Trong tiếng Anh, “famous” thường được kết hợp với nhiều giới từ khác nhau và mỗi cách dùng lại mang một ý nghĩa riêng. Vậy famous đi với giới từ gì? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng famous for, famous as, famous in qua ví dụ và bài tập thực hành dễ hiểu.
Famous là gì?
Famous /ˈfeɪ.məs/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi. Từ này được sử dụng để chỉ một cá nhân, sự vật, địa điểm hay sự kiện nhận được sự công nhận và chú ý lớn từ công chúng.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Khi một người hoặc một thứ trở nên nổi tiếng, chúng ta thường dùng tính từ “famous” để mô tả. Điều này có nghĩa là họ hoặc nó đã được công nhận và biết đến rộng rãi. Bạn cũng có thể sử dụng từ này để bày tỏ sự khen ngợi, ngưỡng mộ, châm biếm hoặc chỉ trích đối với những người hoặc những việc nổi tiếng.
Bạn vừa đọc 13 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Theo từ điển Cambridge, famous nghĩa là known and recognized by many people.
Ví dụ: She became famous after starring in that movie. (Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi đóng bộ phim đó.)

Famous đi với giới từ gì?
Famous thường đi kèm với những giới từ như For, Of, By, At và In. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết:

Famous + for
Cách dùng: Famous for dùng để chỉ lý do, nguyên nhân hoặc đặc điểm nổi bật của một người, một địa điểm, một sự kiện hoặc một vật.
Cấu trúc:
| Famous for + N/V-ing/Noun Phrase |
Ví dụ:
- The Great Wall of China is famous for its immense length and historical significance. (Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng với chiều dài ấn tượng và ý nghĩa lịch sử.)
- The Eiffel Tower is famous for its elegant design and as a symbol of Paris. (Tháp Eiffel nổi tiếng với thiết kế trang nhã và là biểu tượng của Paris.)

Famous + of
Cách dùng: Cụm từ famous of trong tiếng Anh mang nghĩa “nổi tiếng, được biết đến nhiều nhất trong một nhóm nào đó”.
Cấu trúc:
| Famous of + N/Noun phrase |
Ví dụ:
- The most famous of all the scientists who contributed to the theory of relativity is Albert Einstein. (Nhà khoa học nổi tiếng nhất trong số những người đã đóng góp vào thuyết tương đối là Albert Einstein.)
- Among the actors in this movie, the most famous of all is Leonardo DiCaprio. (Trong số các diễn viên trong bộ phim này, nổi tiếng nhất là Leonardo DiCaprio.)

Famous + in
Cách dùng: Để chỉ vị trí, địa điểm hoặc lĩnh vực mà đối tượng được nổi tiếng, trứ danh.
Cấu trúc:
| Famous in + N |
Ví dụ:
- The Great Wall of China is famous in Asia. (Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng ở châu Á.)
- BTS is incredibly famous in the music industry worldwide. (BTS vô cùng nổi tiếng trong ngành công nghiệp âm nhạc trên toàn thế giới.)
Bên cạnh việc ghi nhớ cách dùng của Famous + in, bạn có thể tìm hiểu thêm bài phân biệt cách dùng giới từ in on at trong tiếng Anh để làm chủ toàn bộ nguyên tắc chọn giới từ và tránh các lỗi sai phổ biến nhé!

Famous + by
Cách dùng: Để chỉ tác giả, nguồn gốc hoặc phương tiện của một người, một địa điểm, một sự kiện hoặc một vật được nổi tiếng. Thực ra, cụm từ “famous by” không phải là một cụm từ cố định và thường được sử dụng trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
| Famous by + Pronouns/N |
Ví dụ:
- The iPhone is famous by its innovative features and sleek design, revolutionizing the smartphone industry. (IPhone nổi tiếng nhờ những tính năng sáng tạo và thiết kế bóng bẩy, tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh.)

Famous + as
Cách dùng: Để chỉ vai trò, chức năng hoặc danh hiệu của một người, một địa điểm, một sự kiện hoặc một vật.
Cấu trúc:
| Famous as + N |
Ví dụ:
- Stephen Hawking, famous as a theoretical physicist, made significant contributions to our understanding of the universe. (Stephen Hawking, nổi tiếng như một nhà vật lý lý thuyết, đã có những đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
- The Amazon rainforest, famous as the “lungs of the Earth,” plays a crucial role in regulating the global climate. (Rừng Amazon, nổi tiếng như là “lá phổi của Trái Đất”, đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.

Phân biệt Famous với Famous of, Infamous, Well-known
Famous, famous of, infamous và well-known có cách dùng và sắc thái khác nhau. Để hiểu rõ cách phân biệt và sử dụng chính xác từng từ, hãy cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.

Phân biệt Famous for và Famous of
| Phân biệt | Famous for | Famous of |
| Ngữ pháp | Famous for + N/Noun phrase/Ving | Famous of + N/Noun phrase |
| Cách dùng | Được dùng như cách chỉ nguyên nhân dẫn đến sự nổi tiếng của sự vật, sự việc, đối tượng. | Được dùng để nói lên sự nổi tiếng của đối tượng được biết đến nhiều nhất trong một nhóm/tổ chức nào đó. |
| Ví dụ | A company is famous for their teamwork. (Công ty A nổi tiếng với tinh thần đồng đội của họ.) | In your opinion, who was the most famous of these three singers? (Theo quan điểm của bạn thì ai là người nổi tiếng nhất trong số ba ca sĩ này?) |
Phân biệt Famous và Infamous
| Phân biệt | Famous | Infamous |
| Ý nghĩa | Nổi tiếng, được biết đến hoặc công nhận bởi nhiều người. | Khét tiếng (nổi tiếng do một điều không tốt/ tiếng xấu). |
| Ví dụ | The Beatles will always be the most famous pop group in the world. (The Beatles sẽ luôn là nhóm nhạc pop nổi tiếng nhất trên thế giới.) | That city is infamous for robbery. (Thành phố đó khét tiếng về nạn trộm cắp.) |
Phân biệt Famous và Well-known
| Phân biệt | Famous | Well – known |
| Ý nghĩa | Nổi tiếng | Nổi tiếng |
| Phạm vi sử dụng | Rộng hơn “well-known”. | Hạn chế (ít nổi tiếng hơn “famous”). |
| Lưu ý khi dùng | Sử dụng như một tính từ thông thường. | Dùng “well – known” khi đứng sau động từ hoặc đứng trước danh từ. |
| Ví dụ | Nike is one of the most famous sports fashion brands. (Nike là một trong những thương hiệu thời trang thể thao nổi tiếng hàng đầu thế giới.) | His work is more and more well-known. (Tác phẩm của anh ấy ngày càng được nhiều người biết đến.) |
Một số thành ngữ với Famous

| Câu thành ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
| Famous last words | Những lời nói cuối cùng nổi tiếng (thường mang tính mỉa mai khi ai đó chắc chắn về điều gì đó và rồi bị chứng minh là sai). |
| Famous for fifteen minutes | Nổi tiếng trong chốc lát (ám chỉ sự nổi tiếng nhất thời). |
| A famous victory | Một chiến thắng vang dội. |
| As famous as the Beatles | Nổi tiếng như The Beatles (ám chỉ mức độ nổi tiếng cực kỳ cao). |
| Rich and famous | Vừa giàu có vừa nổi tiếng |
Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Famous
Từ đồng nghĩa với Famous
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Well-known | /ˌwel ˈnəʊn/ | Được nhiều người biết đến, nổi tiếng |
| Renowned | /rɪˈnaʊnd/ | Nổi tiếng, có danh tiếng |
| Celebrated | /ˈseləbreɪtɪd/ | Nổi tiếng, được ca ngợi |
| Notorious | /nəʊˈtɔːriəs/ | Khét tiếng, tai tiếng |
| Eminent | /ˈemɪnənt/ | Lỗi lạc, xuất chúng, có danh tiếng |
| Có thể bạn quan tâm: Speaking topic generation gap – Tổng hợp bài mẫu về khoảng cách thế hệ trong IELTS Speaking |
Từ trái nghĩa với Famous
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Obscure | /əbˈskjʊə(r)/ | Ít người biết đến, mờ nhạt |
| Unknown | /ʌnˈnəʊn/ | Không được biết đến, xa lạ |
| Anonymous | /əˈnɒnɪməs/ | Ẩn danh, giấu tên |
| Unnoticed | /ˌʌnˈnəʊtɪst/ | Không được chú ý, không ai để ý |
| Infamous | /ˈɪnfəməs/ | Tai tiếng, khét tiếng |

>> Click vào banner bên dưới để cùng ELSA Speak thực hành sử dụng từ Famous cũng như các từ đồng nghĩa, trái của nó trong giao tiếp hằng ngày nhé!

Bài tập áp dụng

Bài tập
Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp (for/of/in) điền vào chỗ trống cho những câu sau đây
- Vietnam is famous _____ its beautiful beaches and friendly people.
- She is well-known _____ her intelligence and kindness.
- I am grateful _____ your help.
- The book is full _____ interesting information.
- He is searching _____ a new job.
- That restaurant is famous _____ this town for its delicious seafood
Bài tập 2: Viết lại các câu sau, sử dụng “famous” và giới từ thích hợp:
- Beethoven is well-known for his musical compositions.
- => Beethoven is ______________________________.
- Paris is known for its romantic atmosphere.
- => Paris is ______________________________.
- The Taj Mahal is famous as a symbol of love.
- => The Taj Mahal is ______________________________.
- Albert Einstein is renowned for his theory of relativity.
- => Albert Einstein is ______________________________.
Bài tập 3: Dựa vào các từ gợi ý, viết câu hoàn chỉnh sử dụng “famous” và giới từ thích hợp:
- Hanoi / old quarter
- Vietnam / coffee
- Leonardo DiCaprio / actor
- The Great Wall of China / one of the Seven Wonders of the World
Đáp án
Bài tập 1
- for: Dùng “for” để chỉ điều mà một ai đó hoặc một cái gì đó nổi tiếng vì.
- for: Tương tự như câu 1, “for” được sử dụng để chỉ đặc điểm nổi bật của một người.
- for: “Grateful for” là một cụm từ cố định, nghĩa là biết ơn về điều gì đó.
- of: “Full of” có nghĩa là đầy, chứa đựng.
- for: “Search for” có nghĩa là tìm kiếm.
- in: Dùng “famous in” để chỉ một sự nổi tiếng trong lĩnh vực nào đó.
Bài tập 2:
- Beethoven is famous for his musical compositions. (Beethoven nổi tiếng với những tác phẩm âm nhạc của mình.)
- Paris is famous for its romantic atmosphere. (Paris nổi tiếng với bầu không khí lãng mạn.)
- The Taj Mahal is famous as a symbol of love. (Tòa Taj Mahal nổi tiếng như một biểu tượng của tình yêu.)
- Albert Einstein is famous for his theory of relativity. (Albert Einstein nổi tiếng với thuyết tương đối.)
Bài tập 3:
- Hanoi is famous for its old quarter. (Hà Nội nổi tiếng với phố cổ.)
- Vietnam is famous for its coffee. (Việt Nam nổi tiếng với cà phê.)
- Leonardo DiCaprio is famous as an actor. (Leonardo DiCaprio nổi tiếng với vai trò một diễn viên.)
- The Great Wall of China is famous as one of the Seven Wonders of the World. (Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng là một trong Bảy Kỳ quan Thế giới.)
Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về Famous đi với giới từ gì, cách dùng từ vựng này và bài tập chi tiết. Hy vọng những từ vựng thông dụng mà ELSA Speak chia sẻ có thể giúp bạn không còn nhầm lẫn từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Famous nữa. Ngoài ra, để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện, bạn hãy đăng ký ELSA Pro để cải thiện khả năng nói và phản xạ tiếng Anh một cách hiệu quả. Bạn cũng có thể khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác trong danh mục Từ vựng thông dụng nhé!








