Burn the midnight oil là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng khi nói về việc làm việc hoặc học tập đến khuya. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu về ý nghĩa và cách dùng cụm từ này trong từng ngữ cảnh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn khám phá burn the midnight oil là gì, nguồn gốc của thành ngữ này và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/burn-the-midnight-oil)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Burn the midnight oil nghĩa là gì?

Phiên âm:

  • UK: /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
  • US: /bɝːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/

Burn the midnight oil là thành ngữ (idioms) dùng để chỉ việc thức khuya để học bài, làm việc hoặc tập trung hoàn thành một công việc quan trọng. Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống như ôn thi, làm dự án gấp, chuẩn bị bài thuyết trình hoặc xử lý công việc trước thời hạn, dùng để nhấn mạnh sự cố gắng và nỗ lực khi phải hy sinh thời gian nghỉ ngơi để đạt được mục tiêu.

Theo Cambridge Dictionary, burn the midnight oil được định nghĩa là to work late into the night.

Ví dụ:

  • She had to burn the midnight oil to complete the report before the meeting. (Cô ấy đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành bản báo cáo trước cuộc họp.)
  • Many students burn the midnight oil during exam season. (Nhiều sinh viên thường thức khuya học bài vào mùa thi.)
Burn the midnight oil dùng để nhấn mạnh sự cố gắng và nỗ lực để đạt được mục tiêu
Burn the midnight oil dùng để nhấn mạnh sự cố gắng và nỗ lực để đạt được mục tiêu

Nguồn gốc của Burn the midnight oil

Trước khi điện được phát minh và sử dụng phổ biến, đèn dầu và nến là nguồn ánh sáng chính vào ban đêm. Vì vậy, khi muốn đọc sách, học bài hay tiếp tục làm việc sau khi trời tối, người ta phải thắp đèn dầu để có ánh sáng. Từ thực tế đó, cụm từ burn the midnight oil dần được dùng để nói về việc thức khuya để làm việc hoặc học tập chăm chỉ.

Theo các ghi chép lịch sử, thành ngữ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17. Một ví dụ tiêu biểu được tìm thấy trong tác phẩm Emblems của Francis Quarles xuất bản năm 1632, trong đó nhắc đến hình ảnh con người làm việc cả ban ngày và tiếp tục suy nghĩ, lao động vào ban đêm dưới ánh đèn dầu. Điều này cho thấy ý nghĩa về sự nỗ lực và chăm chỉ khi làm việc đến khuya đã được sử dụng từ rất sớm trong tiếng Anh.

Burn the midnight oil xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17 để nói việc thức khuya làm việc chăm chỉ
Burn the midnight oil xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17 để nói việc thức khuya làm việc chăm chỉ

Cách sử dụng idiom Burn the midnight oil

Cấu trúc câu sử dụng Burn the midnight oil

Để dùng thành ngữ này đúng ngữ pháp, bạn có thể đặt nó trong câu giống như một động từ chính. Tùy vào thì của câu, động từ burn sẽ được chia ở thì phù hợp.

Cấu trúc:

Subject + burn(s)/burned/burning/will burn + the midnight oil + (to do something)

Ví dụ:

  • She is burning the midnight oil to complete her research paper before the submission date. (Cô ấy đang thức khuya làm việc để hoàn thành bài nghiên cứu trước hạn nộp.)
  • They burned the midnight oil to prepare for the important client meeting. (Họ đã thức khuya làm việc để chuẩn bị cho buổi gặp khách hàng quan trọng.)
Cấu trúc câu khi sử dụng burn the midnight oil
Cấu trúc câu khi sử dụng burn the midnight oil

Ngữ cảnh sử dụng thành ngữ Burn the midnight oil

Burn the midnight oil thường xuất hiện khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và việc phải làm việc muộn để hoàn thành nhiệm vụ. Một số ngữ cảnh quen thuộc gồm:

Ngữ cảnh sử dụngVí dụ
Miêu tả việc học tập hoặc làm việc đến khuyaMany students burn the midnight oil during the final exam season. (Nhiều sinh viên thường thức khuya học bài vào mùa thi cuối kỳ.)
Nói về việc cố gắng hoàn thành công việc trước thời hạnOur team had to burn the midnight oil to finish the project on time. (Nhóm của chúng tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Nhấn mạnh sự nỗ lực và hy sinh thời gian nghỉ ngơiHe burned the midnight oil for several nights to prepare his business proposal. (Anh ấy đã thức khuya nhiều đêm để chuẩn bị bản đề xuất kinh doanh.)
Ngữ cảnh sử dụng thành ngữ burn the midnight oil
Các ngữ cảnh sử dụng thành ngữ burn the midnight oil
Các ngữ cảnh sử dụng thành ngữ burn the midnight oil

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với idiom Burn the midnight oil 

Các cụm từ đồng nghĩa với idiom Burn the midnight oil

Ngoài burn the midnight oil, người bản xứ còn dùng nhiều cụm từ khác để nói về việc làm việc rất muộn hoặc làm việc liên tục để hoàn thành nhiệm vụ.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Burn the candle at both endsLàm việc quá sức trong thời gian dài, từ sớm đến khuyaHe has been burning the candle at both ends to prepare for the big presentation. (Anh ấy làm việc từ sáng đến khuya để chuẩn bị cho bài thuyết trình quan trọng.)
Work day and nightLàm việc liên tục cả ngày lẫn đêmThe team worked day and night to finish the software update on time. (Cả nhóm làm việc ngày đêm để hoàn thành bản cập nhật phần mềm đúng hạn.)
Pull an all-nighterThức trắng đêm để học hoặc làm việcShe pulled an all-nighter to complete her research paper. (Cô ấy đã thức trắng đêm để hoàn thành bài nghiên cứu.)
Work into the wee hoursLàm việc đến tận những giờ rất muộn trong đêmHe was working into the wee hours to finalize the report. (Anh ấy làm việc đến tận rạng sáng để hoàn thành bản báo cáo.)
Keep late hoursThường xuyên thức khuya làm việc hoặc sinh hoạtMany writers keep late hours when they are working on a new book. (Nhiều nhà văn thường thức khuya khi đang viết sách mới.)
Be up all nightThức cả đêm, không ngủThey were up all night discussing ideas for the new project. (Họ thức cả đêm để thảo luận ý tưởng cho dự án mới.)
Work around the clockLàm việc liên tục không nghỉThe engineers worked around the clock to fix the system error. (Các kỹ sư làm việc liên tục để sửa lỗi hệ thống.)
Bảng cụm từ đồng nghĩa với idiom burn the midnight oil
Một số cụm từ đồng nghĩa với burn the midnight oil
Một số cụm từ đồng nghĩa với burn the midnight oil

Các cụm từ trái nghĩa với idiom Burn the midnight oil

Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với idiom burn the midnight oil để bạn tham khảo:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Hit the hayĐi ngủ, nghỉ ngơiAfter finishing the assignment, he decided to hit the hay early. (Sau khi hoàn thành bài tập, anh ấy quyết định đi ngủ sớm.)
Take it easyThư giãn, không làm việc quá sứcYou’ve been working hard all week, so take it easy this weekend. (Bạn đã làm việc vất vả cả tuần, vì vậy hãy thư giãn vào cuối tuần này.)
Call it a dayKết thúc công việc trong ngàyWe’ve done enough for today, so let’s call it a day. (Chúng ta đã làm đủ cho hôm nay rồi, hãy kết thúc công việc thôi.)
Knock off earlyNghỉ làm sớm hơn bình thườngThe manager allowed us to knock off early on Friday. (Quản lý cho chúng tôi nghỉ sớm vào thứ Sáu.)
Take a breakNghỉ giải lao giữa giờ làm việcYou should take a break after working for several hours. (Bạn nên nghỉ giải lao sau khi làm việc nhiều giờ.)
Get some shut-eyeNgủ hoặc chợp mắt một lúcHe tried to get some shut-eye before the early meeting. (Anh ấy cố gắng chợp mắt một chút trước cuộc họp sớm.)
Relax and unwindThư giãn, giải tỏa căng thẳngShe went to the beach to relax and unwind after a stressful week. (Cô ấy đến bãi biển để thư giãn sau một tuần căng thẳng.)
Take time offNghỉ phép hoặc tạm dừng công việcHe decided to take time off to spend time with his family. (Anh ấy quyết định nghỉ phép để dành thời gian cho gia đình.)
Have a lie-in/Have a sleep inNgủ nướng, dậy muộn hơn bình thườngOn weekends, I like to have a lie-in and enjoy a slow morning. (Cuối tuần tôi thích ngủ nướng và tận hưởng buổi sáng thong thả.)
Recharge one’s batteriesNghỉ ngơi để lấy lại năng lượngShe went hiking to recharge her batteries after the busy season. (Cô ấy đi leo núi để nạp lại năng lượng sau giai đoạn bận rộn.)
Bảng cụm từ trái nghĩa với idiom burn the midnight oil
Các cụm từ trái nghĩa với burn the midnight oil
Các cụm từ trái nghĩa với burn the midnight oil

Có thể bạn quan tâm: Nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak! Lộ trình học với hơn 220 chủ đề, 9,000 bài học và 48,000 bài luyện tập, kèm phản hồi AI tức thì giúp bạn sửa lỗi phát âm chính xác nhất. Đăng ký ngay để nhận deal giới hạn gói ELSA Premium hôm nay!

Phân biệt Burn the midnight oil và Stay up late

Burn the midnight oil và stay up late đều liên quan đến việc thức khuya. Tuy nhiên, ý nghĩa và mục đích sử dụng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cách diễn đạt này.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Burn the midnight oilChỉ việc thức khuya để học tập hoặc làm việc chăm chỉ nhằm hoàn thành nhiệm vụ, thường gắn với áp lực deadline hoặc mục tiêu quan trọng.She burned the midnight oil to finish her research paper before the submission date. (Cô ấy thức khuya làm việc để hoàn thành bài nghiên cứu trước hạn nộp.)
Stay up lateChỉ việc đi ngủ muộn hơn bình thường, có thể vì học tập, làm việc hoặc đơn giản là giải trí, trò chuyện, xem phim.We stayed up late chatting and listening to music last night. (Tối qua chúng tôi thức khuya để trò chuyện và nghe nhạc.)
Bảng phân biệt burn the midnight oil và stay up late
Cách phân biệt burn the midnight oil và stay up late
Cách phân biệt burn the midnight oil và stay up late

Ứng dụng thành ngữ Burn the midnight oil trong bài thi IELTS Speaking

Sử dụng thành ngữ Burn the midnight oil trong IELTS Speaking Part 1

IELTS Speaking Part 1, câu hỏi thường xoay quanh thói quen hằng ngày, việc học hoặc công việc. Đây là cơ hội tốt để bạn dùng idiom này khi nói về những lúc phải học hoặc làm việc muộn.

Câu hỏi 1: Do you usually stay up late at night?

Trả lời mẫu: Sometimes I do. When I have a lot of assignments to finish, I end up burning the midnight oil to get everything done on time. But on normal days, I try to go to bed earlier. (Đôi khi có. Khi mình có nhiều bài tập cần hoàn thành, mình thường phải thức khuya làm việc để kịp deadline. Nhưng vào những ngày bình thường thì mình cố gắng ngủ sớm hơn.)

Câu hỏi 2: What do you usually do in the evening?

Trả lời mẫu: Most evenings I just relax, maybe watch a movie or read something. However, during exam periods, I often have to burn the midnight oil reviewing my notes and preparing for tests. (Hầu hết các buổi tối mình chỉ thư giãn, xem phim hoặc đọc gì đó. Tuy nhiên vào mùa thi, mình thường phải thức khuya ôn lại bài và chuẩn bị cho các bài kiểm tra.)

Sử dụng thành ngữ Burn the midnight oil trong IELTS Speaking Part 2

Dưới đây là mẫu sử dụng thành ngữ burn the midnight oil trong IELTS Speaking Part 2 để bạn tham khảo:

Câu hỏi 1 (Cue Card): Describe a time when you had to work very hard to achieve something.

Trả lời mẫu: I’d like to talk about the time I prepared for an important final exam at university. The schedule was quite intense, so I had to burn the midnight oil almost every day for several weeks. I spent long hours revising my notes and doing practice exercises. Although it was tiring, all that hard work helped me achieve a result I was really proud of.

(Tôi muốn nói về khoảng thời gian chuẩn bị cho một kỳ thi cuối kỳ quan trọng ở đại học. Lịch học khá căng nên tôi phải thức khuya học bài gần như mỗi ngày trong vài tuần. Tôi dành nhiều thời gian ôn lại kiến thức và làm bài tập luyện tập. Dù khá mệt, nhưng cuối cùng tôi đã đạt được kết quả khiến mình rất hài lòng.)

Câu hỏi 2 (Cue Card): Describe a challenging project you worked on.

Trả lời mẫu: One project that stands out was a group presentation in my final year. We had a tight deadline, so I remember burning the midnight oil several nights in a row to finish my part. I stayed up late researching information and preparing slides. In the end, our presentation went really well and our team received great feedback from the lecturer.

(Một dự án khiến tôi nhớ nhất là bài thuyết trình nhóm vào năm cuối. Vì thời gian khá gấp nên tôi đã phải thức khuya nhiều đêm liên tiếp để hoàn thành phần việc của mình. Tôi ở lại làm muộn để tìm tài liệu và chuẩn bị slide. Cuối cùng bài thuyết trình diễn ra rất tốt và nhóm tôi nhận được phản hồi tích cực từ giảng viên.)

Sử dụng thành ngữ Burn the midnight oil trong IELTS Speaking Part 3

IELTS Speaking Part 3 thường yêu cầu bạn thảo luận sâu hơn về các vấn đề xã hội như học tập, công việc hoặc áp lực cuộc sống. Đây là lúc idiom này giúp câu trả lời của bạn tự nhiên và giàu biểu đạt hơn.

Câu hỏi 1: Do students today study harder than in the past?

Trả lời mẫu: In some ways, yes. Many students have to deal with heavy workloads and high expectations, so they often burn the midnight oil to keep up with their studies. However, technology also provides tools that can make learning more efficient.

(Ở một khía cạnh nào đó thì có. Nhiều sinh viên phải đối mặt với khối lượng bài vở lớn và áp lực cao, nên họ thường phải thức khuya học bài để theo kịp chương trình. Tuy nhiên công nghệ cũng giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.)

Câu hỏi 2: Why do some people work late at night?

Trả lời mẫu: One reason is that people may have tight deadlines or demanding jobs. In those situations, they might need to burn the midnight oil to finish their tasks on time. Another reason is that some people simply feel more productive at night.

(Một lý do là họ có deadline gấp hoặc công việc yêu cầu cao. Trong những trường hợp đó, họ có thể phải thức khuya làm việc để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Ngoài ra, một số người cảm thấy làm việc vào ban đêm hiệu quả hơn.)

Câu hỏi 3: What problems can people face if they work too late at night?

Trả lời mẫu: If someone frequently burns the midnight oil, it can affect their health and energy levels. Lack of sleep may lead to stress and reduced productivity in the long run. That’s why maintaining a healthy work-life balance is really important.

(Nếu ai đó thường xuyên thức khuya làm việc, điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và mức năng lượng của họ. Thiếu ngủ dễ dẫn đến căng thẳng và giảm hiệu suất làm việc về lâu dài. Vì vậy việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.)

Burn the midnight oil có thể ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking
Burn the midnight oil có thể ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Điền vào chỗ trống
Điền cụm từ đã học thích hợp vào chỗ trống. Có thể cần thay đổi hình thái động từ cho phù hợp.

  1. I had to __________ last night because I still had two reports to finish.
  2. During the exam week, many students __________ to review all the materials.
  3. She has been __________ for the past few weeks to prepare for the competition.
  4. We sometimes __________ watching movies on Friday nights.
  5. If you want to finish the project on time, you may need to __________ tonight.
  6. He __________ preparing for his presentation and finally delivered it successfully.
  7. My brother decided to __________ to finish his coding assignment before the deadline.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

  1. The team had to _________ to finish the project before the deadline.
    A. burn the midnight oil
    B. take it easy
    C. call it a day
    D. hit the road
  2. I was exhausted this morning because I _________ preparing for the test.
    A. stayed up late
    B. took a break
    C. turned down
    D. gave up
  3. If you haven’t studied yet, you might have to _________ tonight.
    A. call it a day
    B. pull an all-nighter
    C. slow down
    D. take off
  4. She _________ on her business for years before it finally became successful.
    A. worked her tail off
    B. ran out of time
    C. took it easy
    D. gave up
  5. Many employees sometimes _________ when they have important deadlines.
    A. burn the midnight oil
    B. break the ice
    C. hit the road
    D. turn back
  6. Students often _________ during the final exam period to review lessons.
    A. stay up late
    B. look after
    C. turn off
    D. take part

Bài 3: Viết lại câu sử dụng idiom phù hợp

Viết lại câu bằng cách sử dụng burn the midnight oil hoặc một cụm từ đồng nghĩa đã học, nhưng không làm thay đổi nghĩa của câu.

  1. She stayed up very late to finish her research paper.
    → She had to __________________________ to finish her research paper.
  2. The workers worked extremely hard to complete the construction project.
    → The workers __________________________ to complete the construction project.
  3. I studied all night to prepare for the important exam.
    → I __________________________ to prepare for the important exam.
  4. They worked until very late at night to meet the deadline.
    → They had to __________________________ to meet the deadline.
  5. My sister stayed up late studying for her final exams.
    → My sister __________________________ to prepare for her final exams.
  6. He worked very hard for months to save enough money.
    → He __________________________ for months to save enough money.

Đáp án

Bài 1

  1. burn the midnight oil
  2. stay up late
  3. working her tail off
  4. stay up late
  5. burn the midnight oil
  6. worked his tail off
  7. pull an all-nighter

Bài 2

123456
AABAAA

Bài 3

  1. She had to burn the midnight oil to finish her research paper.
  2. The workers worked their tail off to complete the construction project.
  3. I pulled an all-nighter to prepare for the important exam.
  4. They had to burn the midnight oil to meet the deadline.
  5. My sister stayed up late studying for her final exams.
  6. He worked his tail off for months to save enough money.

Tóm lại, burn the midnight oil là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả việc thức khuya học tập hoặc làm việc để hoàn thành mục tiêu. Việc hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn sử dụng thành ngữ này tự nhiên hơn trong giao tiếp và các bài thi như IELTS. Nếu bạn muốn mở rộng thêm vốn từ và thành ngữ hữu ích, đừng quên khám phá thêm các bài viết trong danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak nha.