Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) là nhóm từ như everyone, something, nobody hay both xuất hiện dày đặc trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày lẫn các bài thi ngữ pháp. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn hệ thống lại các đại từ bất định trong tiếng Anh, cách dùng theo từng vị trí trong câu, quy tắc chia động từ, những lỗi sai thường gặp và bài tập đại từ bất định có đáp án chi tiết.
Đại từ bất định là gì?
Đại từ bất định (Indefinite pronouns) là đại từ trong tiếng Anh được dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một nhóm người, nhóm vật một cách chung chung mà không xác định rõ đối tượng cụ thể. Loại đại từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa không rõ ràng về danh tính hay số lượng, mang tính chất tổng quát, hoặc không đề cập đến người hay vật cụ thể nào.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 26 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Nothing can stop us if we work together. (Không gì có thể ngăn cản chúng ta nếu chúng ta làm việc cùng nhau.)
- Is anybody home? (Có ai ở nhà không?)

Các đại từ bất định trong tiếng Anh
Các đại từ bất định trong tiếng Anh thường được cấu tạo bằng cách kết hợp các tiền tố (some-, any-, no-, every-) với các hậu tố (-body, -one, -thing)
Đại từ bất định chỉ người
Đại từ bất định chỉ người được tạo từ hậu tố -one hoặc -body, dùng khi muốn nhắc đến một hoặc nhiều người mà không nêu tên cụ thể. Hai hậu tố này mang nghĩa tương đương nhau: dạng -one thường gặp hơn trong văn viết, còn -body phổ biến hơn trong văn nói. Khác với đại từ nhân xưng (he, she, they…), đại từ bất định chỉ người không thay thế cho một người đã biết cụ thể.
Nhóm khẳng định/chung chung: thường xuất hiện trong câu khẳng định, dùng để nói về mọi người nói chung hoặc một người nào đó chưa xác định.
| Đại từ bất định | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Everyone/Everybody | Mọi người, tất cả mọi người | Everyone is excited about the upcoming holiday. (Mọi người đều háo hức về kỳ nghỉ sắp tới.) |
| Someone/Somebody | Ai đó, một người nào đó | Someone left their bag on the bus. (Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.) |
| One | Người ta, một người (nói chung) | One should always keep one’s promises. (Người ta nên luôn giữ lời hứa của mình.) |
| Others | Những người khác | Some people like coffee, while others prefer tea. (Một số người thích cà phê, trong khi những người khác lại thích trà.) |
Nhóm nghi vấn/phủ định: anyone/anybody thường dùng trong câu hỏi Yes-No và câu phủ định có not, còn no one/nobody, none, neither tự mang nghĩa phủ định.
| Đại từ bất định | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Anyone/Anybody | Có ai (câu hỏi); không ai (câu phủ định có not); bất kỳ ai (câu khẳng định) | Is there anyone here? (Có ai ở đây không?) Anyone can learn to play the piano with enough practice. (Ai cũng có thể học chơi piano nếu luyện tập đủ.) |
| No one/Nobody | Không ai, không có ai | No one was at the meeting when I arrived. (Không có ai ở buổi họp khi tôi đến.) |
| None | Không ai (trong một nhóm đã được nhắc đến) | None of my classmates knew the answer. (Không ai trong số các bạn cùng lớp của tôi biết đáp án.) |
| Neither | Không ai (trong hai người) | I asked both brothers, but neither could help me. (Tôi đã hỏi cả hai anh em, nhưng không ai giúp được tôi.) |
Bản thân các đại từ bất định no one, nobody, none, neither đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not trong cùng mệnh đề.
- Sai: Nobody didn’t come to the party.
→ Đúng: Nobody came to the party. (Không ai đến bữa tiệc cả.)
- Sai: I didn’t meet no one there.
→ Đúng: I didn’t meet anyone there. (Tôi không gặp ai ở đó cả.)

Đại từ bất định chỉ vật/sự việc
Đại từ bất định chỉ vật/sự việc được tạo từ hậu tố -thing, dùng để nói về đồ vật, sự việc, ý tưởng hoặc tình huống không xác định. Tương tự nhóm chỉ người, something thường dùng trong câu khẳng định, anything dùng trong câu hỏi và câu phủ định, còn nothing tự mang nghĩa phủ định.
| Đại từ bất định | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Everything | Mọi thứ, mọi việc | Everything will be fine in the end. (Cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn thôi.) |
| Something | Một điều gì đó, thứ gì đó | I have something important to tell you. (Tôi có một điều quan trọng muốn nói với bạn.) |
| Anything | Có gì (câu hỏi); không gì (câu phủ định); bất cứ thứ gì (câu khẳng định) | Is there anything you need from the store? (Có điều gì bạn cần từ cửa hàng không?) |
| Nothing | Không có gì | Nothing can stop us now. (Không có gì có thể ngăn chúng ta lại bây giờ.) |
Đại từ bất định chỉ số lượng
Nhóm đại từ bất định chỉ số lượng dùng để nói về số lượng người hoặc vật mà không nêu con số chính xác. Các từ này có thể đứng một mình như một đại từ hoặc đi trong cấu trúc đại từ + of + danh từ/đại từ. Khi đứng ngay trước danh từ, chúng đóng vai trò lượng từ chứ không còn là đại từ.
| Đại từ bất định | Ý nghĩa | Ví dụ |
| All | Tất cả | We invited ten friends, and all came to the party. (Chúng tôi mời mười người bạn và tất cả đều đến dự tiệc.) |
| Both | Cả hai | I have two brothers, and both live in Hanoi. (Tôi có hai anh trai và cả hai đều sống ở Hà Nội.) |
| Each | Mỗi (người/vật) | Each of us has a different dream. (Mỗi người chúng ta đều có một ước mơ khác nhau.) |
| Either | Một trong hai | You can take either of these two books. (Bạn có thể lấy một trong hai cuốn sách này.) |
| Neither | Không cái nào/người nào (trong hai) | Neither of the answers is correct. (Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.) |
| Many | Nhiều (danh từ đếm được) | Many of the students passed the exam. (Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi.) |
| Much | Nhiều, phần lớn (danh từ không đếm được) | Much of the food was left after the party. (Phần lớn đồ ăn còn thừa lại sau bữa tiệc.) |
| Few/A few | Rất ít, hầu như không/Một vài (đếm được) | Few of them understood the joke. (Rất ít người trong số họ hiểu câu đùa.) |
| Little/A little | Rất ít/Một chút (không đếm được) | Little is known about his early life. (Người ta biết rất ít về thời thơ ấu của anh ấy.) |
| Several | Một vài, vài | Several of my friends are studying abroad. (Một vài người bạn của tôi đang du học.) |
| Some | Một vài, một ít | Some of the cake is still in the fridge. (Vẫn còn một ít bánh trong tủ lạnh.) |
| Any | Chút nào, bất kỳ | I wanted some milk, but there wasn’t any left. (Tôi muốn uống sữa nhưng không còn chút nào.) |
| Most | Hầu hết, phần lớn | Most of the guests have arrived. (Hầu hết khách mời đã đến.) |
| None | Không (người/vật) nào | None of the food was wasted. (Không chút đồ ăn nào bị lãng phí.) |
| Enough | Đủ | Don’t worry, there is enough for everyone. (Đừng lo, có đủ cho tất cả mọi người.) |

>> Xem thêm: Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns): Chức năng và cách dùng
Cách dùng của đại từ bất định
Đại từ bất định có thể đảm nhận nhiều vai trò trong câu giống như một danh từ. Nắm vững cách dùng đại từ bất định theo từng vị trí sẽ giúp bạn đặt câu tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là 4 cách sử dụng đại từ bất định phổ biến nhất
Đại từ bất định làm chủ ngữ
Khi đứng đầu câu, đại từ bất định thường đóng vai trò chủ ngữ, nhằm nhấn mạnh chủ thể của sự việc. Cấu trúc này giúp người nghe chú ý đến đối tượng mà câu đề cập đến, ví dụ như một nhóm người, vật, hoặc sự việc không xác định. Khi làm chủ ngữ, động từ theo sau phải được chia cho phù hợp.
Ví dụ:
- Something smells good in the kitchen. (Có gì đó trong bếp thơm quá.)
- Everyone is invited to the party. (Mọi người đều được mời đến bữa tiệc.)
- Somebody is knocking at the door. (Có ai đó đang gõ cửa.)
Đại từ bất định làm tân ngữ
Đại từ bất định có thể đứng sau động từ để làm tân ngữ, bổ sung thông tin về đối tượng chịu tác động của hành động. Ở vị trí này, đại từ bất định giữ nguyên hình thức, không biến đổi như đại từ tân ngữ (him, her, them…).
Ví dụ:
- I have met someone interesting at the event. (Tôi đã gặp một người thú vị tại sự kiện.)
- She invited everyone in the class to her birthday party. (Cô ấy mời tất cả mọi người trong lớp đến tiệc sinh nhật.)
- I wonder if you saw anything strange last night. (Tôi tự hỏi liệu tối qua bạn có thấy điều gì lạ không.)
Đứng sau giới từ
Đại từ bất định có thể đứng sau các giới từ như in, on, about, with, for, to, of… để làm tân ngữ của giới từ. Đây là vị trí rất thường gặp trong cả văn nói lẫn văn viết
Ví dụ:
- She is always kind to everyone. (Cô ấy luôn tử tế với mọi người.)
- Don’t worry about anything. (Đừng lo lắng về bất cứ điều gì.)
- This gift is for somebody special. (Món quà này dành cho một người đặc biệt.)

Đứng sau động từ nối
Động từ nối (linking verbs) như be, seem, become, look, feel… dùng để nối chủ ngữ với phần bổ ngữ. Khi đứng sau các động từ này, đại từ bất định đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, giúp làm rõ chủ ngữ là ai hoặc là gì.
Ví dụ:
- Money isn’t everything. (Tiền không phải là tất cả.)
- He became someone important in the company. (Anh ấy đã trở thành một người quan trọng trong công ty.)
Đại từ bất định chia số ít hay nhiều?
Đại từ bất định trong tiếng Anh có thể chia ở số ít, số nhiều hoặc cả hai tùy thuộc vào từ cụ thể mà bạn sử dụng. Hãy cùng tìm hiểu kĩ hơn ở phần dưới đây.

Các đại từ bất định + động từ số ít
Các đại từ bất định dưới đây luôn đi với động từ số ít, đặc biệt là các đại từ bắt đầu với any-, every-, no- và some-. Mặc dù có vẻ ám chỉ nhiều người hoặc nhiều vật, chúng vẫn được coi là số ít. Vì vậy, ở thì hiện tại đơn, động từ theo sau cần thêm -s/-es.
- Từ chỉ người: everyone, everybody, someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody
- Từ chỉ vật: everything, something, anything, nothing
- Từ khác: each, either, neither, one
Ví dụ:
- Everyone in the team is working hard. (Tất cả mọi người trong đội đều đang làm việc chăm chỉ.)
- Nobody understands me better than my mom. (Không ai hiểu tôi hơn mẹ tôi.)
- Everything looks perfect for the wedding. (Mọi thứ trông thật hoàn hảo cho đám cưới.)
Các đại từ bất định + động từ số nhiều
Ngược lại, một số đại từ bất định luôn mang nghĩa số nhiều nên động từ theo sau cũng phải chia ở dạng số nhiều.
- Danh sách: both, few, several, many, others
Ví dụ:
- Both are good candidates for the job. (Cả hai đều là ứng viên sáng giá cho công việc.)
- Few have ever seen this rare bird. (Rất ít người từng nhìn thấy loài chim quý hiếm này.)
- Several were absent from class today. (Hôm nay có vài người vắng mặt ở lớp.)
Đại từ bất định có thể dùng với động từ số ít hoặc số nhiều
Nhóm đại từ bất định sau đây có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều: some, any, all, most, none, much, many, little, few, enough, half, plenty of, a lot/lots.
Các trường hợp này khi theo cấu trúc đại từ bất định + of + danh từ thì động từ chia số ít hay số nhiều sẽ phụ thuộc theo danh từ sau of:
- Nếu danh từ số ít/danh từ không đếm được → Động từ số ít.
- Nếu danh từ số nhiều → Động từ số nhiều.
Ví dụ:
- Some of the water is dirty (Một phần nước bị bẩn)/Some of the students are late (Một vài học sinh đi trễ)
- All of the money was spent (Toàn bộ số tiền đã được tiêu hết)/All of my friends were at the party (Tất cả bạn bè tôi đều có mặt ở bữa tiệc)
Lưu ý: Riêng many và few luôn đi với danh từ đếm được số nhiều nên động từ luôn chia số nhiều; much và little luôn đi với danh từ không đếm được nên động từ luôn chia số ít.
Bên cạnh đó, có một số từ không tuân theo quy tắc trên như Each of, Either of, Neither of, Both of, A number of, The number of
- Each of/Either of/Neither of + danh từ số nhiều → động từ số ít
Ví dụ: Each of the rooms has air conditioning – Mỗi phòng đều có điều hòa.
- Both of + danh từ số nhiều → động từ số nhiều
Ví dụ: Both of my sisters are teachers – Cả hai chị gái tôi đều là giáo viên.
- A number of + danh từ số nhiều → động từ số nhiều
Ví dụ: A number of students are waiting outside – Một số học sinh đang đợi bên ngoài.
- The number of + danh từ số nhiều → động từ số ít
Ví dụ: The number of students is increasing – Số lượng học sinh đang tăng lên.)
>> Xem thêm:
Trọn bộ bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Cách dùng Some và Any, phân biệt và bài tập có đáp án chi tiết
Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ bất định
Khi sử dụng đại từ bất định trong tiếng Anh, người học rất dễ mắc lỗi ở cách chia động từ, cách dùng từ phủ định, vị trí tính từ hay câu hỏi đuôi. Bảng dưới đây tổng hợp những lỗi sai phổ biến nhất kèm cách sửa để bạn tránh mất điểm:
| Các trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
| Chia động từ số nhiều sau đại từ bất định số ít | Sai: Everyone are going to the party. Đúng: Everyone is going to the party. (Mọi người đều sẽ đến bữa tiệc.) | Everyone, somebody, anyone, nothing… luôn đi với động từ số ít. |
| Quên thêm -s/-es cho động từ | Sai: Nobody know the answer. Đúng: Nobody knows the answer. (Không ai biết câu trả lời.) | Ở thì hiện tại đơn, động từ sau đại từ bất định số ít phải thêm -s/-es. |
| Dùng thêm not với đại từ mang nghĩa phủ định | Sai: Nothing doesn’t matter to me. Đúng: Nothing matters to me. (Không có gì quan trọng với tôi cả.) | Nobody, no one, nothing, none đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not. |
| Phủ định kép làm sai nghĩa câu | Sai: Nobody does not like ice cream. Đúng: Everybody likes ice cream. (Ai cũng thích kem.) | Nobody + not tạo thành phủ định kép. Muốn diễn đạt “ai cũng…”, hãy dùng everybody/everyone. |
| Dùng something/someone trong câu phủ định | Sai: She didn’t say something. Đúng: She didn’t say anything. (Cô ấy không nói gì cả.) | Câu phủ định có not dùng anything/anyone thay cho something/someone. |
| Đặt tính từ trước đại từ bất định | Sai: I want to try new something. Đúng: I want to try something new. (Tôi muốn thử một điều gì đó mới mẻ.) | Tính từ luôn đứng sau đại từ bất định, không đứng trước. |
| Dùng V-ing thay vì to V để chỉ mục đích | Sai: I have nothing doing this weekend. Đúng: I have nothing to do this weekend. (Cuối tuần này tôi không có việc gì để làm.) | Đại từ bất định + to V dùng để chỉ mục đích hoặc việc cần làm. |
| Chia sai động từ sau Each of + danh từ số nhiều | Sai: Each of the players have a number. Đúng: Each of the players has a number. (Mỗi cầu thủ đều có một số áo.) | Each of luôn đi với động từ số ít, dù danh từ sau of là số nhiều. |
| Sai đại từ trong câu hỏi đuôi | Sai: Everyone is here, isn’t he? Đúng: Everyone is here, aren’t they? (Mọi người đều ở đây rồi, phải không?) | Câu hỏi đuôi với đại từ bất định chỉ người dùng they; chỉ vật dùng it. |

Đừng để những lỗi sai khi sử dụng đại từ bất định cản trở bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin. Luyện tập hội thoại đa chủ đề, nhận phản hồi tức thì từ gia sư AI thông minh và nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác mỗi ngày cùng ELSA Speak!
Những câu hỏi thường gặp
Sau đại từ bất định thường là động từ (chia số ít với các từ some-/any-/no-/every-), tính từ, to V hoặc mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: Someone is waiting for you. (Có người đang đợi bạn.)
Đại từ bất định gồm 12 từ ghép từ some-, any-, no-, every- với -body, -one, -thing (someone, anything, nobody, everything…) và các từ chỉ số lượng như all, both, each, either, neither, few, many, several, some, any, none, most.
Sau đại từ bất định là tính từ khi cần bổ nghĩa, và tính từ luôn đứng sau đại từ bất định chứ không đứng trước. Ngoài ra, sau đại từ bất định còn có thể là else hoặc cụm giới từ.
Ví dụ: something interesting (một điều gì đó thú vị), someone else (người khác), everyone in the room (mọi người trong phòng).
Sau đại từ bất định là to V, dùng để diễn tả mục đích hoặc việc cần làm.
Ví dụ: There is nothing to worry about. (Không có gì phải lo cả.)
Bài tập đại từ bất định
Bài 1: Chọn đại từ bất định phù hợp để điền vào chỗ trống
1. ______ is coming to the party tonight. (Everyone/Anyone)
2. I don’t know ______ about the new project. (anything/something)
3. ______ is going to help me with this heavy box. (Someone/Anyone)
4. ______ has been left in the room. (Nothing/No one)
5. Is there ______ in the kitchen? (anyone/someone)
6. ______ told me about the surprise gift. (Everyone/No one)
7. I didn’t hear ______ from her yesterday. (anything/something)
8. ______ is better than having no friends at all. (Someone/Anyone)
9. I have ______ to eat. (nothing/anything)
10. ______ should take responsibility for their actions. (Everybody/Anybody)
Bài 2: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D
1. Everybody ______ excited about the school trip.
A. are
B. is
C. were
D. have been
2. ______ of my two brothers likes football. They both prefer basketball.
A. Both
B. Either
C. Neither
D. None
3. I’m so hungry. I need something ______.
A. eat
B. eating
C. to eat
D. ate
4. Someone called you this morning, ______?
A. didn’t he
B. didn’t they
C. did they
D. wasn’t it
5. There’s ______ wrong with my phone. It won’t turn on.
A. anything
B. nothing
C. something
D. everyone
6. ______ of the students have finished their homework.
A. Each
B. Either
C. Most
D. Everyone
7. None of the information ______ useful.
A. are
B. were
C. is
D. have
8. I looked everywhere, but I couldn’t find ______.
A. something
B. nothing
C. anything
D. someone
9. She wants to wear ______ for the party.
A. special something
B. something special
C. special anything
D. anything specially
10. A number of tourists ______ visiting the museum right now.
A. is
B. are
C. has
D. was
Đáp án
Đáp án bài 1:
1. Everyone
2. anything
3. Someone
4. Nothing
5. anyone
6. No one
7. anything
8. Someone
9. nothing
10. Everybody
Đáp án bài 2:
1. B
2. C
3. C
4. B
5. C
6. C
7. C
8. C
9. B
10. B
Đại từ bất định đóng vai trò không nhỏ trong việc giúp câu văn trở nên linh hoạt và súc tích hơn. Hy vọng qua bài viết và các bài tập mà ELSA Speak mang lại, bạn sẽ nắm vững cách dùng đại từ bất định, từ đó cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Hãy theo dõi ngay danh mục ngữ pháp nâng cao để không bỏ lỡ bất kỳ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bổ ích nào nhé!








