In on at là ba giới từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, thường sử dụng khi diễn ra thời gian và địa điểm. Vậy cách dùng in, on, at như thế nào? Làm thế nào để phân biệt được khi sử dụng ba giới từ này? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!
| Key Takeaways |
| 1. Giới từ in dùng cho những khoảng thời gian dài như năm, mùa, tháng và không gian rộng lớn như quốc gia, thành phố. 2. Giới từ on dùng cho các mốc ngày cụ thể, ngày trong tuần và các bề mặt hoặc tên đường. 3. Giới từ at dùng cho mốc giờ chính xác trên đồng hồ và địa chỉ cụ thể có kèm số nhà. 4. Quy tắc tam giác ngược giúp phân loại mức độ chi tiết của giới từ từ khái quát đến cụ thể. 5. Người học không dùng giới từ trước các từ hạn định như every, next, last, this hoặc that. 6. Cấu trúc kết hợp ngày và buổi trong ngày luôn ưu tiên sử dụng giới từ on. 7. Cụm từ on time diễn đạt ý nghĩa đúng kế hoạch, còn in time chỉ sự kịp lúc trước khi quá muộn. 8. Các cụm từ cố định đi kèm giới từ cần được ghi nhớ để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. 9. Giới từ at thường dùng cho cả kỳ nghỉ lễ dài, còn on chỉ dùng cho một ngày lễ đích danh. |
Giới từ In, On, At là gì?
In, On, At là ba giới từ (prepositions) phổ biến trong tiếng Anh, được dùng chủ yếu để chỉ thời gian và địa điểm. Trong đó:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- In thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian lớn, chẳng hạn như tháng, năm, mùa, quốc gia, thành phố hoặc không gian khép kín.
- On dùng để chỉ ngày, bề mặt hoặc vị trí tiếp xúc.
- At dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm cụ thể, chính xác.
Ví dụ:
- I was born in 2005. (Tôi sinh năm 2005.)
- We have a meeting on Monday. (Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Hai.)
- She arrived at 8 a.m. (Cô ấy đến lúc 8 giờ sáng.)

Xem thêm:
- Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh đúng chuẩn, dễ nhớ
- 999+ tên tiếng Anh hay cho nữ đẹp, ngắn gọn, ý nghĩa, thể hiện cá tính

Cách dùng In, On, At trong tiếng Anh
In, On, At đều là các giới từ được sử dụng để diễn tả thời gian và địa điểm (nơi chốn) trong tiếng Anh. Dưới đây là cách dùng chi tiết của In, On, At trong từng trường hợp.
Cách dùng In, On, At chỉ thời gian
Khi diễn tả thời gian, In, On, At được sử dụng với các mốc thời gian có mức độ cụ thể khác nhau. Trong đó, In dùng cho khoảng thời gian dài, On dùng cho ngày hoặc ngày cụ thể, còn At dùng cho thời điểm chính xác. Cụ thể:

Giới từ in: Dùng trước tháng, năm, thế kỷ và các khoảng thời gian dài
Giới từ In được sử dụng khi nhắc đến các mốc thời gian mang tính bao quát hoặc kéo dài, thay vì một thời điểm cụ thể. Vì vậy, In thường đứng trước tháng, năm, mùa, thập kỷ, thế kỷ, thiên niên kỷ và các cụm từ chỉ khoảng thời gian dài khác. Cụ thể:
- Mùa: In Winter, in Spring,…
- Thế kỷ: In the 21th century,…
- Thiên niên kỷ: In the 90’s,…
- Năm: In 2020,…
- Tháng: In July, in March,…
- Tuần: In three weeks,…
- Buổi trong ngày: In the morning, in the afternoon,…
- Khoảng thời gian: In an hour, in two weeks, in a few months,…
- Các cụm từ chỉ quá khứ hoặc tương lai: In the past, in the future, in the coming years, in the near future,…
- Các giai đoạn thời gian: In the Middle Ages, in the Stone Age, in modern times,…

Giới từ on: Dùng trước ngày, thứ trong tuần và các dịp cụ thể
Thông thường on sẽ chỉ các khoảng thời gian cụ thể, ít khái quát hơn in. Giới từ on đứng trước ngày tháng, ngày lễ cụ thể có chứa từ Day phía sau hoặc một số dịp cụ thể, các thứ trong tiếng Anh (thứ trong tuần).
- Ngày trong tuần: On Monday, on Friday, on weekends,…
- Ngày, tháng, năm cụ thể: On July 15th, on 1 January 2026, on May 20,…
- Ngày lễ có từ “Day”: On Christmas Day, on New Year’s Day, on Independence Day,…
- Buổi trong một ngày cụ thể: On Monday morning, on Friday evening, on the afternoon of July 10,…
- Các dịp hoặc thời điểm đặc biệt: On my birthday, on our wedding anniversary, on the first day of school,…
Lưu ý: Nhiều người học dễ nhầm at Christmas và on Christmas Day. Trong đó, at Christmas chỉ khoảng thời gian dịp Giáng sinh, còn on Christmas Day chỉ đúng ngày Giáng sinh (25/12). Đây cũng là một trong những lỗi thường gặp khi sử dụng In, On, At.

Giới từ at: Dùng trước thời điểm cụ thể và các mốc thời gian chính xác
Giới từ At thường đứng trước giờ giấc, các thời điểm trong ngày và một số cụm từ chỉ thời gian cố định. Một số trường hợp sử dụng:
- Giờ cụ thể: at 7:00 a.m., at 3 o’clock, at noon,…
- Các thời điểm trong ngày: at sunrise, at sunset, at dawn, at dusk, at noon, at midnight, at night,…
- Thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể: at the beginning, at the end, at the same time, at the moment,…
- Các dịp hoặc kỳ nghỉ (mang nghĩa khoảng thời gian): at Christmas, at Easter, at the weekend (Anh – Anh), on the weekend (Anh – Mỹ).
- Độ tuổi hoặc một mốc thời gian cụ thể: at the age of 18, at that time, at present,…

Cách dùng giới từ In, On, At chỉ địa điểm
Khi diễn tả địa điểm hoặc vị trí, In, On, At được sử dụng dựa trên mức độ cụ thể của vị trí. Trong đó, In dùng cho không gian bao quanh hoặc khu vực lớn, On dùng khi có sự tiếp xúc trên bề mặt, còn At dùng để chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

Giới từ in: Dùng với không gian khép kín và khu vực rộng
Giới từ In được dùng khi chỉ vị trí bên trong một không gian có giới hạn hoặc được bao quanh, đồng thời cũng được sử dụng với các khu vực địa lý có phạm vi lớn như thành phố, quốc gia hoặc châu lục.
Ví dụ:
- Không gian khép kín: in a room, in a box, in a building, in a car,…
- Thành phố, quốc gia, châu lục: in Hanoi, in Vietnam, in Asia,…
- Khu vực hoặc vùng miền: in the north, in the countryside, in the city centre,…
- Không gian tự nhiên: in the forest, in the mountains, in the desert,…
- Trong hàng, dòng hoặc bức ảnh: in a queue, in a line, in the picture,…
Lưu ý: Hãy dùng In khi muốn diễn tả một người hoặc vật ở bên trong một không gian hoặc nằm trong một khu vực có ranh giới xác định.
Giới từ on: Dùng với bề mặt và phương tiện công cộng
Giới từ On được dùng khi diễn tả người hoặc vật ở trên bề mặt của một đối tượng hoặc tiếp xúc với bề mặt. Ngoài ra, On còn được sử dụng với một số phương tiện giao thông công cộng và các vị trí như tầng, đường phố.
- Trên bề mặt của một vật: on the table, on the wall, on the floor, on the shelf,…
- Đường phố: on Nguyen Trai Street, on Oxford Street,…
- Tầng của tòa nhà: on the first floor, on the second floor,…
- Phương tiện giao thông công cộng hoặc phương tiện có thể đứng/di chuyển tự do: on the bus, on the train, on a plane, on a ship,…
- Bãi biển, bờ biển, hòn đảo: on the beach, on the coast, on an island,…
Lưu ý: Dùng On khi nhấn mạnh vị trí ở trên bề mặt hoặc tiếp xúc với bề mặt. Với các phương tiện giao thông, on thường dùng cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy…, trong khi in thường dùng với ô tô hoặc taxi (in a car, in a taxi).
Giới từ At: Chỉ các địa điểm chính xác, cụ thể
Thông thường, giới từ at được dùng khi đề cập đến địa chỉ chính xác, chi tiết đến tận số nhà hoặc vị trí nơi người nói biết rõ.
Ví dụ:
- Địa chỉ hoặc địa điểm cụ thể: at 25 Nguyen Hue Street, at the bus stop, at the entrance,…
- Các địa điểm công cộng: at school, at university, at the airport, at the station, at the hospital,…
- Nhà hoặc nơi làm việc: at home, at work, at the office,…
- Sự kiện hoặc hoạt động: at a concert, at a party, at a meeting, at a conference,…
- Một điểm xác định: at the corner, at the top, at the bottom, at the front, at the back,…
Phân biệt In, On và At chi tiết
Mặc dù đều được dùng để chỉ thời gian và địa điểm, In, On và At lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Quy tắc chung là In → On → At theo mức độ từ khái quát đến cụ thể. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt cách dùng của ba giới từ này.
| Tiêu chí | In | On | At |
| Thời gian | Khoảng dài (year, month) | Ngày cụ thể (Monday, 28th) | Giờ chính xác (7 PM, noon) |
| Địa điểm | Không gian rộng/kín (city, room) | Bề mặt/đường (table, street) | Điểm cụ thể (home, door) |
| Ví dụ | In 2026, in Hanoi | On Monday, on the bus | At 11 PM, at school |
Lưu ý khi sử dụng giới từ in, on, at
Việc áp dụng linh hoạt các quy tắc cơ bản đôi khi chưa đủ để xử lý những tình huống ngôn ngữ phức tạp và đa dạng trong thực tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp đặc biệt thường gặp giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến khi sử dụng giới từ in on at:
| Trường hợp | Cách dùng đúng |
| Weekend | Dùng at the weekend trong Anh – Anh (BrE), on the weekend trong Anh – Mỹ (AmE). Không dùng at weekend. |
| Thời gian trong ngày | Dùng in với buổi trong ngày (in the morning/afternoon/evening), dùng at night để chỉ ban đêm. Dùng on khi buổi đi kèm ngày cụ thể. |
| Ngày lễ và kỳ nghỉ | Dùng at để nói về cả dịp lễ (at Christmas, at Tet). Dùng on để chỉ ngày cụ thể trong lễ (on Christmas Day, on the first day of Tet). Dùng in khi nói về khoảng thời gian của kỳ nghỉ (in the summer holidays). |
| Từ chỉ thời gian đặc biệt | Không dùng In, On, At trước các từ như every, each, next, last, this, that, one, any, all. |
| Buổi của một ngày cụ thể | Dùng On + ngày + buổi khi nhắc đến một thời điểm xác định. |
| Thời điểm cụ thể | Dùng At với giờ và các mốc thời gian chính xác (at 7 p.m., at noon, at midnight). |
| Địa điểm | In: bên trong hoặc khu vực lớn (in Hanoi, in a room). On: trên bề mặt (on the table). At: điểm hoặc địa điểm cụ thể (at the station). |
Khi nói về thời gian trong ngày
Trong tiếng Anh, cả in, on và at đều được dùng để chỉ các buổi trong ngày. Tuy nhiên, sự phân chia này dựa trên quy mô thời gian:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| In | Dùng với các khoảng thời gian chung trong ngày như buổi sáng, buổi chiều, buổi tối. | I usually exercise in the morning. (Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.) She reads books in the evening. (Cô ấy đọc sách vào buổi tối.) |
| At | Dùng với các thời điểm cụ thể trong ngày hoặc những thời khắc cố định như at noon, at midnight, at night, at sunrise, at sunset. | He always goes to bed at night. (Anh ấy luôn đi ngủ vào ban đêm.) The train leaves at noon. (Chuyến tàu khởi hành vào buổi trưa.) |
| On | Dùng khi nói đến một buổi trong một ngày cụ thể. | We have a meeting on Monday morning. (Chúng tôi có cuộc họp vào sáng thứ Hai.) She arrived on Friday evening. (Cô ấy đến vào tối thứ Sáu.) |
Lưu ý: Mặc dù night là một khoảng thời gian trong ngày, cách dùng chuẩn là at night, không phải in the night. Cụm in the night chỉ được dùng khi nói đến một sự việc xảy ra vào một thời điểm nào đó trong đêm, thường mang tính mô tả hoặc kể chuyện.
Khi nói về kỳ nghỉ
Khi nhắc đến ngày lễ hoặc kỳ nghỉ, việc sử dụng In, On, At phụ thuộc vào việc bạn muốn nói đến cả dịp lễ, một khoảng thời gian của kỳ nghỉ hay một ngày cụ thể trong dịp đó.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| At | Dùng khi nói về toàn bộ dịp lễ, lễ hội hoặc kỳ nghỉ. | The streets are beautifully decorated at Lunar New Year. (Đường phố được trang trí rực rỡ vào dịp Tết Nguyên đán.) |
| In | Dùng khi nhấn mạnh khoảng thời gian của một kỳ nghỉ, thường đi với the holidays/holiday. | Many students work part-time in the summer holidays. (Nhiều sinh viên làm thêm trong kỳ nghỉ hè.) |
| On | Dùng để chỉ một ngày cụ thể trong dịp lễ hoặc các ngày lễ có chứa từ Day. | I wore a traditional dress on the first day of Tet. (Tôi mặc áo dài vào mùng Một Tết.) |
Lưu ý: Với Tet/Lunar New Year, cách diễn đạt tự nhiên là at Tet hoặc at Lunar New Year, không dùng in Tet Holiday.
Khi sử dụng với từ weekend
Weekend là một trường hợp đặc biệt vì giới từ đi kèm sẽ thay đổi tùy theo biến thể tiếng Anh. Vậy nên dùng at the weekend hay on the weekend?
- At the weekend được sử dụng trong tiếng Anh – Anh (British English) để chỉ các hoạt động diễn ra vào cuối tuần.
- Ví dụ: We usually visit our grandparents at the weekend. (Chúng tôi thường đến thăm ông bà vào cuối tuần.)
- On the weekend được sử dụng trong tiếng Anh – Mỹ (American English) với ý nghĩa tương tự.
- Ví dụ: I usually go hiking on the weekend. (Tôi thường đi leo núi vào cuối tuần.)
Khi nói về địa điểm
Ý nghĩa của câu nói sẽ thay đổi hoàn toàn dựa trên vị trí tương đối giữa chủ thể và không gian được nhắc tới. Khi in on at được dùng làm giới từ chỉ nơi chốn, mỗi từ sẽ mô tả một trạng thái vị trí khác nhau:
- Giới từ in: Nhấn mạnh chủ thể đang ở bên trong, được bao quanh bởi một không gian.
- Ví dụ: She is in the room. (Cô ấy đang ở trong phòng.)
- Giới từ on: Nhấn mạnh chủ thể nằm trên bề mặt của một vật khác:
- Ví dụ: The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- Giới từ at: Thông báo về vị trí tổng quát hoặc về chủ thể đang có mặt tại địa điểm đó vì một mục đích cụ thể:
- Ví dụ: She is at school now. (Cô ấy đang ở trường.)
Các từ every, each, next, last, some, this, that, one, any, all
Một số từ chỉ thời gian như every, each, next, last, some, this, that, one, any, all thường không đi kèm với giới từ In, On, At. Khi sử dụng các từ này, bạn có thể đặt trực tiếp trước danh từ chỉ thời gian mà không cần thêm giới từ.
Ví dụ:
- Sai: I go to the gym on every Monday.
- Đúng: I go to the gym every Monday. (Tôi đi tập gym vào mỗi thứ Hai.)
Khi nói về các buổi của ngày nào đó trong tuần
Sự kết hợp giữa một thứ trong tuần và một buổi trong ngày tạo ra một quy tắc ưu tiên đặc biệt cho giới từ chỉ định. Thông thường, buổi trong ngày đi với in, nhưng khi buổi đó gắn liền với một thứ cụ thể, quy tắc của thứ (dùng on) sẽ chiếm ưu thế.
Cấu trúc đúng:
| On + Thứ + Buổi (Morning/Afternoon/Evening) |
Ví dụ:
- Sai: I have a meeting in Monday morning.
- Đúng: I have a meeting on Monday morning. (Tôi có cuộc họp vào sáng thứ Hai.)
On time và In time
Hai cụm từ này thường xuyên bị nhầm lẫn dù chúng mang sắc thái ý nghĩa và mục đích sử dụng hoàn toàn khác biệt. Việc phân biệt on time và in time giúp bạn truyền đạt chính xác mức độ khẩn cấp của hành động:
- On time: Có nghĩa là đúng giờ. Chỉ sự việc xảy ra chính xác theo kế hoạch, thời gian biểu đã định trước.
- Ví dụ: Please be on time for the meeting. (Làm ơn đến họp đúng giờ.)
- In time: Có nghĩa là kịp giờ. Nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc xuất hiện ngay sát thời hạn cuối cùng, vừa kịp lúc để thực hiện một việc gì đó.
- Ví dụ: We got there in time to see the opening performance. (Chúng tôi đến kịp để xem màn mở đầu.)

Các cụm từ cố định với In, On, At
Bên cạnh các quy tắc sử dụng theo thời gian và địa điểm, In, On, At còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định. Cụ thể:
Các cụm từ cố định với In:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In fact | Thực tế là | In fact, I have already finished the report. (Thực tế là tôi đã hoàn thành báo cáo.) |
| In general | Nhìn chung | In general, students enjoy interactive lessons. (Nhìn chung, học sinh thích các bài học có tính tương tác.) |
| In particular | Đặc biệt là | I like all subjects, in particular English. (Tôi thích tất cả các môn học, đặc biệt là tiếng Anh.) |
| In advance | Trước, trước thời hạn | Please book your tickets in advance. (Vui lòng đặt vé trước.) |
| In time | Kịp lúc | We arrived in time for the movie. (Chúng tôi đến kịp giờ chiếu phim.) |
| In charge of | Chịu trách nhiệm về | She is in charge of the marketing team. (Cô ấy phụ trách nhóm marketing.) |
| In common | Có điểm chung | They have a lot in common. (Họ có nhiều điểm chung.) |
| In trouble | Gặp rắc rối | He is in trouble because he broke the rules. (Anh ấy gặp rắc rối vì vi phạm nội quy.) |
| In detail | Chi tiết | The teacher explained the lesson in detail. (Giáo viên giải thích bài học rất chi tiết.) |
| In the end | Cuối cùng | In the end, we decided to stay home. (Cuối cùng, chúng tôi quyết định ở nhà.) |
| In bed | Đang nằm trên giường (để ngủ hoặc nghỉ ngơi) | She stayed in bed all morning. (Cô ấy nằm trên giường suốt cả buổi sáng.) |
| In love | Đang yêu | They fell in love during college. (Họ đã yêu nhau từ thời đại học.) |
Xem thêm: Phân biệt In the End và At the End: Cách dùng & ví dụ dễ hiểu
Các cụm từ cố định với On:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| On time | Đúng giờ | The train arrived on time. (Chuyến tàu đến đúng giờ.) |
| On foot | Đi bộ | We went to school on foot. (Chúng tôi đi bộ đến trường.) |
| On business | Đi công tác | She is in Singapore on business. (Cô ấy đang ở Singapore để đi công tác.) |
| On duty | Đang làm nhiệm vụ | The doctor is on duty tonight. (Bác sĩ đang trực tối nay.) |
| On holiday | Đang đi nghỉ | My parents are on holiday in Da Nang. (Bố mẹ tôi đang đi nghỉ ở Đà Nẵng.) |
| On sale | Đang được giảm giá/được mở bán | These laptops are on sale this weekend. (Những chiếc laptop này đang được giảm giá vào cuối tuần.) |
| On purpose | Cố ý | He broke the vase on purpose. (Anh ấy cố ý làm vỡ chiếc bình.) |
| On fire | Bị cháy | The warehouse caught on fire last night. (Nhà kho đã bốc cháy vào tối qua.) |
| On TV | Trên truyền hình | The football match will be on TV tonight. (Trận bóng đá sẽ được phát trên truyền hình tối nay.) |
| On the phone | Đang gọi điện | I’m on the phone right now. Can I call you back later? (Tôi đang nghe điện thoại. Tôi gọi lại cho bạn sau nhé?) |
Các cụm từ cố định với At:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| At home | Ở nhà | My parents are at home now. (Bố mẹ tôi đang ở nhà.) |
| At work | Đang làm việc, ở nơi làm việc | She is at work until 6 p.m. (Cô ấy làm việc đến 6 giờ chiều.) |
| At school | Ở trường | The children are at school. (Bọn trẻ đang ở trường.) |
| At university | Ở trường đại học | He studies engineering at university. (Anh ấy học ngành kỹ thuật ở trường đại học.) |
| At night | Vào ban đêm | I prefer studying at night. (Tôi thích học vào ban đêm.) |
| At the moment | Ngay lúc này, hiện tại | I’m busy at the moment. (Hiện tại tôi đang bận.) |
| At first | Lúc đầu | At first, I didn’t understand the lesson. (Lúc đầu tôi không hiểu bài học.) |
| At least | Ít nhất | You should sleep at least seven hours a day. (Bạn nên ngủ ít nhất bảy tiếng mỗi ngày.) |
| At once | Ngay lập tức | Please call me at once if you need help. (Hãy gọi cho tôi ngay lập tức nếu bạn cần giúp đỡ.) |
| At risk | Có nguy cơ | Many animals are at risk of extinction. (Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.) |

Bài tập về giới từ in, on, at
Sử dụng thành thạo các cụm từ này không chỉ giúp bạn ghi điểm trong phần thi viết mà còn nâng cao kỹ năng nói một cách đáng kể. Để củng cố lại toàn bộ kiến thức đã học về giới từ in on at, hãy cùng thực hiện một số bài tập vận dụng ngay dưới đây.
Bài 1: Chọn đáp án đúng cho các câu sau:
1. They usually have dinner __ 8 PM.
A. in
B. on
C. at
D. between
2. The cat is lying __ the table.
A. in
B. on
C. at
D. under
3. The ceremony will start __ 9 AM.
A. in
B. on
C. at
D. after
4. I live __ a small city __ the Vietnam.
A. in / in
B. on / in
C. at / on
D. on / at
5. The bookstore is __ the beginning of the street.
A. in
B. on
C. at
D. by
6. My mother’s birthday is __ May 15th.
A. in
B. on
C. at
D. from
7. The keys are __ the chair.
A. in
B. on
C. at
D. under
8. We have a interview __ 2 PM.
A. in
B. on
C. at
D. during
9. She will arrive __ the park __ 3 PM.
A. in / at
B. on / in
C. at / on
D. at / at
10. They are staying __ a villa__ the city center.
A. in / on
B. on / at
C. at / in
D. on / in
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | C | A | B | B | B | C | D | C |
Bài 2: Điền giới từ một trong ba giới từ in, on, at vào chỗ trống sau đây:
- I will meet you __ 3 Duong Quang Ham, Cau Giay District, Ha Noi.
- I have an interview __ 9 AM tomorrow.
- The dog is sleeping __ the carpet.
- She lives __ Thai Binh City.
- They often go home __ the weekends.
- The show starts __ 7 PM.
- There is a notebook __ the shelf.
- We had a nice vacation __ June.
- The cup is __ the kitchen counter.
- We arrived __ the company early.
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| at | at | on | in | on | at | on | in | on | at |
Bài 3: Sửa lỗi in/on/at trong đoạn hội thoại
| A: Are you free in Sunday morning? I want to discuss our presentation. B: I think I’m free. I usually work from home on every Monday, not Sunday. A: Perfect. I finished most of the slides in last week, so it won’t take long. B: Sounds good. Can we meet at next week or do you want to meet sooner? A: Let’s meet in 9 a.m. at the café near the office. |
Đáp án:
| A: Are you free on Sunday morning? I want to discuss our presentation. B: I think I’m free. I usually work from home every Monday, not Sunday. A: Perfect. I finished most of the slides last week, so it won’t take long. B: Sounds good. Can we meet next week or do you want to meet sooner? A: Let’s meet at 9 a.m. at the café near the office. |
Gợi ý: Bạn có thể luyện hội thoại này trong với ELSA AI trong ứng dụng để nhận được đáp án chính xác hơn nhé!

Xem thêm:
- Ngày tháng năm dùng giới từ gì? Hướng dẫn cách sử dụng chính xác nhất
- Vị trí, cách sử dụng và nhận biết từ loại trong tiếng Anh bạn cần nắm vững
- Mạo từ là gì? Cách dùng A An The chuẩn trong tiếng Anh
Trên đây là toàn bộ về cách dùng in, on, at trong tiếng Anh để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm được cách dùng các giới từ phổ biến này. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak Việt Nam để cập nhật kiến thức tiếng Anh mới nhất mỗi ngày nhé!







