Trong giao tiếp tiếng Anh, việc đặt câu hỏi không chỉ dừng lại ở việc thu thập thông tin mà còn thể hiện thái độ lịch sự và trình độ ngôn ngữ của người nói. Nếu bạn cảm thấy những câu hỏi trực tiếp có phần hơi cộc lốc khi nói chuyện với người lạ hoặc cấp trên, thì câu hỏi gián tiếp chính là giải pháp hoàn hảo. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cấu trúc chuẩn xác hơn nhé.
Câu hỏi gián tiếp là gì?
Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions) là dạng câu hỏi được lồng ghép bên trong một câu nói hoặc một câu hỏi khác. Thay vì đi thẳng vào vấn đề như câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp thường bắt đầu bằng một cụm từ mở đầu để làm mềm giọng điệu.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Trực tiếp (Direct): Where is the nearest post office? (Bưu điện gần nhất ở đâu?). Nghe trực diện, đôi khi hơi thô lỗ với người lạ.
- Gián tiếp (Indirect): Could you tell me where the nearest post office is? (Bạn có thể cho tôi biết bưu điện gần nhất ở đâu không?). Lịch sự và trang trọng hơn.
Tác dụng của câu hỏi gián tiếp:
- Thể hiện sự lịch sự: Đặc biệt cần thiết khi giao tiếp với người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong môi trường công sở.
- Giảm bớt tính áp đặt: Giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn khi trả lời.
- Tường thuật lại thông tin: Dùng để kể lại câu hỏi của người khác (Reported Speech).

Cấu trúc của các loại câu hỏi gián tiếp
Cấu trúc câu hỏi gián tiếp có sự khác biệt tùy thuộc vào mục đích sử dụng (tường thuật hay hỏi lịch sự) và loại câu hỏi gốc.
Tường thuật lại lời nói của người khác
Khi bạn muốn kể lại cho ai đó nghe rằng người khác đã hỏi gì, chúng ta dùng cấu trúc câu gián tiếp tường thuật. Lúc này, thì của động từ thường phải lùi về quá khứ (Backshift).
Với câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions): Dùng If hoặc Whether để nối mệnh đề.
| S + asked/wondered/wanted to know + if / whether + S + V (lùi thì) |
- Trực tiếp: “Do you like classical music?” John asked.
- Gián tiếp: John asked if I liked classical music.
Với câu hỏi có từ để hỏi (Wh- Questions): Giữ nguyên từ để hỏi (Wh-word).
| S + asked/wondered + Wh-word + S + V (lùi thì) |
- Trực tiếp: “Where are you going?” my mom asked.
- Gián tiếp: My mom asked where I was going.

Phỏng đoán hoặc đặt câu hỏi lịch sự
Đây là dạng dùng trong giao tiếp trực tiếp hàng ngày để hỏi một cách tinh tế. Không nhất thiết phải lùi thì, nhưng bắt buộc phải tuân thủ trật tự từ S + V.
Một số cụm từ mở đầu phổ biến:
- Could you tell me…
- Do you know…
- I was wondering…
- Would you mind telling me…
Ví dụ:
- Could you tell me where the nearest bus stop is? (Bạn có thể cho tôi biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không?)
- I was wondering if you could help me with this report. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi làm báo cáo này không.)
Quy tắc chuyển đổi từ câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp
Để chuyển đổi chính xác mà không bị sai ngữ pháp, bạn hãy thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Chọn cụm từ mở đầu: Tùy vào ngữ cảnh (hỏi lịch sự hay tường thuật) mà chọn Could you tell me… hay He asked…
- Bước 2: Sử dụng từ nối:
- Nếu là câu hỏi Wh- (What, Where, When…): Giữ nguyên từ để hỏi.
- Nếu là câu hỏi Yes/No (Do, Is, Have…): Dùng If hoặc Whether.
- Bước 3: Bỏ trợ động từ (Do/Does/Did): Trong câu gián tiếp, không mượn trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ nữa.
- Bước 4: Đổi trật tự từ (Quan trọng nhất): Chuyển về dạng Chủ ngữ + Động từ (S + V). Tuyệt đối không đảo ngữ.
- Bước 5: Lùi thì và đổi ngôi (Nếu cần):
- Nếu là câu hỏi lịch sự ở hiện tại: Giữ nguyên thì.
- Nếu là câu tường thuật (Reported speech): Lùi thì (Hiện tại thành Quá khứ), đổi ngôi (I thành He/She), đổi trạng từ thời gian/nơi chốn (Tomorrow thành The next day).

Lưu ý khi sử dụng câu hỏi gián tiếp hiệu quả
Để tránh những lỗi sai phổ biến, bạn cần ghi nhớ những điểm sau:
- Tuyệt đối không đảo ngữ: Đây là lỗi sai thường gặp nhất. Không được nói rằng Could you tell me where is the station? mà cấu trúc đúng là Could you tell me where the station is?
- Dấu câu: Nếu mệnh đề mở đầu là câu hỏi (Could you tell me…), cuối câu dùng dấu chấm hỏi (?). Nếu mệnh đề mở đầu là câu khẳng định (I wonder…, I don’t know…), cuối câu dùng dấu chấm (.).
- Sử dụng “If” và “Whether”: Whether trang trọng hơn If và thường dùng khi có sự lựa chọn rõ ràng (or not). Tuy nhiên trong giao tiếp thông thường, If phổ biến hơn.
- Động từ to be: Nếu động từ chính là to be, hãy chuyển nó ra sau chủ ngữ. (Thay vì What time is it? thì phải viết I wonder what time it is.)

>>> Đừng để ngữ pháp chỉ nằm trên trang giấy. Hãy biến kiến thức thành phản xạ giao tiếp tự nhiên cùng ELSA Speak. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền, ELSA Speak sẽ giúp bạn chỉnh sửa từng âm tiết, giúp bạn làm chủ các cấu trúc câu phức tạp chỉ trong 10 phút luyện tập mỗi ngày.

Bài tập về câu hỏi gián tiếp
Bài tập 1: Chuyển câu hỏi Yes/No sang câu hỏi lịch sự
- Does the manager approve this plan? (Do you know)
- Is Sarah coming to the party tonight? (Can you tell me)
- Did Peter finish his report on time? (I wonder)
- Are they planning to launch a new product? (Do you have any idea)
- Was the customer satisfied with the service? (Could you let me know)
- Have the children eaten dinner yet? (Do you know)
- Will the flight take off on schedule? (I am not sure)
- Does this laptop come with a warranty? (Can you tell me)
- Is there a pharmacy nearby? (Do you know)
- Must we submit the documents today? (Could you tell me)
Bài tập 2: Chuyển câu hỏi Wh- sang câu hỏi lịch sự
- Where did your sister buy that dress?
- How much does this apartment cost?
- Why is the CEO calling an urgent meeting?
- What time does the last bus leave?
- Who is responsible for this project?
- When will the results be announced?
- How can I contact the support team?
- Where have they hidden the treasure?
- Why did Tom quit his job suddenly?
- How long does it take to get to the airport?
Bài tập 3: Chuyển sang câu gián tiếp dạng tường thuật (Reported Speech)
- Where are you going for your holiday? -> He asked me…
- Do you have a driving license? -> The policeman asked him…
- Why is the baby crying so imply? -> She wondered…
- Have you ever been to Japan? -> My friend asked me…
- Who will be the next team leader? -> They wanted to know…
- Did you see the accident yesterday? -> The investigator asked the witness…
- Can you help me with this exercise? -> The student asked the teacher…
- What time does the movie start? -> He asked…
- Are you watching TV now? -> Mom asked us…
- Why didn’t you call me last night? -> She asked her boyfriend…
Đáp án
Bài tập 1:
- Do you know if/whether the manager approves this plan?
- Can you tell me if/whether Sarah is coming to the party tonight?
- I wonder if/whether Peter finished his report on time.
- Do you have any idea if/whether they are planning to launch a new product?
- Could you let me know if/whether the customer was satisfied with the service?
- Do you know if/whether the children have eaten dinner yet?
- I am not sure if/whether the flight will take off on schedule.
- Can you tell me if/whether this laptop comes with a warranty?
- Do you know if/whether there is a pharmacy nearby?
- Could you tell me if/whether we must submit the documents today?
Bài tập 2:
- Could you tell me where your sister bought that dress?
- Do you know how much this apartment costs?
- I wonder why the CEO is calling an urgent meeting.
- Can you tell me what time the last bus leaves?
- Do you know who is responsible for this project?
- Could you tell me when the results will be announced?
- I wonder how I can contact the support team.
- Do you have any idea where they have hidden the treasure?
- Can you tell me why Tom quit his job suddenly?
- Do you know how long it takes to get to the airport?
Bài tập 3:
- He asked me where I was going for my holiday.
- The policeman asked him if he had a driving license.
- She wondered why the baby was crying so loudly.
- My friend asked me if I had ever been to Japan.
- They wanted to know who would be the next team leader.
- The investigator asked the witness if he/she had seen the accident the day before/the previous day.
- The student asked the teacher if he/she could help him/her with that exercise.
- He asked what time the movie started.
- Mom asked us if we were watching TV then.
- She asked her boyfriend why he hadn’t called her the night before/the previous night.
Câu hỏi thường gặp
Các cụm từ mở đầu phổ biến trong câu hỏi gián tiếp là gì?
Các cụm từ này giúp câu hỏi trở nên mềm mỏng hơn. Phổ biến nhất bao gồm:
- Could you tell me… (Bạn có thể cho tôi biết…)
- Do you know… (Bạn có biết…)
- I was wondering… (Tôi đang tự hỏi…)
- Do you have any idea… (Bạn có biết chút gì về…)
- Would you mind telling me… (Bạn có phiền cho tôi biết…)
- I’d like to know… (Tôi muốn biết…)
Câu hỏi gián tiếp có đảo ngữ không?
Không. Đây là quy tắc quan trọng nhất. Trong phần mệnh đề nghi vấn của câu gián tiếp, trật tự từ luôn là Chủ ngữ + Động từ (S + V), giống như một câu khẳng định bình thường.
When/Why/Where trong câu hỏi gián tiếp có đổi vị trí không?
Các từ để hỏi (Wh-words) như When, Why, Where, What… vẫn giữ nguyên vị trí đứng đầu mệnh đề phụ. Tuy nhiên, ngay sau các từ này phải là chủ ngữ, không được chèn trợ động từ vào giữa.
Việc sử dụng thành thạo câu hỏi gián tiếp không chỉ giúp bạn tránh được những tình huống giao tiếp kém duyên mà còn nâng tầm phong thái tự tin, chuyên nghiệp của bạn, đặc biệt là trong môi trường công sở hay khi giao tiếp với người nước ngoài. Đừng quên tham khảo danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak nhé.







