Để nắm vững các trạng từ chỉ thời gian, việc hiểu rõ afterwards là gì đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Từ vựng này xuất hiện thường xuyên cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản học thuật để diễn đạt trình tự sự việc một cách mạch lạc. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ cụ thể nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/afterwards)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Afterwards là gì?
Afterwards /ˈɑːf.tə.wədz/ (UK), /ˈæf.tɚ.wɚdz/ (US) nghĩa là sau đó, về sau, sau này (After the time mentioned). Afterwards là một trạng từ chỉ thời gian dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra ở một thời điểm muộn hơn so với một sự kiện đã được nhắc đến trước đó.
Trạng từ này thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu (ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy) nhằm kết nối mạch thời gian giữa hai sự việc. Người bản xứ thường dùng afterwards trong văn phong kể chuyện, tường thuật lại các chuỗi sự kiện hoặc khi muốn tóm tắt lịch trình, giúp câu văn trở nên logic và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- We had a great dinner, and went for a walk afterwards. (Chúng tôi đã có một bữa tối tuyệt vời, và đi dạo ngay sau đó.)
- The team finished the project, and shortly afterwards, they received a well-deserved bonus. (Nhóm đã hoàn thành dự án, và ngay sau đó, họ nhận được một khoản tiền thưởng xứng đáng.)
- Afterwards, the guest speaker answered all the questions from the audience. (Về sau, vị diễn giả khách mời đã trả lời tất cả các câu hỏi từ khán giả.)

Cách dùng afterwards trong tiếng Anh
Để sử dụng trạng từ afterwards một cách chính xác và tự nhiên, người học cần nắm rõ vị trí của từ trong câu cũng như các cụm từ thường đi kèm. Dưới đây là các quy tắc và cấu trúc cơ bản:
1. Vị trí của afterwards trong câu
- Đứng ở cuối câu hoặc cuối mệnh đề: Đây là vị trí thông dụng nhất. Trạng từ này được đặt ở cuối để bổ nghĩa cho toàn bộ hành động hoặc sự việc vừa được nhắc đến.
Ví dụ: Let’s go to the cinema first and get something to eat afterwards. (Chúng ta hãy đi xem phim trước và đi ăn gì đó sau nhé.)
- Đứng ở đầu câu: Khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh sự nối tiếp về mặt thời gian, hoặc để tạo sự liên kết chặt chẽ với câu văn trước đó, afterwards sẽ được đặt ở đầu câu và ngăn cách với chủ ngữ bằng dấu phẩy.
Ví dụ: We stayed at the beach until sunset. Afterwards, we drove back to the city. (Chúng tôi ở lại bãi biển cho đến lúc hoàng hôn. Sau đó, chúng tôi lái xe trở về thành phố.)
2. Kết hợp với các trạng từ khác để nhấn mạnh
Afterwards thường được kết hợp với một số trạng từ chỉ mức độ để làm rõ khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện. Các cụm từ thường gặp bao gồm:
- Shortly afterwards/Soon afterwards (Ngay sau đó, một lúc sau): Dùng khi khoảng cách thời gian giữa hai sự việc là rất ngắn.
Ví dụ: The storm passed, and shortly afterwards, the sun came out. (Cơn bão đi qua, và ngay sau đó, mặt trời ló rạng.)
- Immediately afterwards (Ngay lập tức sau đó): Nhấn mạnh sự tiếp nối tức thì.
Ví dụ: He read the letter and immediately afterwards, he started crying. (Anh ấy đọc lá thư và ngay lập tức sau đó, anh ấy bật khóc.)
- Long afterwards (Rất lâu sau đó): Chỉ khoảng cách thời gian dài.
Ví dụ: I remembered her name long afterwards. (Rất lâu sau đó tôi mới nhớ ra tên cô ấy.)
Vì afterwards đóng vai trò là một trạng từ độc lập, từ này không bao giờ được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hay đại từ. Đây là lỗi sai rất nhiều người học tiếng Anh mắc phải khi nhầm lẫn với giới từ after.
- Cách dùng đúng: We had an exam, and we went to the park afterwards.
- Cách dùng sai: We went to the park afterwards the exam. (Cần thay afterwards bằng after).

>> Khám phá sự linh hoạt tuyệt vời khi học tiếng Anh mọi lúc mọi nơi cùng ứng dụng ELSA. Với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm ưu việt, bạn có thể dễ dàng tận dụng thời gian rảnh tại công viên, trên xe bus hay quán cà phê để nâng cao trình độ tiếng Anh. Đăng ký ngay khóa học hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh hiệu quả!

Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với afterwards
Để câu văn thêm tinh tế và tránh lặp từ, việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa, trái nghĩa là vô cùng cần thiết. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ thay thế afterwards giúp bạn diễn đạt trình tự thời gian tự nhiên và ấn tượng hơn.
Từ đồng nghĩa
Để giúp câu văn trở nên phong phú và mạch lạc hơn trong các bài viết hoặc bài nói, bạn có thể tham khảo danh sách các từ và cụm từ đồng nghĩa với afterwards dưới đây.
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Later /ˈleɪ.tər/ | Sau đó, muộn hơn | We can talk about this later. (Chúng ta có thể bàn về việc này sau.) |
| Subsequently /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ | Theo sau, sau đó | The plan was subsequently revised, subsequently changing the results. (Kế hoạch sau đó đã được sửa đổi, kéo theo kết quả thay đổi.) |
| Thereafter /ˌðeəˈrɑːf.tər/ | Sau thời điểm đó | He moved to Paris and lived there thereafter. (Anh ấy chuyển đến Paris và sống ở đó từ sau thời điểm đó.) |
| Next /nekst/ | Tiếp theo | We will finish the report and next, start the presentation. (Chúng ta sẽ hoàn thành báo cáo và tiếp theo là bắt đầu bài thuyết trình.) |
| Then /ðen/ | Sau đó, tiếp đó | She finished her homework and then went to bed. (Cô ấy làm xong bài tập về nhà và sau đó đi ngủ.) |
| Following /ˈfɒl.əʊ.ɪŋ/ | Theo sau đó | The meeting ended and the following session began. (Cuộc họp kết thúc và phiên họp sau đó bắt đầu.) |
| Later on /ˈleɪ.tər ɒn/ | Về sau | I realized later on that I had made a mistake. (Tôi nhận ra về sau rằng mình đã mắc sai lầm.) |
| In the future /ɪn ðə ˈfjuː.tʃər/ | Trong tương lai | We will discuss this in the future. (Chúng ta sẽ thảo luận việc này trong tương lai.) |
| Eventually /ɪˈven.tʃu.əl.i/ | Cuối cùng | It was difficult, but eventually we succeeded. (Việc đó rất khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thành công.) |
| At a later time /æt ə ˈleɪ.tər taɪm/ | Vào một thời điểm muộn hơn | We will review the file at a later time. (Chúng ta sẽ xem lại tệp này vào một thời điểm muộn hơn.) |
| Following this /ˈfɒl.əʊ.ɪŋ ðɪs/ | Theo sau việc này | The bell rang, and following this, the students left. (Chuông reo, và theo sau việc này, học sinh rời đi.) |
| After that /ˈɑːf.tər ðæt/ | Sau việc đó | Please wash the dishes and after that, dry them. (Làm ơn rửa bát và sau việc đó thì lau khô chúng.) |
| In the sequel /ɪn ðə ˈsiː.kwəl/ | Sau đó (theo trình tự) | They talked, and in the sequel, they became friends. (Họ trò chuyện, và sau đó họ trở thành bạn bè.) |
| In the end /ɪn ðə end/ | Kết cục là | The journey was long, but in the end it was worth it. (Hành trình rất dài, nhưng cuối cùng nó hoàn toàn xứng đáng.) |
| Consequently /ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/ | Hệ quả là, sau đó | The train was late; consequently, we missed the meeting. (Tàu bị trễ; hệ quả là chúng tôi lỡ cuộc họp.) |
| Following up /ˈfɒl.əʊ.ɪŋ ʌp/ | Theo sau, tiếp nối | She sent the email and is following up on it today. (Cô ấy đã gửi email và đang theo sau vụ việc đó hôm nay.) |
| Thenceforth /ˌðensˈfɔːθ/ | Từ đó về sau | He changed his lifestyle and thenceforth felt healthier. (Anh ấy thay đổi lối sống và từ đó về sau cảm thấy khỏe mạnh hơn.) |
| By and by /baɪ ænd baɪ/ | Dần dần, sau đó | By and by, the rain stopped. (Dần dần, mưa đã tạnh.) |
| In time /ɪn taɪm/ | Cuối cùng, theo thời gian | You will understand in time. (Bạn sẽ hiểu ra theo thời gian.) |
| After a while /ˈɑːf.tər ə waɪl/ | Sau một lúc | We waited and after a while, he appeared. (Chúng tôi đợi và sau một lúc, anh ấy xuất hiện.) |
| Since then /sɪns ðen/ | Kể từ đó | I haven’t seen her since then. (Tôi chưa gặp cô ấy kể từ đó.) |
| Succeedingly /səkˈsiː.dɪŋ.li/ | Một cách tiếp nối | The events happened succeedingly. (Các sự kiện xảy ra một cách tiếp nối.) |
| Post-factum /ˌpəʊstˈfæk.təm/ | Sau khi sự việc xảy ra | He decided to review the data post-factum. (Anh ấy quyết định xem xét dữ liệu sau khi sự việc xảy ra.) |
| Afterwardly /ˈɑːf.tə.wəd.li/ | (Cách dùng ít phổ biến hơn) | She left afterwardly. (Cô ấy rời đi sau đó.) |
| From then on /frɒm ðen ɒn/ | Từ lúc đó trở đi | From then on, they were inseparable. (Từ lúc đó trở đi, họ không rời nhau nửa bước.) |

>> Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá khả năng ngoại ngữ cùng bạn bè và người thân với ưu đãi đặc biệt. Chỉ với chi phí từ 499k/người, bạn đã có thể sở hữu lộ trình học tập chất lượng và hiệu quả nhất. Đăng ký ngay gói Family Plan để tận hưởng ưu đãi học tập gắn kết này cho cả gia đình và bạn bè nhé!
Từ trái nghĩa
Để diễn đạt các sự kiện xảy ra trước một thời điểm nhất định hoặc muốn nhấn mạnh vào trình tự ngược lại, bạn có thể sử dụng các từ trái nghĩa với afterwards dưới đây.
| Cụm từ/ Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Before /bɪˈfɔːr/ | Trước, trước khi | Finish your work before you leave. (Hoàn thành công việc trước khi bạn rời đi.) |
| Previously /ˈpriː.vi.əs.li/ | Trước đây | We had previously agreed to the terms. (Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản trước đây.) |
| Earlier /ˈɜː.li.ər/ | Sớm hơn | I should have called you earlier. (Lẽ ra tôi nên gọi cho bạn sớm hơn.) |
| Prior to /ˈpraɪ.ər tu/ | Trước khi | Please contact us prior to your arrival. (Vui lòng liên hệ với chúng tôi trước khi bạn đến.) |
| In advance /ɪn ədˈvɑːns/ | Trước (sẵn) | You should book the tickets in advance. (Bạn nên đặt vé trước.) |
| Ahead of time /əˈhed əv taɪm/ | Trước thời hạn | They finished the project ahead of time. (Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.) |
| Formerly /ˈfɔː.mə.li/ | Trước kia | This building was formerly a bank. (Tòa nhà này trước kia từng là một ngân hàng.) |
| Once /wʌns/ | Đã từng (trong quá khứ) | I once lived in Hanoi. (Tôi đã từng sống ở Hà Nội.) |
| Erstwhile /ˈɜːst.waɪl/ | Trước đây, thuở xưa | My erstwhile friend visited me today. (Người bạn trước đây của tôi đã ghé thăm tôi hôm nay.) |
| Hitherto /ˌhɪð.əˈtuː/ | Cho đến nay | Hitherto, no one has solved the puzzle. (Cho đến nay, chưa có ai giải được câu đố.) |
| Beforehand /bɪˈfɔːr.hænd/ | Sẵn, trước | We knew about the party beforehand. (Chúng tôi đã biết về bữa tiệc trước đó rồi.) |
| Back then /bæk ðen/ | Hồi đó | We were much younger back then. (Chúng tôi trẻ hơn nhiều hồi đó.) |
| Antecedently /ˌæn.tɪˈsiː.dənt.li/ | Trước đó, tiền đề | The events happened antecedently. (Các sự kiện đã xảy ra trước đó.) |
| Preliminary /prɪˈlɪm.ɪ.nər.i/ | Sơ bộ, ban đầu | We had some preliminary discussions. (Chúng tôi đã có một vài thảo luận ban đầu.) |
| In the past /ɪn ðə pɑːst/ | Trong quá khứ | In the past, people traveled by horse. (Trong quá khứ, người ta di chuyển bằng ngựa.) |
| First /fɜːst/ | Đầu tiên | First, we need to clean the room. (Đầu tiên, chúng ta cần dọn dẹp phòng.) |
| Already /ɔːlˈred.i/ | Đã rồi (xảy ra trước lúc nói) | I have already finished it. (Tôi đã hoàn thành nó rồi.) |
| Before that /bɪˈfɔːr ðæt/ | Trước việc đó | He was a teacher before that. (Anh ấy từng là giáo viên trước việc đó.) |
| In the beginning /ɪn ðə bɪˈɡɪn.ɪŋ/ | Lúc ban đầu | In the beginning, it was quite hard. (Lúc ban đầu, nó khá khó khăn.) |
| Just before /dʒʌst bɪˈfɔːr/ | Ngay trước | I saw him just before the show. (Tôi đã thấy anh ấy ngay trước buổi diễn.) |
| Preceding /prɪˈsiː.dɪŋ/ | Đi trước, trước đó | The preceding chapter explains everything. (Chương đi trước giải thích mọi thứ.) |
| Before now /bɪˈfɔːr naʊ/ | Trước lúc này | I haven’t heard this before now. (Tôi chưa nghe về điều này trước lúc này.) |
| Early /ˈɜː.li/ | Sớm | Please wake up early. (Vui lòng thức dậy sớm.) |
| To begin with /tu bɪˈɡɪn wɪð/ | Để bắt đầu | To begin with, let’s introduce ourselves. (Để bắt đầu, hãy tự giới thiệu bản thân.) |
| Heretofore /ˌhɪə.təˈfɔːr/ | Cho đến nay (văn phong pháp lý/trang trọng) | The rules have been heretofore strictly followed. (Các quy tắc đã được tuân thủ nghiêm ngặt cho đến nay.) |

>> Bạn sẽ được sở hữu kho tàng học liệu đồ sộ với 220 chủ đề, 9.000 bài học và 50.000 bài luyện tập, kết hợp cùng công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác và lộ trình học cá nhân hóa. Hãy đăng ký ngay ELSA Premium để nâng cao khả năng ngôn ngữ một cách toàn diện và hiệu quả nhất nhé!

Phân biệt afterwards và after
Mặc dù cả hai từ đều dùng để chỉ trình tự thời gian, after và afterwards lại có chức năng ngữ pháp khác biệt hoàn toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến cách cấu tạo câu.
| Đặc điểm | After | Afterwards |
| Từ loại | Giới từ hoặc liên từ | Trạng từ |
| Chức năng | Dùng để kết nối sự kiện với một mốc thời gian hoặc hành động khác. | Dùng để chỉ sự tiếp nối của một hành động sau khi đã nhắc đến sự việc trước đó. |
| Quy tắc sử dụng | Bắt buộc có danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề theo sau. | Đứng độc lập, không có danh từ/mệnh đề theo sau (thường đứng cuối câu). |
| Cấu trúc | After + Noun/Clause | Afterwards (đứng cuối hoặc đầu câu) |
| Ví dụ | We met after the party. (Chúng tôi gặp nhau sau bữa tiệc.) | The party ended. We met afterwards. (Bữa tiệc kết thúc. Chúng tôi gặp nhau sau đó.) |

>> Sở hữu giải pháp cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh chuyên nghiệp với chi phí vô cùng tiết kiệm,. Chỉ với mức đầu tư từ 5k/ngày, bạn đã có thể bắt đầu hành trình nâng cao khả năng nói một cách tự tin. Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận được lộ trình học tập hiệu quả và thay đổi giọng nói của chính mình!
Bài tập vận dụng
Điền vào chỗ trống
Đề bài: Hãy chọn từ phù hợp nhất giữa after và afterwards để điền vào các câu dưới đây.
- We are going to the cinema __________ the class finishes.
- The concert was amazing, and we went to a café __________.
- Please call me __________ 5 PM.
- She did her homework and __________ she went out to play.
- __________ the meeting, we all went out for lunch.
- The storm stopped, and shortly __________ the sky cleared up.
- I need to finish this report __________ the deadline.
- They got married and lived happily __________.
- __________ watching the movie, I felt very tired.
- We had a long debate; __________, everyone reached an agreement.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | after | Theo sau là mệnh đề the class finishes nên cần dùng giới từ after. |
| 2 | afterwards | Đứng cuối câu để chỉ hành động xảy ra sau sự kiện trước đó, không có danh từ theo sau. |
| 3 | after | Theo sau là cụm danh từ 5 PM nên dùng giới từ after. |
| 4 | afterwards | Đứng đầu câu ngăn cách bởi dấu phẩy, chỉ hành động tiếp nối nên dùng trạng từ afterwards. |
| 5 | After | Theo sau là danh từ the meeting nên dùng giới từ after. |
| 6 | afterwards | Đứng sau trạng từ chỉ mức độ shortly và nằm trong cụm trạng từ chỉ thời gian. |
| 7 | after | Theo sau là cụm danh từ the deadline nên dùng giới từ after. |
| 8 | afterwards | Đứng cuối câu để chỉ hành động xảy ra sau một mốc thời gian, không có tân ngữ phía sau. |
| 9 | After | Theo sau là cụm danh động từ watching the movie nên dùng giới từ after. |
| 10 | afterwards | Đứng đầu mệnh đề sau dấu chấm phẩy, dùng làm trạng từ liên kết để chỉ hành động tiếp theo. |
Tìm lỗi sai
Đề bài: Hãy tìm ra từ sai trong các câu dưới đây và sửa lại cho đúng ngữ pháp.
- I will call you afterwards the meeting.
- We enjoyed the party, and after we went home.
- She finished her work, and after she left the office.
- I will meet you afterwards I finish my job.
- They played football afterwards school.
- It was a busy day, but after we had a rest.
- Afterwards the rain, the sun came out.
- He bought a new bike afterwards he got his salary.
- We had a big dinner and slept after.
- Afterwards the exam, we felt relieved.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | after | Từ afterwards không được đứng trước danh từ nên phải đổi thành after. |
| 2 | afterwards | Từ after ở cuối câu không có tân ngữ theo sau nên phải đổi thành afterwards. |
| 3 | afterwards | Tương tự câu 2, after không thể đứng độc lập cuối mệnh đề nên phải dùng afterwards. |
| 4 | after | Từ afterwards không thể đứng trước một mệnh đề nên phải đổi thành after. |
| 5 | after | Từ afterwards không được đi trực tiếp với danh từ school, phải dùng after. |
| 6 | afterwards | After không được dùng làm trạng từ chỉ thời gian đứng một mình ở đây, cần đổi thành afterwards. |
| 7 | After | Vì sau đó là cụm danh từ the rain nên phải dùng giới từ After thay vì trạng từ Afterwards. |
| 8 | after | Sau chỗ trống là một mệnh đề nên không thể dùng afterwards, phải đổi thành after. |
| 9 | afterwards | Sau động từ chỉ trạng thái hoặc hành động cuối câu cần dùng trạng từ afterwards thay vì after. |
| 10 | After | Sau từ này là cụm danh từ the exam nên phải dùng giới từ After thay vì trạng từ Afterwards. |
Câu hỏi thường gặp
Afterwards và later khác nhau thế nào?
Later mang nghĩa chung chung và có thể kết hợp với các mốc thời gian (later today, later that year), trong khi afterwards luôn gắn liền với một sự kiện cụ thể đã nhắc đến trước đó để chỉ thứ tự hành động.
Có thể dùng afterwards trong văn viết không?
Hoàn toàn có thể, afterwards được sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết (kể cả văn bản học thuật). Đây là từ vựng đắc lực giúp tăng tính liên kết và sự mạch lạc cho các đoạn văn kể chuyện hoặc trình bày quy trình.
Afterwards có phải là trạng từ thời gian không?
Đúng vậy, afterwards là trạng từ chỉ thời gian. Từ này được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra sau một mốc sự kiện khác, giúp người đọc/nghe định vị rõ ràng trình tự thời gian của chuỗi sự kiện trong câu.
Afterwards đứng ở vị trí nào trong câu?
Afterwards thường đứng ở cuối câu hoặc cuối mệnh đề. Ngoài ra, nó cũng có thể được đặt ở đầu câu (ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy) khi người viết muốn nhấn mạnh vào trình tự thời gian hoặc bước tiếp theo.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp tường tận thắc mắc afterwards là gì cũng như cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác trong giao tiếp và văn viết. Đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để tích lũy thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác cho hành trình chinh phục ngôn ngữ của bạn nhé!








