Bạn đã bao giờ nghe cost an arm and a leg và tự hỏi ý nghĩa của cụm từ là gì? Thực tế, đây là một trong những từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến. Hãy cùng ELSA Speak khám phá cách dùng của cost an arm and a leg và những từ đồng nghĩa, trái nghĩa thường gặp để nâng cao trình độ của bạn ngay sau nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cost-an-arm-and-a-leg-a-small-fortune)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cost an arm and a leg nghĩa là gì?
Phiên âm:
- UK: /kɒst ən ˌɑːm ənd ə ˈleɡ/
- US: /kɑːst ən ˌɑːrm ənd ə ˈleɡ/
Cost an arm and a leg là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là rất đắt đỏ, có giá cắt cổ hoặc tốn cực kỳ nhiều tiền. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là to be extremely expensive.
Ví dụ:
- The new motorcycle cost me an arm and a leg, but it’s worth it. (Chiếc xe moto mới này khiến tôi phải chi rất nhiều tiền, nhưng nó rất đáng giá.)
- That vacation to Mexico cost an arm and a leg, but we had an amazing time. (Chuyến du lịch Mexico đó rất tốn kém, nhưng chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.)

Nguồn gốc của Cost an arm and a leg
Vì hình ảnh ẩn dụ mang tính cường điệu, gây ấn tượng mạnh trong khi ý nghĩa lại liên quan đến tiền bạc, cost an arm and a leg thường khiến người học tò mò về nguồn gốc của nó. Dưới đây là nguồn gốc của cost an arm and a leg.
Giả thuyết về nguồn gốc từ nghệ thuật
Một số người cho rằng thành ngữ này bắt nguồn từ thế kỷ 18, khi việc thuê họa sĩ vẽ chân dung rất phổ biến trong giới quý tộc. Tuy nhiên, giá tranh sẽ tăng lên đáng kể nếu khách hàng yêu cầu vẽ thêm tay và chân vì những bộ phận này đòi hỏi kỹ thuật cao hơn so với vẽ chân dung bán thân (chỉ vẽ từ ngực trở lên). Tuy nhiên, không có bằng chứng lịch sử trực tiếp nào chứng minh cho giả thuyết này.
Giả thuyết về nguồn gốc từ chiến tranh
Giả thuyết liên quan đến các cuộc chiến tranh như Nội chiến Mỹ hoặc Thế chiến, nơi nhiều binh sĩ bị mất tay hoặc chân. Cụm từ được hiểu như một cách biểu thị cái giá phải trả rất lớn, không chỉ về tiền bạc mà còn về thể xác. Tuy nhiên, đây chỉ là giả thuyết mang tính biểu tượng, không có bằng chứng chắc chắn.
Sự xuất hiện trong văn học và ngôn ngữ Mỹ
Thành ngữ được ghi nhận lần đầu trong các tài liệu từ giữa thế kỷ 20 ở Mỹ, cụ thể là năm 1949 trong một bài báo về mua đồ trang trí Giáng sinh: It cost an arm and a leg to buy the decorations.
Điều đáng chú ý là cụm từ không xuất hiện trong các tài liệu tiếng Anh thế kỷ 18 hay 19, điều này khiến các giả thuyết về nghệ thuật và chiến tranh trở nên khó tin.
Nguồn gốc ẩn dụ hiện đại
Nhiều khả năng, cost an arm and a leg là một ẩn dụ hiện đại được tạo ra để nhấn mạnh sự tốn kém bằng hình ảnh mất đi những bộ phận quan trọng của cơ thể. Cách diễn đạt trực quan, dễ hiểu đã giúp thành ngữ nhanh chóng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Mỹ và lan rộng ra các quốc gia nói tiếng Anh khác.

Cách sử dụng idiom Cost an arm and a leg
Cost an arm and a leg thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết trang trọng khi đề cập đến giá cả hoặc chi phí. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của cost an arm and a leg.
Giá cả đắt đỏ
Giá cả đắt đỏ là cách sử dụng cơ bản nhất để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ có mức giá quá cao, vượt xa khả năng chi trả thông thường.
Ví dụ:
- Buying a house in the city center can cost an arm and a leg. (Mua một ngôi nhà ở trung tâm thành phố có thể tốn rất nhiều tiền.)
- This designer handbag costs an arm and a leg. (Chiếc túi hàng hiệu này có giá cực kỳ đắt đỏ.)

So sánh với giá trị thực tế
Khi bạn muốn nhấn mạnh sự chênh lệch giữa giá của một thứ so với phương án thay thế rẻ hơn, bạn có thể dùng cost an arm and a leg này trong câu so sánh.
Ví dụ:
- Compared to buying a used car, purchasing a brand new one really costs an arm and a leg. (So với việc mua một chiếc xe đã qua sử dụng, việc mua một chiếc xe mới toanh thực sự tốn rất nhiều tiền.)
- Compared to local brands, imported cosmetics can cost an arm and a leg. (So với các thương hiệu nội địa, mỹ phẩm nhập khẩu có thể rất đắt.)

Nói về một khoản chi tiêu lớn
Thành ngữ này cũng được sử dụng khi bạn muốn nói về những khoản chi tiêu lớn trong cuộc sống, như đám cưới, du lịch hoặc các sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
- Renovating our old house really added up, and it felt like everything was costing us an arm and a leg. (Việc sửa sang lại ngôi nhà cũ của chúng tôi thực sự tốn kém và cảm giác như mọi thứ đều đang ngốn của chúng tôi một khoản tiền khổng lồ.)
- Their wedding cost them an arm and a leg. (Đám cưới của họ đã tốn một khoản tiền rất lớn.)

Mô tả sự tốn kém trong việc bảo trì hoặc sửa chữa
Cost an arm and a leg có thể dùng để mô tả chi phí sửa chữa hoặc bảo trì một món đồ nào đó, đặc biệt là những món đồ cũ hoặc cao cấp.
Ví dụ:
- Repairing the roof after the storm cost us an arm and a leg. (Sửa mái nhà sau cơn bão đã tốn rất nhiều tiền của chúng tôi.)
- Replacing the air conditioning system cost them an arm and a leg. (Việc thay hệ thống điều hòa đã khiến họ tốn một khoản tiền lớn.)

Giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả mức giá của những sản phẩm xa xỉ, dịch vụ sang trọng hoặc chất lượng cao cấp.
Ví dụ:
- A luxury cruise around the Mediterranean can cost an arm and a leg. (Một chuyến du lịch bằng tàu sang trọng vòng quanh Địa Trung Hải có thể tốn rất nhiều tiền.)
- A private yacht rental costs an arm and a leg. (Thuê du thuyền riêng rất tốn tiền.)

Kết hợp với almost hoặc nearly
Để nhấn mạnh hơn mức độ đắt đỏ, bạn có thể kết hợp cost an arm and a leg với almost (gần như) hoặc nearly (hầu như), giúp câu có sắc thái mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
- That round-trip business class flight to Tokyo almost cost an arm and a leg. (Chuyến bay hạng thương gia khứ hồi đến Tokyo gần như tốn rất nhiều tiền.)
- The new laptop almost cost me an arm and a leg. (Chiếc laptop mới gần như khiến tôi tiêu hết rất nhiều tiền.)

Một số đoạn hội thoại ứng dụng thành ngữ Cost an arm and a leg
Trong giao tiếp, việc đưa thành ngữ vào hội thoại giúp lời nói trở nên tự nhiên và sinh động hơn. Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng cost an arm and a leg.
Hội thoại 1
Anna: Hey, have you seen the latest superhero movie at the cinema? (Này, bạn đã xem bộ phim siêu anh hùng mới nhất ở rạp chưa?)
Tom: Yes, I watched it last weekend. But honestly, the ticket price cost an arm and a leg! (Có, tôi xem cuối tuần rồi. Nhưng thành thật mà nói, giá vé tốn rất nhiều tiền!)
Anna: Really? How much was it? (Thật sao? Bao nhiêu vậy?)
Tom: It was $25 for a single ticket! Plus, I had to pay extra for popcorn and drinks. (25 đô cho một vé! Chưa kể tôi còn phải trả thêm tiền bắp và nước.)
Anna: Wow, that’s expensive! Maybe I should wait for it to stream online instead. (Wow, đắt quá! Có lẽ tôi nên đợi phim lên nền tảng online vậy.)
Giải thích: Trong đoạn hội thoại này, cost an arm and a leg được dùng để diễn tả giá vé xem phim quá đắt so với mong đợi. Đây là cách nói phổ biến khi đề cập đến chi phí giải trí cao.

Hội thoại 2
Minh: Hey, I just bought the new RPG game that was released yesterday! (Này, tôi vừa mua game RPG mới được phát hành hôm qua!)
Lan: Oh, I’ve heard about it. Was it expensive? (Ồ, tôi nghe nói rồi. Nó có đắt không?)
Minh: Yeah, it cost me an arm and a leg – $70 for the standard edition! (Đúng vậy, nó tốn rất nhiều tiền của tôi, 70 đô cho bản tiêu chuẩn!)
Lan: That’s crazy! But I heard the ultimate edition costs even more. (Điên rồ quá! Nhưng tôi nghe nói bản ultimate còn đắt hơn.)
Minh: True, but I also had to buy the DLCs later, and they really added up. (Đúng vậy, nhưng sau đó tôi cũng phải mua thêm các bản DLC và tổng chi phí khá cao.)
Giải thích: Cost an arm and a leg trong đoạn hội thoại này được Minh sử dụng để mô tả chi phí mua game rất cao, đặc biệt khi còn phải mua thêm các nội dung của DLC.

Hội thoại 3:
Lisa: I just bought all the textbooks for the new semester. (Tôi vừa mua hết sách giáo khoa cho học kỳ mới.)
Mike: Really? How much did they cost? (Thật sao? Hết bao nhiêu vậy?)
Lisa: It cost me an arm and a leg! Almost $400 for all the books! (Nó tốn rất nhiều tiền của tôi! Gần 400 đô cho tất cả sách!)
Mike: That’s insane! Have you tried buying used books or renting them? (Điên quá! Bạn đã thử mua sách cũ hoặc thuê sách chưa?)
Lisa: I didn’t know about that. Where can I find them? (Tôi không biết về điều đó. Ở đâu có thể tìm được?)
Mike: The university library has a rental program, or you can check online marketplaces. It can save you a lot of money! (Thư viện trường có chương trình cho thuê, hoặc bạn có thể kiểm tra các trang thương mại điện tử. Nó có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều tiền!)
Giải thích: Trong đoạn hội thoại này, cost an arm and a leg được dùng để diễn tả chi phí mua sách giáo khoa quá cao. Lisa sử dụng thành ngữ này nhằm thể hiện sự bất ngờ và tiếc tiền vì khoản chi lớn.

Phân biệt Cost an arm and a leg và Expensive
Dù cùng diễn đạt ý nghĩa liên quan đến giá cao, cost an arm and a leg và expensive lại khác nhau về sắc thái và mức độ biểu đạt. Dưới đây là cách phân biệt cost an arm and a leg và expensive:
| Tiêu chí | Cost an arm and a leg | Expensive |
| Ý nghĩa | Thành ngữ mang nghĩa cực kỳ đắt đỏ, hàm ý giá cao đến mức khó chấp nhận hoặc không hợp lý | Tính từ thông dụng, chỉ đơn thuần miêu tả một vật có giá cao |
| Sắc thái | Cường điệu, dễ thể hiện sự tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc khó chịu vì mức giá quá cao | Trung tính, chỉ mô tả giá cao mà không thể hiện cảm xúc rõ ràng |
| Ngữ cảnh | Thường dùng trong văn nói khi muốn nhấn mạnh mức độ đắt vượt mong đợi | Dùng linh hoạt trong văn nói và văn viết, phù hợp cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật |
| Ví dụ | That designer sofa costs an arm and a leg, and honestly, it’s not even comfortable! (Chiếc ghế sofa hàng hiệu đó đắt kinh khủng, mà thật lòng thì ngồi cũng chẳng thoải mái!) | That designer sofa is expensive, but the quality looks amazing. (Chiếc sofa đó đắt thật, nhưng chất lượng có vẻ rất tốt.) |

Có thể bạn quan tâm: Với app ELSA Speak, bạn có thể cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh mọi lúc mọi nơi thông qua các bài tập tương tác đa dạng, gia sư AI thông minh giúp phát hiện và sửa lỗi phát âm chi tiết, từ đó giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh hiệu quả. Click để khám phá ngay!

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cost an arm and a leg
Các từ đồng nghĩa với idiom Cost an arm and a leg
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa tiếng Anh với cost an arm and a leg:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be overpriced | Định giá quá cao | That café is overpriced for such small portions. (Quán cà phê đó định giá quá cao so với khẩu phần nhỏ như vậy.) |
| Break one’s budget | Vượt ngân sách | Upgrading to a luxury apartment would break our budget. (Nâng cấp lên căn hộ cao cấp sẽ vượt ngân sách của chúng tôi.) |
| Cost a small fortune | Tốn một khoản tiền lớn | Their new house renovation cost a small fortune. (Việc cải tạo nhà mới của họ tốn một khoản tiền lớn.) |
| Be a rip-off | Bị tính giá quá cao | The snacks at the stadium are a complete rip-off. (Đồ ăn vặt ở sân vận động bị tính giá quá cao.) |
| Burn a hole in one’s pocket | Tiêu tiền rất nhanh | Online shopping always burns a hole in my pocket. (Mua sắm trực tuyến luôn khiến tôi tiêu tiền rất nhanh.) |
| Be prohibitively expensive | Đắt đến mức khó chi trả | Private university tuition can be prohibitively expensive. (Học phí đại học tư có thể đắt đến mức khó chi trả.) |
| Cost the earth | Tốn số tiền khổng lồ | A beachfront villa would cost the earth. (Một biệt thự sát biển sẽ tốn một khoản tiền khổng lồ.) |
| Be wallet-draining | Tiêu tốn tiền liên tục | Maintaining a sports car is wallet-draining. (Việc duy trì một chiếc xe thể thao rất tốn tiền.) |
| Break the bank | Tốn quá nhiều tiền | Buying that luxury yacht would break the bank for most people. (Mua chiếc du thuyền hạng sang đó sẽ khiến hầu hết mọi người vượt quá khả năng tài chính.) |
| Be pricey | Khá đắt đỏ | That Italian restaurant is quite pricey on weekends. (Nhà hàng Ý đó khá đắt vào cuối tuần.) |

Các từ trái nghĩa với idiom Cost an arm and a leg
Dưới đây là một cụm từ tiếng Anh trái nghĩa với cost an arm and a leg:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Value for money | Đáng tiền | This phone offers great value for money. (Chiếc điện thoại này mang lại giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra.) |
| Cheap | Rẻ | You can buy cheap souvenirs at the local market. (Bạn có thể mua quà lưu niệm giá rẻ ở chợ địa phương.) |
| Reasonable | Giá hợp lý | The ticket price seems reasonable for such a popular concert. (Giá vé có vẻ hợp lý cho một buổi hòa nhạc nổi tiếng như vậy.) |
| Affordable | Hợp túi tiền | This laptop is affordable for students. (Chiếc laptop này phù hợp túi tiền của sinh viên.) |
| Budget | Trong phạm vi ngân sách | We need a budget solution for this event. (Chúng ta cần một giải pháp trong phạm vi ngân sách cho sự kiện này.) |
| Affordably priced | Giá phải chăng | The new tablet is affordably priced for young users. (Chiếc máy tính bảng mới có giá phải chăng cho người trẻ.) |
| Inexpensive option | Lựa chọn tiết kiệm | Cooking at home is often the inexpensive option. (Nấu ăn ở nhà thường là lựa chọn tiết kiệm.) |
| Economical | Tiết kiệm chi phí | Taking the bus is more economical than driving. (Đi xe buýt tiết kiệm chi phí hơn lái xe.) |
| Reasonably priced | Được định giá hợp lý | The store sells reasonably priced clothing. (Cửa hàng bán quần áo được định giá hợp lý.) |
| Budget-friendly | Phù hợp ngân sách | They chose a budget-friendly travel package. (Họ chọn một gói du lịch phù hợp ngân sách.) |
| Inexpensive | Không đắt | The hotel offers inexpensive rooms near the city center. (Khách sạn cung cấp phòng giá rẻ gần trung tâm thành phố.) |

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
- The new iPhone model ______________. I had to save for months to afford it.
- Traveling to space someday would ______________ for an ordinary person.
- My friend said the luxury handbag ______________, but I still bought it anyway.
- Attending that private school ______________ – it’s not affordable for everyone.
- The wedding reception ______________ because we invited over 500 guests.
- That vintage watch ______________, but it’s a unique collectors’ item.
- Buying a house in downtown ______________ these days due to high demand.
- The medical treatment ______________ without insurance coverage.
- Dining at that famous Michelin-star restaurant ______________.
- Fixing my car after the accident ______________.
Bài 2: Chọn từ đồng nghĩa thích hợp để hoàn thành câu.
- Buying a luxury car would ______________ for most people.
A. Be affordable
B. Break the bank
C. Be economical
D. Be budget-friendly
- The concert tickets were ______________ – we paid $200 each!
A. Be reasonably priced
B. Be a rip-off
C. Be cheap
D. Be economical
- Maintaining a yacht can definitely ______________ with all the storage and maintenance fees.
A. Be wallet-draining
B. Save money
C. Be affordable
D. Be economical
- Eating at that fancy restaurant every week would ______________.
A. Cost a small fortune
B. Save money
C. Be inexpensive
D. Be cheap
- The designer jacket was ______________ – the same style is available at a regular store for much less.
A. Be affordable
B. Be reasonably priced
C. Be overpriced
D. Be economical
- The private hospital treatment was ______________ for average families.
A. Be affordable
B. Be budget-friendly
C. Be prohibitively expensive
D. Be cheap
- That international vacation would ______________ – we need to start saving now.
A. Save money
B. Cost an arm and a leg
C. Be inexpensive
D. Be affordable
- The imported furniture cost ______________ – almost $10,000!
A. Be cheap
B. A good deal
C. A small fortune
D. Be affordable
- Shopping sprees during holidays tend to ______________.
A. Save money
B. Be economical
C. Burn a hole in one’s pocket
D. Be budget-friendly
- Renting an apartment in the city center would ______________ for a student.
A. Save money
B. Be affordable
C. Break the bank
D. Be economical
Bài 3: Viết lại câu sử dụng thành ngữ costs an arm and a leg mà không làm thay đổi nghĩa của câu
- That designer handbag is very expensive.
→ ___________________________________________
- I want to buy a new iPhone, but it is extremely expensive.
→ ___________________________________________
- Their wedding party was very costly.
→ ___________________________________________
- This restaurant is so expensive that I can’t afford it.
→ ___________________________________________
- The concert tickets were incredibly expensive.
→ ___________________________________________
- Renting an apartment in the city center is very expensive.
→ ___________________________________________
- That luxury watch costs a lot of money.
→ ___________________________________________
- Traveling abroad during peak season is very expensive.
→ ___________________________________________
- The medical treatment was extremely costly.
→ ___________________________________________
- Buying a house nowadays is very expensive.
→ ___________________________________________
Đáp án
Bài 1:
- costs an arm and a leg
- would cost an arm and a leg
- cost an arm and a leg
- costs an arm and a leg
- cost us an arm and a leg
- cost an arm and a leg
- costs an arm and a leg
- cost an arm and a leg
- costs an arm and a leg
- cost me an arm and a leg
Bài 2:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | A | A | C | C | B | C | C | C |
Bài 3:
- That designer handbag costs an arm and a leg.
- I want to buy a new iPhone, but it costs an arm and a leg.
- Their wedding party cost an arm and a leg.
- This restaurant costs an arm and a leg, so I can’t afford it.
- The concert tickets cost an arm and a leg.
- Renting an apartment in the city center costs an arm and a leg.
- That luxury watch costs an arm and a leg.
- Traveling abroad during peak season costs an arm and a leg.
- The medical treatment costs an arm and a leg.
- Buying a house nowadays costs an arm and a leg
Hy vọng qua bài viết của ELSA Speak có thể giúp bạn giải đáp tường tận thắc mắc cost an arm and a leg là gì cũng như cách ứng dụng cụm từ này trong giao tiếp. Đừng quên theo dõi danh mục Idioms để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích bạn nhé!







