Combine đi với giới từ gì là thắc mắc chung của nhiều người học tiếng Anh khi muốn diễn đạt ý tưởng kết hợp sự vật, sự việc. Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn của bạn tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay trong bài viết này nhé!
>> Nguồn tham khảo:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Combine là gì?
Combine /kəmˈbaɪn/ là một động từ trong tiếng Anh (verb) rất hữu ích. Nghĩa phổ biến nhất của combine là kết hợp, phối hợp hay tổ hợp, tức là làm cho các sự vật, sự việc tồn tại cùng nhau hoặc liên kết lại để tạo thành một thể thống nhất (to (cause to) exist together, or join together to make a single thing or group – theo từ điển Cambridge).
Để sử dụng chính xác, hãy cùng xem qua các nét nghĩa chi tiết của combine theo từ điển Cambridge:
- Ý nghĩa 1: Kết hợp, hợp nhất lại (to (cause to) exist together, or join together to make a single thing or group)
- Ví dụ: None of us has much money so let’s combine what we’ve got. (Không ai trong chúng ta có nhiều tiền cả nên hãy kết hợp những gì chúng ta có lại.)
- Ý nghĩa 2: Sở hữu đồng thời nhiều phẩm chất, đặc điểm (to have two or more qualities): Dùng để mô tả một người hoặc một vật mang trong mình nhiều hơn một đặc tính.
- Ví dụ: As a writer, he combined wit and passion. (Với tư cách là một nhà văn, anh ấy đã kết hợp được sự hóm hỉnh và niềm đam mê.)
- Ý nghĩa 3: Thực hiện hai hoạt động cùng một lúc (to do two activities at the same time): Mô tả việc thực hiện song song hai công việc hoặc hoạt động.
- Ví dụ: She manages to successfully combine family life and a career. (Cô ấy đã xoay xở để kết hợp thành công cuộc sống gia đình và sự nghiệp.)

Combine đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, combine thường đi với các giới từ phổ biến là with, against và to. Mỗi giới từ sẽ mang một nét nghĩa và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau, hãy cùng phân tích cụ thể ngay sau đây.
Combine + with
Đây là giới từ thông dụng nhất đi kèm với combine, thể hiện sự kết hợp, hòa trộn giữa các yếu tố.
Cấu trúc 1:
Cấu trúc này nhấn mạnh hành động chủ động của chủ ngữ khi kết hợp hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc đặc tính lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất hoặc bổ sung cho nhau.
combine something with something Kết hợp/pha trộn cái gì với cái gì. |
Ví dụ: The band combines musical talent with brilliant showmanship. (Ban nhạc kết hợp tài năng âm nhạc với khả năng trình diễn xuất sắc.)
Cấu trúc 2:
Cấu trúc này thường được dùng ở dạng bị động hoặc mang ý nghĩa liệt kê, nhấn mạnh sự tồn tại đồng thời của hai yếu tố và tác động chung của chúng.
be combined with Được kết hợp với/cùng với. |
Ví dụ: Sickness, combined with terrible weather, ruined our holiday. (Bệnh tật, cùng với thời tiết tồi tệ, đã phá hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Combine + against
Khi combine kết hợp với giới từ against, cấu trúc này mang ý nghĩa liên minh để chống lại một đối tượng chung. Combine against diễn tả hành động hai hoặc nhiều cá nhân, tổ chức cùng nhau hợp tác, đoàn kết để đối đầu với một kẻ thù, một mối đe dọa hoặc một thế lực chung.
S + combine + against + somebody/something Hợp sức/liên kết để chống lại ai đó/cái gì. |
Ví dụ: The two countries combined against their common enemy. (Hai quốc gia đã liên minh để chống lại kẻ thù chung.)
Combine + to
Khác với các giới từ trên, combine to thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích hoặc kết quả của sự kết hợp. Cấu trúc này dùng để mô tả quá trình các thành phần, yếu tố riêng lẻ gộp lại và dẫn đến một kết quả hoặc hành động cụ thể.
S + combine + to + V (nguyên mẫu) Kết hợp với nhau để tạo ra/làm một việc gì đó. |
Ví dụ: These normally harmless substances combine to form a highly poisonous gas. (Những chất vốn vô hại này kết hợp với nhau tạo thành một loại khí có độc tính cao.)

>> Để biến kiến thức này thành phản xạ tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và phát âm tiếng Anh chuẩn xác, hãy để Trợ lý A.I. đồng hành cùng bạn. Học ngay cùng ELSA Speak!

Các cấu trúc khác với combine
Ngoài những giới từ phổ biến đã đề cập, combine còn xuất hiện trong một số cấu trúc khác để diễn đạt sự kết hợp một cách linh hoạt.
Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
combine something and something | Liệt kê hai hoặc nhiều yếu tố được kết hợp một cách đồng đẳng, thường là các danh từ hoặc cụm danh từ. Nó nhấn mạnh sự tồn tại song song hoặc sự hòa quyện của các thành phần. | As a writer, he successfully combined wit and passion in his works. (Là một nhà văn, ông đã kết hợp thành công sự hóm hỉnh và niềm đam mê trong các tác phẩm của mình.) |
combine something into something | Diễn tả việc gộp nhiều thành phần riêng lẻ lại để tạo thành một thể thống nhất, một tổng thể lớn hơn hoặc chuyển đổi chúng thành một dạng khác. | The chef combined all the fresh ingredients into a delicious salad. (Đầu bếp đã kết hợp tất cả các nguyên liệu bantươi thành một món salad ngon miệng.) |

Word form của combine
Để sử dụng combine một cách chính xác trong mọi tình huống, việc nắm vững các dạng từ (word form) của combine là vô cùng cần thiết.
Từ loại | Từ /phiên âm/ Dịch nghĩa | Ví dụ |
Động từ nguyên mẫu (V-inf) | combine /kəmˈbaɪn/ Kết hợp, phối hợp | We need to combine our efforts to achieve the goal. (Chúng ta cần kết hợp nỗ lực để đạt được mục tiêu.) |
Động từ ngôi 3 số ít (V-s/es) | combines /kəmˈbaɪnz/ Kết hợp | She combines her artistic talent with a strong business sense. (Cô ấy kết hợp tài năng nghệ thuật với sự nhạy bén trong kinh doanh.) |
Động từ quá khứ/phân từ II (V-ed/V3) | combined /kəmˈbaɪnd/ Đã kết hợp, được kết hợp | The two companies combined their resources to launch the new product. (Hai công ty đã kết hợp các nguồn lực của họ để ra mắt sản phẩm mới.) |
Động từ V-ing/Tính từ | combining /kəmˈbaɪnɪŋ/ Đang kết hợp, việc kết hợp | Combining these two chemicals can be dangerous. (Việc kết hợp hai hóa chất này có thể gây nguy hiểm.) |

Word family của combine
Mở rộng vốn từ vựng của bạn bằng cách tìm hiểu các từ trong cùng họ từ với combine (word family) sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú hơn.
Từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
combine (v)/kəmˈbaɪn/ | Kết hợp, liên kết | Let’s combine our ideas to create a better plan. (Hãy kết hợp các ý tưởng của chúng ta để tạo ra một kế hoạch tốt hơn.) |
combination (n) /ˌkɒm.bɪˈneɪ.ʃən/ | Sự kết hợp, sự phối hợp | The combination of sweet and sour flavors makes this dish unique. (Sự kết hợp giữa vị ngọt và chua làm cho món ăn này trở nên độc đáo.) |
combinable (adj) /kəmˈbaɪ.nə.bəl/ | Có thể kết hợp được | These furniture pieces are combinable in various ways. (Những món đồ nội thất này có thể kết hợp được theo nhiều cách khác nhau.) |
combined (adj) /kəmˈbaɪnd/ | Được kết hợp, chung, gộp lại | Their combined age is over 100 years. (Tổng số tuổi của họ là hơn 100 tuổi.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với combine
Để tránh lặp từ và làm cho bài viết, bài nói của bạn trở nên đa dạng, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với combine dưới đây.
Từ đồng nghĩa
Dưới đây là một số từ có nghĩa tương tự như combine mà bạn có thể sử dụng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ /Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
unite /juːˈnaɪt/ | Hợp nhất, đoàn kết | The country must unite to overcome the crisis. (Đất nước phải đoàn kết để vượt qua khủng hoảng.) |
join /dʒɔɪn/ | Tham gia, nối lại | He decided to join the two pieces of rope together. (Anh ấy quyết định nối hai đoạn dây thừng lại với nhau.) |
merge /mɜːdʒ/ | Sáp nhập | The two banks are planning to merge next year. (Hai ngân hàng đang có kế hoạch sáp nhập vào năm tới.) |
blend /blend/ | Hòa trộn, pha trộn | You can blend different colors to create a new shade. (Bạn có thể pha trộn các màu khác nhau để tạo ra một sắc thái mới.) |
integrate /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ | Tích hợp, hợp nhất | We need to integrate the new software with our current system. (Chúng ta cần tích hợp phần mềm mới với hệ thống hiện tại.) |
incorporate /ɪnˈkɔː.pər.eɪt/ | Kết hợp, đưa vào | She decided to incorporate feedback from her colleagues into the report. (Cô ấy quyết định đưa phản hồi từ đồng nghiệp vào bản báo cáo.) |
link /lɪŋk/ | Liên kết | The evidence can link the suspect to the crime scene. (Bằng chứng có thể liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án.) |
mix /mɪks/ | Trộn lẫn | You should mix the ingredients thoroughly. (Bạn nên trộn đều các thành phần.) |
amalgamate /əˈmæl.ɡə.meɪt/ | Hợp nhất, sáp nhập (thường dùng cho tổ chức) | The two smaller companies will amalgamate to form a larger one. (Hai công ty nhỏ hơn sẽ hợp nhất để tạo thành một công ty lớn hơn.) |
fuse /fjuːz/ | Nấu chảy, hợp nhất | Their musical styles fuse jazz and rock together. (Phong cách âm nhạc của họ hợp nhất nhạc jazz và rock với nhau.) |

Từ trái nghĩa
Ngược lại, khi muốn diễn tả sự chia rẽ, tách biệt, bạn có thể dùng các từ trái nghĩa sau.
Từ /Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
separate /ˈsep.ər.eɪt/ | Tách ra, chia ra | Please separate the recyclable waste from the general waste. (Làm ơn hãy tách rác tái chế ra khỏi rác thải thông thường.) |
divide /dɪˈvaɪd/ | Phân chia | The teacher will divide the class into four small groups. (Giáo viên sẽ chia lớp thành bốn nhóm nhỏ.) |
split /splɪt/ | Chia ra, tách ra | Let’s split the bill. (Chúng ta hãy chia hóa đơn ra.) |
disconnect /ˌdɪs.kəˈnekt/ | Ngắt kết nối | Remember to disconnect the power before you open the device. (Hãy nhớ ngắt kết nối nguồn điện trước khi bạn mở thiết bị.) |
detach /dɪˈtætʃ/ | Gỡ ra, tháo ra | You can detach the keyboard from the screen. (Bạn có thể tháo rời bàn phím khỏi màn hình.) |
part /pɑːt/ | Chia tay, tách ra | The two friends had to part ways after graduation. (Hai người bạn đã phải chia xa sau khi tốt nghiệp.) |
sever /ˈsev.ər/ | Cắt đứt, đoạn tuyệt | The company decided to sever all ties with its former partner. (Công ty đã quyết định cắt đứt mọi quan hệ với đối tác cũ.) |
disunite /ˌdɪs.juːˈnaɪt/ | Làm cho chia rẽ, mất đoàn kết | The argument threatened to disunite the team. (Cuộc tranh cãi đã đe dọa làm chia rẽ cả đội.) |
isolate /ˈaɪ.sə.leɪt/ | Cô lập, cách ly | The town was isolated by the heavy snow. (Thị trấn đã bị cô lập bởi trận tuyết lớn.) |
segregate /ˈseɡ.rɪ.ɡeɪt/ | Phân biệt, tách riêng | The law required them to segregate certain groups of people. (Luật pháp yêu cầu họ phải tách riêng một số nhóm người nhất định.) |

Các cụm từ với combine
Combine còn xuất hiện trong một số cụm từ cố định mang ý nghĩa đặc biệt, giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên như người bản xứ.
Cụm từ /Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
combine forces /kəmˈbaɪn ˈfɔː.sɪz/ | Hợp sức, chung sức | The two charities decided to combine forces to help more people. (Hai tổ chức từ thiện đã quyết định hợp sức để giúp đỡ nhiều người hơn.) |
combine business with pleasure /kəmˈbaɪn ˈbɪz.nɪs wɪð ˈpleʒ.ər/ | Kết hợp công việc và giải trí | The conference in Hawaii was a great chance to combine business with pleasure. (Hội nghị ở Hawaii là một cơ hội tuyệt vời để kết hợp công việc với giải trí.) |
a winning combination /ə ˈwɪn.ɪŋ ˌkɒm.bɪˈneɪ.ʃən/ | Một sự kết hợp hoàn hảo/thắng lợi | Her intelligence and hard work are a winning combination. (Sự thông minh và chăm chỉ của cô ấy là một sự kết hợp hoàn hảo.) |
combine harvester /ˈkɒm.baɪn ˌhɑː.vɪ.stər/ | Máy gặt đập liên hợp | The farmer used a combine harvester to collect the wheat. (Người nông dân đã sử dụng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch lúa mì.) |

>> Chinh phục phát âm chuẩn và làm chủ kho từ vựng tiếng Anh đa dạng mọi chủ đề. Bắt đầu ngay chỉ với 5.000đ/ngày. Học phát âm cùng ELSA Speak!
Bài tập combine + gì, có đáp án
Để củng cố kiến thức vừa học, hãy cùng ELSA Speak thực hành ngay bài tập nhỏ dưới đây. Bạn hãy điền giới từ phù hợp (with, to, against, into) vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- This course combines theoretical knowledge ______ practical application.
- The two rival companies surprisingly combined ______ the new competitor.
- All the ingredients are combined ______ a large bowl.
- She skillfully combines different colors ______ create a stunning painting.
- His latest novel combines elements of fantasy ______ historical fiction.
- The rain, combined ______ the cold, made for a miserable day.
- The smaller streams combine ______ form a major river.
- The community must combine ______ the plan to build a factory in their area.
- This exercise combines stretching ______ deep breathing for maximum relaxation.
- The chemist combined several elements ______ a new compound.
- These two chemicals combine ______ produce a bright blue flame.
- All employees should combine their efforts ______ achieve the company’s annual target.
- The musician combines a powerful voice ______ a charismatic stage presence.
- They decided to combine their resources ______ a single investment fund.
- Several opposition groups combined ______ the ruling government.
- You can combine these modular units ______ various configurations.
- Her leadership style combines firmness ______ a deep sense of empathy.
- The director combined live-action footage ______ computer-generated imagery.
- We combined all our savings ______ buy our first house.
- The rebels combined ______ the government forces.
Đáp án bài tập vận dụng
Câu | Đáp án | Giải thích |
1 | with | Dùng with để diễn tả sự kết hợp giữa hai yếu tố: kiến thức lý thuyết và ứng dụng thực tế. |
2 | against | Dùng against để chỉ sự liên minh của hai công ty nhằm chống lại đối thủ cạnh tranh mới. |
3 | into | Dùng into để chỉ hành động gộp tất cả nguyên liệu vào một cái tô, tạo thành một hỗn hợp. |
4 | to | Dùng to + V (create) để chỉ mục đích của hành động kết hợp màu sắc là để tạo ra một bức tranh. |
5 | with | Dùng with để chỉ sự kết hợp, pha trộn giữa hai thể loại: yếu tố giả tưởng và tiểu thuyết lịch sử. |
6 | with | Cấu trúc be combined with dùng để liệt kê các yếu tố cùng tồn tại và gây ra một kết quả chung. |
7 | to | Dùng to + V (form) để chỉ kết quả của việc các dòng suối nhỏ hợp lại là tạo thành một con sông lớn. |
8 | against | Dùng against để chỉ hành động cộng đồng hợp sức chống lại kế hoạch xây dựng nhà máy. |
9 | with | Dùng with để kết hợp hai hoạt động trong một bài tập: giãn cơ và hít thở sâu. |
10 | into | Dùng into để chỉ việc kết hợp nhiều nguyên tố để tạo thành một hợp chất mới. |
11 | to | Dùng to + V (produce) để mô tả kết quả của việc hai hóa chất kết hợp là tạo ra ngọn lửa. |
12 | to | Dùng to + V (achieve) để chỉ mục đích của việc nhân viên hợp sức là để đạt được mục tiêu. |
13 | with | Dùng with để kết hợp hai phẩm chất của người nhạc sĩ: giọng hát nội lực và sự lôi cuốn. |
14 | into | Dùng into để diễn tả việc gộp các nguồn lực riêng lẻ thành một quỹ đầu tư thống nhất. |
15 | against | Dùng against để chỉ các nhóm đối lập liên kết lại để chống lại chính phủ cầm quyền. |
16 | into | Dùng into để chỉ việc kết hợp các đơn vị mô-đun thành nhiều cấu hình khác nhau. |
17 | with | Dùng with để kết hợp hai đặc điểm trong phong cách lãnh đạo: sự cứng rắn và sự đồng cảm. |
18 | with | Dùng with để chỉ sự kết hợp giữa cảnh quay thật và hình ảnh do máy tính tạo ra. |
19 | to | Dùng to + V (buy) để chỉ mục đích của việc gộp tiền tiết kiệm là để mua nhà. |
20 | against | Dùng against để diễn tả hành động phe nổi dậy liên minh chống lại lực lượng chính phủ. |
Câu hỏi thường gặp
Combine là loại từ gì?
Combine có thể là động từ (verb) hoặc danh từ (noun).
- Động từ (phổ biến nhất): có nghĩa là kết hợp, phối hợp.
- Danh từ: có nghĩa là một tổ hợp, tập đoàn kinh doanh hoặc là máy gặt đập liên hợp.
Tính từ của combine?
Khi muốn sử dụng dạng tính từ trong tiếng Anh của combine, bạn có thể dùng hai tính từ chính.
- Combined: mang nghĩa được kết hợp, chung, gộp lại (Ví dụ: a combined effort – một nỗ lực chung).
- Combinable: mang nghĩa có thể kết hợp được (Ví dụ: combinable ingredients – các nguyên liệu có thể kết hợp được).
Combine to V hay Ving?
Cấu trúc theo sau combine là một điểm ngữ pháp tiếng Anh bạn cần ghi nhớ chính xác. Combine đi với to V (động từ nguyên mẫu) để diễn tả mục đích hoặc kết quả của hành động kết hợp. Cấu trúc chuẩn là combine to do something.
Combine into là gì?
Cấu trúc combine something into something có nghĩa là kết hợp hoặc gộp nhiều thành phần riêng lẻ lại để tạo thành một thể thống nhất, một tổng thể lớn hơn.
Combine to or with?
Việc lựa chọn giữa hai giới từ này hoàn toàn phụ thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa của câu.
- Dùng combine with khi bạn muốn nói kết hợp một danh từ A với một danh từ B.
- Dùng combine to khi bạn muốn nói các yếu tố kết hợp lại để làm một việc gì đó (theo sau là động từ).
Combine sth with sth là gì?
Cấu trúc combine something with something có nghĩa là kết hợp cái gì đó với một cái gì đó khác, nhấn mạnh sự hòa quyện hoặc tồn tại song song giữa hai đối tượng.
Combining là gì?
Dạng -ing của combine có thể đảm nhận một vài chức năng trong câu. Combining có thể là động từ ở dạng V-ing trong các thì tiếp diễn, hoặc là một danh động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ, mang nghĩa là việc kết hợp.
>> Xem thêm:
Hy vọng bài viết trên đã giải đáp toàn diện thắc mắc combine đi với giới từ gì, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng động từ này trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên tiếp tục theo dõi ELSA Speak trong danh mục từ vựng thông dụng để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác nhé!