Biểu tượng “@” đã trở nên quá quen thuộc với chúng ta, đặc biệt là trong email hay các nền tảng mạng xã hội. Nhưng bạn đã nắm được @ tiếng Anh đọc là gì chưa? Hãy để ELSA Speak hướng dẫn bạn cách đọc @ trong tiếng Anh cùng các ký tự đặc biệt khác, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và làm việc nhé!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

@ trong tiếng Anh được đọc là at. Khi muốn nói rõ ký tự @, người ta sử dụng cụm từ at sign
Bạn vừa đọc 34 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Trong email: Ký hiệu @ được sử dụng để phân cách giữa tên người dùng và tên miền trong địa chỉ email
- Trên mạng xã hội: @ được dùng để tag hoặc nhắc đến một người dùng
- Trong văn viết hàng ngày: Khi viết tắt tiếng Anh, ký hiệu @ cũng có thể được sử dụng thay thế cho từ “at”
@ tiếng Anh đọc là gì?
Ký hiệu @ trong tiếng Anh được đọc là at. Khi muốn nói rõ ký tự @, người ta sử dụng cụm từ at sign.
Ví dụ:
- @username được đọc là at username.
- The password must contain the at sign. (Mật khẩu phải có ký tự @.)

Cách sử dụng @ trong tiếng Anh
Ký hiệu @ có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- Trong email: Ký hiệu @ được sử dụng để phân cách giữa tên người dùng và tên miền trong địa chỉ email. Ví dụ, trong địa chỉ john.doe@example.com, @ tách biệt tên người dùng “john.doe” và tên miền “example.com”.
- Trên mạng xã hội: @ được dùng để tag hoặc nhắc đến một người dùng. Ví dụ, trên Twitter hoặc Instagram, bạn có thể nhắc đến ai đó bằng cách viết @johndoe.
- Trong văn viết hàng ngày: Khi viết tắt tiếng Anh, ký hiệu @ cũng có thể được sử dụng thay thế cho từ “at”. Ví dụ: Meet me @ 7 PM thay vì Meet me at 7 PM.
Xem thêm:
- Punctuation là gì? Tổng hợp các dấu trong tiếng Anh
- S trong tiếng Anh là gì? Cách dùng S trong ngữ pháp và ý nghĩa

| Có thể bạn quan tâm Khi nào dùng in on at trong tiếng Anh Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe phổ biến Tổng hợp những câu tiếng Anh thông dụng khi đi máy bay |
Cách đọc các ký hiệu đặc biệt khác trong tiếng Anh
Ngoài @, ELSA Speak đã tổng hợp cách đọc các ký hiệu đặc biệt khác trong tiếng Anh theo bảng dưới đây:
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Phiên âm |
| @ | At sign (At) | /æt saɪn/ |
| – | Hyphen or Dash | /ˈhaɪfən ɔr dæʃ/ |
| _ | Underscore | /ˌʌndərˈskɔr/ |
| . | Dot | /dɒt/ |
| / | Slash | /slæʃ/ |
| \ | Backslash | /ˈbækˌslæʃ/ |
| > | Greater than | /ˈgreɪtər ðæn/ |
| < | Less than | /lɛs ðæn/ |
| # | Hash | /hæʃ/ |
| $ | Dollar sign | /ˈdɒlər saɪn/ |
| £ | Pound | /paʊnd/ |
| € | Euro | /ˈjuroʊ/ |
| % | Percent sign | /pərˈsɛnt saɪn/ |
| & | Ampersand | /ˈæmpərˌsænd/ |
| * | Asterisk | /ˈæstərɪsk/ |
| ! | Exclamation mark | /ˌɛkskləˈmeɪʃən mɑrk/ |
| () | Parentheses | /pəˈrɛnθəˌsiz/ |
| : | Colon | /ˈkoʊlən/ |
| , | Comma | /ˈkɑmə/ |
| … | Ellipses | /ɪˈlɪpsɪz/ |
| ? | Question mark | /ˈkwɛsʧən mɑrk/ |
| “” | Quotation marks | /kwəʊˈteɪʃən ɛmɑrks/ |
| ; | Semicolon | /ˌsɛmɪˈkəʊlən/ |
| ™ | Trademark | /ˈtreɪdˌmɑrk/ |
| ® | Registered | /ˈrɛʤɪstərd/ |
| CC | Carbon copy | /ˈkɑrbən ˈkɑpi/ |
| BCC | Blind carbon copy | /blaɪnd ˈkɑrbən ˈkɑpi/ |
| № | Numero sign | /numero saɪn/ |
| • | Bullet | /ˈbʊlət/ |
| ^ | Caret | /ˈkærət/ |
| ‘…’ “…” | Quotation mark | /kwəʊˈteɪʃən mɑːk/ |
| {…} | Curly brackets | /ˈkɜːli ˈbrækɪts/ |
| (…) | Round brackets | /raʊnd ˈbrækɪts/ |
| […] | Square brackets | /skweə ˈbrækɪts/ |
| x | Multiplication sign | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃᵊn saɪn/ |
| Có thể bạn quan tâm: Cách đọc số tiền trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu nhất |

Có thể bạn quan tâm: Phát âm tiếng Anh là gì? Bạn muốn phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh của ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trôi chảy và chuẩn xác. Click đăng ký ngay hôm nay!

>> Xem thêm:
- Cách chia động từ trong tiếng Anh: Theo thì & theo dạng
- Tệ nạn xã hội tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu dễ hiểu nhất
- The đọc tiếng Anh là gì? Cách phát âm /ðə/ và /ðiː/ dễ hiểu
Việc hiểu và phát âm đúng các ký hiệu đặc biệt không chỉ giúp bạn giao tiếp dễ dàng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp. Hy vọng qua bài viết ELSA Speak, bạn đã biết @ tiếng Anh đọc là gì. Ngoài ra, đừng quên truy cập chuyên mục từ vựng – danh mục giao tiếp hằng ngày tại ELSA Speak để nâng cao kỹ năng mỗi ngày nhé!








