Chứng chỉ CEFR được công nhận rộng rãi trên toàn cầu và được xem là tiêu chuẩn quốc tế uy tín để đánh giá trình độ ngôn ngữ của người học. Tại Việt Nam, phần lớn chứng chỉ này được sử dụng để đánh giá trình độ tiếng Anh. Vậy chứng chỉ tiếng Anh quốc tế CEFR là gì? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu các kì thi khác nữa nhé!
• A2 – Cơ bản: Có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày.
• B1 – Trung cấp: Hiểu ý chính của nội dung quen thuộc và xử lý được nhiều tình huống khi đi du lịch.
• B2 – Độc lập: Hiểu văn bản phức tạp hơn và có thể giao tiếp tương đối lưu loát.
• C1 – Thành thạo: Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả trong học tập và công việc.
• C2 – Cao cấp: Có khả năng hiểu gần như mọi nội dung và diễn đạt trôi chảy, tinh tế.
- Giúp người học xác định và theo dõi trình độ ngoại ngữ của mình.
- Có thể dùng làm cơ sở tham chiếu khi quy đổi kết quả của các chứng chỉ như IELTS, TOEFL và Cambridge.
- Được sử dụng trong giáo dục để xây dựng chương trình giảng dạy và chuẩn đầu ra ngoại ngữ.
- Khung CEFR là cơ sở tham chiếu cho Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc được sử dụng tại Việt Nam.
Chứng chỉ CEFR là gì?
CEFR, hay Khung tham chiếu năng lực ngoại ngữ chung châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages), là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận ở châu Âu và trên toàn thế giới để đánh giá và mô tả mức độ thành thạo ngoại ngữ của cá nhân. Đây là một hệ thống chuẩn để đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của người học, được phát triển bởi Hội đồng Châu Âu.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:


Vai trò và tính ứng dụng của chứng chỉ CEFR
Chứng chỉ CEFR được xem là một tiêu chuẩn quốc tế giúp đánh giá và mô tả trình độ ngoại ngữ của người học. Trong lĩnh vực giáo dục, CEFR được nhiều trường học và tổ chức đào tạo sử dụng để xác định năng lực tiếng Anh, hỗ trợ tuyển sinh và xây dựng lộ trình học tập phù hợp.
Trong công việc, CEFR giúp người học chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh, tạo lợi thế khi ứng tuyển hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Ngoài châu Âu, một số quốc gia tại châu Á và châu Mỹ Latinh cũng đã áp dụng CEFR trong hệ thống giáo dục và đào tạo ngoại ngữ.

Các cấp độ của bài thi chứng chỉ CEFR
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi CEFR, người học cần nắm rõ cấu trúc bài thi, các cấp độ đánh giá và thang điểm tương ứng. Tùy theo đơn vị tổ chức, bài thi có thể gồm các phần Nghe, Nói, Đọc, Viết và Ngữ pháp.
Cấu trúc
Một bài thi CEFR phổ biến thường đánh giá 5 kỹ năng chính:
| Phần thi | Nội dung đánh giá | Số câu/Dạng bài | Thời gian |
| Ngữ pháp (Grammar) | Kiểm tra khả năng sử dụng cấu trúc câu, từ vựng, ngữ pháp; nhận diện và sửa lỗi trong câu. | 100 câu trắc nghiệm: chọn đáp án đúng, tìm lỗi sai, chọn từ phù hợp. | 40 phút |
| Nghe (Listening) | Đánh giá khả năng nghe hiểu hội thoại, thông tin và tình huống giao tiếp bằng tiếng Anh. | 12 câu trắc nghiệm dựa trên các đoạn hội thoại hoặc bài nói ngắn. | 20 phút |
| Đọc (Reading) | Kiểm tra khả năng đọc hiểu văn bản theo từng cấp độ, từ chủ đề quen thuộc đến nội dung chuyên môn. | 5 – 6 đoạn văn (dưới 1.000 từ), kèm 9 – 12 câu hỏi trắc nghiệm. | 20 phút |
| Viết (Writing) | Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng, ngữ pháp và cách trình bày ý tưởng bằng văn viết. | 1 bài viết: viết câu dựa trên hình ảnh hoặc viết bài luận trình bày quan điểm. | 15 phút |
| Nói (Speaking) | Kiểm tra khả năng giao tiếp, phản xạ, phát âm và trình bày ý kiến bằng tiếng Anh. | 1 bài nói với các dạng: mô tả tranh, trả lời câu hỏi, đưa ra giải pháp, nêu quan điểm. | 5 phút |
Cấp độ CEFR
Theo bảng năng lực cá nhân của ALTE (tổ chức phát triển và hoàn thiện khung tham chiếu CEFR), năng lực ngôn ngữ tổng quát quy định các cấp trình độ tiếng Anh được thể hiện như sau:
| Cấp độ | Khả năng sử dụng ngôn ngữ |
| A1 – Sơ cấp (Basic) | Hiểu và sử dụng các cụm từ quen thuộc hàng ngày. Có thể giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời các thông tin cơ bản như nơi ở, người quen, những thứ mình sở hữu. Giao tiếp đơn giản với người khác. |
| A2 – Sơ cấp (Basic) | Diễn đạt đơn giản trong các tình huống hàng ngày. Hiểu thông tin cơ bản trên sản phẩm, biển báo, sách giáo khoa, hoặc báo cáo quen thuộc. Có thể điền biểu mẫu và viết thư ngắn, bưu thiếp về thông tin cá nhân. |
| B1 – Trung cấp (Intermediate) | Hiểu được ý chính của các văn bản thường gặp trong công việc và trường học. Xử lý tình huống trong du lịch. Viết được các văn bản về chủ đề quen thuộc hoặc sở thích cá nhân, mô tả trải nghiệm, ước mơ, ý kiến cá nhân. |
| B2 – Trung cấp (Intermediate) | Hiểu ý chính của các văn bản phức tạp, bao gồm các chủ đề trừu tượng hoặc chuyên môn. Giao tiếp tự nhiên và lưu loát. Viết chi tiết về nhiều chủ đề, đưa ra quan điểm, phân tích ưu nhược điểm của vấn đề. |
| C1 – Nâng cao (Advanced) | Hiểu các văn bản dài, khó và nhận ra ý nghĩa ẩn sâu. Diễn đạt trôi chảy, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả, bao gồm từ vựng học thuật và chuyên môn. Viết các văn bản chi tiết về chủ đề phức tạp. |
| C2 – Nâng cao (Advanced) | Hiểu hầu hết mọi thứ nghe và đọc được. Đưa ra lời khuyên hoặc thảo luận về các vấn đề phức tạp. Tóm tắt thông tin từ nhiều nguồn, cấu trúc lại lập luận một cách mạch lạc. Diễn đạt tự nhiên, chính xác, và phân biệt được các sắc thái ngôn ngữ tinh tế ngay cả trong tình huống phức tạp. |
Thang điểm CEFR
Để giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về trình độ năng lực tiếng Anh của mình, dưới đây là chi tiết thang điểm của chứng chỉ CEFR.
| Trình độ | Thang điểm |
| A1 – Cấp độ cơ bản | Từ 100 – 199 điểm |
| A2 – Cấp độ sơ cấp | Từ 200 – 299 điểm |
| B1 – Cấp độ trung cấp | Từ 300 – 399 điểm |
| B2 – Cấp độ trung cao cấp | Từ 400 – 499 điểm |
| C1 – Cấp độ cao cấp | Từ 500 – 599 điểm |
| C2 – Cấp độ thành thạo | Từ 600 – 690 điểm |

Những người nên thi CEFR
Chứng chỉ CEFR phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt là những người muốn đánh giá trình độ tiếng Anh theo chuẩn quốc tế, phục vụ mục tiêu học tập, công việc hoặc phát triển năng lực ngoại ngữ. Một số nhóm đối tượng nên cân nhắc thi CEFR gồm:
- Giáo viên, giảng viên tiếng Anh: Hỗ trợ đánh giá trình độ học viên và xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp.giáo viên.
- Người học tiếng Anh: Xác định trình độ hiện tại, nhận biết điểm mạnh và điểm cần cải thiện để xây dựng lộ trình học phù hợp.
- Sinh viên và người chuẩn bị du học: Chứng minh năng lực ngoại ngữ khi tham gia một số chương trình học tập, đặc biệt trong môi trường quốc tế.
- Người đi làm: Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc và tạo lợi thế khi ứng tuyển vào các vị trí yêu cầu ngoại ngữ.
- Người muốn theo dõi tiến trình học: Dựa vào các cấp độ CEFR từ A1 đến C2 để đặt mục tiêu và cải thiện kỹ năng theo từng giai đoạn.

Bảng quy đổi điểm giữa CEFR và các chứng chỉ tiếng Anh khác
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và IELTS, TOEIC:
| CEFR | IELTS | TOEIC |
| A1 | 1.0 – 2.5 | 255 (50 – 30) |
| A2 | 3.0 – 3.5 | 400 (70 – 50) |
| B1 | 4.0 – 5.0 | 450 (105 – 90) |
| B2 | 5.5 – 6.5 | 600 (140 – 130) |
| C1 | 7.0 – 8.0 | 850 (170 – 165) |
| C2 | 8.5 – 9.0 | 910+ |
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và TOEFL ITP, TOEFL CBT:
| CEFR | TOEFL ITP | TOEFL CBT |
| A1 | 347 | 60 |
| A2 | 400 | 96 |
| B1 | 450 | 133 |
| B2 | 500 | 173 |
| C1 | 550 | 213 |
| C2 | 600+ | 250+ |
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và TOEFL iBT, Cambridge English:
| CEFR | TOEFL iBT | Cambridge English |
| A1 | 19 | 80 – dưới 120 |
| A2 | 40 | 120 – dưới 140 |
| B1 | 45 – 60 | 140 – dưới 160 |
| B2 | 61 – 79 | 160 – dưới 180 |
| C1 | 80 – 99 | 180 – dưới 200 |
| C2 | 100 | 200 – dưới 230 |
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam:
| CEFR | Khung 6 bậc |
| A1 | Bậc 1 |
| A2 | Bậc 2 |
| B1 | Bậc 3 |
| B2 | Bậc 4 |
| C1 | Bậc 5 |
| C2 | Bậc 6 |

Các câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ CEFR có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ CEFR không ghi rõ thời hạn sử dụng và thường được xem là có hiệu lực vĩnh viễn. Tuy nhiên, vì mức độ thành thạo tiếng Anh có thể thay đổi theo thời gian, nhiều tổ chức quy định một khoảng thời gian nhất định cho độ hiệu lực của chứng chỉ CEFR, thường là khoảng 2 năm. Các quy định về thời hạn này có thể khác nhau tùy theo từng tổ chức.
Thi CEFR ở đâu TPHCM?
Dưới đây là những địa điểm thi CEFR được cấp phép tại Thành phố Hồ Chí Minh để bạn tham khảo:
- Sở Giáo dục và Đào tạo TP. HCM
Địa chỉ thi: Số 66 – 68 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP. HCM.
Số điện thoại: 028-38291023.
- Đại học Mở TP. HCM
Địa chỉ thi: Số 97 Võ Văn Tần, Phường 6, Quận 3, TP. HCM.
Số điện thoại: 039300210 – line 311.
- ILA Việt Nam
Địa chỉ thi: Số 146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, TP. HCM.
Số điện thoại: 028 3838 6788.
- Đại học Tôn Đức Thắng
Địa chỉ thi: Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, TP. HCM.
Số điện thoại: 028 3776 1039.
Có thể bạn quan tâm: Phường tiếng Anh là gì? Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh chuẩn
Thi chứng chỉ CEFR mất bao nhiêu tiền?
Lệ phí thi CEFR trong năm 2024 dao động từ 1.280.400 VNĐ đến 3.850.000 VNĐ. Dưới đây là danh sách các tên kỳ thi tiếng Anh theo chuẩn CEFR cùng với lệ phí thi của chúng:
| Tên kỳ thi | Lệ phí thi/ thí sinh (VNĐ) | Ghi chú |
| Pre A1 Starters | 1.280.400 | 1. Lệ phí thi có thể được điều chỉnh theo quy định của Cambridge English. 2. Lệ phí nộp muộn sau hạn đăng ký: Starters, Movers, Flyers: 224.000 VND/bài thi. 3. Lệ phí thi đã bao gồm thuế VAT. 4. Lệ phí thi chưa bao gồm chi phí chuyển phát chứng chỉ. |
| A1 Movers | 1.320.000 | |
| A2 Flyers | 1.397.000 | |
| A2 Key (chứng chỉ KET) A2 Key for Schools (KETfS) | 1.683.000 | |
| B1 Preliminary (PET) B1 Preliminary for Schools (PETfS) | 1.760.000 | |
| B2 First (FCE) B2 First for Schools (FCEfS) | 2.524.500 | |
| C1 Advanced (CAE) | 3.850.000 | |
| TKT- Module 1, 2, 3 & CLIL | 1.760.000/module |
Như vậy, các vấn đề liên quan đến chứng chỉ CEFR là gì? đã được tổng hợp trong bài viết trên. Hy vọng rằng những thông tin được danh mục các kỳ thi khác cung cấp sẽ hữu ích cho những bạn đang tìm hiểu hoặc có ý định thi chứng chỉ này. Tìm hiểu khóa học luyện thi tiếng Anh cùng ELSA Speak ngay nhé!





![[Cập nhật] Lịch thi SAT 2026 – 2027 mới nhất và lệ phí thi](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2026/06/cap-nhat-lich-thi-sat-2026-2027-moi-nhat-va-le-phi-thi-thumbnail.jpg)

