Trong tiếng Anh, đuôi -ed là một phần không thể thiếu khi bạn sử dụng thì quá khứ hoặc phân từ hai. Bài viết này của ELSA Speak sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm ed dễ nhớ, mẹo học phát âm tiếng Anh hiệu quả cùng nhiều ví dụ minh họa rõ ràng để bạn có thể luyện tập và ứng dụng ngay lập tức.

Key takeaway:
Đuôi -ed là hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, thường được thêm vào động từ để tạo thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ, vào tính từ để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc, và xuất hiện trong một số trạng từ.
Quy tắc phát âm -ed:
/ɪd/: Động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ 
Ví dụ: worked, laughed
/t/ : Động từ kết thúc bằng âm vô thanh
Ví dụ: played, cleaned
/d/: Động từ kết thúc bằng âm hữu thanh 
Ví dụ: wanted, needed
Mẹo nhớ quy tắc phát âm -ed:
– /ɪd/: “T và D thêm ID, phát âm chẳng ngại gì!”
– /t/: “Vô thanh P, K, S, F, đuôi ED đọc là T!”
– /d/: “Hữu thanh còn lại, D là bạn thân!”

ED là gì? Vì sao cần phát âm đúng?

Đuôi -ed là hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, được thêm vào động từ, tính từ, hoặc trạng từ để biểu thị các ý nghĩa khác nhau:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Động từ thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ: Ví dụ: walked (đã đi), played (đã chơi).
  • Tính từ: Ví dụ: bored (chán), excited (hào hứng).
  • Trạng từ: Một số từ như supposedly (được cho là).

Vì sao cần phát âm đúng đuôi -ed?

  • Giúp bạn giao tiếp rõ ràng, tránh hiểu lầm.
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc công việc.
  • Tăng tự tin khi nói, giúp bạn gần hơn với cách phát âm của người bản xứ.
Định nghĩa ED là gì và vai trò của việc phát âm đúng ED
Đuôi -ed là hậu tố phổ biến trong tiếng Anh

Phân biệt âm hữu thanh và âm vô thanh

Hiểu sự khác biệt giữa âm hữu thanhvô thanh là chìa khóa để phát âm đuôi -ed đúng.

  • Âm hữu thanh: Là âm khi phát ra, dây thanh quản rung (chạm tay vào cổ họng sẽ cảm nhận được).

Ví dụ: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, và các nguyên âm như /æ/, /iː/.

  • Âm vô thanh: Là âm không làm rung dây thanh quản, chỉ tạo ra luồng hơi.

Ví dụ: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/.

Phân biệt âm hữu thanh và âm vô thanh
Phân biệt âm hữu thanh và âm vô thanh

3 cách phát âm ED trong tiếng Anh

Đuôi -ed được phát âm theo 3 cách dựa trên âm cuối của động từ: /ɪd/, /t/, /d/. Dưới đây là quy tắc và ví dụ chi tiết.

Đuôi edDấu hiệu nhận biếtVí dụ
/ɪd//t/, /d/Wanted (/ˈwɑːn.tɪd/): Muốn
Needed (/ˈniː.dɪd/): Cần
/t//p/, /k/, /s/, /f/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/Worked (/wɝːkt/): Làm việc
Missed (/mɪst/): Nhớ, bỏ lỡ
/d/Các âm hữu thanh còn lại + nguyên âmPlayed (/pleɪd/): Chơi
Lived (/lɪvd/): Sống
Bảng tóm tắt cách phát âm -ed
Bảng tóm tắt quy tắc phát âm ED
Tóm tắt quy tắc phát âm ED

Phát âm là /ɪd/

  • Quy tắc: Đuôi -ed phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
  • Ví dụ:
    • Wanted (/ˈwɑːn.tɪd/): Muốn
    • Needed (/ˈniː.dɪd/): Cần
    • Decided (/dɪˈsaɪ.dɪd/): Quyết định

Phát âm là /t/

  • Quy tắc: Đuôi -ed phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh /p/, /k/, /s/, /f/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/.
  • Ví dụ:
    • Stopped (/stɑːpt/): Dừng
    • Worked (/wɝːkt/): Làm việc
    • Missed (/mɪst/): Nhớ, bỏ lỡ
    • Laughed (/læft/): Cười
Có thể bạn quan tâm: Nếu bạn đang băn khoăn laughed phát âm ed như thế nào cho đúng, đây là một trường hợp điển hình giúp bạn hiểu rõ hơn quy tắc phát âm -ed trong tiếng Anh. Việc nắm chắc cách đọc từ này sẽ giúp bạn phát âm tự nhiên và chính xác hơn khi giao tiếp.

Phát âm là /d/

  • Quy tắc: Đuôi -ed phát âm là /d/ trong các trường hợp còn lại, thường là sau âm hữu thanh hoặc nguyên âm.
  • Ví dụ:
    • Played (/pleɪd/): Chơi
    • Lived (/lɪvd/): Sống
    • Studied (/ˈstʌd.id/): Học
    • Called (/kɔːld/): Gọi

Liệu bạn đã phát âm /t/ đủ mạnh theo chuẩn Mỹ và rung cổ họng đúng cách với âm /d/ chưa?Hãy kiểm tra và chỉnh sửa ngay với công nghệ AI. Học với ELSA để không còn lo lắng lỗi phát âm. Thử ngay!👇

Luyện phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak – chỉnh giọng chuẩn IPA, phản hồi chi tiết ngay sau mỗi bài học

Các trường hợp phát âm ed đặc biệt, không theo quy tắc

Một số từ có đuôi -ed không tuân theo quy tắc trên, thường do cách sử dụng lịch sử hoặc ngữ cảnh đặc biệt:

TừTừ loạiPhiên âmNghĩa
LearnedĐộng từTính từ/lɝːnd//ˈlɝː.nɪd/Đã họcUyên thâm
BlessedĐộng từTính từ/blest//ˈbles.ɪd/Ban phướcMay mắn
AgedTính từ/ˈeɪ.dʒɪd/Lớn tuổi
WickedTính từ/ˈwɪk.ɪd/Xấu xa, độc ác
NakedTính từ/ˈneɪ.kɪd/Khỏa thân
BelovedTính từ/bɪˈlʌv.ɪd/Yêu quý
RaggedTính từ/ˈræɡ.ɪd/Rách rưới
CrookedTính từ/ˈkrʊk.ɪd/Cong, không thẳng
Bảng các trường hợp phát âm đặc biệt
Các trường hợp phát âm ed đặc biệt, không theo quy tắc
Các trường hợp phát âm ed đặc biệt, không theo quy tắc

So sánh sóng âm giữa /t/, /d/ và /ɪd/

Để phân biệt chính xác 3 cách phát âm đuôi “-ed”, bạn cần quan sát sự khác biệt về đặc điểm vật lý giữa các âm tiết, cụ thể là độ rung của dây thanh quản (sóng âm) và cách luồng hơi thoát ra. Bảng dưới đây tóm tắt tổng quan cách nhận biết âm vô thanh /t/, âm hữu thanh /d/ và âm thêm tiết tấu /ɪd/:

Đuôi edSóng âm
/t/Bật hơi, không rung cổ
/d/Không bật hơi mạnh, cổ rung
/ɪd/Thêm một âm tiết nhẹ “id”
Bảng so sánh sóng âm của /t/, /d/, /ɪd/
Mini exercise
Đoán cách phát âm -ed của các từ sau đây và kiểm tra trong app ELSA Speak:
– Wanted
– Played
– Stopped

Mẹo ghi nhớ quy tắc phát âm ED

Câu thần chú

  • /ɪd/: “T và D thêm ID, phát âm chẳng ngại gì!”
  • /t/: “Vô thanh P, K, S, F, đuôi ED đọc là T!”
  • /d/: “Hữu thanh còn lại, D là bạn thân!”

Bạn có thể luyện tập với các cặp đối chiếu sau:

  • loved /lʌvd/ – laughed /læft/
  • played /pleɪd/ – stopped /stɒpt/
  • cleaned /kliːnd/ – washed /wɒʃt/
Áp dụng câu thần chú trong 30 giây
Nhìn âm cuối, đoán cách phát âm ed và kiểm tra ngay sử dụng ứng dụng ELSA Speak:
– Wanted
– Needed
– Watched
– Laughed
– Played
– Loved

Mẹo học qua bài hát/ứng dụng

  • Bài hát: Nghe bài “The ED Pronunciation Song” trên YouTube, lặp lại các từ ví dụ theo giai điệu để ghi nhớ cách phát âm.
  • Ứng dụng: Sử dụng ELSA Speak để luyện phát âm từng từ như wanted (/ˈwɑːn.tɪd/), stopped (/stɑːpt/). ELSA cung cấp phản hồi chi tiết về âm /t/, /d/, /ɪd/.
  • Flashcard: Tạo flashcard trên Quizlet, phân loại từ theo /ɪd/, /t/, /d/ và luyện tập hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ quy tắc phát âm ED
Mẹo ghi nhớ quy tắc phát âm ED

Cách thêm -ED vào sau động từ (Quy tắc chính tả)

Việc thêm đuôi “-ed” vào sau các động từ có quy tắc (regular verbs) để tạo thành thì quá khứ đơn (Past Simple) hoặc phân từ hai (Past Participle) tuân theo một số quy tắc chính tả cụ thể.

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Hầu hết các động từChỉ cần thêm -ed ở cuối từwalk → walked (đi bộ)
clean → cleaned (lau dọn)
Động từ kết thúc bằng -eThêm d vào sau cuối của từ đó.live → lived (sống)
love → loved (yêu)
Động từ kết thúc bằng phụ âm yĐổi y thành i rồi thêm -edstudy → studied (học)
carry → carried (mang)
Động từ một âm tiết (CVC)Nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.stop → stopped (dừng)
plan → planned (lên kế hoạch)
Động từ có nhiều hơn một âm tiết (kết thúc bằng cấu trúc nguyên âm + phụ âm)Nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -edprefer → preferred (thích hơn)
regret → regretted (hối tiếc)
Động từ kết thúc bằng chữ cThêm chữ k vào trước khi thêm -edpicnic → picnicked (đi dã ngoại)
panic → panicked (hoảng sợ)
Bảng tóm tắt các cách thêm -ed vào sau động từ

Thêm -ed trực tiếp vào hầu hết các động từ

Đây là quy tắc cơ bản và áp dụng cho đa số động từ.

Ví dụ:

  • walk → walked (đi bộ)
  • clean → cleaned (lau dọn)
  • help → helped (giúp đỡ)
  • start → started (bắt đầu)

Thêm -d nếu động từ kết thúc bằng -e

Nếu động từ đã kết thúc bằng chữ e chúng ta chỉ cần thêm d vào sau cuối của từ đó.

Ví dụ:

  • live → lived (sống)
  • love → loved (yêu)
  • agree → agreed (đồng ý)
  • dance → danced (nhảy)
  • decide → decided (quyết định)

Đổi -y thành -i sau đó thêm ed nếu động từ kết thúc bằng phụ âm y

Nếu động từ kết thúc bằng một phụ âm đứng trước chữ y, ta đổi y thành i rồi thêm -ed.

Ví dụ:

  • study → studied (học)
  • carry → carried (mang)
  • try → tried (cố gắng)

Nếu động từ kết thúc bằng một nguyên âm đứng trước chữ y, giữ nguyên y và thêm -ed bình thường.

Nhân đôi phụ âm cuối trong một số trường hợp cụ thể

Quy tắc này áp dụng cho các động từ kết thúc bằng tổ hợp một nguyên âm + một phụ âm. Việc có nhân đôi hay không phụ thuộc mật thiết vào số lượng âm tiết và vị trí của trọng âm.

Động từ một âm tiết

Đối với các động từ chỉ có duy nhất một âm tiết, nếu kết thúc bằng cấu trúc Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (CVC), chúng ta phải nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi -ed.

Công thức: C + V + C -> Nhân đôi phụ âm cuối + -ed

Ví dụ:

  • stop → stopped (dừng lại)
  • plan → planned (lên kế hoạch)
  • rob → robbed (cướp)

Ngoại lệ: Tuyệt đối không nhân đôi phụ âm cuối nếu từ đó kết thúc bằng các chữ cái: h, w, x, y

  • Ví dụ: fix → fixed; snow → snowed

Động từ nhiều hơn 1 âm tiết

Đối với các động từ có từ hai âm tiết trở lên, chúng ta cần xét đến vị trí của trọng âm:

Trường hợp trọng âm rơi vào âm tiết cuối: Nếu âm tiết cuối cùng kết thúc bằng cấu trúc Nguyên âm + Phụ âm (VC), ta thực hiện nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.

Ví dụ:

  • prefer /prɪˈfɜːr/ → preferred (thích hơn)
  • regret /rɪˈɡret/ → regretted (hối tiếc)
  • commit /kəˈmɪt/ → committed (cam kết)

Lưu ý (Trọng âm không nằm ở cuối): Nếu trọng âm rơi vào các âm tiết phía trước (không phải âm tiết cuối), chúng ta không nhân đôi phụ âm mà chỉ thêm đuôi -ed như bình thường.Ví dụ: open /ˈəʊpən/ → opened (mở)

Trường hợp đặc biệt động từ kết thúc bằng -c

Đối với các động từ kết thúc bằng chữ c, ta thường thêm chữ k vào trước khi thêm -ed.

Ví dụ:

  • picnic → picnicked (đi dã ngoại)
  • panic → panicked (hoảng sợ)
Cách thêm đuôi -ed ở sau động từ
Cách thêm đuôi -ed ở sau động từ

Quy tắc thêm đuôi -ed không chỉ quan trọng trong phát âm mà còn là bẫy thường gặp trong các bài thi ngữ pháp. Đừng để mất điểm oan uổng vì những lỗi chính tả nhỏ. Hãy ôn luyện kỹ càng các quy tắc chia động từ ngay tại đây. Thử ngay!👇

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

So sánh phát âm ED ở động từ, tính từ, danh từ

Dưới đây là sự khác biệt về cách phát âm đuôi “-ed” tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của từ trong câu:

Loại từCách phát âm -edVí dụ
Động từ (Quá khứ/Phân từ)Tuân theo 3 quy tắc chuẩn: /ɪd/, /t/, hoặc /d/ tùy vào âm cuối của từ gốc.– Played (/pleɪd/): Chơi- Worked (/wɝːkt/): Làm việc
Tính từMột số tính từ giữ nguyên quy tắc động từ, nhưng có nhiều trường hợp đặc biệt luôn phát âm là /ɪd/ để tạo sắc thái riêng.– Bored (/bɔːrd/): Chán nản (quy tắc chuẩn)
– Blessed (/ˈbles.ɪd/): May mắn, linh thiêng (đặc biệt)
Danh từ (Hiếm gặp)Không liên quan đến thì quá khứ. Đuôi “ed” thường là một phần của từ gốc, phát âm độc lập (thường là /d/).– Seed (/siːd/): Hạt giống
– Deed (/diːd/): Hành động, việc làm
– Reed (/riːd/): Cây sậy

Lưu ý: Đối với các tính từ đặc biệt như learned, aged, ragged, naked…, đuôi “-ed” luôn được phát âm là /ɪd/ bất kể âm cuối của từ gốc là gì. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa tính chất (tính từ) và hành động (động từ).

So sánh phát âm ED ở động từ, tính từ, danh từ
So sánh phát âm ED ở động từ, tính từ, danh từ

Các lỗi sai phổ biến và cách sửa

Nếu bạn không nắm vững các quy tắc về luồng hơi và dây thanh quản, bạn rất dễ mắc phải những lỗi cơ bản làm mất đi vẻ tự nhiên trong giao tiếp. Dưới đây là 4 lỗi sai phổ biến nhất và hướng dẫn chi tiết để bạn khắc phục hiệu quả:

Lỗi nói tất cả đuôi -ed thành /ɪd/: Đây là lỗi phổ biến nhất khi người học có xu hướng “Việt hóa” cách đọc, phát âm mọi từ có đuôi -ed thành một âm tiết riêng biệt. Điều này làm câu nói trở nên rời rạc và thiếu tự nhiên.

  • Ví dụ: Played phát âm sai /pleɪ-ɪd/ -> Âm cuối là nguyên âm /eɪ/ (có rung cổ), nên quy tắc đúng phải là /d/.

Lỗi bỏ qua hoàn toàn âm /t/ hoặc /d/: Nhiều người có thói quen bỏ quên âm cuối, khiến động từ ở thì quá khứ nghe giống hệt như dạng nguyên thể, dẫn đến hiểu lầm về thì trong giao tiếp.

  • Ví dụ: Worked phát âm sai /wɜːrk/ (thiếu âm /t/) -> Luyện nói chậm và cố ý nhấn mạnh đuôi -ed để tạo phản xạ cơ bắp.

Lỗi nhầm lẫn giữa âm vô thanh /t/ và âm hữu thanh /d/: Lỗi này xảy ra khi bạn không phân biệt được khi nào cần bật hơi (vô thanh) và khi nào cần rung cổ (hữu thanh), khiến từ bị sai sắc thái hoặc khó nghe.

  • Ví dụ: Missed phát âm sai /mɪsd/ (với /d/) thay vì đúng là /mɪst/ -> Xác định âm cuối là /s/ (vô thanh), nên đuôi -ed phải là /t/.

Lỗi áp dụng sai quy tắc cho các từ đặc biệt: Một số từ có đuôi -ed đóng vai trò là tính từ hoặc có cách phát âm riêng biệt tùy theo ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ áp dụng các quy tắc máy móc của động từ.

  • Ví dụ: Blessed phát âm sai /blest/ khi đang dùng như một tính từ mang nghĩa “linh thiêng” -> Tra cứu các từ điển uy tín như Cambridge để kiểm tra phát âm theo loại từ. Ghi chú lại các từ ngoại lệ như blessed (/ˈbles.ɪd/ – tính từ) và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ ứng dụng trong từng phần IELTS

Việc nắm vững cách phát âm và sử dụng đuôi -ed là yếu tố then chốt để đạt điểm cao về tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) và Phát âm (Pronunciation) trong bài thi IELTS.

Writing Task 1

Trong Writing Task 1, các động từ đuôi ed thường được dùng ở thì quá khứ đơn để miêu tả các số liệu, xu hướng thay đổi hoặc các bước trong một quy trình.

  • The number of users increased significantly in 2020. (Số lượng người dùng đã tăng đáng kể vào năm 2020.)
  • The figure decreased gradually over the period. (Con số này đã giảm dần trong suốt giai đoạn đó.)
  • The data showed a steady growth trend. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng trưởng ổn định.)
  • The chart compared sales in three different regions. (Biểu đồ đã so sánh doanh số ở ba khu vực khác nhau.)
  • The percentage remained stable after it reached its peak. (Tỷ lệ này vẫn ổn định sau khi đạt đỉnh.)

Writing Task 2

Đối với Writing Task 2, đuôi ed thường xuất hiện trong các cấu trúc câu bị động, các thì hoàn thành hoặc dùng để trích dẫn quan điểm, nghiên cứu nhằm tăng tính khách quan cho bài viết.

  • Many experts have suggested that education should be free. (Nhiều chuyên gia đã đề xuất rằng giáo dục nên miễn phí.)
  • The government has introduced new policies to address pollution. (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để giải quyết ô nhiễm.)
  • Some people argued that technology has improved communication. (Một số người cho rằng công nghệ đã cải thiện giao tiếp.)
  • Several studies have indicated a link between stress and health problems. (Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa căng thẳng và vấn đề sức khỏe.)
  • It is widely believed that online learning is effective. (Người ta tin rộng rãi rằng học trực tuyến là hiệu quả.)

Speaking Part 1

Trong phần thi Speaking Part 1, đuôi ed thường được dùng khi bạn trả lời các câu hỏi về trải nghiệm cá nhân, sở thích hoặc những sự kiện vừa mới xảy ra trong cuộc sống hằng ngày.

  • I recently started learning English seriously. (Gần đây tôi đã bắt đầu học tiếng Anh một cách nghiêm túc.)
  • I visited my hometown last month. (Tôi đã về thăm quê vào tháng trước.)
  • I have always preferred studying in the morning. (Tôi luôn thích học vào buổi sáng hơn.)
  • I decided to take the IELTS exam this year. (Tôi đã quyết định thi IELTS trong năm nay.)
  • I watched a movie with my friends last weekend. (Tôi đã xem phim với bạn bè vào cuối tuần trước.)

Speaking Part 2

Speaking Part 2 là phần thi yêu cầu kể chuyện (storytelling), do đó các động từ đuôi ed được sử dụng liên tục để thuật lại chuỗi sự kiện, mô tả cảm xúc và bối cảnh của câu chuyện trong quá khứ.

  • I once attended a wedding that I will never forget. (Tôi từng tham dự một đám cưới mà tôi sẽ không bao giờ quên.)
  • The event was well organized and beautifully decorated. (Sự kiện được tổ chức tốt và trang trí rất đẹp.)
  • I prepared carefully before giving my presentation. (Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thuyết trình.)
  • I felt excited because I had achieved my goal. (Tôi cảm thấy hào hứng vì đã đạt được mục tiêu của mình.)
  • The experience changed the way I think about success. (Trải nghiệm đó đã thay đổi cách tôi nhìn nhận về thành công.)

Speaking Part 3

Tại Speaking Part 3, đuôi ed giúp bạn thảo luận về các thay đổi mang tính xã hội, so sánh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại hoặc nói về các biện pháp đã được thực hiện.

  • In the past, people believed that success depended on luck. (Trước đây, mọi người tin rằng thành công phụ thuộc vào may mắn.)
  • Technology has transformed the way we communicate. (Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
  • Governments have implemented various measures to reduce unemployment. (Chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp để giảm thất nghiệp.)
  • Some traditional jobs have disappeared due to automation. (Một số công việc truyền thống đã biến mất do tự động hóa.)
  • Society has experienced rapid changes in recent decades. (Xã hội đã trải qua những thay đổi nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.)
Các ví dụ ứng dụng trong từng phần IELTS
Các ví dụ ứng dụng trong từng phần IELTS

Bài tập luyện phát âm ED

Hãy cùng ELSA Speak ôn lại các kiến thức trên với các bài tập phát âm -ed dưới đây nhé.

Bài tập luyện phát âm -ed thường

Bài 1: Chọn cách phát âm khác hai từ còn lại cho đuôi -ed trong các từ dưới đây.

1A. neededB. bookedC. stopped
2A. lovedB. teasedC. washed
3A. decidedB. waitedC. handed
4A. packedB. punchedC. pleased
5A. openedB. knockedC. played
6A. talkedB. watchedC. lived
7A. coveredB. installedC. described
8A. claimedB. warnedC. occurred
9A. carriedB. lookedC. managed
10A. pleasedB. smokedC. planned
11A. asked**B. erasedC. increased
12A. arrivedB. believedC. received
13A. startedB. knockedC. played
14A. killedB. triedC. regretted
15A. visitedB. showedC. wondered

Bài 2: Điền đúng dạng -ed vào các đoạn văn sau:

Đoạn 1: 

Yesterday, I (finish) ______ my homework and (review) ______ my lessons carefully. Then I (clean) ______ my room and (organize) ______ my desk. In the evening, I (watch) ______ a movie and (relax) ______ before going to bed.

Đoạn 2:

Last weekend, my family (visit) ______ my grandparents in the countryside. We (travel) ______ by bus and (arrive) ______ in the afternoon. My grandmother (prepare) ______ a big meal, and everyone (enjoy) ______ the food. Later, we (walk) ______ around the village and (talk) ______ about old memories. It (turn) ______ out to be a meaningful trip that we all (appreciate) ______.

Đoạn 3:

Last year, I (decide) ______ to improve my English, so I (register) ______ for an online course. At first, I (feel) ______ nervous because I (not have) ______ much confidence. However, I (practice) ______ every day and (record) ______ my voice regularly. My teacher (give) ______ detailed feedback and (encourage) ______ me whenever I (make) ______ mistakes. After several months, I (notice) ______ significant progress and (realize) ______ that consistent effort truly (make) ______ a difference.

Bài 3: Đọc các đoạn văn sau

Đọc to, chú ý 3 cách phát âm /t/ – /d/ – /ɪd/.

Đoạn 1:

Last month, I started a new hobby. I joined a photography club and attended several weekend workshops. The instructor explained basic techniques and showed us how to use different camera settings. I practiced every day and improved my skills gradually. In the end, I completed a small project and shared it with my friends.

Đoạn 2: 

Two years ago, I moved to a new city to start my first job. At the beginning, I felt overwhelmed because everything seemed unfamiliar. I searched for an apartment, compared different options, and finally selected a small but comfortable place near my office. During the first few months, I worked hard, completed assigned tasks, and learned new skills from my colleagues. Although I faced several challenges, I stayed motivated and continued improving myself. Eventually, I achieved my goals and gained valuable experience that changed my life.

Gợi ý: Bạn hãy vừa đọc to đoạn văn vừa sử dụng app ELSA Speak để nhận phản hồi sửa lỗi phát âm -ed tức thì từ ELSA AI nhé!

Đáp án:

Bài 1:

  1. A (needed)
  2. C (washed)
  3. Không có (cả ba từ đều phát âm /ɪd/)
  4. C (pleased)
  5. B (knocked)
  6. C (lived)
  7. Không có (cả ba từ đều phát âm /d/)
  8. Không có (cả ba từ đều phát âm /d/)
  9. B (looked)
  10. B (smoked)
  11. Không có (cả ba từ đều phát âm /t/)
  12. Không có (cả ba từ đều phát âm /d/)
  13. A (started)
  14. C (regretted)
  15. A (visited)

Bài 2: 

Đoạn 1: 

finishedreviewedcleaned
organizedwatchedrelaxed

Đoạn 2:

visitedtraveledarrivedpreparedenjoyed
walkedtalkedturnedappreciated

Đoạn 3: 

decidedregisteredfeltdid not/didn’t have
practicedrecordedgaveencouraged
madenoticedrealizedmade

Bài luyện tập IELTS

Bài 1: Viết lại câu ở thì quá khứ và mở rộng ý

Ví dụ: I work in customer service.

→ I worked in customer service for three years, which significantly improved my communication skills.

  1. I join a volunteer club.

→ _______________________________________________

  1. I study English every day.

→ _______________________________________________

  1. I travel to Da Nang.

→ _______________________________________________

  1. I start learning IELTS.

→ _______________________________________________

  1. I take part in a public speaking competition.

→ _______________________________________________

Đáp án mẫu: 

  1. I join a volunteer club.

→ I joined a volunteer club at university, where I participated in several community projects that broadened my perspective on social issues.

  1. I study English every day.

→ I studied English every day during my final year of high school, which enabled me to achieve a higher score in my graduation exam.

  1. I travel to Da Nang.

→ I traveled to Da Nang last summer, where I explored beautiful beaches and experienced the local cuisine for the first time.

  1. I start learning IELTS.

→ I started learning IELTS two years ago, which required consistent practice and significantly enhanced my academic writing skills.

  1. I take part in a public speaking competition.

→ I took part in a public speaking competition in college, which boosted my confidence and improved my ability to express ideas clearly in front of an audience.

Bài 2: Đọc các đoạn văn sau: 

Đoạn 1:

In recent years, many researchers conducted studies and discovered significant changes in learning behavior. The results indicated that students who practiced consistently achieved better outcomes. Several schools introduced new teaching methods and improved classroom interaction. As a result, overall performance increased and student motivation developed more positively.

Đoạn 2:

When I graduated from university, I decided to move to another city to pursue better career opportunities. At the beginning, I searched for accommodation, compared different options, and selected a small apartment near my workplace. During my first year, I attended professional workshops, completed several projects, and gained valuable experience. Although I faced unexpected difficulties, I stayed motivated and continued working hard. Eventually, I achieved my personal goals and received recognition from my manager, which boosted my confidence significantly.

Gợi ý: Bạn hãy vừa đọc to đoạn văn vừa sử dụng app ELSA Speak để nhận phản hồi sửa lỗi phát âm -ed tức thì từ ELSA AI nhé!

Nếu bạn cảm thấy các quy tắc âm hữu thanh/vô thanh quá rắc rối và khó nhớ, có thể bạn cần củng cố lại nền tảng của mình. Đừng nản lòng! Hãy bắt đầu lại với lộ trình được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu để chinh phục tiếng Anh từ gốc cùng với ELSA! 👇

Học tiếng Anh cho người mất gốc cùng ứng dụng ELSA Speak – luyện tập 15 phút mỗi ngày với công nghệ AI

Câu hỏi thường gặp

Tại sao wanted đọc là /ɪd/ còn played lại là /d/?

  • Wanted kết thúc bằng /t/, thuộc quy tắc /ɪd/.
  • Played kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/, thuộc quy tắc /d/.

Nắm vững cách phát âm -ed sẽ giúp bạn nói tiếng Anh chuẩn xác hơn, tự nhiên hơn, và đặc biệt là tự tin hơn khi giao tiếp. Đừng quên truy cập vào danh mục Phát âm tiếng Anh của ELSA Speak khám phá các mẹo phát âm khác nhé!