Child’s play là một cụm từ rất thông dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không ít người học tiếng Anh thắc mắc child’s play là gì và cách sử dụng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu và giải đáp chi tiết ý nghĩa, cách dùng của thành ngữ này trong bài viết hôm nay nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/child-s-play)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Child’s play là gì?
Child’s play là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chuyện nhỏ, chuyện cỏn con hoặc một công việc quá dễ dàng để thực hiện. Theo Cambridge Dictionary, child’s play được định nghĩa là to be very easy.
Phiên âm: /tʃaɪldz pleɪ/
Ví dụ:
- Fixing this simple puzzle is child’s play for a five-year-old. (Việc giải câu đố đơn giản này chỉ là trò trẻ con đối với một đứa trẻ năm tuổi.)
- Compared to quantum physics, basic arithmetic is child’s play. (So với vật lý lượng tử, toán học cơ bản chỉ là trò cỏn con.)
- For an experienced chef, making a sandwich is child’s play. (Đối với một đầu bếp giàu kinh nghiệm, việc làm bánh mì kẹp chỉ là chuyện nhỏ.)
- Repairing this bike is child’s play for my brother. (Chuyện sửa chữa chiếc xe đạp này là việc quá đỗi dễ dàng với anh trai của tôi.)

Nguồn gốc lịch sử thành ngữ child’s play
Idiom child’s play (trò chơi trẻ con) xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, xuất hiện từ những năm 1275-1300, ban đầu là cụm từ child’s game – ám chỉ những công việc dễ dàng, không cần nhiều sức lực hay trí tuệ, tương tự như cách trẻ em chơi đùa.
Thành ngữ này đã được sử dụng bởi Geoffrey Chaucer trong tác phẩm “The Merchant’s Tale” (khoảng năm 1400).

Cách dùng Child’s play trong tiếng Anh
Child’s play là một cụm danh từ (noun phrase), thường đóng vai trò bổ ngữ trong câu. Cụm này thường đứng sau động từ to be hoặc các động từ chỉ cảm giác, nhận xét như look like, seem like, be like.
Cấu trúc chung:
| S + be/look like/seem like/be like + child’s play + (for somebody to do something) |
Cách dùng 1: Trong tiếng Anh, child’s play được dùng để diễn tả một việc rất đơn giản, quá dễ, gần như không cần nỗ lực để hoàn thành.
Ví dụ:
- Setting up this device is child’s play for Tina. (Việc cài đặt thiết bị này quá dễ đối với Tina.)
- It seems like child’s play for Alex to learn new software. (Việc học phần mềm mới dường như rất đơn giản đối với Alex.)

Cách dùng 2: Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, child’s play còn có thể mang sắc thái chế giễu hoặc xem nhẹ, ngụ ý rằng một việc nào đó quá đơn giản đến mức không đáng để thất bại. Vì vậy, khi sử dụng, người nói cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây cảm giác thiếu tôn trọng.
Ví dụ:
- She complained about the assignment, but to everyone else, it was child’s play. (Cô ấy than phiền về bài tập, nhưng với mọi người khác thì đó chỉ là chuyện nhỏ.)
- I can’t believe he failed the test. I thought it was child’s play. (Tôi không thể tin là anh ta trượt bài kiểm tra đó. Tôi cứ nghĩ nó dễ lắm.)

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với Child’s play
Dưới đây là các từ đồng nghĩa tiếng Anh với child’s play:
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A piece of cake | /ə piːs əv keɪk/ | Việc rất dễ, chuyện nhỏ |
| As easy as pie | /æz ˈiːzi æz paɪ/ | Dễ như ăn bánh, cực kỳ dễ |
| Easy as ABC | /ˈiːzi æz ˌeɪ biː ˈsiː/ | Dễ như bảng chữ cái |
| A walk in the park | /ə wɔːk ɪn ðə pɑːk/ | Dễ dàng, không tốn sức |
| Duck soup | /dʌk suːp/ | Việc rất dễ làm (khẩu ngữ) |
| A breeze/An absolute breeze | /ə briːz/ | Việc nhẹ nhàng, làm rất dễ |
| Kid stuff | /kɪd stʌf/ | Trò trẻ con, việc quá dễ |
| Smooth sailing | /smuːð ˈseɪlɪŋ/ | Mọi việc trôi chảy, không khó khăn |
| Cinch | /sɪntʃ/ | Chuyện nhỏ, dễ ợt |
| Snap | /snæp/ | Dễ như bỡn, làm cái “rụp” là xong |
| Pushover | /ˈpʊʃˌoʊvər/ | Việc dễ hoặc người dễ bị thuyết phục |
| Walkover | /ˈwɔːkˌoʊvər/ | Thắng lợi dễ dàng |
| Easy mark | /ˈiːzi mɑːrk/ | Mục tiêu/việc quá dễ để xử lý |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là gói nâng cấp lý tưởng cho app ELSA Speak, mở khóa không giới hạn bài học phát âm và từ vựng. Với AI phân tích giọng nói chi tiết, bạn nhận feedback tức thì về âm thanh, trọng âm và ngữ điệu. Click xem ngay!

Những đoạn hội thoại mẫu với Child’s play
Dưới đây là một số đoạn hội thoại minh họa cách ứng dụng cụm từ tiếng Anh child’s play trong giao tiếp hằng ngày.
Hội thoại 1: Ở văn phòng – công việc quen thuộc
Tina: Alex, have you finished the data analysis for today’s meeting?
Alex: Not yet, but honestly, it’s child’s play for me. I’ve worked on similar reports for years.
Tina: Really? I thought it would take you at least the whole morning.
Alex: No worries. Give me another 30 minutes and it’ll be done.
Tina: That’s great. Thanks for handling it so quickly.
Dịch:
Tina: Alex, bạn đã xong phần phân tích dữ liệu cho cuộc họp hôm nay chưa?
Alex: Chưa hẳn, nhưng thật ra với tôi thì việc đó dễ như trò trẻ con. Tôi làm mấy dạng báo cáo này nhiều năm rồi.
Tina: Thiệt hả? Mình tưởng bạn phải mất cả buổi sáng.
Alex: Không sao đâu. Cho tôi thêm 30 phút là xong.
Tina: Tuyệt quá, cảm ơn bạn đã xử lý nhanh vậy.

Hội thoại 2: Bạn bè nói chuyện sau giờ học
Anna: Hey Mark, you look so relaxed. Aren’t you worried about the English presentation tomorrow?
Mark: Not really. For me, giving presentations in English is child’s play.
Anna: Wow, I wish I had your confidence. I’m still super nervous.
Mark: You’ll be fine. Just practice a bit more and you’ll see it’s not that hard.
Anna: I hope so. Maybe one day it’ll be child’s play for me too.
Dịch:
Anna: Này Mark, sao trông cậu thoải mái thế? Không lo cho bài thuyết trình tiếng Anh ngày mai à?
Mark: Không hẳn. Với tớ thì thuyết trình bằng tiếng Anh dễ như trò trẻ con.
Anna: Trời, ước gì tớ tự tin được như cậu. Tớ vẫn căng thẳng lắm.
Mark: Cậu sẽ ổn thôi. Chỉ cần luyện thêm chút nữa là sẽ thấy nó không khó đâu.
Anna: Hy vọng vậy. Mong là một ngày nào đó việc này cũng dễ như trò trẻ con với tớ.

Hội thoại 3: Hướng dẫn công việc cho nhân viên mới
David: Anna, I’m afraid I’ll mess up on my first day using this system.
Anna: Don’t worry, David. At first it looks complicated, but after one or two tries, it’s child’s play.
David: Really? Because there are so many buttons and options.
Anna: I know. I felt the same way before. But once you learn the basics, everything becomes much easier.
David: That makes me feel better. Thanks for helping me out.
Dịch:
David: Anna, mình sợ là ngày đầu dùng hệ thống này sẽ làm sai mất.
Anna: Đừng lo, David. Lúc đầu nhìn có vẻ phức tạp, nhưng sau một hai lần thử thì nó dễ như trò trẻ con thôi.
David: Thiệt hả? Tại có quá nhiều nút và tùy chọn.
Anna: Mình hiểu mà. Trước đây mình cũng vậy. Nhưng khi nắm được mấy phần cơ bản rồi thì mọi thứ dễ hơn nhiều.
David: Nghe vậy mình yên tâm hơn rồi. Cảm ơn bạn nhiều nha.

Bài tập vận dụng
Viết lại câu dùng child’s play
- This task is very easy for Tina.
- Learning how to use this app is extremely easy for Alex.
- The exam was so easy that Mark finished it early.
- Once you understand the basics, this job becomes very easy.
- For Anna, speaking English in daily conversations is not difficult at all.
Đáp án:
- This task is child’s play for Tina.
- Learning how to use this app is child’s play for Alex.
- The exam was child’s play, so Mark finished it early.
- Once you understand the basics, the job becomes child’s play.
- For Anna, speaking English in daily conversations is child’s play.
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng child’s play, từ đó bạn có thể tự tin sử dụng cụm từ này vào các tình huống hằng ngày. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm phong phú thêm vốn từ, hãy cùng ELSA Speak khám phá thêm các bài viết hữu ích trong danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







