Bạn có thể đã nghe cụm từ Come up with trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, nhưng chưa hiểu hết ý nghĩa và cách dùng của nó. Vậy Come up with là gì? ELSA Speak sẽ giúp bạn khám phá chi tiết cấu trúc và cách sử dụng Come up with một cách tự nhiên, cùng với các bài tập thực hành hiệu quả.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/come-up-with)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Dùng khi nghĩ ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc câu trả lời.
- Dùng khi tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
- Dùng khi kiếm hoặc tìm được thứ cần thiết, chẳng hạn như tiền bạc hoặc bằng chứng.
- Động từ come được chia theo thì của câu: came, come, coming,…
Come up with là gì?
Come up with là cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anhcó hai nghĩa chính:
Bạn vừa đọc 41 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Xoay xở để tìm hoặc có được thứ cần thiết, thường là tiền: to manage to find or produce something that is needed, usually money.
- Nghĩ ra, đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch: to suggest or think of an idea or plan.
Cấu trúc chung: Subject + come up with + something
Trong đó, something có thể là ý tưởng, kế hoạch, giải pháp, tiền bạc hoặc thứ cần thiết, tùy vào ngữ cảnh.
Lưu ý: Động từ come được chia theo thì của câu, chẳng hạn came, come, coming.
Ví dụ:
- She managed to come up with a brilliant solution to the problem. (Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.)
- The team came up with an innovative idea for the new project. (Nhóm đã nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo cho dự án mới.)
- He had to come up with $100 by tomorrow. (Anh ấy phải xoay xở để có đủ 100 đô la trước ngày mai.)
Cách sử dụng Come up with
Cụm từ Come up with có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả hành động nghĩ ra hoặc tìm ra giải pháp, ý tưởng, hoặc câu trả lời. Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết về cách dùng Come up with.
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
| Đưa ra một kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp | S + come up with + a plan/idea/solution | They came up with a plan to reduce company expenses. (Họ đã đưa ra kế hoạch cắt giảm chi phí cho công ty.) |
| Đề xuất tên, tiêu đề hoặc quảng cáo | S + come up with + a name/title/advert | The marketing team came up with an eye-catching title for the new campaign. (Đội marketing đã đề xuất tiêu đề ấn tượng cho chiến dịch mới.) |
| Xoay sở hoặc chuẩn bị một số tiền cần thiết | S + come up with + the money/amount of money | They struggled to come up with the money for the project. (Họ gặp khó khăn trong việc chuẩn bị số tiền cho dự án.) |
| Cố gắng tạo ra hoặc sản xuất một thứ gì đó cần thiết | Come up with + something | The company had to come up with a new product to meet market demands. (Công ty đã phải cố gắng tạo ra một sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.) |

Có thể bạn quan tâm: Come đi với giới từ gì? 20+ Phrasal Verb Come thông dụng
Các cụm từ đồng nghĩa với Come up with
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa với Come up with mà bạn có thể tham khảo để sử dụng linh hoạt trong giao tiếp.
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Devise | /dɪˈvaɪz/ | Phát minh, bày mưu |
| Invent | /ɪnˈvent/ | Sáng chế, phát minh |
| Create | /kriˈeɪt/ | Tạo ra |
| Generate | /ˈdʒɛnəˌreɪt/ | Tạo ra, sinh ra |
| Formulate | /ˈfɔrmjʊˌleɪt/ | Hình thành, đề ra |
| Propose | /prəˈpoʊz/ | Đề xuất |
| Conceive | /kənˈsiːv/ | Nghĩ ra, tưởng tượng |
| Think up | /θɪŋk ʌp/ | Nghĩ ra |
| Come forth with | /kʌm fɔːrθ wɪð/ | Đưa ra |
| Come by | /kʌm baɪ/ | Đạt được |
| Hit upon | /hɪt əˈpɒn/ | Nảy ra |
| Cook up | /kʊk ʌp/ | Sáng tạo ra (thường là bí mật) |
| Put forward | /pʊt ˈfɔrwərd/ | Đề xuất |
Mời bạn cùng ELSA Speak khám phá bài đọc The Psychology of Innovation thuộc cuốn IELTS Cambridge 10, xoay quanh phương diện tâm lý học liên quan đến sự đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.
Một số lưu ý khi sử dụng cụm từ Come up with
Có một số lưu ý quan trọng khi sử dụng cụm từ Come up with để tránh sai sót và sử dụng từ này hiệu quả nhất:
- Chọn đúng ngữ cảnh: Come up with thường được dùng trong ngữ cảnh khi ai đó nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới. Đừng nhầm lẫn cụm từ này với các cụm từ khác như think of (nghĩ về) hay invent (phát minh ra), vì mỗi từ có sắc thái riêng.
- Sử dụng chính xác cấu trúc câu: Come up with luôn đi cùng với một danh từ hoặc cụm danh từ, đóng vai trò là đối tượng của ý tưởng hoặc giải pháp được đề xuất. Cấu trúc phổ biến: Come up with + something (ý tưởng, kế hoạch, giải pháp, v.v.); đối tượng something thường hay sử dụng là money (come up with money).
- Cụm động từ Come up with có thể được chia ở nhiều dạng khác nhau để phù hợp với các thì và cấu trúc câu. Dưới đây là các dạng chia động từ phổ biến của Come up with:
| Dạng động từ | Cách chia |
| Động từ nguyên thể (Infinitive) | to come up with |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | come/comes up with |
| Thì tiếp diễn/Danh động từ (Continuous/Gerund) | (to be) coming up with |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | came up with |
| Thì hoàn thành (Perfect) | (to have) come up with |

Một số giới từ đi với Come up
Dưới đây là các cụm phổ biến với Come up, hãy cùng ELSA Speak tham khảo nhé!
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Come up to | Đạt được hoặc tiếp cận một tiêu chuẩn, kỳ vọng nào đó | The candidate’s qualifications didn’t come up to our expectations. (Năng lực của ứng viên không đạt tới kỳ vọng của chúng tôi.) |
| Come up against | Đối mặt với một vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại | During the negotiation, we came up against several challenges. (Trong suốt quá trình đàm phán, chúng tôi đã gặp phải một vài thách thức.) |
| Come up for | Diễn tả một sự việc sắp đến hạn hoặc cần được thực hiện trong thời gian tới | The contract will come up for renewal next month. (Hợp đồng sẽ đến hạn gia hạn vào tháng sau.) |
| Come up on | Chỉ một sự kiện, thời điểm hoặc tình huống sắp xảy ra | The holiday season is coming up on us quickly. (Mùa lễ hội đang nhanh chóng đến gần.) |
| Come up over | Diễn tả điều gì đó xuất hiện, phát sinh hoặc được đề cập trong quá trình thảo luận | An interesting idea came up over dinner last night. (Một ý tưởng thú vị đã xuất hiện trong bữa tối hôm qua.) |
Một số phrasal verb với Come
Dưới đây là bảng một số phrasal verb thông dụng với Come mà ELSA Speak muốn giới thiệu với bạn.
| Phrasal Verb | Phiên âm | Định nghĩa |
| Come up | /kʌm ʌp/ | Xảy ra hoặc được đề cập đến, đặc biệt là một cách bất ngờ |
| Come across | /kʌm əˈkrɒs/ | Tình cờ thấy hoặc gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó |
| Come over | /kʌm ˈəʊvər/ | Ghé thăm ai đó hoặc nơi nào đó, thường là nhà của họ |
| Come along | /kʌm əˈlɒŋ/ | Phát triển hoặc tiến triển; tham gia vào điều gì đó |
| Come back | /kʌm bæk/ | Quay trở lại từ một nơi nào đó hoặc tình huống nào đó |
| Come off | /kʌm ɒf/ | Thành công hoặc xảy ra như mong đợi |
| Come by | /kʌm baɪ/ | Tìm thấy hoặc có được điều gì đó, thường là một cách khó khăn |
| Come through | /kʌm θruː/ | Hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó sau khi trải qua thử thách |
| Come forward | /kʌm ˈfɔːrwərd/ | Đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin, đặc biệt trong điều tra hoặc tình huống khó khăn |
| Come down with | /kʌm daʊn wɪð/ | Bị mắc một căn bệnh nào đó |
| Come around | /kʌm əˈraʊnd/ | Thay đổi quan điểm hoặc ý kiến sau khi được thuyết phục |
| Come in | /kʌm ɪn/ | Vào bên trong một nơi nào đó hoặc được xếp hạng trong cuộc thi |
| Come down | /kʌm daʊn/ | Giảm giá hoặc mức độ; di chuyển từ nơi cao hơn xuống |
| Come from | /kʌm frʌm/ | Xuất phát từ một nơi nào đó hoặc có nguồn gốc từ điều gì đó |
Xem thêm:
- Trọn bộ bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
- Come down with là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của cụm từ come up with:
1. After brainstorming for hours, we finally ______ a great idea for our project.
2. She always ______ new ways to improve our workflow.
3. If you can’t ______ a solution, we may need to seek help from outside.
4. They ______ an innovative product last year that took the market by storm.
5. He is known to ______ unique concepts that attract attention.
Bài 2: Nối các vế sau để tạo thành câu có nghĩa:
| A | B |
| 1. The marketing team brainstormed ideas for the campaign, | a. and they came up with a creative approach to attract clients. |
| 2. She was asked to suggest a new slogan | b. but they couldn’t come up with a feasible solution. |
| 3. During the meeting, our manager requested | c. that they came up with a proposal to save costs. |
| 4. After hours of thinking, he finally | d. and she came up with something that impressed everyone. |
| 5. The engineers had limited resources | e. and we need to come up with something unique. |
| 6. We’ve been assigned this challenging project | f. came up with an innovative idea for the app. |
Bài 3: Viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng cụm từ đồng nghĩa với come up with:
1. She came up with a new marketing strategy for the company.
2. They came up with an innovative solution to reduce waste.
3. He came up with a great idea for the event.
4. The scientist came up with a groundbreaking theory.
5. We need to come up with a plan to improve our services.
6. She came up with a clever way to organize the workshop.
7. The team came up with an effective advertising campaign.
8. He came up with a method to increase productivity.
Bài 4: Chọn giới từ phù hợp với các cụm động từ sau:
1. Come ___ (up/in/out) with a plan to increase productivity.
2. She decided to come ___ (by/from/in) the new ideas during the meeting.
3. He had to come ___ (to/for/with) a decision quickly.
4. They plan to come ___ (up/in/to) a proposal by next week.
5. We need to come ___ (from/by/over) our research findings.
Bài 5: Hãy viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về một ý tưởng mà bạn muốn khởi nghiệp, có sử dụng cụm come up with.
Đáp án
Bài 1:
- came up with
- comes up with
- come up with
- came up with
- come up with
Bài 2:
1 – a: The marketing team brainstormed ideas for the campaign, and they came up with a creative approach to attract clients.
2 – d: She was asked to suggest a new slogan, and she came up with something that impressed everyone.
3 – c: During the meeting, our manager requested that they come up with a proposal to save costs.
4 – f: After hours of thinking, he finally came up with an innovative idea for the app.
5 – b: The engineers had limited resources, but they couldn’t come up with a feasible solution.
6 – e: We’ve been assigned this challenging project, and we need to come up with something unique.
Bài 3:
- She devised a new marketing strategy for the company.
- They generated an innovative solution to reduce waste.
- He thought up a great idea for the event.
- The scientist proposed a groundbreaking theory.
- We need to formulate a plan to improve our services.
- She conceived a clever way to organize the workshop.
- The team created an effective advertising campaign.
- He invented a method to increase productivity.
Bài 4:
- up
- by
- to
- up
- from
Bài 5: Đoạn văn mẫu tham khảo
I have always wanted to start my own business. Recently, I came up with an idea for a sustainable clothing line that uses recycled materials. This project aims to not only provide fashionable clothing but also raise awareness about environmental issues. I believe that with the right marketing strategy, this idea could really take off in today’s eco-conscious market.

Tóm lại, Come up with là từ vựng thông dụng và quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng, giải pháp, hoặc sáng kiến một cách tự nhiên và chính xác. Để sử dụng thành thạo come up with cũng như các từ loại có cấu trúc ngữ pháp phức tạp khác, việc luyện tập hàng ngày là rất cần thiết. ELSA Speak sẽ là trợ thủ đắc lực, hỗ trợ bạn rèn luyện phát âm và phản xạ ngôn ngữ chuẩn bản xứ, giúp bạn tự tin áp dụng các cấu trúc tiếng Anh vào giao tiếp hàng ngày. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình mỗi ngày nhé!







