Câu cảm thán tiếng Anh (Exclamatory Sentence) được sử dụng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, thích thú, tức giận hoặc tiếc nuối. Trong tiếng Anh, người học thường gặp các cấu trúc cảm thán với What, How, So, Such, mỗi cấu trúc có cách sử dụng và quy tắc riêng. câu cảm thán tiếng Anh được hình thành như thế nào và sử dụng ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

ELSA Speak Key Takeaways Câu cảm thán (Exclamatory Sentence) là câu dùng để bộc lộ cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ như vui mừng, ngạc nhiên, thích thú, tiếc nuối, tức giận,…
Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
Thông tin cần nhớ Câu cảm thán với How: How + Adj + S + be! hoặc How + Adv + S + V! Câu cảm thán với What: What + a/an + Adj + N + S + V! hoặc What + Adj + uncountable N + S + V! Câu cảm thán với So: S + be + so + Adj! Câu cảm thán với Such: S + be + such + a/an + Adj + N

Câu cảm thán tiếng Anh là gì?

Câu cảm thán trong tiếng Anh (Exclamatory Sentence) là loại câu được sử dụng để bộc lộ những cảm xúc hoặc phản ứng mạnh của người nói, chẳng hạn như ngạc nhiên, vui mừng, thích thú, tức giận, buồn bã hoặc thất vọng. Loại câu này thường kết thúc bằng dấu chấm than (!) để nhấn mạnh cảm xúc.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • What a beautiful day! (Thật là một ngày đẹp trời!)
  • How beautiful she is! (Cô ấy thật xinh đẹp!)
  • Wow! That’s amazing! (Wow! Thật tuyệt vời!)
Câu cảm thán trong tiếng Anh (Exclamatory Sentence)
Câu cảm thán trong tiếng Anh (Exclamatory Sentence)

Cách sử dụng câu cảm thán trong tiếng Anh

Đặc điểm và dấu hiệu nhận biết

Câu cảm thán trong tiếng Anh có chức năng bộc lộ cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ của người nói, thay vì chỉ cung cấp thông tin. Một số đặc điểm giúp nhận biết dạng câu này gồm:

  • Thể hiện cảm xúc rõ rệt: Có thể diễn tả sự ngạc nhiên, vui mừng, thích thú, tức giận, tiếc nuối, thất vọng,…
  • Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!): Dấu câu này giúp nhấn mạnh mức độ cảm xúc của người nói.
  • Có thể sử dụng các thán từ (Interjections): Một số từ như Wow!, Oh!, Ouch!, Oops!, Yay! có thể đứng đầu câu hoặc đứng độc lập để thể hiện phản ứng tức thời.

Ngữ cảnh sử dụng

Câu cảm thán được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và các tình huống cần thể hiện cảm xúc trực tiếp. Cụ thể:

Ngữ cảnhCâu cảm thán
Ngạc nhiênWhat a surprise! (Thật bất ngờ!)
Vui mừngHow wonderful! (Tuyệt vời quá!)
Thích thúWhat an interesting story! (Một câu chuyện thật thú vị!)
Khen ngợiHow beautiful she looks! (Cô ấy trông thật xinh đẹp!)
Tức giậnHow annoying! (Thật khó chịu!)
Thất vọngWhat a shame! (Thật đáng tiếc!)
Đau đớnOuch! That hurts! (Ái! Đau quá!)
Phấn khíchWow! We won! (Wow! Chúng ta thắng rồi!)
Bảng ngữ cảnh sử dụng của câu cảm thán trong tiếng Anh

Lưu ý: Câu cảm thán phù hợp hơn với giao tiếp, hội thoại và văn viết mang tính biểu cảm. Trong văn bản học thuật hoặc văn phong trang trọng, nên hạn chế lạm dụng dấu chấm than và những cách diễn đạt cảm xúc quá mạnh.

Có thể bạn quan tâm:

Các cấu trúc câu cảm thán tiếng Anh phổ biến

Câu cảm thán với How

Cấu trúc How được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ, thường thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú, khen ngợi hoặc các cảm xúc mạnh khác. Các cấu trúc phổ biến gồm:

Trường hợpCấu trúcVí dụ
How + tính từHow + Adj + S + be!How beautiful she is! (Cô ấy thật xinh đẹp!)
How + trạng từHow + Adv + S + V!How beautifully she sings! (Cô ấy hát hay làm sao!)
Bảng cấu trúc câu cảm thán với How
Cấu trúc câu cảm thán với How
Cấu trúc câu cảm thán với How
Có thể bạn quan tâm:
Trật tự từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắt và cách nhớ
Tổng hợp hiện tại tiếp diễn bị động: Công thức và Bài tập vận dụng
Trọn bộ 100 bài tập về câu bị đông có đáp án chi tiết

Câu cảm thán với What

What được dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ, thường kết hợp với tính từ để thể hiện cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, thích thú, khen ngợi hoặc phàn nàn. Khi sử dụng cấu trúc này, người học cần xác định loại danh từ để lựa chọn đúng a/an hoặc bỏ a/an.

Cấu trúc câu cảm thán với What: 

Trường hợpCấu trúcVí dụ
Danh từ đếm được số ítWhat + a/an + Adj + N + S + V!What a beautiful house it is! (Ngôi nhà này thật đẹp!)
Danh từ đếm được số nhiềuWhat + Adj + plural N + S + V!What beautiful flowers they are! (Những bông hoa này thật đẹp!)
Danh từ không đếm đượcWhat + Adj + uncountable N + S + V!What delicious food it is! (Đồ ăn thật ngon!)
Không có tính từWhat + a/an + N + S + V!What a surprise it is! (Thật là một bất ngờ!)
Bảng cấu trúc câu cảm thán với What

Lưu ý khi sử dụng:

  • Với danh từ đếm được số ít, cần dùng a/an trước danh từ. Dùng a trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm và an trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm.
  • Với danh từ số nhiều và danh từ không đếm được, không dùng a/an.
Câu cảm thán với What
Câu cảm thán với What
Có thể bạn quan tâm:
Mạo từ là gì? Cách dùng A An The chuẩn trong tiếng Anh
Danh từ đếm được và không đếm được: cách phân biệt dễ nhất
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100: Cách đọc, viết chi tiết

Câu cảm thán với So

So được dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ, giúp người nói thể hiện cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, thích thú, khen ngợi hoặc phàn nàn. Tùy vào thành phần được nhấn mạnh, có thể sử dụng các cấu trúc sau:

Trường hợpCấu trúcVí dụ
So + tính từS + be + so + Adj!She is so beautiful! (Cô ấy thật xinh đẹp!)
So + trạng từS + V + so + Adv!He runs so quickly! (Anh ấy chạy thật nhanh!)
So + tính từ + danh từS + be + so + Adj + a/an + N!She is so talented a singer! (Cô ấy là một ca sĩ tài năng biết bao!)
Bảng cấu trúc câu cảm thán với So

Lưu ý: Trong giao tiếp hằng ngày, cấu trúc so + tính từ/trạng từ được sử dụng khá tự nhiên để nhấn mạnh cảm xúc. So không đứng trực tiếp trước danh từ. Khi muốn nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ, người học có thể sử dụng What hoặc Such.

Câu cảm thán với So
Câu cảm thán với So

Câu cảm thán với Such

Such được dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ, qua đó thể hiện mức độ hoặc cảm xúc mạnh của người nói. Khác với So, Such thường đi trước cụm danh từ, trong đó tính từ có thể đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của đối tượng.

Trường hợpCấu trúcVí dụ
Danh từ đếm được số ítS + be + such + a/an + Adj + N!He is such a thoughtful person! (Anh ấy đúng là một người chu đáo!)
Danh từ đếm được số nhiềuS + be + such + Adj + plural N!They are such talented students! (Họ đúng là những học sinh tài năng!)
Danh từ không đếm đượcS + be + such + Adj + uncountable N!It is such beautiful music! (Đó đúng là một bản nhạc tuyệt vời!)
Không có tính từS + be + such + a/an + N!It was such a surprise! (Đó quả là một bất ngờ!)
Bảng cấu trúc câu cảm thán với Such
Câu cảm thán với Such
Câu cảm thán với Such

Câu cảm thán dạng từ đơn hoặc thán từ

Ngoài các cấu trúc với What, How, So, Such, tiếng Anh còn sử dụng từ đơn hoặc thán từ (Interjection) để bộc lộ cảm xúc, phản ứng hoặc thái độ một cách trực tiếp. Những từ này thường đứng độc lập hoặc ở đầu câu, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Cấu trúc câu: 

Từ cảm thán + !
Từ/thán từCách sử dụngVí dụ
Wow!Ngạc nhiên, thích thúWow! You look great! (Wow! Bạn trông tuyệt quá!)
Oh!Ngạc nhiên, nhận ra điều gìOh! I forgot my keys. (Ồ! Tôi quên chìa khóa rồi.)
Oops!Nhận ra mình vừa mắc lỗiOops! I sent the wrong file. (Ôi! Tôi gửi nhầm tệp rồi.)
Ouch!Đau đớnOuch! My finger hurts. (Ái! Ngón tay tôi đau quá.)
Yay!Vui mừng, phấn khíchYay! We finally finished! (Yeah! Cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành rồi!)
Phew!Nhẹ nhõm sau một tình huống căng thẳngPhew! That was close. (Phù! Suýt nữa thì nguy rồi.)
Ugh!Khó chịu, chán ghétUgh! I hate this smell. (Ư! Tôi ghét mùi này.)
Aha!Chợt nhận ra hoặc tìm ra điều gìAha! Now I understand. (À ha! Bây giờ tôi hiểu rồi.)
Hey!Gọi, thu hút sự chú ý hoặc phản đốiHey! That’s my seat. (Này! Đó là chỗ của tôi.)
Hurray!Vui mừng, ăn mừngHurray! We won the match! (Hoan hô! Chúng ta đã thắng trận!)
Bảng các thán từ phổ biến
Câu cảm thán đơn từ
Câu cảm thán đơn từ

Phân biệt câu cảm thán và thán từ trong tiếng Anh

Câu cảm thán và thán từ (Interjection) đều dùng để bộc lộ cảm xúc, nhưng khác nhau về bản chất. Câu cảm thán là một câu hoàn chỉnh, thường có cấu trúc như What + …! hoặc How + …!; trong khi thán từ là từ hoặc cụm từ ngắn, dùng để thể hiện phản ứng hoặc cảm xúc tức thời như Wow!, Oops!, Ouch!.

Tiêu chíCâu cảm thán (Exclamatory Sentence)Thán từ (Interjection)
Khái niệmMột câu hoàn chỉnh dùng để thể hiện cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ.Từ hoặc cụm từ ngắn dùng để biểu lộ cảm xúc, phản ứng tức thời.
Cấu tạoThường có cấu trúc ngữ pháp tương đối đầy đủ, có thể gồm chủ ngữ, động từ, tính từ, danh từ,…Thường chỉ gồm một từ hoặc cụm từ ngắn, không nhất thiết có cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Chức năngDiễn đạt một cảm xúc hoặc nhận xét một cách đầy đủ hơn.Thể hiện phản ứng trực tiếp, tức thời của người nói.
Cấu trúc phổ biếnWhat + …!, How + …!, S + be + so + Adj!, S + be + such + …!Wow!, Oh!, Oops!, Ouch!, Yay!, Phew!…
Mức độ diễn đạtCó thể mô tả cụ thể điều khiến người nói cảm xúc.Chủ yếu thể hiện phản ứng hoặc cảm xúc ngay lập tức.
Ví dụWhat a beautiful painting! (Bức tranh đẹp quá!)Wow! (Wow!/Ôi!)
Bảng phân biệt câu cảm thán và thán từ trong tiếng Anh

Xem thêm: Bạn muốn sử dụng câu cảm thán tự nhiên và tự tin hơn khi giao tiếp? Luyện nói cùng ELSA Speak để cải thiện phát âm, phản xạ và khả năng diễn đạt tiếng Anh mỗi ngày.

Tổng hợp các mẫu câu cảm thán trong tiếng Anh phổ biến

Câu cảm thán chung chung

Tiếng AnhTiếng Việt
Wow!Ôi chao!
Amazing!Thật tuyệt vời!
Incredible!Không thể tin được!
Fantastic!Tuyệt vời!
Unbelievable!Không thể tin nổi!
Oh no!Ôi không!
What a surprise!Thật bất ngờ!
How exciting!Thật hồi hộp!
That’s wonderful!Thật tuyệt vời!
How impressive!Thật ấn tượng!
Yikes!Ôi trời ơi!
Oh my goodness!Ôi trời ơi!
Bravo!Xuất sắc!
Incredible!Tuyệt vời!
Oh, really?Ôi, thật sao?

Xem thêm: Các cách nói tuyệt vời tiếng Anh, mục đích khen ngợi khi giao tiếp

Câu cảm thán thể hiện cảm xúc

Một vài câu cảm thán trong tiếng Anh thể hiện cảm xúc:

Cảm xúcMẫu câu cảm thánDịch nghĩa
Ngạc nhiênWhat a surprise!Thật là một bất ngờ!
How unexpected!Thật không ngờ!
I can’t believe it!Tôi không thể tin được!
What an incredible story!Đúng là một câu chuyện đáng kinh ngạc!
Vui mừngWhat wonderful news!Đúng là tin tuyệt vời!
How exciting!Thật phấn khích!
I’m so happy!Tôi vui quá!
This is the best day ever!Đây đúng là ngày tuyệt vời nhất!
Thích thúWhat a beautiful view!Khung cảnh đẹp quá!
How fascinating!Thật thú vị!
This is absolutely amazing!Điều này tuyệt vời quá!
What a fantastic idea!Đúng là một ý tưởng tuyệt vời!
Khen ngợiHow gorgeous you look!Bạn trông đẹp tuyệt vời!
What a beautiful voice!Giọng hát hay quá!
How talented she is!Cô ấy tài năng quá!
What an impressive performance!Một màn trình diễn thật ấn tượng!
Tiếc nuốiWhat a pity!Thật đáng tiếc!
What a shame!Thật đáng tiếc!
What a waste!Thật lãng phí!
How unfortunate!Thật không may!
Buồn bãHow sad!Buồn quá!
What a tragedy!Thật là một bi kịch!
How heartbreaking!Thật đau lòng!
This is so sad!Chuyện này buồn quá!
Thất vọngHow disappointing!Thật đáng thất vọng!
What a letdown!Thật là một sự thất vọng!
What a disappointment!Thật đáng thất vọng!
Tức giậnHow annoying!Thật khó chịu!
What nonsense!Thật vô lý!
This is outrageous!Chuyện này thật quá đáng!
How dare you!Sao bạn dám!
Sợ hãiHow scary!Đáng sợ quá!
What a terrifying experience!Đúng là một trải nghiệm kinh hoàng!
I’m so scared!Tôi sợ quá!
Đau đớnOuch! That hurts!Ái! Đau quá!
Ow! That really hurts!Ái! Đau thật đấy!
Ghê sợHow disgusting!Thật kinh tởm!
Yuck! That’s gross!Eo! Kinh quá!
Nhẹ nhõmWhat a relief!Thật nhẹ nhõm!
Thank goodness!Ơn trời!
Phew! What a relief!Phù! Thật nhẹ nhõm!
Phấn khíchYay! We did it!Yeah! Chúng ta làm được rồi!
What an exciting moment!Đúng là một khoảnh khắc phấn khích!
This is so exciting!Chuyện này thú vị quá!
Bảng các câu cảm thán thán thể hiện cảm xúc thường gặp

Bài tập câu cảm thán tiếng Anh 

Bài tập 1: Chuyển câu sau sang câu cảm thán 

  1. The view is beautiful.
  2. This cake is delicious.
  3. They are great friends.
  4. The movie was exciting.
  5. She has a lovely smile.
  6. Those flowers are pretty.
  7. He plays the guitar well.
  8. The party was fun.
  9. It is a hot day.
  10. This book is interesting.

Đáp án:

  1. What a beautiful view!
  2. What a delicious cake!
  3. Such great friends!
  4. What an exciting movie!
  5. Such a lovely smile!
  6. What pretty flowers!
  7. He is such a good guitarist!
  8. What a fun party!
  9. What a hot day!
  10. What an interesting book!

Bài tập 2: Đặt câu cảm thán với các từ sau

  1. beautiful / sunset
  2. friendly / dog
  3. amazing / performance
  4. delicious / meal
  5. exciting / adventure
  6. talented / musician
  7. fun / game
  8. lovely / garden
  9. interesting / story
  10. smart / student

Đáp án:

  1. What a beautiful sunset!
  2. What a friendly dog!
  3. How amazing the performance was!
  4. What a delicious meal!
  5. How exciting this adventure is!
  6. He is such a talented musician!
  7. What a fun game!
  8. What a lovely garden!
  9. What an interesting story!
  10. She is such a smart student!

Như vậy, việc sử dụng câu cảm thán trong tiếng Anh không chỉ giúp giao tiếp trở nên sinh động hơn mà còn thể hiện rõ nét cảm xúc và thái độ của người nói. Hy vọng bài viết của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững hơn 60 câu cảm thán cùng với cấu trúc và cách sử dụng câu trong danh mục các loại câu tiếng Anh, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên và hiệu quả.

Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.