Trong tiếng Anh, black sheep là một thành ngữ khá quen thuộc khi nói về một người bị xem là khác biệt hoặc không phù hợp với tập thể. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu được ý nghĩa cũng như cách dùng cụm từ này trong thực tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu black sheep là gì, cách sử dụng đúng trong tiếng Anh. Cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/black-sheep)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Black sheep là gì?
Black sheep /ˌblæk ˈʃiːp/ là idioms dùng để chỉ một người bị xem là lập dị, khác biệt hoặc kém cỏi, không hòa hợp với tập thể, đặc biệt là trong gia đình. Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó có hành vi hoặc lựa chọn khiến người khác thất vọng, xấu hổ hoặc không phù hợp với chuẩn mực chung.
Theo Cambridge Dictionary, black sheep được định nghĩa là a person who is different from the rest of their family or another group, and who is considered bad or embarrassing.
Ví dụ:
- Mark became the black sheep of the family after he repeatedly got into trouble at school. (Mark trở thành “con ghẻ” trong gia đình sau khi liên tục gặp rắc rối ở trường.)
- While his siblings followed traditional careers, Leo was considered the black sheep for choosing a risky startup path. (Trong khi các anh chị em theo những nghề nghiệp ổn định, Leo bị xem là người lạc lõng trong gia đình vì chọn con đường khởi nghiệp đầy rủi ro.)

Nguồn gốc của idiom Black sheep
Black sheep là một thành ngữ có nguồn gốc từ châu Âu. Ngày xưa, trong các đàn cừu, hầu hết cừu đều có lông màu trắng. Loại len trắng này rất được ưa chuộng vì dễ nhuộm thành nhiều màu khác nhau, nên có giá trị cao. Tuy nhiên, thỉnh thoảng lại có một con cừu sinh ra với lông màu đen. Vì len đen khó nhuộm thành màu sáng, nên ít được sử dụng và giá trị cũng thấp hơn.
Chính vì vậy, những con cừu đen thường bị xem là khác biệt và kém giá trị trong cả đàn. Từ hình ảnh này, người ta bắt đầu dùng cụm từ black sheep để nói về một thành viên trong gia đình hoặc một nhóm người có hành vi, tính cách hoặc danh tiếng khác biệt so với số đông, đôi khi khiến những người còn lại cảm thấy xấu hổ hoặc khó xử.
Ngày nay, thành ngữ này vẫn chủ yếu dùng để chỉ một người bị xem là lạc lõng hoặc không hòa hợp với tập thể, dù trong một số ngữ cảnh hiện đại, nó cũng có thể chỉ người khác biệt theo cách riêng của mình.

Cấu trúc và cách dùng của Black sheep
Các cấu trúc phổ biến với Black sheep
Be the black sheep (of + group/family)
Cấu trúc này dùng để chỉ một người bị xem là khác biệt, lệch chuẩn hoặc gây thất vọng trong gia đình hoặc một nhóm. Thường mang sắc thái tiêu cực (kẻ lạc loài), nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (người dám khác biệt).
Ví dụ:
- Daniel is the black sheep of the family because he chose to start a small café instead of becoming a lawyer like his parents expected. (Daniel bị xem là “con ghẻ” của gia đình vì anh chọn mở quán cà phê nhỏ thay vì trở thành luật sư như bố mẹ mong muốn.)
- Among his classmates, Jake is often the black sheep of the group because he prefers studying alone rather than joining social activities. (Trong lớp, Jake thường bị xem là người khác biệt vì thích học một mình hơn là tham gia các hoạt động chung.)
Consider/see someone as the black sheep
Cấu trúc này dùng để nói rằng ai đó bị người khác nhìn nhận hoặc đánh giá là người khác biệt theo hướng tiêu cực trong một tập thể.
Ví dụ:
- Many relatives consider him the black sheep after he decided to leave the family business. (Nhiều người thân xem anh ấy là con ghẻ của gia đình sau khi anh quyết định rời bỏ công việc kinh doanh của gia đình.)
- Some people see her as the black sheep because she refuses to follow the same career path as her siblings. (Một số người xem cô ấy là người lạc lõng vì không muốn đi theo con đường sự nghiệp giống các anh chị em của mình.)

Ngữ cảnh sử dụng Black sheep
Dưới đây là các ngữ cảnh thông thường của black sheep:
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Chỉ người khác biệt so với truyền thống hoặc kỳ vọng của gia đình | Emma became the black sheep of the family when she decided to pursue art instead of medicine. (Emma trở thành con ghẻ của gia đình khi cô quyết định theo đuổi nghệ thuật thay vì ngành y.) |
| Chỉ người không hòa nhập, có suy nghĩ hoặc hành động đi ngược với số đông | In a very traditional company, he is seen as the black sheep for constantly suggesting new and unusual ideas. (Trong một công ty khá truyền thống, anh ấy bị xem là người khác biệt vì thường xuyên đưa ra những ý tưởng mới lạ.) |
Lưu ý: Thành ngữ black sheep cũng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy vào ngữ cảnh và giọng điệu của người nói.

Phân biệt Black sheep và Different
Cả black sheep và different đều được dùng khi nói về sự khác biệt giữa một cá nhân với những người xung quanh. Tuy nhiên, hai cách diễn đạt này không giống nhau về loại từ, sắc thái ý nghĩa cũng như ngữ cảnh sử dụng:
| Tiêu chí | Black sheep | Different |
| Loại từ | Cụm danh từ | Tính từ (adjective) |
| Ý nghĩa | Chỉ một người bị xem là lạc lõng hoặc gây thất vọng trong một gia đình hay nhóm người. Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hàm ý phê phán. | Chỉ sự khác biệt nói chung về đặc điểm, suy nghĩ, ngoại hình hoặc tính cách. Từ này mang nghĩa trung tính, không hàm ý chỉ trích. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Thường xuất hiện khi nói về một người không phù hợp với chuẩn mực của gia đình hoặc tập thể. | Có thể dùng trong nhiều tình huống để so sánh hai hoặc nhiều người hoặc sự vật. |
| Ví dụ | Emily is the black sheep of the family because she often breaks the rules. (Emily bị xem là người lạc loài trong gia đình vì cô ấy thường xuyên phá vỡ các quy tắc.) | Her lifestyle is different from her sister’s because she prefers living in the countryside. (Lối sống của cô ấy khác với chị gái vì cô thích sống ở vùng nông thôn.) |

Có thể bạn quan tâm: Difference đi với giới từ gì? Công thức, cách dùng, và bài tập
Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Black sheep
Trong tiếng Anh, ngoài black sheep, còn có nhiều từ và thành ngữ khác dùng để miêu tả một người bị xem là khác biệt, không phù hợp hoặc không hòa nhập với tập thể:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Outcast | Người bị tách ra khỏi cộng đồng, không được chấp nhận | After choosing a career in street art, Daniel felt like an outcast in his very traditional family. (Sau khi chọn theo đuổi nghệ thuật đường phố, Daniel cảm thấy mình như người bị tách khỏi gia đình truyền thống của mình.) |
| Misfit | Người không phù hợp với môi trường hoặc nhóm | During high school, Liam was often seen as a misfit because his interests were very different from those of his classmates. (Trong thời trung học, Liam thường bị xem là người không hòa hợp vì sở thích của cậu khác với các bạn cùng lớp.) |
| The odd one out | Người duy nhất khác biệt trong một nhóm | In a family of doctors, Anna was the odd one out when she decided to become a photographer. (Trong một gia đình toàn bác sĩ, Anna là người khác biệt khi quyết định trở thành nhiếp ảnh gia.) |
| A square peg in a round hole | Người không phù hợp với môi trường hoặc vị trí | Working in a strict corporate office made Kevin feel like a square peg in a round hole. (Làm việc trong môi trường doanh nghiệp cứng nhắc khiến Kevin cảm thấy mình không phù hợp.) |
| Rebel | Người nổi loạn, thường chống lại quy tắc chung | Since college, Maya has been known as the rebel in her family for rejecting traditional career paths. (Từ thời đại học, Maya được xem là người nổi loạn trong gia đình vì từ chối những con đường sự nghiệp truyền thống.) |
| Nonconformist | Người không làm theo chuẩn mực xã hội | Oliver is a nonconformist who prefers to create his own rules rather than follow expectations. (Oliver là người không theo chuẩn mực xã hội và thích tự tạo ra quy tắc cho mình.) |

Ứng dụng idiom Black sheep trong ngữ cảnh thực tế
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng black sheep, hãy xem một vài tình huống giao tiếp thường gặp trong đời sống.
Tình huống 1: Nói về người luôn gây rắc rối trong gia đình
Emma: I heard your brother quit another job. (Tớ nghe nói anh trai cậu lại nghỉ việc nữa rồi.)
Lucas: Yeah, he’s always been the black sheep of the family. (Ừ, anh ấy luôn là người bị xem là người rắc rối trong gia đình.)
Emma: That must be stressful for your parents. (Chắc hẳn điều đó khiến bố mẹ cậu rất căng thẳng.)
Lucas: It is, but they still hope he’ll change someday. (Đúng vậy, nhưng họ vẫn hy vọng một ngày nào đó anh ấy sẽ thay đổi.)
Tình huống 2: Miêu tả người có lựa chọn khác biệt với mọi người
Teacher: Your whole family works in finance, right? (Cả gia đình em đều làm trong lĩnh vực tài chính đúng không?)
Ryan: Yes, but I’m the black sheep of the family because I chose to become a chef. (Vâng, nhưng em lại là người khác biệt trong gia đình vì em chọn trở thành đầu bếp.)
Teacher: That’s interesting! Following your passion is important. (Thú vị đấy! Theo đuổi đam mê của mình là điều rất quan trọng.)

Bài tập vận dụng
Bài 1: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng Black sheep
- Trong gia đình tôi, anh trai tôi bị xem là người khác biệt vì anh ấy không muốn tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.
- Trong một gia đình toàn bác sĩ, việc cô ấy chọn trở thành họa sĩ khiến cô bị coi là người khác biệt.
- Anh ấy thường bị xem là người lạc lõng trong nhóm vì quan điểm của anh ấy luôn trái với số đông.
- Trong lớp học, cậu ấy từng bị gọi là người khác biệt vì không thích làm theo cách mà mọi người vẫn làm.
- Trong một gia đình truyền thống, việc anh ấy quyết định trở thành nhạc sĩ khiến nhiều người coi anh là người khác biệt.
- Trong nhóm bạn của tôi, Minh đôi khi bị gọi là người khác biệt vì cậu ấy luôn có những ý tưởng rất khác.
- Trong gia đình toàn luật sư, việc anh ấy chọn theo đuổi nghề đầu bếp khiến anh trở thành người khác biệt.
- Trong công ty, cô ấy từng bị xem là người khác biệt vì luôn đề xuất những cách làm hoàn toàn mới.
- Hầu như gia đình nào cũng có một người được xem là khác biệt so với những người còn lại.
- Trong nhóm bạn thân của tôi, Tuấn thường bị xem là người lạc lõng vì anh ấy luôn làm mọi thứ theo cách riêng của mình.
Đáp án
- My brother is considered the black sheep of the family because he refuses to take over the family business.
- In a family of doctors, she became the black sheep when she decided to pursue painting.
- He is often seen as the black sheep of the group because his opinions go against the majority.
- In class, he was once called the black sheep because he disliked following the usual methods.
- In a traditional family, his decision to become a musician made him the black sheep.
- Among my friends, Minh is sometimes seen as the black sheep because he always comes up with unusual ideas.
- In a family full of lawyers, he became the black sheep by choosing to become a chef.
- At work, she was once viewed as the black sheep of the team because she kept suggesting completely new approaches.
- Almost every family has a black sheep who stands out from the rest.
- In my close friend group, Tuan is often considered the black sheep because he prefers doing things his own way.
Bài 2: Điền Black sheep hoặc Different vào chỗ trống
Chọn black sheep hoặc different (hoặc dạng phù hợp của chúng) để hoàn thành câu.
- My younger sister is quite __________ from the rest of us; she prefers quiet hobbies like painting.
- He used to be considered the __________ of the family because of his rebellious attitude.
- Their approach to teaching is very __________ from the traditional method.
- In a family of engineers, she became the __________ when she chose a career in music.
- The new version of the app looks completely __________ from the old one.
- Among his disciplined siblings, he was often called the __________ of the family.
- My opinion is quite __________ from yours, but I respect your point of view.
- She sometimes feels like the __________ of the group because her interests are unusual.
- This solution is totally __________ from what we tried before.
- In a very traditional family, his lifestyle made him the __________.
Đáp án
- different
- black sheep
- different
- black sheep
- different
- black sheep
- different
- black sheep
- different
- black sheep
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu được black sheep là gì, nguồn gốc của thành ngữ này cũng như cách dùng trong những tình huống giao tiếp khác nhau. Đừng quên khám phá thêm nhiều thành ngữ thú vị khác trong danh mục idioms tại ELSA Speak để mở rộng vốn tiếng Anh mỗi ngày.







