Bạn đã từng gặp come down to trong bài đọc hay giao tiếp nhưng vẫn bối rối không biết nên hiểu theo nghĩa nào? Come down to là gì và sử dụng ra sao để đúng ngữ cảnh là thắc mắc của nhiều người học tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/come-down-to)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Come down to nghĩa là gì?

Come down to có nghĩa là quy về, chung quy lại, phụ thuộc vào hoặc rốt cuộc là do, được dùng để nhấn mạnh yếu tố chính quyết định hoặc nguyên nhân cốt lõi dẫn đến một kết quả, quyết định hay tình huống nào đó.

Theo Cambridge Dictionary, come down to có nghĩa là: If a situation or decision comes down to something, that is the thing that influences it most.

Ví dụ:

  • The final decision came down to experience and attitude. (Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào kinh nghiệm và thái độ.)
  • Success often comes down to how well you prepare. (Thành công thường chung quy lại là phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị của bạn.)
Come down to có nghĩa là quy về, chung quy lại, phụ thuộc vào hoặc rốt cuộc là do
Come down to có nghĩa là quy về, chung quy lại, phụ thuộc vào hoặc rốt cuộc là do

Chi tiết cách dùng Come down to

Come down to + N

Cấu trúc này được dùng khi muốn nói một kết quả, quyết định hoặc tình huống phụ thuộc vào một yếu tố cụ thể. Sau come down to là danh từ hoặc cụm danh từ.

Cấu trúc:

S + come(s)/came down to + N

Ví dụ:

  • The final decision came down to experience. (Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào kinh nghiệm.)
  • Their success comes down to strong leadership. (Thành công của họ chủ yếu nhờ vào khả năng lãnh đạo.)

Lưu ý:

  • Sau come down to có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, không dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
  • Cấu trúc này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh yếu tố quyết định hoặc nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề.

Come down to + Ving

Come down to + V-ing được dùng để diễn tả việc kết quả, quyết định hoặc bản chất của một vấn đề cuối cùng phụ thuộc vào hoặc được quyết định bởi một hành động nào đó.

Cấu trúc này thường nhấn mạnh rằng hành động theo sau là yếu tố cốt lõi dẫn đến thành công, thất bại hoặc kết quả cuối cùng.

Cấu trúc:

S + come(s)/came down to + V-ing

Ví dụ:

  • Getting a good result comes down to practicing every day. (Đạt kết quả tốt phụ thuộc vào việc luyện tập mỗi ngày.)
  • Building confidence comes down to gaining more experience. (Việc xây dựng sự tự tin phụ thuộc vào quá trình tích lũy kinh nghiệm.)
Cấu trúc và cách dùng come down to
Cấu trúc và cách dùng come down to

Các cấu trúc mở rộng khác của Come down to

Bên cạnh hai cấu trúc cơ bản, come down to còn xuất hiện trong nhiều mẫu câu quen thuộc để tổng kết hoặc nhấn mạnh điều quan trọng nhất của một vấn đề.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
It all comes down to + N/V-ingChung quy lại, điều quan trọng nhất làIt all comes down to good communication. (Chung quy lại, điều quan trọng nhất là giao tiếp hiệu quả.)
Everything comes down to + NMọi thứ cuối cùng đều phụ thuộc vàoEverything comes down to careful preparation. (Mọi việc cuối cùng đều phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
What it comes down to is that + clauseĐiều cốt lõi là…What it comes down to is that everyone needs to cooperate. (Điều cốt lõi là mọi người cần hợp tác với nhau.)
Bảng tổng hợp các cấu trúc mở rộng khác của come down to
Các cấu trúc mở rộng khác của Come down to

Các collocations và idioms phổ biến với Come down to

Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp, come down to còn xuất hiện trong nhiều collocationidiom quen thuộc. Việc ghi nhớ những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Come down to moneyCuối cùng vẫn phụ thuộc vào tiền bạcThe decision came down to money rather than personal preference. (Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào vấn đề tài chính hơn là sở thích cá nhân.)
Come down to the problemChung quy lại nằm ở vấn đề cốt lõiThe delay comes down to the problem of limited resources. (Sự chậm trễ cuối cùng xuất phát từ vấn đề thiếu nguồn lực.)
Come down to one thingRốt cuộc chỉ phụ thuộc vào một yếu tốSuccess often comes down to one thing: persistence. (Thành công thường chỉ phụ thuộc vào một điều, đó là sự kiên trì.)
Come down to choicePhụ thuộc vào sự lựa chọnIn the end, it comes down to choice and determination. (Cuối cùng, mọi thứ phụ thuộc vào sự lựa chọn và quyết tâm.)
Come down to the wireĐến phút cuối, sát thời hạn mới có kết quảThe championship came down to the wire before a winner was announced. (Giải vô địch chỉ được quyết định vào những phút cuối cùng.)
Come down to brass tacksĐi thẳng vào vấn đề, tập trung vào điều quan trọngLet’s come down to brass tacks and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề và bàn về ngân sách.)
Come down to earthTrở về với thực tế, thôi mơ mộngAfter hearing the feedback, he finally came down to earth. (Sau khi nghe góp ý, anh ấy cuối cùng cũng nhìn nhận mọi việc thực tế hơn.)
Bảng tổng hợp các collocations và idioms phổ biến với come down to
Một số collocations và idioms phổ biến với come down to
Một số collocations và idioms phổ biến với come down to

Các từ đồng nghĩa với Come down to

Trong nhiều ngữ cảnh, come down to có thể được thay thế bằng những từ hoặc cụm từ đồng nghĩa để tránh lặp từ và giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ có sắc thái sử dụng riêng, vì vậy bạn nên lựa chọn phù hợp với từng ngữ cảnh.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Depend on 
/dɪˈpend ɒn/
Phụ thuộc vàoThe outcome depends on your preparation. (Kết quả phụ thuộc vào sự chuẩn bị của bạn.)
Hinge on 
/hɪndʒ ɒn/
Phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố quan trọngThe success of the plan hinges on teamwork. (Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào tinh thần làm việc nhóm.)
Turn on 
/tɜːn ɒn/
Phụ thuộc hoặc được quyết định bởiThe final result turns on one important decision. (Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào một quyết định quan trọng.)
Boil down to 
/bɔɪl daʊn tuː/
Chung quy lại là, quy vềThe discussion boils down to one simple question. (Cuộc thảo luận cuối cùng chỉ xoay quanh một câu hỏi đơn giản.)
Ultimately reduce to
/ˈʌltɪmətli rɪˈdjuːs tuː/
Sau cùng có thể quy vềTheir argument ultimately reduces to a misunderstanding. (Cuộc tranh luận của họ sau cùng chỉ là một sự hiểu lầm.)
Come to rest on
/kʌm tə rest ɒn/
Cuối cùng phụ thuộc vào, đặt trọng tâm vàoThe decision comes to rest on customer feedback. (Quyết định cuối cùng dựa trên phản hồi của khách hàng.)
Bottom line is
/ˌbɒtəm ˈlaɪn ɪz/
Điều quan trọng nhất là, xét cho cùngThe bottom line is we need more time. (Điều quan trọng nhất là chúng ta cần thêm thời gian.)
Summarize
/ˈsʌməraɪz/
Tóm tắt, khái quát lạiTo summarize, the project needs better planning. (Tóm lại, dự án cần được lập kế hoạch tốt hơn.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Come down to
Các từ đồng nghĩa với come down to
Các từ đồng nghĩa với come down to

Phân biệt Come down to và Depend on

Cả come down to và depend on đều có thể diễn tả sự phụ thuộc, nhưng cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa không giống nhau:

Tiêu chíCome down toDepend on
Ý nghĩaChung quy lại là, rốt cuộc phụ thuộc vào yếu tố quan trọng nhấtPhụ thuộc vào, tùy thuộc vào một điều kiện hoặc yếu tố nào đó
Bản chấtDùng để rút gọn một vấn đề phức tạp và nhấn mạnh nguyên nhân hoặc yếu tố quyết định cuối cùngThể hiện mối quan hệ điều kiện – kết quả, trong đó kết quả thay đổi theo yếu tố tác động
Ngữ cảnh sử dụngThường dùng khi tổng kết, kết luận hoặc xác định điều cốt lõi sau khi đã cân nhắc nhiều yếu tốDùng khi nói về sự phụ thuộc trong cuộc sống, công việc, kế hoạch hoặc kết quả chưa xác định
Ví dụThe final result comes down to teamwork. (Kết quả cuối cùng chung quy lại phụ thuộc vào tinh thần làm việc nhóm.)The final result depends on how well the team works together. (Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào việc cả nhóm phối hợp tốt đến đâu.)
Bảng phân biệt come down to và depend on
Cách phân biệt come down to depend on
Cách phân biệt come down to depend on

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • Dùng come down to khi muốn kết luận hoặc chốt lại điều quan trọng nhất của một vấn đề.
  • Dùng depend on khi muốn nói một kết quả sẽ thay đổi tùy theo điều kiện hoặc yếu tố tác động.

Những câu hỏi thường gặp

Come down đi với giới từ gì?

Come down thường kết hợp với các giới từ như to, with, on, from để tạo thành những phrasal verb có ý nghĩa khác nhau. Trong đó, come down to (chung quy là, phụ thuộc vào) là cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất.

Come down to + gì?

Come down to thường đi với danh từ (N), cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing) để chỉ yếu tố quyết định hoặc điều cốt lõi của một vấn đề.
Ví dụ: Success comes down to hard work. hoặc Learning English comes down to practicing every day. 

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu dưới đây.

1. In the end, success always comes down ______ hard work.

A. with

B. on

C. to

D. from

2. Getting a high IELTS score comes down to ______ regularly.

A. practice

B. practicing

C. practiced

D. to practice

3. The final decision came down to ______ option offered the best value.

A. who

B. what

C. which

D. where

4. It all comes down to ______ the right attitude.

A. have

B. having

C. had

D. has

5. Their victory came down to excellent ______.

A. communicate

B. communication

C. communicating

D. communicated

6. Whether we go camping this weekend comes down to the ______.

A. weather

B. weathers

C. weathering

D. weathered

7. The company’s future comes down to ______ customers’ needs.

A. understand

B. understood

C. understanding

D. understands

8. It all comes down to one important ______.

A. choose

B. choice

C. choosing

D. chosen

9. The result depends on your effort, but the final decision comes down ______ the manager.

A. from

B. with

C. to

D. on

10. What it comes down to is that everyone ______ together.

A. work

B. works

C. working

D. worked

Đáp án bài 1

CâuĐáp ánGiải thích
1CCome down to là cụm cố định mang nghĩa “chung quy là, phụ thuộc vào”.
2BSau come down to dùng V-ing.
3CWhich option phù hợp khi lựa chọn giữa nhiều phương án.
4BSau to trong cụm này sử dụng having.
5BSau to là danh từ communication.
6AWeather là danh từ phù hợp với ngữ cảnh.
7CSau come down to dùng understanding.
8BChoice là danh từ phù hợp sau one important.
9CCụm đúng là come down to.
10BSau that là một mệnh đề hoàn chỉnh nên dùng động từ chia works.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cách dùng come down to. Hãy tìm và sửa lại.

  1. The final result comes down with hard work.
  2. Success comes down to work harder every day.
  3. It all comes down on experience.
  4. Their achievement came down to intelligent.
  5. Getting promoted comes down to perform well consistently.
  6. What it comes down to are teamwork.
  7. Everything comes down to make the right decision.
  8. The problem comes down from poor communication.
  9. It all comes down to be patient.
  10. Our success comes down to cooperate with each other.

Đáp án bài 2

1. comes down with → comes down to
Giải thích: Come down đi với giới từ to, không dùng with.

2. work harder → working harder
Giải thích: Sau come down to dùng động từ dạng V-ing.

3. comes down on → comes down to
Giải thích: Cụm đúng là come down to, không dùng on.

4. intelligent → intelligence
Giải thích: Sau come down to cần danh từ, không dùng tính từ.

5. perform → performing
Giải thích: Sau come down to dùng động từ dạng V-ing.

6. are → is
Giải thích: Chủ ngữ What it comes down to đi với động từ số ít is.

7. make → making
Giải thích: Sau come down to dùng V-ing.

8. comes down from → comes down to
Giải thích: Không dùng from trong cấu trúc come down to.

9. be → being
Giải thích: Sau come down to cần dùng V-ing.

10. cooperate → cooperating
Giải thích: Sau come down to dùng động từ dạng V-ing.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu được come down to là gì, cách dùng trong từng ngữ cảnh và biết cách vận dụng cấu trúc này chính xác hơn khi giao tiếp hoặc làm bài tập tiếng Anh. Để mở rộng vốn từ và học thêm nhiều cấu trúc thông dụng khác, đừng quên khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé.