Come over là gì, mang những ý nghĩa nào và được dùng ra sao cho đúng? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng come over một cách đơn giản, kèm theo ví dụ cụ thể, dễ hiểu để bạn có thể áp dụng ngay trong thực tế.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/come-over)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Come over là gì?
Trong tiếng Anh giao tiếp, come over /kʌm ˈəʊ.vər/ (UK), /kʌm ˈoʊ.vɚ/ (US) là một cụm động từ (phrasal verb) thường được sử dụng để diễn tả hành động di chuyển đến một nơi khác hoặc đến gần ai đó, đặc biệt phổ biến với nghĩa đến thăm ai đó (thường là đến nhà).
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh ít gặp hơn, come over còn mang nghĩa chỉ cách một người tạo ấn tượng hoặc thể hiện cảm xúc với người khác.
Theo Dictionary Cambridge, come over có nghĩa là to seem to be a particular type of person; to come to a place, move from one place to another, or move towards someone; to be influenced suddenly and unexpectedly by a strange feeling.
Ví dụ:
- Can you come over to my house tonight? (Bạn có thể qua nhà tôi tối nay không?)
- She came over and started talking to me. (Cô ấy tiến lại gần và bắt đầu nói chuyện với tôi.)

Cấu trúc và cách sử dụng Come over
Come over (to + địa điểm)
Cụm come over trong trường hợp này được sử dụng để diễn tả hành động ghé qua, sang chơi hoặc đến thăm ai đó, thường mang tính thân mật và được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt giữa bạn bè, người thân.
Cấu trúc:
| S + come over (to + someone’s place) |
Ví dụ:
- Why don’t you come over to my place this weekend? (Sao bạn không qua nhà tôi cuối tuần này?)
- She came over to his apartment for dinner. (Cô ấy đã qua căn hộ của anh ấy để ăn tối.)
Come over + trạng thái/cảm xúc
Trong một số trường hợp, come over được dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc trạng thái xuất hiện một cách bất chợt, thường gặp trong văn nói hoặc ngữ cảnh miêu tả cảm xúc.
Cấu trúc:
| S + come over + adj/noun |
Ví dụ:
- I don’t know what came over me – I just started laughing. (Tôi không biết chuyện gì xảy ra với mình nữa – tôi bỗng dưng bật cười.
- A strange feeling came over her when she entered the room. (Một cảm giác kỳ lạ chợt đến với cô ấy khi bước vào căn phòng.)
Come over (không tân ngữ)
Ở dạng không có tân ngữ, come over mang nghĩa di chuyển từ nơi khác đến chỗ người nói hoặc người nghe, thường dùng khi ngữ cảnh đã rõ địa điểm nên không cần nói cụ thể.
Cấu trúc:
| S + come over |
Ví dụ:
- They came over as soon as they heard the news. (Họ đã đến ngay khi nghe tin.)
- He came over and sat next to me. (Anh ấy tiến lại gần và ngồi cạnh tôi.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Come over
Từ đồng nghĩa Come over
Để sử dụng come over linh hoạt hơn trong giao tiếp, bạn có thể tham khảo thêm các cụm từ đồng nghĩa dưới đây. Những từ này giúp bạn đa dạng cách diễn đạt, đồng thời hiểu rõ hơn sắc thái nghĩa trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Drop by | ghé qua (trong thời gian ngắn) | I’ll drop by your house later. (Tôi sẽ ghé qua nhà bạn lát nữa.) |
| Come by | ghé thăm, đi ngang qua | She came by to see me yesterday. (Hôm qua cô ấy ghé qua thăm tôi.) |
| Visit | thăm, viếng thăm | We visited our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã thăm ông bà cuối tuần trước.) |
| Stop by | tạt qua, ghé nhanh | He stopped by after work. (Anh ấy tạt qua sau giờ làm.) |
| Go over | sang (nhà ai đó / nơi khác) | Let’s go over to John’s place. (Hãy sang nhà John nhé.) |

Từ trái nghĩa Come over
Ngược lại, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ dưới đây để diễn tả hành động rời đi, tránh xa hoặc không đến gần, trái với ý nghĩa của come over.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go away | rời đi | Please go away and leave me alone. (Làm ơn đi đi và để tôi yên.) |
| Leave | rời khỏi | They left the party early. (Họ rời bữa tiệc sớm.) |
| Head off | đi về hướng khác | She headed off in the opposite direction. (Cô ấy đi theo hướng ngược lại.) |
| Stay away (from) | tránh xa | You should stay away from that area. (Bạn nên tránh xa khu vực đó.) |
| Avoid | tránh | He avoids meeting his old friend. (Anh ấy tránh gặp lại người bạn cũ.) |
| Keep away | giữ khoảng cách | Keep away from the fire. (Hãy tránh xa lửa.) |
| Fade away | dần biến mất | The noise faded away slowly. (Âm thanh dần biến mất.) |
| Disappear | biến mất | The cat disappeared suddenly. (Con mèo đột nhiên biến mất.) |

Các phrasal verb thông dụng khác với Come
Bên cạnh come over, động từ come còn kết hợp với nhiều giới từ/trạng từ khác để tạo thành các phrasal verb với ý nghĩa đa dạng, giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là những cụm phổ biến bạn nên nắm vững:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Come across | tình cờ gặp / tìm thấy | I came across an old photo while cleaning. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ khi dọn dẹp.) |
| Come up | xảy ra / được nhắc đến bất ngờ | Something important came up at work. (Một việc quan trọng bất ngờ xảy ra ở công ty.) |
| Come up with | nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp) | She came up with a great idea. (Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.) |
| Come back | quay lại | He will come back tomorrow. (Anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai.) |
| Come in | đi vào | Please come in and sit down. (Mời bạn vào và ngồi xuống.) |
| Come out | xuất hiện / được công bố | The book came out last year. (Cuốn sách được xuất bản năm ngoái.) |
| Come along | đi cùng / tiến triển | Do you want to come along with us? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?) |
| Come by | ghé qua / có được (thường tình cờ) | He came by my house yesterday. (Anh ấy ghé qua nhà tôi hôm qua.) |

Bài tập vận dụng
Sắp xếp các từ dưới đây để thành câu hoàn chỉnh
- over / you / come / tonight / can / ?
- to / my / come / house / over / please
- she / over / came / and / me / to / talked
- come / why / don’t / over / you / later
- friends / my / over / came / yesterday
- over / they / come / will / soon
- I / come / your / over / place / can / ?
- he / over / came / suddenly
- come / let’s / over / to / her / house
- over / she / came / dinner / for
Đáp án:
- Can you come over tonight?
- Please come over to my house.
- She came over and talked to me.
- Why don’t you come over later?
- My friends came over yesterday.
- They will come over soon.
- Can I come over to your place?
- He came over suddenly.
- Let’s come over to her house.
- She came over for dinner.
Tìm từ gần nghĩa nhất với Come over
- She will come over this evening.
A. visit
B. leave
C. avoid - Can you come over to my place?
A. go away
B. drop by
C. disappear - He came over after work.
A. stayed away
B. stopped by
C. ran away - They came over to see us.
A. visited
B. left
C. avoided - Why don’t you come over tonight?
A. go away
B. come by
C. fade away - She came over for a chat.
A. dropped by
B. disappeared
C. avoided - He often comes over on weekends.
A. visits
B. leaves
C. escapes - They came over yesterday.
A. stayed away
B. came by
C. ran off - I’ll come over later.
A. drop by
B. go away
C. keep away - She came over to help me.
A. visited
B. avoided
C. left
Đáp án:
- A
- A
- B
- B
- A
- B
- A
- A
- B
- A
Câu hỏi thường gặp
Come over sb là gì?
Come over somebody thường được dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc trạng thái bất ngờ xuất hiện và ảnh hưởng đến ai đó.
Coming over là gì?
Coming over là dạng V-ing của come over, thường dùng trong thì tiếp diễn để chỉ hành động đang đến chơi / đang di chuyển đến gần.
Come over as là gì?
Come over as được dùng để diễn tả cách một người tạo ấn tượng hoặc được người khác cảm nhận như thế nào.
Come over to là gì?
Come over to có nghĩa là đến một địa điểm cụ thể (thường là nhà ai đó).
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ come over là gì, cũng như cách sử dụng cụm động từ này trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Để mở rộng thêm vốn từ vựng và nắm vững nhiều cụm động từ thông dụng khác, bạn có thể tham khảo danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak nơi cung cấp hệ thống bài học đa dạng kèm hướng dẫn phát âm chuẩn, giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh toàn diện.







