bố giám đốc điều hành mới trước công chúng.) |
| Out in the open /aʊt ɪn ði ˈəʊpən/ | Lộ ra ngoài, không còn bí mật | The disagreement finally came out in the open. (Mâu thuẫn cuối cùng cũng được đưa ra công khai.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium loại bỏ hoàn toàn quảng cáo, mang đến trải nghiệm học tập mượt mà và tập trung tối đa, cùng với khả năng theo dõi tiến độ chi tiết qua biểu đồ và báo cáo, để bạn biết chính xác trình độ tiếng Anh của mình và điều chỉnh kế hoạch học tập phù hợp. Xem ngay hôm nay!

Mẫu hội thoại sử dụng behind the scenes khi giao tiếp
Dưới đây là một số mẫu hội thoại sử dụng behind the scenes trong các ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh cụ thể.
Hội thoại 1
Lily: Mark, the charity event last night was so well organized. Everything went smoothly!
Mark: Thank you! But to be honest, most of the hard work happened behind the scenes.
Lily: Really? I thought it was all about what we saw on stage.
Mark: Not quite. The volunteers coordinated with sponsors, prepared the gifts, and solved technical issues behind the scenes before the guests arrived.
Lily: That explains why there were no delays at all.
Mark: Exactly. When things look easy, it usually means someone has been working hard behind the scenes.
Dịch nghĩa
Lily: Mark ơi, buổi gây quỹ tối qua được tổ chức chuyên nghiệp quá ha. Mọi thứ diễn ra mượt mà ghê luôn!
Mark: Cảm ơn nha! Nhưng nói thật là phần lớn công việc vất vả đều diễn ra phía sau hậu trường đó.
Lily: Thiệt hả? Mình cứ tưởng chỉ cần chuẩn bị những gì trên sân khấu thôi chứ.
Mark: Không đâu. Các tình nguyện viên đã âm thầm phối hợp với nhà tài trợ, chuẩn bị quà tặng và xử lý sự cố kỹ thuật trước khi khách tới đó.
Lily: À, giờ mình mới hiểu sao chương trình không bị trục trặc gì hết.
Mark: Ừ đó. Khi mọi thứ trông có vẻ dễ dàng thì thường là vì có người đã làm việc rất cực phía sau hậu trường.

Hội thoại 2
Sophia: Jason, your presentation was amazing. You looked so confident up there!
Jason: Thanks, Sophia. But it didn’t happen overnight. I practiced a lot behind the scenes.
Sophia: I could tell. You answered every question perfectly.
Jason: I also asked my mentor for feedback and revised my slides several times behind the scenes before today.
Sophia: Well, all that preparation really paid off.
Jason: Definitely. Success on stage often depends on the effort made behind the scenes.
Dịch nghĩa
Sophia: Jason ơi, bài thuyết trình của bạn đỉnh thật đó. Nhìn bạn tự tin ghê luôn!
Jason: Cảm ơn nha. Nhưng đâu phải tự nhiên mà được vậy đâu, mình đã luyện tập rất nhiều phía sau hậu trường đó.
Sophia: Mình biết mà, bạn trả lời câu hỏi nào cũng trôi chảy hết.
Jason: Mình còn nhờ mentor góp ý rồi chỉnh sửa slide mấy lần trước hôm nay nữa, tất cả đều chuẩn bị âm thầm phía sau đó.
Sophia: Thảo nào, công sức chuẩn bị vậy là xứng đáng thiệt.
Jason: Ừ, thành công khi đứng trước mọi người thường phụ thuộc vào những nỗ lực âm thầm phía sau hậu trường đó.

Câu hỏi thường gặp
Behind the scenes viết tắt là gì?
Behind the scenes viết tắt là BTS.
Behind the scene hay behind the scenes?
Cấu trúc đúng là behind the scenes. Thành ngữ cố định trong tiếng Anh luôn ở dạng số nhiều behind the scenes.
Ví dụ: A lot of preparation happens behind the scenes. (Rất nhiều công việc chuẩn bị diễn ra phía sau hậu trường.)
Bài tập vận dụng
Dịch sang tiếng Anh sử dụng behind the scenes
- Rất nhiều người đã làm việc phía sau hậu trường để dự án thành công.
- Cô ấy âm thầm chuẩn bị mọi thứ cho buổi họp quan trọng.
- Họ đã giải quyết mâu thuẫn một cách kín đáo trước khi báo chí biết.
- Đội marketing đã lên kế hoạch trong bí mật suốt nhiều tuần.
- Nhiều quyết định quan trọng được đưa ra ngoài tầm mắt công chúng.
- Anh ấy thích đóng góp phía sau hơn là xuất hiện trước đám đông.
- Ban tổ chức xử lý sự cố kỹ thuật một cách âm thầm.
- Công ty đã phát triển sản phẩm mới trong bí mật.
- Các tình nguyện viên chuẩn bị quà tặng trước khi khách đến.
- Thành công đó là nhờ những nỗ lực thầm lặng của cả đội.
Đáp án
- Many people worked behind the scenes to make the project successful.
- She prepared everything behind the scenes for the important meeting.
- They resolved the conflict behind the scenes before the press found out.
- The marketing team planned everything behind the scenes for weeks.
- Many important decisions are made behind the scenes.
- He prefers to contribute behind the scenes rather than appear in front of the crowd.
- The organizers handled the technical issues behind the scenes.
- The company developed the new product behind the scenes.
- The volunteers prepared the gifts behind the scenes before the guests arrived.
- That success was thanks to the team’s hard work behind the scenes.
Viết lại câu sử dụng behind the scenes
- Many arrangements were made secretly before the ceremony.
- The director solved the problem privately.
- The team worked quietly to improve the system.
- The negotiations happened in secret.
- The company prepared the campaign without public attention.
- She supported the project without being noticed.
- The staff fixed the errors quietly before the launch.
- Important discussions took place in private.
- The leaders agreed without public involvement.
- They organized the entire event secretly.
Đáp án
- Many arrangements were made behind the scenes before the ceremony.
- The director dealt with the problem behind the scenes.
- The team worked behind the scenes to improve the system.
- The negotiations took place behind the scenes.
- The company prepared the campaign behind the scenes.
- She supported the project behind the scenes.
- The staff fixed the errors behind the scenes before the launch.
- Important discussions took place behind the scenes.
- The leaders agreed behind the scenes.
- They organized the entire event behind the scenes.
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng behind the scenes, từ đó bạn có thể tự tin sử dụng thành ngữ này vào các tình huống hằng ngày. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm phong phú thêm vốn từ, hãy cùng ELSA Speak khám phá thêm các bài viết hữu ích trong danh mục Idioms nhé!







