Bạn từng gặp discipline trong các cụm từ nhưng vẫn bối rối không biết nghĩa là gì? Thực tế, đây là một từ đa nghĩa và có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ tùy vào từng ngữ cảnh.Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp discipline là gì nhé!
Discipline là gì?
Discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/ được hiểu với nghĩa phổ biến là kỷ luật, sự rèn luyện theo quy tắc. Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Theo Cambridge Dictionary, khi là danh từ, discipline thường nói về quá trình rèn luyện con người tuân theo quy tắc, khả năng kiểm soát bản thân hoặc một lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu. Khi là động từ, từ này có thể mang nghĩa kỷ luật ai đó hoặc rèn luyện bản thân làm một việc theo cách có kiểm soát.
Discipline là danh từ: Khi đóng vai trò danh từ, discipline có những nghĩa phổ biến sau:
| Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Kỷ luật, sự rèn luyện theo quy tắc | Chỉ quá trình hướng dẫn hoặc huấn luyện một người tuân thủ các quy định và chuẩn mực hành vi. Với nghĩa này, discipline thường là danh từ không đếm được. | Good discipline helps children develop responsible habits. (Kỷ luật phù hợp giúp trẻ hình thành những thói quen có trách nhiệm.) |
| Tính kỷ luật, khả năng tự kiểm soát | Chỉ khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc hoặc duy trì một thói quen trong thời gian dài. | Learning English every day requires discipline. (Việc học tiếng Anh mỗi ngày đòi hỏi tính kỷ luật.) |
| Phương pháp rèn luyện | Chỉ một phương pháp luyện tập giúp phát triển thể chất, tinh thần hoặc khả năng tập trung. Với nghĩa này, discipline có thể là danh từ đếm được. | Meditation is a useful discipline for reducing stress. (Thiền là một phương pháp rèn luyện hữu ích để giảm căng thẳng.) |
| Ngành học, lĩnh vực nghiên cứu | Dùng trong môi trường học thuật để chỉ một ngành kiến thức hoặc lĩnh vực chuyên môn. Đây là danh từ đếm được, có dạng số nhiều là disciplines. | Linguistics is an academic discipline concerned with language. (Ngôn ngữ học là một ngành nghiên cứu về ngôn ngữ.) |
Discipline là động từ: Khi là động từ, discipline có hai nghĩa phổ biến là “kỷ luật ai đó” và “rèn luyện bản thân hoặc người khác”.
| Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Kỷ luật ai đó vì vi phạm quy định | Dùng khi cá nhân hoặc tổ chức xử lý một người có hành vi sai. | The company disciplined the employee for repeatedly arriving late. (Công ty đã kỷ luật nhân viên vì nhiều lần đi làm muộn.) |
| Rèn luyện bản thân hoặc người khác | Chỉ việc luyện tập để hình thành thói quen, khả năng tự kiểm soát hoặc tuân theo nguyên tắc. | She disciplined herself to practise English every morning. (Cô ấy rèn cho mình thói quen luyện tiếng Anh mỗi sáng.) |
Như vậy, khi tìm hiểu discipline nghĩa là gì, bạn không nên mặc định từ này chỉ có nghĩa là “kỷ luật”. Nghĩa chính xác phải được xác định dựa trên từ loại và ngữ cảnh của câu.

>> Để biến kiến thức thành phản xạ giao tiếp tự nhiên, bạn nên đặt câu với từng cấu trúc và luyện đọc thành tiếng mỗi ngày. Đồng hành cùng ELSA Speak để phát âm chuẩn từ discipline nhé!

Các cấu trúc thường gặp với Discipline
Để nắm vững cách dùng discipline, bạn cần chú ý từ đứng sau và vai trò của từ trong câu. Cấu trúc này mang nghĩa kỷ luật, xử lý hoặc rèn luyện một người nào đó.
| S + discipline + somebody + for + N/V-ing |
Ví dụ:
- The coach disciplined the player for missing several training sessions. (Huấn luyện viên đã kỷ luật cầu thủ vì bỏ lỡ nhiều buổi tập.)
- The school disciplined him for cheating in the exam. (Nhà trường đã kỷ luật cậu ấy vì gian lận trong kỳ thi.)
- Parents should discipline their children calmly and consistently. (Cha mẹ nên rèn tính kỷ luật cho con một cách bình tĩnh và nhất quán.)
Khi muốn nói ai đó “bị kỷ luật”, bạn có thể dùng cấu trúc bị động:
| S + be disciplined + for + N/V-ing |
Ví dụ: Two employees were disciplined for violating company policy. (Hai nhân viên đã bị kỷ luật vì vi phạm chính sách công ty.)
Cấu trúc này diễn tả việc tự rèn luyện để thực hiện một hành động đều đặn, nghiêm túc hoặc có kiểm soát:
| S + discipline oneself + to + V nguyên mẫu |
Đại từ phản thân cần thay đổi theo chủ ngữ:
- I → myself
- You → yourself/yourselves
- He → himself
- She → herself
- We → ourselves
- They → themselves
Ví dụ:
- I disciplined myself to practise speaking English for 20 minutes every day. (Tôi rèn cho mình thói quen luyện nói tiếng Anh 20 phút mỗi ngày.)
- She disciplined herself to avoid checking her phone while studying. (Cô ấy rèn bản thân không kiểm tra điện thoại trong lúc học.)
- You need to discipline yourself to follow the schedule. (Bạn cần rèn bản thân tuân thủ thời gian biểu.)
Have discipline diễn tả việc một người có tính kỷ luật. Trong khi đó, show discipline nhấn mạnh việc thể hiện tính kỷ luật qua hành động cụ thể.
| S + have/show + discipline |
Ví dụ:
- You need to have discipline if you want to achieve long-term goals. (Bạn cần có tính kỷ luật nếu muốn đạt được những mục tiêu dài hạn.)
- The students showed great discipline during the competition. (Các học sinh đã thể hiện tính kỷ luật cao trong cuộc thi.)
- He has enough discipline to maintain a regular workout routine. (Anh ấy có đủ tính kỷ luật để duy trì lịch tập đều đặn.)
Trong giao tiếp tự nhiên, người bản xứ cũng thường dùng be disciplined để nói một người có tính kỷ luật:
- She is highly disciplined and rarely misses a deadline. (Cô ấy rất có kỷ luật và hiếm khi trễ hạn.)
Cấu trúc này mang nghĩa thiếu tính kỷ luật, không có khả năng kiểm soát hoặc duy trì hành vi cần thiết. Không dùng lack of discipline ngay sau chủ ngữ như một động từ.
| S + lack/lacks + discipline hoặc a lack of discipline |
Ví dụ:
- Some learners fail because they lack discipline, not ability. (Một số người học thất bại vì thiếu tính kỷ luật, không phải vì thiếu năng lực.)
- His lack of discipline affected the entire team. (Sự thiếu kỷ luật của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn đội.)
- The project was delayed because the group lacked discipline and organisation. (Dự án bị trì hoãn vì nhóm thiếu tính kỷ luật và khả năng tổ chức.)
Cấu trúc này nói về tính kỷ luật hoặc khả năng kiểm soát trong một hoạt động hay lĩnh vực cụ thể. Trong một số ngữ cảnh, discipline in something cũng có thể nói đến một ngành hoặc lĩnh vực.
| S + be + discipline in + N/V-ing |
Ví dụ:
- Discipline in managing your time can improve your productivity. (Tính kỷ luật trong việc quản lý thời gian có thể nâng cao năng suất của bạn.)
- She needs more discipline in her spending habits. (Cô ấy cần có kỷ luật hơn trong thói quen chi tiêu.)
- Psychology is a discipline in the social sciences. (Tâm lý học là một ngành thuộc nhóm khoa học xã hội.)

Collocations phổ biến với Discipline
Học discipline theo collocations sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn thay vì ghép từng từ riêng lẻ.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| Self-discipline | Tính tự giác, khả năng tự kỷ luật | Self-discipline is essential for independent learning. (Tính tự giác là yếu tố thiết yếu khi tự học.) |
| Strict discipline | Kỷ luật nghiêm khắc | The academy is known for its strict discipline. (Học viện nổi tiếng với chế độ kỷ luật nghiêm khắc.) |
| Classroom discipline | Kỷ luật, trật tự trong lớp học | Maintaining classroom discipline can be challenging for new teachers. (Việc duy trì trật tự lớp học có thể là thử thách đối với giáo viên mới.) |
| Academic discipline | Ngành học, lĩnh vực học thuật | Economics is an academic discipline that examines how resources are used. (Kinh tế học là một ngành nghiên cứu cách các nguồn lực được sử dụng.) |
| Military discipline | Kỷ luật quân đội | Recruits are expected to follow military discipline. (Các tân binh được yêu cầu tuân thủ kỷ luật quân đội.) |
| Maintain discipline | Duy trì kỷ luật, trật tự | Teachers must maintain discipline without creating unnecessary pressure. (Giáo viên phải duy trì kỷ luật mà không tạo ra áp lực không cần thiết.) |
| Impose discipline | Áp đặt hoặc thực thi kỷ luật | The manager tried to impose discipline on the disorganised team. (Người quản lý cố gắng thiết lập kỷ luật cho đội nhóm thiếu tổ chức.) |
| Lack discipline | Thiếu tính kỷ luật | People who lack discipline often struggle to maintain new habits. (Những người thiếu tính kỷ luật thường gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen mới.) |
| Strong discipline | Tính kỷ luật cao | Her strong discipline helped her complete the course ahead of schedule. (Tính kỷ luật cao đã giúp cô ấy hoàn thành khóa học sớm hơn kế hoạch.) |
| Positive discipline | Kỷ luật tích cực | Positive discipline focuses on guidance rather than fear. (Kỷ luật tích cực tập trung vào việc định hướng thay vì tạo ra nỗi sợ.) |

Phân biệt Discipline với Punishment, Rule và Self-control
Mặc dù đều liên quan đến hành vi và quy định, discipline, punishment, rule và self-control không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp, vì có những điểm khác biệt như sau:
| Từ | Khác biệt chính | Ví dụ |
| Discipline | Kỷ luật hoặc quá trình rèn luyện nhằm hình thành hành vi đúng và khả năng kiểm soát lâu dài | Consistent discipline helps children understand responsibility. (Việc rèn kỷ luật nhất quán giúp trẻ hiểu về trách nhiệm.) |
| Punishment | Hình phạt được đưa ra sau khi một người làm sai hoặc vi phạm quy định | The punishment for cheating was a one-week suspension. (Hình phạt cho hành vi gian lận là đình chỉ học một tuần.) |
| Rule | Quy tắc hoặc quy định nêu rõ điều được phép và không được phép làm | One important rule is to submit all assignments on time. (Một quy định quan trọng là phải nộp mọi bài tập đúng hạn.) |
| Self-control | Khả năng kiềm chế cảm xúc, ham muốn hoặc phản ứng tại một thời điểm cụ thể | He showed great self-control and remained calm during the argument. (Anh ấy thể hiện khả năng tự kiểm soát tốt và giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận.) |

Những lỗi sai thường gặp khi dùng Discipline
Khi sử dụng discipline, người học thường nhầm về nghĩa, từ loại và cách phát âm. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện và sửa các lỗi phổ biến.
| Lỗi sai | Giải thích | Ví dụ đúng |
| Dịch mọi trường hợp thành “kỷ luật” | Discipline còn có thể mang nghĩa “tính tự giác”, “phương pháp rèn luyện” hoặc “ngành học” tùy theo ngữ cảnh. | Linguistics is an academic discipline. (Ngôn ngữ học là một ngành học.) |
| Nhầm discipline với punishment | Discipline nhấn mạnh quá trình rèn luyện và điều chỉnh hành vi lâu dài, trong khi punishment là hình phạt dành cho một hành vi sai cụ thể. | Positive discipline helps children develop better habits. (Kỷ luật tích cực giúp trẻ hình thành thói quen tốt hơn.) |
| Dùng sai loại từ | Discipline có thể là danh từ hoặc động từ. Khi muốn diễn tả “có tính kỷ luật”, cần dùng tính từ disciplined. | She is a disciplined student. (Cô ấy là một học sinh có tính kỷ luật.) |
| Phát âm sai trọng âm | Discipline được phát âm là /ˈdɪs.ə.plɪn/, gồm ba âm tiết và có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Người học không nên nhấn vào âm tiết thứ hai hoặc phát âm phần cuối thành /laɪn/. | Cách đọc gần đúng: DIS-uh-plin /ˈdɪs.ə.plɪn/ |

Bài tập
Bài tập 1: Chọn nghĩa đúng của Discipline
- Learning to play the piano requires patience and discipline.
A. Ngành học
B. Tính kỷ luật
C. Kỷ luật ai đó
D. Hình phạt - Sociology is a discipline that studies society and human relationships.
A. Ngành học
B. Kỷ luật quân đội
C. Hình phạt
D. Khả năng kiểm soát cảm xúc - The company disciplined two employees for sharing confidential information.
A. Rèn luyện thể chất
B. Nghiên cứu
C. Kỷ luật ai đó
D. Đặt ra quy tắc - Meditation is a discipline that can improve concentration.
A. Hình phạt
B. Phương pháp rèn luyện
C. Ngành luật
D. Nội quy - She disciplined herself to write 500 words every morning.
A. Tự rèn luyện để làm một việc
B. Trừng phạt người khác
C. Học một chuyên ngành
D. Thiếu khả năng kiểm soát
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Discipline chỉ tính kỷ luật cần có để duy trì việc luyện đàn. |
| 2 | A | A discipline mang nghĩa một ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu. |
| 3 | C | Discipline somebody là kỷ luật một người vì hành vi sai. |
| 4 | B | Thiền được xem là một phương pháp rèn luyện tinh thần. |
| 5 | A | Cấu trúc discipline oneself to do something nghĩa là tự rèn bản thân làm việc gì. |
Bài tập 2: Điền từ hoặc collocation phù hợp
- Linguistics is an __________ that explores the structure and use of language.
- You need considerable __________ to study at home without supervision.
- The teacher used clear instructions to __________ in the classroom.
- Some employees miss deadlines because they __________.
- New recruits are expected to follow __________ during their training.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | academic discipline | Cụm từ chỉ một ngành hoặc lĩnh vực học thuật. |
| 2 | self-discipline | Chỉ khả năng tự giác và tự kiểm soát khi không có người giám sát. |
| 3 | maintain discipline | Cụm động từ mang nghĩa duy trì kỷ luật hoặc trật tự. |
| 4 | lack discipline | Nghĩa là thiếu tính kỷ luật. Chủ ngữ số nhiều nên dùng lack. |
| 5 | strict discipline | Cụm từ chỉ chế độ kỷ luật nghiêm khắc. |
Bài tập 3: Viết lại câu với Discipline
- She trained herself to read for thirty minutes before bed.
- The school punished the students because they damaged school property.
- He does not have enough self-control to follow a regular diet.
- Teachers need to keep the class under control.
- Biology is a field of study within the natural sciences.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | She disciplined herself to read for thirty minutes before bed. | Dùng discipline oneself to do something để nói về việc tự rèn luyện. |
| 2 | The school disciplined the students for damaging school property. | Dùng discipline somebody for V-ing để nêu lý do bị kỷ luật. |
| 3 | He lacks the discipline to follow a regular diet. | Lack the discipline to do something nghĩa là thiếu tính kỷ luật để làm việc gì. |
| 4 | Teachers need to maintain classroom discipline. | Maintain classroom discipline nghĩa là duy trì trật tự lớp học. |
| 5 | Biology is an academic discipline within the natural sciences. | Academic discipline mang nghĩa ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu. |
Qua bài viết, bạn đã hiểu discipline là gì, các nghĩa phổ biến và cách sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ rằng discipline không chỉ mang nghĩa “kỷ luật” mà còn có thể chỉ tính tự giác, phương pháp rèn luyện hoặc một ngành học. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.







