Call it a day là gì là một trong những câu hỏi thường khiến người học tiếng Anh không khỏi băn khoăn, bởi cụm từ này rất thường gặp trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Hãy cùng ELSA Speak khám phá toàn bộ kiến thức về định nghĩa call it a day, cấu trúc và ví dụ minh họa chi tiết qua bài viết sau đây.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/call-it-a-day)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Call it a day nghĩa là gì?

Call it a day (idiom) có nghĩa là dừng lại, kết thúc công việc hoặc một hoạt động nào đó vào cuối ngày, hoặc khi cảm thấy đã làm đủ. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là to stop what you are doing because you do not want to do any more or think you have done enough; to stop working for the day.

Phiên âm: /kɔːl ɪt ə deɪ/

Ví dụ:

  • I can’t focus anymore. Let’s call it a day. (Tôi không tập trung nổi nữa rồi. Nghỉ ngơi đây.)
  • We’ve been working since morning, so we should probably call it a day. (Tụi mình làm từ sáng tới giờ rồi, chắc nên nghỉ thôi.)
  • Nothing more to fix today. I’ll call it a day. (Hôm nay không còn gì để sửa nữa. Tôi nghỉ ở đây nha.)
Call it a day có nghĩa là dừng lại
Call it a day có nghĩa là dừng lại

Nguồn gốc của thành ngữ Call it a day

Call it a day xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại Anh và Mỹ, trong bối cảnh lao động tính công theo ngày. Khi đó, “day” nghĩa là một ngày làm việc, còn “call” mang nghĩa quyết định chính thức. Thành ngữ này dùng để chỉ việc tuyên bố kết thúc ngày làm việc và ngừng tính công, thường do người quản lý đưa ra.

Về sau, ý nghĩa được mở rộng để nói về việc kết thúc bất kỳ hoạt động nào khi đã làm đủ, mệt hoặc không còn hiệu quả. Thành ngữ tiếng Anh này mang sắc thái trung tính đến tích cực, thể hiện quyết định dừng lại hợp lý chứ không phải bỏ cuộc.

Ngày nay, call it a day được dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và môi trường công việc để nhấn mạnh việc biết dừng đúng lúc và nghỉ ngơi hợp lý. 

Call it a day xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại Anh và Mỹ
Call it a day xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại Anh và Mỹ

Ngữ cảnh sử dụng thành ngữ Call it a day

Dưới đây là những ngữ cảnh sử dụng thành ngữ tiếng Anh call it a day:

Ngữ cảnhVí dụ
Khi hoàn thành mục tiêu hoặc khối lượng công việc đề raAfter proofreading the entire document, I think we can call it a day. (Sau khi đọc soát toàn bộ tài liệu, tôi nghĩ chúng ta có thể dừng ở đây.)
Khi cơ thể mệt mỏi, tinh thần không còn minh mẫnI worked on the computer for six hours. I feel very tired. Let’s call it a day. (Tôi làm việc với máy tính sáu tiếng rồi. Tôi cảm thấy mệt quá. Nghỉ ngơi thôi.)
Khi gặp bế tắc hoặc vấn đề quá phức tạpThe discussion is not moving forward. I think we should call it a day for now. (Cuộc thảo luận không tiến triển. Tôi nghĩ nên tạm dừng hôm nay.)
Kết thúc một buổi họp hoặc thảo luậnWe discussed everything important. Good workteam. Time to call it a day. (Chúng ta đã thảo luận mọi thứ quan trọng. Làm tốt lắm cả nhóm. Đến lúc kết thúc buổi làm việc rồi.)
Kết thúc một buổi đi chơi hoặc hoạt động giải tríWe tried all the games at the park. Let’s call it a day. (Chúng ta đã chơi hết các trò ở công viên rồi. Kết thúc ngày hôm nay thôi nhé.)
Quyết định giải nghệ hoặc dừng một sự nghiệp lâu dàiAfter thirty-five years of teaching, Anna decided to call it a day. (Sau ba mươi lăm năm dạy học, Anna quyết định nghỉ hưu.)
Bảng các ngữ cảnh sử dụng call it a day
Một số ngữ cảnh sử dụng thành ngữ call it a day
Một số ngữ cảnh sử dụng thành ngữ call it a day

Tình huống cụ thể sử dụng Call it a day

Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh về các tình huống sử dụng call it a day:

Tình huống 1 – Kết thúc ngày làm việc vì quá mệt

Anna: Wow, you’ve been staring at that screen all day. Are you okay?
Mark: Honestly, I’m drained. I’ve been working nonstop since this morning.
Anna: Then you should slow down a bit.
Mark: Yeah, I think I’ll call it a day. My brain just won’t cooperate anymore.
Anna: That sounds sensible. You’ve done more than enough today.
Mark: True. I’ll continue tomorrow with a clearer head.

Dịch nghĩa:
Anna: Trời ơi, cậu dán mắt vào màn hình cả ngày rồi, ổn không đấy?
Mark: Thật sự là mệt rã rời. Tớ làm liên tục từ sáng tới giờ.
Anna: Vậy chắc cậu nên nghỉ ngơi đi.
Mark: Ừ, chắc tớ nên kết thúc hôm nay thôi. Đầu óc không hoạt động nổi nữa.
Anna: Quyết định vậy là hợp lý đấy. Hôm nay cậu làm quá nhiều rồi.
Mark: Đúng vậy. Để mai làm tiếp khi tỉnh táo hơn.

Giải thích ngữ cảnh: Call it a day được dùng để quyết định dừng công việc vì quá mệt và không còn hiệu quả, mang sắc thái tích cực và hợp lý, không phải bỏ cuộc.

Tình huống kết thúc ngày làm việc vì quá mệt
Tình huống kết thúc ngày làm việc vì quá mệt

Tình huống 2 – Tạm dừng việc học/làm để làm tiếp vào ngày khác

Lily: Have you made much progress on your report?
Kevin: Not really. I’ve been stuck on the same part for hours.
Lily: That sounds frustrating.
Kevin: Yeah, I think I’ll just call it a day and come back to it tomorrow.
Lily: Good idea. Forcing yourself won’t help.
Kevin: Exactly. A fresh start might make a big difference.

Dịch nghĩa:
Lily: Báo cáo của cậu tiến triển tới đâu rồi?
Kevin: Không nhiều lắm. Tớ mắc kẹt ở một chỗ mấy tiếng liền rồi.
Lily: Nghe nản thật đấy.
Kevin: Ừ, chắc tớ sẽ nghỉ hôm nay thôi, để mai làm tiếp.
Lily: Quyết định vậy là đúng rồi, cố quá cũng không hiệu quả đâu.
Kevin: Chuẩn luôn, để đầu óc thoải mái hơn chắc sẽ nghĩ ra cách.

Giải thích ngữ cảnh: Call it a day được dùng khi người nói chủ động dừng lại để nghỉ ngơi và làm tiếp sau, nhấn mạnh sự cân bằng giữa hiệu suất và sức khỏe tinh thần.

Tình huống tạm dừng việc học/làm để làm tiếp vào ngày khác
Tình huống tạm dừng việc học/làm để làm tiếp vào ngày khác

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ Call it a day

Các từ đồng nghĩa với Call it a day

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa tiếng Anh với call it a day:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Wrap things upHoàn tất những khâu cuối cùng để kết thúc một công việc hoặc buổi thảo luận.The report is almost done. I will wrap things up in ten minutes. (Báo cáo gần xong rồi. Tôi sẽ hoàn tất trong mười phút nữa.)
Knock off (work)Kết thúc giờ làm việc, tan caThe factory workers knock off at four thirty every day. (Công nhân nhà máy tan ca lúc bốn giờ rưỡi mỗi ngày.)
Pack it inQuyết định ngừng làm việc gì đó vì thấy mệt mỏi hoặc không còn hiệu quả.After many failures, Liam packed it in and found a new job. (Sau nhiều lần thất bại, Liam bỏ cuộc và tìm việc mới.)
Finish upLàm cho xong phần việc còn dở dang trước khi nghỉ hẳn.The students need to finish up their homework before class ends. (Học sinh cần làm xong bài tập trước khi hết giờ.)
Stop for the dayNgừng các hoạt động trong phạm vi ngày hôm đó để nghỉ ngơi.The builders worked all morning. They will stop for the day soon. (Các thợ xây đã làm việc cả buổi sáng. Họ sẽ sớm nghỉ thôi.)
Down toolsNgừng làm việc, đặc biệt là các công việc lao động tay chân hoặc biểu thị sự đình côngIf safety is not guaranteed, the workers will down tools. (Nếu an toàn không được đảm bảo, công nhân sẽ ngừng làm việc.
Take a breakTạm dừng công việc trong một khoảng thời gian ngắn để hồi sức.Tony always takes a break after finishing a difficult task. (Tony luôn nghỉ ngơi sau khi hoàn thành việc khó khăn.)
Put a lid on itChấm dứt một hoạt động hoặc yêu cầu ai đó giữ trật tự/ngừng làm phiền.We need to put a lid on this rumor immediately. (Cần chấm dứt tin đồn này ngay.)
Bảng một số từ đồng nghĩa với call it a day
Các từ đồng nghĩa với call it a day
Các từ đồng nghĩa với call it a day

Các từ trái nghĩa với Call it a day

Dưới đây là các từ trái nghĩa với call it a day:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Press onKiên trì tiếp tục thực hiện công việc bất chấp khó khăn hay sự mệt mỏi.Even though it was late, we pressed on to finish the work. (Dù muộn rồi, chúng tôi vẫn kiên trì làm tiếp để xong.)
Burn the midnight oilThức khuya, làm việc xuyên đêm để hoàn thành mục tiêu hoặc ôn thi.Stella burned the midnight oil to prepare for the exam. (Stella thức khuya học bài để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Go the extra mileNỗ lực vượt mức mong đợi hoặc làm nhiều hơn những gì được yêu cầu.Our teacher goes the extra mile for every student. (Giáo viên của chúng tôi luôn tận tâm hết mình vì từng học sinh.)
Work throughLàm việc liên tục xuyên suốt một khoảng thời gian (như làm xuyên trưa, xuyên đêm).The doctor worked through the weekend because of emergencies. (Bác sĩ đã làm việc cả cuối tuần vì có nhiều ca cấp cứu.)
Carry onTiếp tục duy trì hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.Carry on like this and you will succeed. (Cứ tiếp tục như vậy, bạn sẽ đạt được thành công.)
Stay at itKiên trì, nhẫn nại theo đuổi một nhiệm vụ cho đến khi hoàn thành.Huy stayed at it every day to learn English. (Huy kiên trì học tiếng Anh mỗi ngày.)
Push on/Push aheadCố gắng thúc đẩy công việc tiến triển thêm dù đang trong tình trạng mệt mỏi.Push on, we are almost there. (Cố lên, sắp tới nơi rồi.)
Keep goingTiếp tục tiến bước, không dừng lại dù hoàn cảnh có khó khăn.Keep going, you are doing great. (Tiếp tục đi, bạn đang làm tốt lắm.)
Bảng một số từ trái nghĩa với call it a day
Các từ trái nghĩa với call it a day
Các từ trái nghĩa với call it a day

Lưu ý khi sử dụng idiom Call it a day

Mặc dù call it a day là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh, người học vẫn cần lưu ý một số điểm quan trọng để sử dụng idiom này đúng ngữ pháp tiếng Anh:

  • Call it a day phù hợp với giao tiếp hằng ngày hoặc môi trường làm việc thân mật. Trong bối cảnh trang trọng (họp với đối tác, văn bản chính thức), nên dùng các cách nói trang trọng hơn như let’s conclude for today hoặc let’s wrap up.
  • Thành ngữ này không cần và không dùng với tân ngữ. Ví dụ đúng: Let’s call it a day. (Không nói: call it a day the work).
  • Call it a day chỉ việc tạm dừng hoặc kết thúc trong ngày, không có nghĩa là bỏ hẳn. Khi muốn diễn đạt việc ngừng làm vĩnh viễn, nên dùng give up hoặc quit.
  • Idiom này thường xuất hiện ở cuối một công việc hoặc ngày làm việc, tránh dùng giữa chừng trừ khi có lý do chính đáng để dừng lại.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tích cực hoặc hợp lý, thể hiện quyết định dừng lại có chủ đích chứ không phải lười biếng.
  •  Dùng quá thường xuyên có thể tạo cảm giác thiếu tập trung hoặc giảm năng suất. Nên chỉ dùng khi thực sự cần nghỉ hoặc đã làm đủ.
  • Tùy ngữ cảnh, bạn có thể dùng các cụm tương đương như stop for today, take a break, wrap things up để tránh lặp từ.
Một số lưu ý khi sử dụng idiom call it a day
Một số lưu ý khi sử dụng idiom call it a day

Phân biệt Call it a day với Stop

Dưới đây là cách phân biệt call it a day với stop:

Tiêu chíCall it a dayStop
Loại từThành ngữ (Idiom)Động từ (Verb)
Tân ngữ đi kèmThường đứng độc lập hoặc làm vị ngữ, không cần tân ngữ phía sau.Có thể đi kèm Ving (dừng việc đang làm) hoặc To V (dừng để làm việc khác).
Ý nghĩaQuyết định ngừng làm việc/học tập vì cảm thấy đã đủ hoặc quá mệt cho ngày hôm nay.Chấm dứt một hành động, một chuyển động hoặc một thói quen một cách chung chung.
Tình huống sử dụngDùng khi kết thúc một phiên làm việc, buổi họp hoặc ca trực để nghỉ ngơi.Ngừng làm việc, bỏ thói quen, dừng di chuyển hoặc tạm dừng trong một thời gian ngắn
Sắc tháiMang tính tự nguyện, nhẹ nhàng.Mang tính trung lập hoặc là một mệnh lệnh trực tiếp, đôi khi hơi khô khan hoặc nghiêm khắc.
Ví dụAfter practicing piano for hours, she realized she was too tired to focus, so she decided to call it a day and rest. (Sau nhiều giờ luyện đàn piano, cô ấy nhận ra mình quá mệt nên quyết định dừng lại và nghỉ ngơi.)After practicing piano for hours, she stopped playing when her neighbor complained about the noise. (Sau nhiều giờ luyện đàn, cô ấy dừng chơi vì hàng xóm phàn nàn.)
Bảng so sánh call it a day với stop
Bảng so sánh call it a day với stop
Bảng so sánh call it a day với stop

Có thể bạn quan tâm: Với Elsa Premium, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ cá nhân hóa từ huấn luyện viên ảo thông minh, điều chỉnh bài học theo trình độ, sở thích cá nhân và mục tiêu học tập để đạt kết quả tối ưu trong thời gian ngắn nhất có thể. Xem ngay hôm nay!

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1 Điền call it a day hoặc stop vào chỗ trống sao cho phù hợp

  1. We’ve been working for 9 hours. Let’s ________ and go home.
  2. Please ________ talking. I’m on the phone.
  3. Everyone was exhausted, so the manager decided to ________.
  4. The teacher asked the students to ________ making noise.
  5. It’s getting late. I think we should ________ for today.
  6. He finally decided to ________ smoking for good.
  7. After finishing the report, they ________ and left the office.

Bài 2 Chọn đáp án đúng nhất

  1. We’re all tired. It’s time to ________.

A. stop

B. call it a day

C. quit

D. pause

  1. The referee told the players to ________ fighting.

A. call it a day

B. finish

C. stop

D. end the day

  1. After 10 hours of work, they decided to ________.

A. stop it

B. stop

C. call it a day

D. quit it

  1. He decided to ________ smoking because it affected his health.

A. call it a day

B. stop

C. end the day

D. pause

  1. The meeting was long, so the boss suggested we ________.

A. stop

B. quit

C. call it a day

D. give up

Bài 3 – Dùng call it a day để viết câu hoàn chỉnh

  1. we / work / all morning / feel tired
  2. the team / finish / today’s tasks
  3. she / can’t focus / anymore
  4. the manager / decide / end work / early
  5. after hours of studying / they / stop for today

Đáp án

Bài 1

  1. call it a day
  2. stop
  3. call it a day
  4. stop
  5. call it a day
  6. stop
  7. called it a day

Bài 2

12345
BCCBC

Bài 3

  1. We’ve worked all morning, so we decided to call it a day.
  2. The team finished today’s tasks and called it a day.
  3. She couldn’t focus anymore, so she called it a day.
  4. The manager decided to call it a day early.
  5. After hours of studying, they called it a day.

Qua bài viết này, hy vọng bạn có thể nắm rõ được cụm call it a day và vận dụng linh hoạt cấu trúc này vào giao tiếp. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak và thường xuyên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích mỗi ngày nhé.