Chứng chỉ CEFR được công nhận rộng rãi trên toàn cầu và được xem là tiêu chuẩn quốc tế uy tín để đánh giá trình độ ngôn ngữ của người học. Tại Việt Nam, phần lớn chứng chỉ này được sử dụng để đánh giá trình độ tiếng Anh. Vậy chứng chỉ tiếng Anh quốc tế CEFR là gì? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu các kì thi khác nữa nhé!

📌 Key Takeaways
CEFR là viết tắt của Common European Framework of Reference for Languages, được dùng để đánh giá và mô tả năng lực ngoại ngữ qua 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Khung này gồm 6 bậc từ A1 đến C2, chia thành 3 nhóm: Cơ bản, Độc lập và Thành thạo.
Các cấp độ CEFR
• A1 – Mới bắt đầu: Hiểu các từ quen thuộc và những câu rất đơn giản.
• A2 – Cơ bản: Có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày.
• B1 – Trung cấp: Hiểu ý chính của nội dung quen thuộc và xử lý được nhiều tình huống khi đi du lịch.
• B2 – Độc lập: Hiểu văn bản phức tạp hơn và có thể giao tiếp tương đối lưu loát.
• C1 – Thành thạo: Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả trong học tập và công việc.
• C2 – Cao cấp: Có khả năng hiểu gần như mọi nội dung và diễn đạt trôi chảy, tinh tế.
Ý nghĩa và ứng dụng của CEFR
  • Giúp người học xác định và theo dõi trình độ ngoại ngữ của mình.
  • Có thể dùng làm cơ sở tham chiếu khi quy đổi kết quả của các chứng chỉ như IELTS, TOEFL và Cambridge.
  • Được sử dụng trong giáo dục để xây dựng chương trình giảng dạy và chuẩn đầu ra ngoại ngữ.
  • Khung CEFR là cơ sở tham chiếu cho Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc được sử dụng tại Việt Nam.

Chứng chỉ CEFR là gì?

CEFR, hay Khung tham chiếu năng lực ngoại ngữ chung châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages), là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận ở châu Âu và trên toàn thế giới để đánh giá và mô tả mức độ thành thạo ngoại ngữ của cá nhân. Đây là một hệ thống chuẩn để đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của người học, được phát triển bởi Hội đồng Châu Âu.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Chứng chỉ CEFR là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận ở châu Âu
Chứng chỉ CEFR là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận ở châu Âu

Vai trò và tính ứng dụng của chứng chỉ CEFR

Chứng chỉ CEFR được xem là một tiêu chuẩn quốc tế giúp đánh giá và mô tả trình độ ngoại ngữ của người học. Trong lĩnh vực giáo dục, CEFR được nhiều trường học và tổ chức đào tạo sử dụng để xác định năng lực tiếng Anh, hỗ trợ tuyển sinh và xây dựng lộ trình học tập phù hợp.

Trong công việc, CEFR giúp người học chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh, tạo lợi thế khi ứng tuyển hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Ngoài châu Âu, một số quốc gia tại châu Á và châu Mỹ Latinh cũng đã áp dụng CEFR trong hệ thống giáo dục và đào tạo ngoại ngữ.

CEFR được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy ngôn ngữ ở châu Âu bao gồm cả trường công và tư
CEFR được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy ngôn ngữ ở châu Âu bao gồm cả trường công và tư

Các cấp độ của bài thi chứng chỉ CEFR

Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi CEFR, người học cần nắm rõ cấu trúc bài thi, các cấp độ đánh giá và thang điểm tương ứng. Tùy theo đơn vị tổ chức, bài thi có thể gồm các phần Nghe, Nói, Đọc, Viết và Ngữ pháp.

Cấu trúc

Một bài thi CEFR phổ biến thường đánh giá 5 kỹ năng chính:

Phần thiNội dung đánh giáSố câu/Dạng bàiThời gian
Ngữ pháp (Grammar)Kiểm tra khả năng sử dụng cấu trúc câu, từ vựng, ngữ pháp; nhận diện và sửa lỗi trong câu.100 câu trắc nghiệm: chọn đáp án đúng, tìm lỗi sai, chọn từ phù hợp.40 phút
Nghe (Listening)Đánh giá khả năng nghe hiểu hội thoại, thông tin và tình huống giao tiếp bằng tiếng Anh.12 câu trắc nghiệm dựa trên các đoạn hội thoại hoặc bài nói ngắn.20 phút
Đọc (Reading)Kiểm tra khả năng đọc hiểu văn bản theo từng cấp độ, từ chủ đề quen thuộc đến nội dung chuyên môn.5 – 6 đoạn văn (dưới 1.000 từ), kèm 9 – 12 câu hỏi trắc nghiệm.20 phút
Viết (Writing)Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng, ngữ pháp và cách trình bày ý tưởng bằng văn viết.1 bài viết: viết câu dựa trên hình ảnh hoặc viết bài luận trình bày quan điểm.15 phút
Nói (Speaking)Kiểm tra khả năng giao tiếp, phản xạ, phát âm và trình bày ý kiến bằng tiếng Anh.1 bài nói với các dạng: mô tả tranh, trả lời câu hỏi, đưa ra giải pháp, nêu quan điểm.5 phút
Bảng tổng hợp cấu trúc bài thi CEFR

Cấp độ CEFR

Theo bảng năng lực cá nhân của ALTE (tổ chức phát triển và hoàn thiện khung tham chiếu CEFR), năng lực ngôn ngữ tổng quát quy định các cấp trình độ tiếng Anh được thể hiện như sau:

Cấp độKhả năng sử dụng ngôn ngữ
A1 – Sơ cấp (Basic)Hiểu và sử dụng các cụm từ quen thuộc hàng ngày. Có thể giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời các thông tin cơ bản như nơi ở, người quen, những thứ mình sở hữu. Giao tiếp đơn giản với người khác.
A2 – Sơ cấp (Basic)Diễn đạt đơn giản trong các tình huống hàng ngày. Hiểu thông tin cơ bản trên sản phẩm, biển báo, sách giáo khoa, hoặc báo cáo quen thuộc. Có thể điền biểu mẫu và viết thư ngắn, bưu thiếp về thông tin cá nhân.
B1 – Trung cấp (Intermediate)Hiểu được ý chính của các văn bản thường gặp trong công việc và trường học. Xử lý tình huống trong du lịch. Viết được các văn bản về chủ đề quen thuộc hoặc sở thích cá nhân, mô tả trải nghiệm, ước mơ, ý kiến cá nhân.
B2 – Trung cấp (Intermediate)Hiểu ý chính của các văn bản phức tạp, bao gồm các chủ đề trừu tượng hoặc chuyên môn. Giao tiếp tự nhiên và lưu loát. Viết chi tiết về nhiều chủ đề, đưa ra quan điểm, phân tích ưu nhược điểm của vấn đề.
C1 – Nâng cao (Advanced)Hiểu các văn bản dài, khó và nhận ra ý nghĩa ẩn sâu. Diễn đạt trôi chảy, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả, bao gồm từ vựng học thuật và chuyên môn. Viết các văn bản chi tiết về chủ đề phức tạp.
C2 – Nâng cao (Advanced)Hiểu hầu hết mọi thứ nghe và đọc được. Đưa ra lời khuyên hoặc thảo luận về các vấn đề phức tạp. Tóm tắt thông tin từ nhiều nguồn, cấu trúc lại lập luận một cách mạch lạc. Diễn đạt tự nhiên, chính xác, và phân biệt được các sắc thái ngôn ngữ tinh tế ngay cả trong tình huống phức tạp.
Bảng tổng hợp các cấp độ CEFR

Thang điểm CEFR

Để giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về trình độ năng lực tiếng Anh của mình, dưới đây là chi tiết thang điểm của chứng chỉ CEFR.

Trình độThang điểm
A1 – Cấp độ cơ bảnTừ 100 – 199 điểm
A2 – Cấp độ sơ cấpTừ 200 – 299 điểm
B1 – Cấp độ trung cấpTừ 300 – 399 điểm
B2 – Cấp độ trung cao cấpTừ 400 – 499 điểm
C1 – Cấp độ cao cấpTừ 500 – 599 điểm
C2 – Cấp độ thành thạoTừ 600 – 690 điểm
Bảng tổng hợp thang điểm CEFR
Chi tiết thang điểm của chứng chỉ CEFR
Chi tiết thang điểm của chứng chỉ CEFR

Những người nên thi CEFR

Chứng chỉ CEFR phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt là những người muốn đánh giá trình độ tiếng Anh theo chuẩn quốc tế, phục vụ mục tiêu học tập, công việc hoặc phát triển năng lực ngoại ngữ. Một số nhóm đối tượng nên cân nhắc thi CEFR gồm:

  • Giáo viên, giảng viên tiếng Anh: Hỗ trợ đánh giá trình độ học viên và xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp.giáo viên.
  • Người học tiếng Anh: Xác định trình độ hiện tại, nhận biết điểm mạnh và điểm cần cải thiện để xây dựng lộ trình học phù hợp.
  • Sinh viên và người chuẩn bị du học: Chứng minh năng lực ngoại ngữ khi tham gia một số chương trình học tập, đặc biệt trong môi trường quốc tế.
  • Người đi làm: Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc và tạo lợi thế khi ứng tuyển vào các vị trí yêu cầu ngoại ngữ.
  • Người muốn theo dõi tiến trình học: Dựa vào các cấp độ CEFR từ A1 đến C2 để đặt mục tiêu và cải thiện kỹ năng theo từng giai đoạn.
CEFR là chứng chỉ phù hợp với rất nhiều đối tượng
CEFR là chứng chỉ phù hợp với rất nhiều đối tượng

Bảng quy đổi điểm giữa CEFR và các chứng chỉ tiếng Anh khác

Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và IELTS, TOEIC:

CEFRIELTSTOEIC
A11.0 – 2.5255 (50 – 30)
A23.0 – 3.5400 (70 – 50)
B14.0 – 5.0450 (105 – 90)
B25.5 – 6.5600 (140 – 130)
C17.0 – 8.0850 (170 – 165)
C28.5 – 9.0910+
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và IELTS, TOEIC

Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và TOEFL ITP, TOEFL CBT:

CEFRTOEFL ITPTOEFL CBT
A134760
A240096
B1450133
B2500173
C1550213
C2600+250+
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và TOEFL ITP, TOEFL CBT

Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và TOEFL iBT, Cambridge English:

CEFRTOEFL iBTCambridge English
A11980 – dưới 120
A240120 – dưới 140
B145 – 60140 – dưới 160
B261 – 79160 – dưới 180
C180 – 99180 – dưới 200
C2100200 – dưới 230
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và TOEFL iBT, Cambridge English

Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam:

CEFRKhung 6 bậc
A1Bậc 1
A2Bậc 2
B1Bậc 3
B2Bậc 4
C1Bậc 5
C2Bậc 6
Bảng quy đổi tham khảo giữa CEFR và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam
Đây là bảng so sánh điểm giữa các chứng chỉ tiếng Anh
Đây là bảng so sánh điểm giữa các chứng chỉ tiếng Anh

Các câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ CEFR có thời hạn bao lâu?

Chứng chỉ CEFR không ghi rõ thời hạn sử dụng và thường được xem là có hiệu lực vĩnh viễn. Tuy nhiên, vì mức độ thành thạo tiếng Anh có thể thay đổi theo thời gian, nhiều tổ chức quy định một khoảng thời gian nhất định cho độ hiệu lực của chứng chỉ CEFR, thường là khoảng 2 năm. Các quy định về thời hạn này có thể khác nhau tùy theo từng tổ chức.

Thi CEFR ở đâu TPHCM?

Dưới đây là những địa điểm thi CEFR được cấp phép tại Thành phố Hồ Chí Minh để bạn tham khảo:

  • Sở Giáo dục và Đào tạo TP. HCM

Địa chỉ thi: Số 66 – 68 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP. HCM.

Số điện thoại: 028-38291023.

  • Đại học Mở TP. HCM

Địa chỉ thi: Số 97 Võ Văn Tần, Phường 6, Quận 3, TP. HCM.

Số điện thoại: 039300210 – line 311.

  • ILA Việt Nam

Địa chỉ thi: Số 146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, TP. HCM.

Số điện thoại: 028 3838 6788.

  • Đại học Tôn Đức Thắng

Địa chỉ thi: Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, TP. HCM.

Số điện thoại: 028 3776 1039.

Thi chứng chỉ CEFR mất bao nhiêu tiền?

Lệ phí thi CEFR trong năm 2024 dao động từ 1.280.400 VNĐ đến 3.850.000 VNĐ. Dưới đây là danh sách các tên kỳ thi tiếng Anh theo chuẩn CEFR cùng với lệ phí thi của chúng:

Tên kỳ thiLệ phí thi/ thí sinh (VNĐ)Ghi chú
Pre A1 Starters1.280.4001. Lệ phí thi có thể được điều chỉnh theo quy định của Cambridge English.
2. Lệ phí nộp muộn sau hạn đăng ký: Starters, Movers, Flyers: 224.000 VND/bài thi.
3. Lệ phí thi đã bao gồm thuế VAT.
4. Lệ phí thi chưa bao gồm chi phí chuyển phát chứng chỉ.
A1 Movers1.320.000
A2 Flyers1.397.000
A2 Key (chứng chỉ KET)
A2 Key for Schools (KETfS)
1.683.000
B1 Preliminary (PET)
B1 Preliminary for Schools (PETfS)
1.760.000
B2 First (FCE)
B2 First for Schools (FCEfS)
2.524.500
C1 Advanced (CAE)3.850.000
TKT- Module 1, 2, 3 & CLIL1.760.000/module
Bảng tổng hợp chi phí thi chứng chỉ CEFR

Như vậy, các vấn đề liên quan đến chứng chỉ CEFR là gì? đã được tổng hợp trong bài viết trên. Hy vọng rằng những thông tin được danh mục các kỳ thi khác cung cấp sẽ hữu ích cho những bạn đang tìm hiểu hoặc có ý định thi chứng chỉ này. Tìm hiểu khóa học luyện thi tiếng Anh cùng ELSA Speak ngay nhé!